Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HTG
Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ
Hoa Tho Textile - Garment joint stock corporation
34.600
▲ +600 (▲ +1,76%)

Kết quả kinh doanh HTG

Doanh thu và lợi nhuận HTG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.120Q1/2024: 1.179Q2/2024: 1.094Q3/2024: 1.498Q4/2024: 1.331Q1/2025: 1.278Q2/2025: 1.309Q3/2025: 1.518Q4/2025: 1.307Q1/2026: 1.339Q2/2026: 1.484Q3/2026: 1.7181.718Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 29Q1/2024: 45Q2/2024: 69Q3/2024: 75Q4/2024: 94Q1/2025: 58Q2/2025: 130Q3/2025: 81Q4/2025: 53Q1/2026: 64Q2/2026: 135Q3/2026: 112135Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.718112
Q2/20261.484135
Q1/20261.33964
Q4/20251.30753
Q3/20251.51881
Q2/20251.309130
Q1/20251.27858
Q4/20241.33194
Q3/20241.49875
Q2/20241.09469
Q1/20241.17945
Q4/20231.12029

Doanh thu và lợi nhuận HTG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.256Năm 2021: 3.864Năm 2022: 5.145Năm 2023: 4.700Năm 2024: 5.103Năm 2025: 5.4125.412Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 62Năm 2021: 201Năm 2022: 268Năm 2023: 170Năm 2024: 283Năm 2025: 322322Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.412322
Năm 20245.103283
Năm 20234.700170
Năm 20225.145268
Năm 20213.864201
Năm 20203.25662

Báo cáo tài chính gốc HTG theo kỳ

44 tệp

44 tệp báo cáo HTG trên HOSE từ năm 2020, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HTG

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HTG.

Kết quả kinh doanh HTG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.412,25.111,24.704,05.145,03.863,93.257,24.254,54.346,13.877,13.198,63.005,02.593,52.454,81.978,11.666,31.298,7963,2929,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,18,23,80,50,40,90,91,21,60,63,10,10,51,57,00,40,30,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.412,15.102,94.700,25.144,53.863,53.256,34.253,64.344,93.875,53.198,03.001,92.593,42.454,31.976,71.659,31.298,3962,9929,2
4. Giá vốn hàng bán4.781,64.510,74.268,14.542,63.419,72.992,33.905,73.963,33.530,22.882,22.657,02.336,32.217,31.775,11.491,81.155,4870,0834,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)630,5592,2432,1602,0443,8264,0347,9381,6345,2315,8344,9257,1237,0201,6167,5143,092,995,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính113,5115,784,295,639,024,025,722,638,321,121,97,29,45,027,734,533,515,5
7. Chi phí tài chính72,884,169,481,128,429,842,367,843,948,966,034,234,028,447,462,946,736,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay50,839,938,524,717,422,036,240,638,425,424,122,522,724,321,50,00,021,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,21,82,41,52,92,62,90,00,0-0,3-1,6-3,9-3,40,00,0-0,80,00,0
9. Chi phí bán hàng95,6109,584,1127,7118,881,087,787,5116,990,0107,982,570,863,836,834,026,025,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp191,6181,6158,4158,0120,0109,5123,7141,3136,1119,5114,379,786,164,160,447,340,839,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)386,3334,5206,8332,3218,570,2122,9107,686,678,177,063,952,150,450,732,512,98,8
12. Thu nhập khác16,021,010,36,44,52,92,15,03,02,77,39,12,76,23,24,22,81,5
13. Chi phí khác1,72,66,31,31,63,02,34,13,54,84,12,51,81,11,31,81,72,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)14,318,44,05,12,9-0,1-0,20,9-0,6-2,23,26,61,05,11,92,41,0-1,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)400,6352,9210,8337,4221,470,1122,7108,586,076,080,270,553,155,552,534,913,97,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành78,169,737,076,420,07,96,07,96,64,76,26,04,75,33,51,31,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,73,9-7,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)78,270,440,969,420,07,96,07,96,64,76,26,04,75,33,51,31,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)322,4282,5169,9268,1201,562,2116,7100,679,471,274,064,548,350,149,133,612,37,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,81,6-2,14,713,31,5-4,04,4-0,5-4,71,93,52,35,40,01,70,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)316,6280,9172,0263,3188,260,7120,696,279,976,072,161,046,144,749,132,012,37,5

