Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo LAI
CTCP Đầu tư Xây dựng Long An IDICO
IDICO Long An Investment Construction JSC
7.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán LAI

Cân đối kế toán LAI theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.000,1988,6817,5600,4257,6254,7257,7240,9248,6230,0242,5233,2180,783,965,184,199,298,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,65,176,233,224,16,36,823,321,431,739,97,311,312,83,120,728,922,3
      1. Tiền9,52,166,24,219,06,36,813,121,431,739,97,311,312,83,120,728,922,3
      2. Các khoản tương đương tiền23,13,010,029,05,00,00,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,00,00,10,10,10,19,368,657,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn16,00,00,10,10,10,09,368,657,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,366,549,935,857,974,250,236,819,746,456,841,937,434,836,031,136,035,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng36,063,148,233,542,867,630,523,114,930,343,333,229,627,129,822,728,519,0
      2. Trả trước cho người bán0,10,10,10,20,10,411,91,30,07,51,21,00,60,72,02,12,93,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,73,71,72,116,07,18,79,37,611,313,89,08,28,45,37,26,413,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,4-0,40,00,0-0,9-0,9-0,9-1,8-2,9-2,7-1,5-1,2-1,0-1,3-1,2-0,9-1,8-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho915,9914,5676,8518,8175,6169,6190,5105,1138,9135,4140,0178,5128,031,421,226,727,427,3
      1. Hàng tồn kho915,9914,5676,8518,8175,6169,6190,5105,1138,9135,4140,0178,5128,031,521,626,727,427,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,40,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,22,514,612,60,04,50,87,111,116,55,85,54,04,84,85,77,013,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,514,212,60,04,50,87,010,516,55,80,40,21,20,30,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,51,00,40,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,71,00,00,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,03,83,63,84,36,912,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn341,9337,0346,6301,1474,9227,4155,0153,9111,0129,6149,5119,5157,1202,0153,7110,3102,076,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,20,00,00,00,00,00,00,20,20,22,70,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,20,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định12,613,414,215,316,317,217,819,720,222,25,816,116,917,919,621,219,57,6
      1. Tài sản cố định hữu hình9,910,711,612,613,614,615,117,117,619,65,614,815,717,719,421,019,47,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,72,72,72,72,72,72,72,72,72,70,21,21,20,20,20,20,20,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn318,0315,0325,6279,1451,8203,4130,4127,383,9100,4134,296,4133,2176,8126,882,075,461,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn317,9314,8325,4278,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,1451,8203,4130,4127,383,9100,4134,296,4133,2—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,31,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,50,50,30,30,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,40,20,10,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,31,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,20,20,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.342,01.325,71.164,1901,5732,5482,1412,7394,9359,6359,6392,0352,7337,8285,9218,8194,4201,2175,2
  A. Nợ phải trả952,5983,1961,8734,3583,7343,0274,3272,6231,2233,2270,4244,1233,8182,9112,984,8129,1108,1
    I. Nợ ngắn hạn282,6326,4620,0242,3246,8223,9120,092,564,5108,1172,8127,8142,3109,478,666,8107,685,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn213,7171,5225,4109,7118,078,850,124,221,739,4106,089,069,855,821,721,337,617,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,030,532,233,226,029,711,016,613,78,015,015,711,716,717,212,25,919,6
      4. Người mua trả tiền trước27,186,9306,342,346,26,928,219,115,436,413,82,93,919,122,313,927,429,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,520,54,36,79,03,62,64,42,87,311,22,141,50,51,92,65,81,8
