Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:56:18
Logo LDW
CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng
Lam Dong Water Supply And Sewerage Company Ltd.
18.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:56:18

Cân đối kế toán LDW

Cân đối kế toán LDW theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn98,589,9648,4640,0370,6629,6632,0602,686,2107,764,639,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,438,638,934,825,216,916,125,422,212,68,48,5
      1. Tiền34,238,638,934,825,216,912,68,815,28,68,48,5
      2. Các khoản tương đương tiền10,20,00,00,00,00,03,516,67,04,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,013,8555,0550,9278,8561,7537,7515,725,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7,013,8555,0550,9278,8561,7537,7515,725,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn38,629,846,547,257,533,365,339,310,473,534,212,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,35,65,25,128,92,92,45,93,94,85,12,7
      2. Trả trước cho người bán9,90,61,30,54,34,61,13,15,266,625,54,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,022,50,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác27,827,644,046,829,427,140,330,91,83,04,55,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,3-4,0-4,0-5,1-5,2-1,3-1,1-0,5-0,6-0,8-0,80,0
    IV. Tổng hàng tồn kho8,57,68,07,09,017,612,521,919,116,816,418,1
      1. Hàng tồn kho11,711,111,19,410,418,913,821,919,317,016,618,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,2-3,5-3,1-2,3-1,4-1,2-1,30,0-0,2-0,2-0,10,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,10,50,19,54,75,51,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,20,08,73,53,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,10,30,10,81,11,40,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.081,21.107,9528,1533,31.090,3880,2419,0967,2726,2591,6402,1307,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,30,20,70,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,30,20,70,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định425,2436,8446,4473,6780,8838,8386,4924,4420,7335,3191,8170,9
      1. Tài sản cố định hữu hình423,7435,2445,0472,2779,2837,2385,7923,4420,0334,7191,1170,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,41,61,31,41,51,60,71,10,60,60,70,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,82,61,50,78,02,61,86,5293,0205,0156,581,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,82,61,50,78,02,61,86,5293,0205,0156,581,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn638,0653,263,338,7276,114,611,111,18,346,346,346,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,05,325,825,825,8
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,011,111,111,111,111,111,13,020,620,620,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn638,0653,252,227,6265,03,50,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,215,316,919,925,323,519,725,24,25,07,68,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,28,910,612,517,823,519,725,24,25,07,68,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,80,40,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác4,35,75,87,17,40,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.179,71.197,81.176,51.173,31.460,91.509,71.051,01.569,8812,4699,3466,7347,4
  A. Nợ phải trả208,5229,1244,2271,9289,8321,7279,4370,4331,4269,5209,6122,5
    I. Nợ ngắn hạn69,367,159,564,259,167,358,853,469,441,277,829,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn22,822,822,822,822,822,816,86,06,06,011,46,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,812,612,314,312,814,423,223,141,318,354,39,9
      4. Người mua trả tiền trước0,30,50,50,61,20,60,30,20,10,50,81,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,78,97,012,23,84,62,43,60,50,00,00,7
      6. Phải trả người lao động13,29,58,38,09,712,68,09,07,19,15,64,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,43,53,53,72,93,13,52,43,01,30,80,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,41,61,41,41,41,41,43,13,03,14,15,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,67,83,71,24,47,90,06,18,42,90,70,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn139,2162,0184,8207,7230,8254,4220,6317,0262,0228,3131,793,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,50,40,50,50,50,50,40,40,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn138,7161,5184,3207,1229,9253,1219,3315,5261,0227,7130,992,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,20,40,80,80,90,60,20,70,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu971,2968,7932,3901,41.171,01.188,0771,61.199,4481,0429,8257,1224,8
    I. Vốn chủ sở hữu971,2968,7932,3901,4875,7874,1771,6837,2385,8326,9257,1224,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu788,0788,0788,0788,0788,0788,0695,0788,0187,6208,1207,8201,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần28,528,528,528,528,528,528,528,50,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu19,119,119,116,91,20,50,00,50,50,50,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển45,022,16,30,012,27,11,81,81,70,30,26,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối79,399,779,156,734,538,635,07,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này79,399,779,156,734,538,635,07,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản11,311,311,311,311,311,311,311,3195,2117,949,117,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,0295,3313,90,0362,295,3102,90,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,0-5,30,0-2,70,71,20,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,0295,3319,30,0364,994,6101,70,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.179,71.197,81.176,51.173,31.460,91.509,71.051,01.569,8812,4699,3466,7347,4

