Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo KKC
CTCP Tập đoàn Thành Thái
Thanh Thai Group Joint Stock Company
5.900
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ KKC

Lưu chuyển tiền tệ KKC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác116,1102,5121,0206,9437,8478,4620,2321,4322,6516,0530,6592,4479,0459,1383,5415,8503,5595,7425,3
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-213,8-70,3-81,5-71,6-545,5-417,1-587,8-378,5-280,2-406,2-314,1-661,7-427,1-368,1-285,6-316,5-416,0-622,5-367,2
  3. Tiền chi trả cho người lao động-1,9-2,4-2,8-3,9-5,1-3,9-4,6-4,9-7,5-5,3-5,0-5,0-4,0-3,7-3,4-4,5-4,1-5,8-3,4
  4. Tiền chi trả lãi vay-0,8-1,7-1,6-3,5-1,4-3,2-5,6-2,0-3,5-4,4-6,3-7,2-5,7-3,3-5,9-8,3-10,7-24,2-6,5
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh2,12,50,80,328,536,336,55,412,012,03,846,346,19,535,114,547,12,84,5
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-0,10,0-0,8-0,4-43,7-53,0-33,6-22,6-34,3-62,8-80,0-87,0-73,4-62,9-63,9-54,7-81,0-29,0-28,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-98,430,635,1127,4-129,937,525,2-83,63,847,3126,9-126,69,429,955,741,038,8-89,620,7
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-160,2-82,5-15,3-19,0-14,0-2,1—0,0-3,00,00,00,00,0-125,2-168,4-45,0-103,0-11,7-0,6
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác204,253,8—37,02,1——0,00,00,00,20,00,0125,2168,746,2103,010,12,2
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-44,6——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,70,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác44,6——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,546,30,00,1
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia9,37,20,00,71,41,20,21,95,61,70,21,13,32,63,10,31,022,30,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư53,3-21,5-15,325,4-9,8-0,90,7-1,92,6-1,3-2,5-1,92,0-1,51,51,846,719,31,5
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được104,554,06,1587,9293,8257,9343,0195,6117,0296,5270,0528,7267,4272,5203,0255,5385,9561,9298,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-59,7-62,5-28,8-737,9-155,7-291,4-364,9-134,6-157,5-279,6-399,0-426,8-284,3-237,0-226,0-274,9-470,3-446,2-322,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính44,8-8,6-22,7-150,1130,5-33,4-21,951,6-64,016,9-136,091,6-23,925,2-41,1-29,8-84,474,1-24,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-0,30,5-2,92,7-9,23,24,0-34,0-57,563,0-11,6-37,0-12,553,616,113,01,03,9-2,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ0,80,33,20,59,76,62,536,594,031,142,779,792,238,622,59,58,54,67,3
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0—0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ0,50,80,33,20,59,76,62,536,594,031,142,779,792,238,622,59,58,54,6
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,0—-0,0-0,2—-0,1-3,80,0-3,1-3,0-3,1-1,4-5,0-4,0-0,2-0,0-0,6-6,6
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,0—6,70,9—0,60,00,00,10,00,10,10,82,10,00,00,05,9
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp———-0,3-0,4——-2,3-5,3-2,0-2,0-4,5-5,6-0,7-4,2-5,30,0-6,6-3,6
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu————-7,6——-9,4-23,50,0-7,0-10,3-7,0-10,3-10,3-10,40,0-41,6-1,1
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,4
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành———————0,00,00,00,00,00,00,0-7,80,00,00,0-1,2
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——