      6. Phải trả người lao động2,02,82,43,12,92,22,62,92,22,01,80,60,50,61,10,91,20,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,16,80,00,00,011,00,00,00,00,00,92,91,30,00,89,123,916,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,15,348,946,743,390,624,524,17,113,323,414,213,116,112,85,25,40,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,12,00,50,51,41,01,01,21,61,70,60,40,40,60,81,70,50,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn669,9656,7341,8492,0336,9119,1154,3180,1166,7125,197,7116,291,573,534,318,021,522,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác291,8291,7339,0485,5326,6101,0139,9151,1126,694,549,430,929,20,017,917,914,96,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn378,1365,02,86,610,318,114,429,040,130,648,385,362,249,516,20,06,516,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu389,4342,5202,3167,1148,9139,2138,4122,2128,4126,4121,5108,6104,0103,0105,9109,672,167,1
    I. Vốn chủ sở hữu389,4342,5202,3167,1148,9139,2138,4122,2128,4126,4121,5108,6104,0103,0105,9109,672,167,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu273,6171,085,585,585,585,585,585,585,585,585,585,585,585,585,585,550,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,518,523,123,123,123,123,120,711,69,26,43,23,12,92,62,61,01,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,62,62,32,30,60,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối87,3143,083,748,530,220,519,86,121,321,619,57,52,82,15,49,111,36,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước37,60,045,813,33,70,31,40,06,86,00,8———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này49,7143,037,935,226,520,218,46,114,415,618,8———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.342,01.325,71.164,1901,5732,5482,1412,7394,9359,6359,6392,0352,7337,8285,9218,8194,4201,2175,2

Cân đối kế toán LAI theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.022,0995,71.005,51.000,11.030,5990,4981,1988,6817,5600,4257,6254,7257,7240,9248,6230,0242,5233,2180,783,965,184,199,298,4
      1. Tiền15,111,919,29,59,712,87,32,166,24,219,06,36,813,121,431,739,97,311,312,83,120,728,922,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng41,844,430,136,052,746,550,963,148,233,542,867,630,523,114,930,343,333,229,627,129,822,728,519,0
      2. Trả trước cho người bán3,40,20,10,12,35,51,40,10,10,20,10,411,91,30,07,51,21,00,60,72,02,12,93,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,6-1,8-2,4-2,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,0-0,9-0,9-0,9-1,8-2,9-2,7-1,5-1,2-1,0-1,3-1,2-0,9-1,8-0,6
    IV. Tổng hàng tồn kho955,4936,2939,3915,9905,3920,0915,1914,5676,8518,8175,6169,6190,5105,1138,9135,4140,0178,5128,031,421,226,727,427,3
      1. Hàng tồn kho955,4936,2939,3915,9905,3920,0915,1914,5676,8518,8175,6169,6190,5105,1138,9135,4140,0178,5128,031,521,626,727,427,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,04,32,41,20,31,54,02,514,612,60,04,50,87,111,116,55,85,54,04,84,85,77,013,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,70,01,51,51,514,212,60,04,50,87,010,516,55,80,40,21,20,30,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,62,02,40,50,30,00,81,00,40,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,71,00,00,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,42,30,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn341,7341,6341,9341,9340,8341,8341,4337,0346,6301,1474,9227,4155,0153,9111,0129,6149,5119,5157,1202,0153,7110,3102,076,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,24,24,24,24,24,24,20,00,00,00,00,00,00,20,20,22,70,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,24,20,04,24,24,24,20,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định12,212,412,612,612,813,013,213,414,215,316,317,217,819,720,222,25,816,116,917,919,621,219,57,6
      1. Tài sản cố định hữu hình9,59,79,99,910,110,310,510,711,612,613,614,615,117,117,619,65,614,815,717,719,421,019,47,4
      - Nguyên giá2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,70,21,21,20,20,20,20,20,2
      - Nguyên giá2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn318,2318,1318,1318,0316,4316,3315,6315,0325,6279,1451,8203,4130,4127,383,9100,4134,296,4133,2176,8126,882,075,461,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn318,1318,0318,0317,9316,3316,2315,5314,8325,4278,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1451,8203,4130,4127,383,9100,4134,296,4133,2—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,8
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,30,10,30,30,61,51,71,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,50,50,30,30,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,10,30,00,61,51,71,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.363,61.337,31.347,41.342,01.371,21.332,21.322,51.325,71.164,1901,5732,5482,1412,7394,9359,6359,6392,0352,7337,8285,9218,8194,4201,2175,2
