Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo INC
CTCP Tư vấn đầu tư IDICO
IDICO Investment Consultancy JSC
11.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh INC

Doanh thu và lợi nhuận INC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 7Q1/2024: 4Q2/2024: 4Q3/2024: 6Q4/2024: 8Q1/2025: 5Q2/2025: 8Q3/2025: 6Q4/2025: 7Q1/2026: 6Q2/2026: 8Q3/2026: 78Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 1Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 1Q3/2026: 11Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202671
Q2/202681
Q1/202660
Q4/202570
Q3/202560
Q2/202581
Q1/202550
Q4/202480
Q3/202460
Q2/202440
Q1/202440
Q4/202371

Doanh thu và lợi nhuận INC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 24Năm 2021: 24Năm 2022: 27Năm 2023: 25Năm 2024: 22Năm 2025: 2627Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 3Năm 2022: 3Năm 2023: 2Năm 2024: 0Năm 2025: 13Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025261
Năm 2024220
Năm 2023252
Năm 2022273
Năm 2021243
Năm 2020242

Báo cáo tài chính gốc INC theo kỳ

107 tệp

107 tệp báo cáo INC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh INC theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh25,821,524,727,124,224,120,725,826,024,321,019,623,826,534,232,926,017,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)25,821,524,727,124,224,120,725,826,024,321,019,623,826,534,232,926,017,6
4. Giá vốn hàng bán18,616,317,317,915,114,910,816,416,415,813,313,718,318,526,623,318,612,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7,25,27,49,29,19,29,99,59,58,57,75,95,58,07,69,67,45,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,00,10,10,00,00,10,10,10,20,10,00,00,10,40,10,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,00,00,0-0,0-0,10,20,20,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,00,00,00,00,00,00,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,44,45,06,05,86,67,37,26,75,95,14,63,95,74,63,42,42,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,00,82,53,33,32,72,62,32,72,72,71,21,62,23,66,24,92,6
12. Thu nhập khác0,00,00,10,00,00,10,00,40,00,00,20,40,60,30,20,30,20,2
13. Chi phí khác0,00,10,00,00,00,10,00,00,10,41,20,10,51,01,21,60,70,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,10,10,00,00,0-0,00,4-0,1-0,4-0,90,30,1-0,7-0,9-1,3-0,60,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,00,82,53,43,32,72,52,72,62,31,81,61,71,42,64,94,32,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,60,50,50,70,70,40,60,60,81,00,50,50,60,50,80,60,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,50,50,70,70,40,60,60,81,00,50,50,60,50,80,60,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,50,32,02,72,62,32,02,11,91,31,31,11,00,91,94,33,92,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,50,32,02,72,62,32,02,11,91,31,31,11,00,91,94,33,92,7

Kết quả kinh doanh INC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,58,35,67,26,17,74,98,05,84,13,67,15,47,94,27,26,86,86,27,84,56,55,46,26,66,15,26,16,54,23,98,95,34,27,39,04,96,06,16,36,47,04,39,15,73,22,97,53,94,63,48,35,86,32,18,04,78,24,413,96,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,58,35,67,26,17,74,98,05,84,13,67,15,47,94,27,26,86,86,27,84,56,55,46,26,66,15,26,16,54,23,98,95,34,27,39,04,96,06,16,36,47,04,39,15,73,22,97,53,94,63,48,35,86,32,18,04,78,24,413,96,7
4. Giá vốn hàng bán5,66,43,85,34,15,73,56,24,92,92,34,73,95,82,84,34,94,44,34,62,84,03,73,34,24,03,32,63,82,22,25,32,92,75,45,82,73,84,23,54,34,93,16,43,22,01,45,22,53,22,56,54,64,61,36,03,57,23,011,35,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,91,91,81,92,01,91,31,80,91,21,32,41,52,11,32,92,02,41,93,21,62,41,82,92,32,11,83,52,72,01,73,72,41,51,93,22,12,31,92,82,12,11,22,72,61,31,52,21,51,41,01,81,21,60,82,01,21,01,42,61,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,40,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,51,31,41,61,61,01,11,30,91,11,11,51,21,31,02,01,31,51,22,01,11,61,12,31,71,31,22,41,91,61,42,61,81,41,42,21,71,41,42,01,41,41,22,31,10,61,21,51,21,30,81,10,91,10,71,10,61,10,81,80,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,80,90,50,30,50,90,20,50,00,10,20,90,40,90,31,00,70,90,81,20,50,80,70,70,70,80,61,10,80,40,31,10,60,10,51,10,50,80,40,80,70,70,10,41,50,70,30,70,30,10,10,70,30,50,20,70,6-0,20,70,81,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,20,10,20,10,10,10,20,00,10,00,10,00,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,21,00,50,00,10,10,00,00,00,00,40,00,00,00,80,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,40,0-0,10,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,00,1-1,0-0,50,00,2-0,00,20,10,10,1-0,2-0,00,10,0-0,70,0-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,80,90,50,30,50,90,20,50,00,10,20,90,41,00,31,00,70,90,81,20,50,80,70,70,70,80,61,10,70,40,31,10,60,50,51,00,50,80,40,70,70,70,10,50,50,20,30,80,20,20,20,80,30,30,20,80,6-0,90,70,71,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,20,10,10,10,30,00,40,00,00,00,20,10,20,10,20,10,20,20,30,10,20,20,10,20,20,10,20,20,10,10,20,10,10,10,40,10,20,10,10,10,20,00,10,10,10,10,20,10,10,00,20,10,20,00,20,00,10,20,30,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,20,10,10,10,30,00,40,00,00,00,20,10,20,10,20,10,20,20,30,10,20,20,10,20,20,10,20,20,10,10,20,10,10,10,40,10,20,10,10,10,20,00,10,10,10,10,20,10,10,00,20,10,20,00,20,00,10,20,30,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,60,70,40,20,40,60,20,00,00,10,20,70,30,80,30,80,50,70,61,00,40,70,50,60,50,60,50,90,50,30,20,90,50,40,40,60,40,60,30,60,60,50,10,40,40,10,30,70,20,20,10,60,30,10,10,60,6-1,00,50,50,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,60,70,40,20,40,60,20,00,00,10,20,70,30,80,30,80,50,70,61,00,40,70,50,60,50,60,50,90,50,30,20,90,50,40,40,60,40,60,30,60,60,50,10,40,40,10,30,70,20,20,10,60,30,10,10,60,6-1,00,50,50,8
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của INC

Dữ liệu khác của INC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tư vấn đầu tư IDICO (mã INC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 26 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 404,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 7 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.