Lưu chuyển tiền tệ KKC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác112,9-110,8114,1-7,796,810,716,471,119,745,931,317,828,656,718,123,866,421,695,6115,0104,890,2144,9163,1159,686,072,7235,896,6124,856,572,9110,086,667,788,567,3101,1179,4142,9140,0130,3145,4112,6146,7125,9165,5126,9146,4145,4166,7138,371,889,6180,784,3121,156,0102,477,553,4
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ15,6-16,1-2,6-195,2-2,1-0,6-15,8-19,2-19,2-23,8-6,4-15,9-27,9-38,4-19,4-28,7-86,6121,3-107,0-138,1-70,7-98,6-116,7-129,8-106,1-108,3-66,8-183,7-201,8-54,0-113,2-53,8-141,9-78,0-29,8-55,9-69,5-76,4121,2-53,9-95,5-150,1-57,0-123,8-68,5-67,6-97,5-138,8-179,1-197,0-171,5-35,0-111,1-60,8-51,3-40,8-114,0-37,5-32,4-70,2-70,0
  3. Tiền chi trả cho người lao động-0,2-0,8-0,8-0,4-0,2-0,6-0,7-0,2-0,4-1,1-0,7-0,7-0,8-0,7-0,5-0,7-0,8-0,7-1,0-0,8-0,8-1,2-2,2-1,1-0,8-1,1-1,0-0,9-1,5-1,1-1,3-0,9-1,5-1,3-1,5-0,8-2,3-2,9-1,7-0,6-1,2-1,3-0,3-0,5-1,8-1,6-1,5-1,5-1,0-1,81,4-1,16,0-7,8-1,3-1,0-1,0-1,2-1,4-1,0-0,8
  4. Tiền chi trả lãi vay-0,0-0,0-0,2-0,2-0,1-0,2-0,3-0,3-0,4-0,4-0,5-0,5—-0,5-0,6-0,6-0,4-1,6-0,9-1,2-0,1-0,0-0,1-0,5-0,8-1,1-0,9-2,0-1,6-0,4-0,7-0,4-0,6-0,2-0,6-0,8-1,1-0,9-2,0-0,1-1,7-0,6-1,2-1,6-2,5-0,94,3-1,1-2,5-0,83,6-1,7-1,3-0,90,01,2-0,5-0,9-2,1-1,6-1,2
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh123,3-110,7111,3-82,484,5-0,70,747,71,6-1,72,00,70,1-0,00,013,318,0-50,557,2-18,0-68,630,938,424,22,57,9-2,62,61,20,60,2-61,630,6-27,0-35,1-147,251,9-41,91,32,124,1-17,484,9-39,61,60,10,3-7,88,40,70,5-10,613,214,54,40,60,50,70,50,10,4
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,0-55,7-57,1-13,5-44,6-45,0-44,2-5,1-18,0-15,2-14,7—————-19,0—-2,0-75,07,0-19,0-6,0-1,00,0-2,0—0,00,00,0-27,027,0-27,0-30,2-87,031,1-47,60,00,036,0-36,0-20,3-26,00,00,0-20,1-73,04,0-4,0-80,8-150,4109,4-109,4-115,3-39,7-11,4-7,0-45,0-19,4-39,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,055,20,5112,72,544,644,438,04,83,08,0——————32,02,030,452,7-11,013,00,03,5-3,53,5—0,00,00,062,3-29,729,735,9150,9-46,346,3-0,00,0-20,320,39,140,1-23,023,1-1,5138,3-69,369,316,0231,6-131,5131,550,637,216,421,019,428,546,6
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0——-44,644,6-44,6————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-174,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0——44,6-44,644,6—————————————0,0——0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0106,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,272,71,069,123,212,2—20,6———0,20,25,20,49,245,947,924,111,1-59,165,12,51,4-19,494,422,5-136,3178,90,25,6-77,788,23,83,0-66,678,01,8-164,817,6186,416,6265,7-99,854,050,0105,8126,8109,0187,1123,25,899,428,021,716,096,332,227,966,960,6
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-11,9-0,3-57,9-0,2-45,6-2,2-11,7-25,1-17,2-2,3-18,0-0,9-5,2-22,0-0,7-35,5-46,6-121,0-98,5-20,6-12,6-16,4-74,4-73,4-116,7-58,2-43,0-146,9-50,7-82,9-27,6-29,3-58,6-19,1-26,9-54,0-59,3-17,3-74,9-100,9-31,3-72,5-116,7-87,6-80,2-114,5-116,5-73,9-107,8-128,6-53,4-88,6-78,4-63,8-52,0-42,3-90,6-52,1-62,2-66,8-28,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-11,772,4-56,968,9-22,410,0-11,7-4,5-17,2-2,3-18,0-0,7-5,0-16,8-0,3-26,3-0,8-73,2-74,4-9,6-71,340,8-71,9-72,0-136,136,2-20,6-283,2128,2-82,6-22,1-97,620,2-15,3-23,9-119,517,6-37,8-239,7-83,3155,1-55,9142,0-187,5-26,2-64,4-10,752,91,248,266,5-82,813,9-35,9-30,3-26,2-4,6-19,9-34,3-10,324,6