  A. Nợ phải trả975,2944,1954,9952,5978,9964,0970,1983,1961,8734,3583,7343,0274,3272,6231,2233,2270,4244,1233,8182,9112,984,8129,1108,1
    I. Nợ ngắn hạn287,7251,5317,3282,6287,3275,3284,8326,4620,0242,3246,8223,9120,092,564,5108,1172,8127,8142,3109,478,666,8107,685,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn235,2201,0254,2213,7207,2186,1186,1171,5225,4109,7118,078,850,124,221,739,4106,089,069,855,821,721,337,617,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,719,924,620,015,216,419,230,532,233,226,029,711,016,613,78,015,015,711,716,717,212,25,919,6
      4. Người mua trả tiền trước13,613,619,527,138,049,262,886,9306,342,346,26,928,219,115,436,413,82,93,919,122,313,927,429,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,10,65,55,62,90,120,54,36,79,03,62,64,42,87,311,22,141,50,51,92,65,81,8
      6. Phải trả người lao động0,60,60,62,00,60,70,62,82,43,12,92,22,62,92,22,01,80,60,50,61,10,91,20,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,51,10,10,10,42,00,02,00,50,51,41,01,01,21,61,70,60,40,40,60,81,70,50,6
    II. Nợ dài hạn687,6692,6637,6669,9691,6688,7685,2656,7341,8492,0336,9119,1154,3180,1166,7125,197,7116,291,573,534,318,021,522,6
      5. Phải trả dài hạn khác291,8291,8291,8291,8291,7291,7291,7291,7339,0485,5326,6101,0139,9151,1126,694,549,430,929,20,017,917,914,96,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn395,7400,7345,7378,1399,9397,0393,5365,02,86,610,318,114,429,040,130,648,385,362,249,516,20,06,516,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu388,4393,2392,5389,4392,3368,2352,5342,5202,3167,1148,9139,2138,4122,2128,4126,4121,5108,6104,0103,0105,9109,672,167,1
    I. Vốn chủ sở hữu388,4393,2392,5389,4392,3368,2352,5342,5202,3167,1148,9139,2138,4122,2128,4126,4121,5108,6104,0103,0105,9109,672,167,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu328,3273,6273,6273,6273,6171,0171,0171,085,585,585,585,585,585,585,585,585,585,585,585,585,585,550,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,518,518,518,518,518,518,518,523,123,123,123,123,120,711,69,26,43,23,12,92,62,61,01,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối31,591,190,387,390,2168,6152,9143,083,748,530,220,519,86,121,321,619,57,52,82,15,49,111,36,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước31,486,187,337,637,6140,2143,00,045,813,33,70,31,40,06,86,00,8———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,25,03,149,752,528,410,0143,037,935,226,520,218,46,114,415,618,8———————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.363,61.337,31.347,41.342,01.371,21.332,21.322,51.325,71.164,1901,5732,5482,1412,7394,9359,6359,6392,0352,7337,8285,9218,8194,4201,2175,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—11,919,232,668,815,87,35,176,233,224,16,36,823,321,431,739,97,311,312,83,120,728,922,3
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,023,159,03,00,03,010,029,05,00,00,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,016,416,00,00,00,00,00,10,10,10,19,368,657,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,016,416,00,00,00,00,00,10,10,10,09,368,657,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—43,328,234,356,153,154,766,549,935,857,974,250,236,819,746,456,841,937,434,836,031,136,035,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—0,40,40,71,51,52,83,71,72,116,07,18,79,37,611,313,89,08,28,45,37,26,413,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,40,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,03,83,63,84,36,912,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn—0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,30,40,20,10,4
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,20,20,1
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—7,60,10,14,47,05,86,80,00,00,011,00,00,00,00,00,92,91,30,00,89,123,916,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—7,617,614,115,911,110,25,348,946,743,390,624,524,17,113,323,414,213,116,112,85,25,40,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,62,62,32,30,60,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LAI

Dữ liệu khác của LAI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Xây dựng Long An IDICO (mã LAI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LAI.