Kết quả kinh doanh HTG theo quý

tỉ đồng

53 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.718,11.484,11.339,31.307,01.518,21.309,51.277,61.339,21.498,61.094,01.179,41.121,91.270,01.040,21.271,91.168,61.388,61.242,71.345,11.188,91.125,2827,3722,4791,1884,5603,2978,41.031,11.125,21.018,21.080,7979,71.219,81.057,91.087,9940,21.138,3939,6859,0861,7669,1880,4760,5608,4754,3774,4570,8494,1656,0597,8575,0624,8390,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,00,00,00,00,08,00,10,00,11,50,10,22,00,30,10,00,10,00,00,20,10,10,10,10,60,30,30,20,20,20,20,50,30,10,21,20,10,10,10,40,10,80,10,00,00,00,00,10,20,70,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.718,01.484,11.339,31.306,91.518,21.309,51.277,51.331,21.498,51.094,01.179,31.120,41.269,91.040,01.269,91.168,31.388,51.242,61.345,11.188,81.125,2827,1722,3791,0884,4603,0977,81.030,91.125,01.018,01.080,5979,61.219,61.057,51.087,5940,11.138,1938,4858,9861,6669,0880,0760,4607,6754,2774,4570,8494,0655,9597,7574,8624,2390,8
4. Giá vốn hàng bán1.494,61.248,01.201,41.177,81.361,11.093,31.149,31.167,01.333,7942,71.067,41.031,91.128,2950,71.157,11.031,61.227,21.094,11.189,71.015,31.009,0746,0649,4719,1817,8566,5888,9935,61.039,3931,61.000,0891,01.111,7962,3998,1839,01.049,1856,9785,3773,3615,0779,9667,3547,2675,0702,5511,8448,0597,9527,8522,9563,4352,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)223,4236,1137,9129,1157,0216,1128,2164,2164,7151,2112,088,5141,789,3112,8136,7161,3148,5155,4173,5116,381,172,971,966,636,688,895,385,786,480,688,6107,995,289,5101,189,081,573,688,354,0100,293,160,379,271,859,046,058,069,851,860,838,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,331,033,827,730,931,623,439,927,525,223,029,617,719,617,347,417,815,215,212,214,75,35,95,35,37,85,66,59,95,34,05,29,33,84,25,45,47,36,53,98,310,83,12,82,81,02,41,33,33,21,31,01,9
7. Chi phí tài chính39,629,125,121,514,023,014,323,222,622,116,220,518,016,714,242,614,114,59,68,47,64,96,74,05,65,814,48,19,814,210,113,726,415,112,210,0-5,012,612,66,19,425,012,711,612,43,712,95,49,112,56,56,87,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay29,825,221,016,912,012,09,910,810,59,88,810,89,29,59,09,15,85,24,54,54,34,64,04,64,96,06,57,78,510,49,511,210,410,28,79,59,011,18,75,66,46,15,85,46,06,35,34,86,25,55,16,35,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,41,60,50,20,40,90,80,40,20,80,40,40,21,10,70,8-0,10,70,21,00,11,50,30,60,11,30,60,70,31,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,0-2,80,0-1,00,00,0-0,50,00,00,0
9. Chi phí bán hàng31,626,621,925,528,421,620,026,831,526,424,820,824,418,420,423,833,836,533,635,537,825,719,922,623,514,820,223,623,820,419,820,523,020,823,326,528,533,228,626,017,026,632,418,222,626,717,316,013,919,118,520,911,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,953,153,045,051,744,649,948,648,242,542,343,543,035,736,142,741,037,436,932,129,230,628,127,427,123,231,932,430,930,929,537,635,535,233,130,237,335,133,533,725,931,631,022,122,922,218,316,021,523,517,416,714,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)130,3159,972,364,994,2159,468,0106,090,286,252,133,674,339,160,175,890,276,190,7110,756,726,724,423,915,91,928,638,431,327,625,622,132,327,825,139,833,67,85,326,410,027,718,911,321,320,411,89,816,817,410,717,46,9
12. Thu nhập khác5,35,73,65,05,03,22,712,23,11,34,43,80,74,61,21,60,82,51,53,30,20,80,20,60,21,90,20,70,30,70,40,60,81,22,31,01,10,50,30,50,60,85,90,51,14,92,60,40,80,70,90,30,6
13. Chi phí khác-0,41,50,60,40,30,30,71,00,30,21,21,10,40,24,70,30,30,10,60,60,20,20,62,00,10,20,60,30,70,30,91,31,20,70,91,50,90,60,50,71,21,11,70,61,30,20,20,60,60,20,70,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,74,23,04,64,62,92,111,22,81,13,22,70,44,4-3,51,30,52,40,92,7-0,00,6-0,4-1,40,11,6-0,40,4-0,50,4-0,6-0,7-0,40,51,4-0,50,2-0,1-0,3-0,2-0,7-0,44,2-0,1-0,14,72,4-0,30,20,50,30,20,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)136,0164,175,369,598,9162,370,1117,393,087,355,336,374,643,556,677,190,778,591,6113,456,627,324,022,516,03,528,238,830,828,025,021,431,928,426,539,433,87,85,126,29,327,423,111,221,125,014,29,617,117,911,017,67,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,529,59,317,916,333,210,723,218,119,29,18,814,09,64,624,017,815,413,511,54,42,61,53,21,50,62,62,21,51,31,02,52,01,91,52,72,20,90,81,60,71,52,20,71,61,81,31,01,41,41,11,10,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,61,5-1,61,2-1,31,60,10,0-1,01,5-2,01,10,04,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,528,910,916,417,631,912,323,318,218,210,76,815,19,69,022,717,815,413,511,54,42,61,53,21,50,62,62,21,51,31,02,52,01,91,52,72,20,90,81,60,71,52,20,71,61,81,31,01,41,41,11,10,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)111,5135,264,553,181,3130,457,894,074,869,144,629,559,633,947,654,473,063,178,1101,952,224,722,519,314,52,925,636,629,326,724,018,929,926,425,036,731,66,84,224,68,625,920,910,519,523,312,98,515,716,59,916,67,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,33,90,80,12,81,41,61,71,4-0,9-0,6-2,50,7-0,60,4-4,51,42,55,42,94,24,41,70,20,50,40,50,9-1,0-1,0-2,8-2,13,02,71,82,11,5-2,3-1,81,3-0,60,90,50,41,41,50,31,01,20,60,81,32,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)108,2131,363,753,078,5129,056,292,373,470,045,132,058,934,547,358,971,560,672,899,048,020,320,819,214,12,525,135,830,327,726,721,026,923,723,234,630,19,16,023,39,225,020,310,118,121,812,67,514,515,99,115,25,0

Báo cáo khác của HTG

Dữ liệu khác của HTG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ (mã HTG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.412 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 322 tỉ đồng, tăng 14,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.718 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 112 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.