Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo LDP
CTCP Dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Lam Dong Pharmaceutical JSC
7.900
▲ +100 (▲ +1,28%)

Kết quả kinh doanh LDP

Doanh thu và lợi nhuận LDP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 45Q1/2024: 45Q2/2024: 48Q3/2024: 53Q4/2024: 72Q1/2025: 61Q2/2025: 50Q3/2025: 59Q4/2025: 74Q1/2026: 60Q2/2026: 69Q3/2026: 7575Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -10Q1/2024: 0Q2/2024: 2Q3/2024: 2Q4/2024: 3Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 4Q4/2025: 21Q1/2026: 1Q2/2026: 1Q3/2026: 421-10Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026754
Q2/2026691
Q1/2026601
Q4/20257421
Q3/2025594
Q2/2025501
Q1/2025611
Q4/2024723
Q3/2024532
Q2/2024482
Q1/2024450
Q4/202345-10

Doanh thu và lợi nhuận LDP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 253Năm 2021: 162Năm 2022: 187Năm 2023: 186Năm 2024: 218Năm 2025: 244253Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -26Năm 2021: 38Năm 2022: -39Năm 2023: -20Năm 2024: 7Năm 2025: 2938-39Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202524429
Năm 20242187
Năm 2023186-20
Năm 2022187-39
Năm 202116238
Năm 2020253-26

Báo cáo tài chính gốc LDP theo kỳ

119 tệp

119 tệp báo cáo LDP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LDP

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LDP.

Kết quả kinh doanh LDP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh245,6218,4186,3188,0162,3254,8381,3434,9529,7514,3489,7486,8465,6424,0353,7279,8218,2164,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,70,50,30,60,32,01,73,01,40,85,42,52,71,20,70,80,70,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)243,9218,0186,0187,4161,9252,8379,7431,9528,3513,5484,3484,3462,9422,9353,0279,0217,5163,7
4. Giá vốn hàng bán162,7153,6148,8149,9140,7215,3303,2374,9452,3434,5420,3422,3400,8367,1297,3231,4184,0143,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)81,264,437,237,521,237,576,456,976,079,064,062,062,155,855,747,633,520,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,30,82,831,61,40,60,60,50,50,20,40,60,50,40,30,20,2
7. Chi phí tài chính5,17,07,716,43,26,66,04,74,42,81,60,50,00,10,30,70,40,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,25,07,07,52,26,46,04,74,42,81,60,50,00,10,30,70,40,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng39,630,929,939,730,541,560,754,140,038,027,225,124,821,118,417,011,18,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,220,219,623,110,619,518,218,816,116,815,714,114,512,111,36,64,85,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,46,6-19,2-38,98,6-28,7-7,8-20,016,022,019,622,723,423,126,223,717,46,2
12. Thu nhập khác15,40,60,30,432,13,320,00,60,40,50,91,51,31,11,10,70,90,8
13. Chi phí khác0,10,21,20,30,00,60,20,60,00,10,00,10,30,00,00,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,30,3-0,90,032,12,719,80,00,40,40,91,41,01,11,00,60,80,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,76,9-20,1-38,940,7-25,911,9-20,016,422,420,624,124,424,127,224,218,27,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,00,00,02,90,04,00,01,72,62,95,56,44,44,86,23,21,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,00,00,02,90,04,00,01,72,62,95,56,44,44,86,23,21,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,66,9-20,1-38,937,9-26,07,9-20,014,619,817,718,618,019,722,418,115,05,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,66,9-20,1-38,937,9-26,07,9-20,014,619,817,718,618,019,722,418,115,05,2