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp—0,0——————————————0,0—-0,30,0-0,4——0,00,00,00,0—0,00,00,00,0-1,2-1,1-2,00,00,0-3,30,00,00,00,00,00,00,0-2,0-0,6-0,5-0,2-3,1-1,2-0,1-0,2-4,0-0,1-0,60,00,00,00,0-2,4
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng—0,0——————————————0,0——————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh—110,4-110,6160,8-160,4-12,411,8-92,413,10,3-0,614,04,9-0,2-0,422,23,8-33,431,0-4,0168,1-88,938,330,580,1-25,922,1230,3-25,016,276,3106,8-44,032,42,9175,9-101,364,9-9,0-16,3-160,8123,8-289,3215,4-36,7-16,6-26,8-33,1-10,5-21,8-22,6-18,1-19,1-15,1-32,9-13,1-9,7-11,4-12,5-8,1-16,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh—-128,1111,3-125,118,5-3,912,06,814,419,225,115,44,916,8-2,729,20,556,774,6-47,2132,3-67,6102,686,5134,6-42,523,5282,0-132,286,117,763,0-48,611,51,759,6-55,040,5289,374,1-95,284,7-117,7162,638,837,343,7-55,9-38,5-78,5-23,171,7-40,715,599,430,7-3,65,654,5-3,3-37,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,0———————0,0—————0,00,0-6,0———0,0—0,00,00,00,00,2-0,20,00,01,2-1,20,00,00,00,00,0-0,02,0-2,10,0-0,12,2-2,20,0-0,00,5-0,6-0,0-0,1-0,0-0,10,00,00,0-0,10,01,9-0,6-1,5
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,00,1——————0,0——————0,36,2—0,30,1——0,00,00,00,0-0,50,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,30,30,00,0-0,10,10,00,0-0,10,10,00,0-0,90,9
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia—0,30,60,58,00,70,03,70,02,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,10,10,00,2-0,00,00,90,50,00,00,20,00,31,31,21,72,01,30,70,70,20,10,30,1-0,00,10,10,10,30,2-0,20,90,71,20,80,70,20,90,80,51,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư—55,5-54,556,1-3,00,7-0,6-2,5-0,3-13,0-7,2-14,70,00,00,00,00,313,82,028,7-22,2-3,9-5,9-5,82,5-3,52,40,20,40,10,236,6-3,64,06,965,6-13,2-0,0-67,22,713,8-15,6-11,016,4-25,323,3-21,565,7-65,465,6-65,282,0-21,523,3-63,9-2,05,314,9-22,98,08,2
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,0—————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—0,0—————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,8
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư—0,0—————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—0,0—————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu—0,0—————————————————0,00,4-8,0—0,00,00,00,0——0,00,09,4-9,40,00,01,1-1,1-22,40,00,00,00,0-7,0-0,10,00,00,0-0,00,0-10,3-3,3-0,0-7,00,0-0,00,0-10,30,00,0-10,30,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp—0,0—————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ—-0,1-0,1-0,1-6,96,9-0,3-0,2-3,13,9-0,10,0-0,10,0-2,93,00,0-2,62,3-28,138,9-30,824,88,71,0-9,85,3-1,0-3,63,6-4,11,9-31,90,2-15,45,8-50,52,6-17,6-6,473,713,213,4-8,5-12,6-3,911,562,6-102,735,3-21,870,9-48,22,95,22,5-2,90,6-2,7-5,5-4,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ—0,30,50,57,40,50,81,04,10,20,30,30,30,33,20,20,22,80,542,63,734,59,73,02,111,96,62,56,12,56,64,736,636,551,946,196,794,0111,5117,944,331,117,726,215,719,68,112,348,112,834,646,911,99,03,81,34,23,66,311,816,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,00,0————————0,00,0-0,0—————————0,00,0-0,00,0—0,00,00,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ—0,20,30,50,57,40,50,81,04,10,20,30,30,30,33,20,20,22,814,542,63,734,511,73,02,111,91,52,56,12,56,64,736,636,551,946,196,793,9111,5117,944,331,117,726,215,719,68,112,348,112,934,646,911,99,03,81,34,23,66,311,8

Báo cáo khác của KKC

Dữ liệu khác của KKC

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Tập đoàn Thành Thái (mã KKC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KKC.