Kết quả kinh doanh LDP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
3. Doanh thu thuần (1)-(2)75,369,259,973,859,250,060,971,853,147,745,345,352,445,442,849,045,343,549,642,433,845,340,474,059,240,679,194,2104,389,991,2102,6119,3105,2104,8105,1164,6130,3128,3126,9138,9125,7122,4130,8125,7119,7108,1139,8112,9115,8115,7114,8122,8110,4114,8111,6102,1107,5101,6102,793,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,53,21,521,43,71,21,03,02,01,60,2-9,9-1,0-2,9-6,4-11,6-8,4-20,51,658,7-5,4-6,0-5,0-4,9-7,5-13,30,119,81,0-4,4-2,5-7,6-3,1-4,7-1,51,66,54,95,15,56,35,55,05,55,55,24,35,66,56,85,75,27,06,35,87,06,25,55,59,88,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,20,80,921,43,71,21,03,02,01,60,2-9,9-1,0-2,9-6,4-11,6-8,4-20,61,655,4-5,4-6,0-5,0-4,9-7,5-13,30,115,51,0-4,4-2,5-7,6-3,1-4,7-1,51,45,84,44,64,95,64,84,54,84,74,14,04,25,15,24,43,95,34,54,35,75,94,14,17,36,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,20,80,921,43,71,21,03,02,01,60,2-9,9-1,0-2,9-6,4-11,6-8,4-20,61,655,4-5,4-6,0-5,0-4,9-7,5-13,30,115,51,0-4,4-2,5-7,6-3,1-4,7-1,51,45,84,44,64,95,64,84,54,84,74,14,04,25,15,24,43,95,34,54,35,75,94,14,17,36,0
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh—70,062,074,659,850,161,172,253,247,745,345,452,445,642,949,245,443,749,742,433,945,540,474,259,542,779,394,7104,490,691,6103,7120,4105,8105,0105,6165,1130,6128,4127,2139,0124,0124,5132,6126,5121,3109,3140,6113,3116,5116,4115,5123,9111,0115,2111,9102,5107,8101,9102,993,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,82,10,80,70,10,20,40,10,00,00,10,00,20,00,20,10,30,00,00,10,20,00,20,32,10,20,40,10,70,41,11,10,50,20,50,40,30,10,30,2-1,72,01,80,81,71,20,70,30,70,70,71,10,60,40,30,30,20,30,20,1
4. Giá vốn hàng bán—42,638,050,538,034,040,249,837,433,133,337,639,237,134,940,136,735,537,636,431,740,232,762,453,238,461,973,782,672,974,089,0102,491,590,890,1141,8110,6109,7102,7120,0106,5105,4110,6110,0105,394,5123,098,6100,7100,099,9105,594,9100,595,689,494,687,683,479,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)—26,621,923,321,216,020,722,015,714,612,17,713,28,47,98,98,68,012,06,02,15,17,811,66,02,217,220,521,717,017,213,616,813,814,015,022,819,718,524,218,819,217,020,215,714,413,516,914,315,115,714,917,415,514,316,112,813,014,019,313,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính—0,10,20,20,10,30,40,10,10,10,10,10,20,40,10,50,80,11,531,40,10,10,10,80,10,20,30,20,10,20,10,10,40,10,10,10,10,10,20,10,10,10,20,10,00,10,00,10,10,10,20,10,20,20,20,10,10,20,10,10,1
7. Chi phí tài chính—2,31,51,61,40,02,02,61,21,71,53,30,81,02,65,12,38,20,90,70,71,00,81,21,91,81,71,81,81,11,31,11,31,40,91,40,91,20,80,70,70,80,60,50,40,40,30,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—1,81,31,21,2-0,01,71,01,21,41,53,30,81,11,81,90,83,00,40,40,50,60,61,11,91,81,71,81,81,11,31,10,11,40,91,40,91,20,80,70,71,30,00,50,40,40,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—10,710,410,69,79,79,910,48,05,86,86,99,06,67,510,710,312,16,68,05,07,79,89,810,79,710,915,213,816,315,415,814,512,210,09,311,99,78,512,69,09,27,59,06,45,86,08,05,15,46,46,86,75,85,56,44,85,24,75,84,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp—7,49,15,16,55,48,26,34,55,73,86,64,54,04,45,35,38,14,44,21,92,42,46,14,44,24,85,75,34,23,14,64,45,04,43,13,73,94,45,53,04,14,15,63,73,23,23,73,13,44,03,34,13,53,53,32,02,74,14,11,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)—6,41,26,23,71,21,02,82,01,50,1-9,0-0,9-2,8-6,4-11,7-8,5-20,31,624,5-5,4-6,0-5,0-4,7-10,9-13,40,1-1,91,0-4,4-2,5-7,7-3,0-4,8-1,21,46,34,95,05,46,35,24,95,25,44,94,14,86,26,45,54,96,66,35,56,56,15,25,39,57,6
12. Thu nhập khác—1,80,315,30,00,00,10,40,00,20,00,10,00,10,10,20,20,00,034,20,00,00,12,63,40,40,126,30,00,10,00,30,20,20,00,10,10,00,10,00,20,30,10,20,20,30,20,80,30,40,20,30,40,30,30,50,10,30,20,30,4
13. Chi phí khác—4,90,00,10,00,00,00,10,10,00,00,90,10,20,00,10,10,20,00,00,00,00,02,80,00,20,04,50,00,00,00,10,20,00,30,00,00,00,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)—-3,10,315,20,00,00,10,3-0,10,10,0-0,9-0,1-0,10,10,10,1-0,20,034,20,00,00,1-0,33,40,10,121,80,00,10,00,2-0,00,2-0,30,10,10,00,10,10,10,30,10,20,20,30,20,80,30,40,20,30,40,00,30,50,10,30,20,30,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—2,40,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,00,00,00,00,00,20,60,50,50,60,70,70,50,70,81,10,31,41,41,61,21,41,81,81,41,20,21,41,42,42,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)—2,40,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,00,00,00,00,00,20,60,50,50,60,70,70,50,70,81,10,31,41,41,61,21,41,81,81,41,20,21,41,42,42,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LDP

Dữ liệu khác của LDP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược Lâm Đồng - LADOPHAR (mã LDP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 244 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng, tăng 312,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 75 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.