Cân đối kế toán LDW theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn80,8126,596,997,9105,8132,2106,084,688,378,8669,1647,6659,3639,4684,6667,8660,2644,3122,9371,3621,2631,3640,5633,2649,1643,4650,3618,3633,5620,2623,5603,986,2107,764,639,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền49,098,039,034,243,580,938,238,642,956,045,238,546,440,840,334,837,430,251,625,237,354,230,016,938,920,737,816,356,817,738,78,822,212,68,48,5
      1. Tiền49,049,534,034,243,580,938,238,642,956,045,238,546,440,840,334,837,430,251,625,237,333,930,016,928,920,734,312,818,314,221,98,815,28,68,48,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,048,55,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,30,00,010,00,03,53,538,53,516,80,07,04,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,35,25,017,222,036,515,88,814,84,8555,8555,0570,9570,9578,4578,4574,9550,315,3300,8531,1535,3568,2565,2539,8559,5557,7537,7516,2528,8518,2532,325,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,017,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,35,25,00,022,036,515,88,814,84,8555,8555,0570,9570,9578,4578,4574,9550,315,3300,8531,1535,3568,2565,2539,8559,5557,7537,7516,2528,8518,2532,325,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,813,044,338,630,45,542,431,422,411,764,146,535,120,257,947,239,755,046,535,243,433,424,233,551,743,536,345,239,950,444,840,810,473,534,212,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,89,47,35,38,14,67,15,67,57,77,85,27,46,66,95,17,630,427,86,75,74,84,52,94,74,75,25,05,78,47,77,63,94,85,12,7
      2. Trả trước cho người bán4,44,02,39,910,10,30,20,60,31,20,41,30,51,10,80,50,41,06,04,34,74,54,54,68,08,80,91,22,92,66,93,15,266,625,54,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,03,939,027,616,44,839,129,118,56,759,844,030,916,154,046,836,928,817,929,338,229,316,527,140,131,131,340,031,940,030,830,11,83,04,55,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,3-4,3-4,3-4,2-4,2-4,2-4,0-3,9-4,0-4,0-4,0-4,0-3,7-3,7-3,7-5,1-5,2-5,2-5,2-5,2-5,1-5,1-1,3-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-0,5-0,5-0,5-0,0-0,6-0,8-0,80,0
    IV. Tổng hàng tồn kho9,39,77,47,99,48,68,65,87,75,53,77,56,67,07,77,38,18,79,29,89,08,217,817,618,319,717,618,520,322,321,221,919,116,816,418,1
      1. Hàng tồn kho12,412,810,511,712,812,012,110,210,48,66,89,58,99,310,08,79,510,110,611,010,39,519,018,919,621,018,919,820,522,621,221,919,317,016,618,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,1-3,2-3,2-3,8-3,4-3,4-3,4-4,4-2,8-3,1-3,1-1,9-2,3-2,3-2,3-1,4-1,4-1,4-1,4-1,2-1,2-1,2-1,2-1,3-1,3-1,3-1,3-1,4-0,3-0,30,00,0-0,2-0,2-0,10,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,40,71,20,00,60,71,00,00,50,80,40,00,40,60,30,00,10,00,30,30,30,00,30,20,50,10,90,60,41,00,60,19,54,75,51,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,70,40,00,30,60,60,00,30,70,00,00,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,50,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,01,00,00,08,73,53,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,40,00,20,00,50,00,10,00,40,00,10,00,30,00,10,00,30,30,30,00,20,20,10,00,40,40,40,00,60,10,81,11,40,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.081,01.062,61.092,31.081,91.079,01.080,71.103,81.113,31.108,31.125,6533,6529,8520,3528,8499,0506,2513,4519,51.343,01.089,8861,2856,6865,4876,7886,1900,2912,4925,8937,6950,0955,3967,2726,2591,6402,1307,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,70,70,70,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,70,70,70,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định451,8445,4416,5425,9427,7427,8431,9436,8432,6435,6443,1446,4450,0456,9464,1473,6477,4486,1767,2780,8793,9807,8827,3838,8844,2859,3874,5889,7900,0914,0913,8924,4420,7335,3191,8170,9
      1. Tài sản cố định hữu hình450,5444,1415,1424,5426,2426,3430,3435,2431,4434,3441,8445,0448,7455,6462,7472,2476,0484,6765,7779,2792,3806,3825,8837,2842,6857,7873,3888,4898,9912,9912,7923,4420,0334,7191,1170,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,31,31,41,41,51,51,61,61,21,31,31,31,31,31,41,41,41,51,51,51,61,51,51,61,61,61,31,31,01,01,11,10,60,60,70,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,36,428,14,94,35,43,32,74,12,51,21,44,44,22,20,83,21,06,77,57,07,41,22,66,34,03,11,93,12,16,26,5293,0205,0156,581,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,36,428,14,94,35,43,32,74,12,51,21,44,44,22,20,83,21,06,77,57,07,41,22,66,34,03,11,93,12,16,26,5293,0205,0156,581,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn610,1596,1633,0638,0633,0633,0653,2658,2653,7669,368,363,346,748,711,111,111,111,1546,1276,133,111,114,611,111,111,111,111,111,111,111,111,18,346,346,346,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,325,825,825,8
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,05,511,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,111,13,020,620,620,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn610,1596,1633,0638,0633,0633,0653,2658,2648,2658,257,252,235,537,50,00,00,00,0535,0265,022,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,814,814,713,114,014,615,515,617,918,321,018,418,818,721,220,321,221,022,925,327,029,521,523,524,425,023,723,123,422,924,325,24,25,07,68,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,79,07,87,58,08,28,48,89,49,910,010,710,711,512,212,513,314,115,717,819,020,521,523,523,725,023,423,123,422,924,325,24,25,07,68,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,70,80,80,80,80,80,80,70,40,40,40,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác4,44,96,14,85,35,66,36,18,17,910,57,57,97,08,87,87,96,87,17,48,09,00,00,00,70,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.161,81.189,11.189,21.179,81.184,81.212,91.209,91.197,91.196,61.204,41.202,71.177,41.179,61.168,21.183,51.174,01.173,61.163,81.465,91.461,11.482,41.487,91.505,91.509,91.535,21.543,61.562,81.544,11.571,11.570,21.578,91.571,2812,4699,3466,7347,4
  A. Nợ phải trả201,3252,5196,6208,5230,2280,3219,3228,8253,6287,1244,3244,1263,5276,0263,4271,9284,1292,6287,9290,0311,2315,5310,2321,7347,6358,1349,8342,3364,0365,1377,2371,4331,4269,5209,6122,5
    I. Nợ ngắn hạn73,4124,857,469,379,6129,857,366,880,2113,859,659,467,479,855,764,265,073,557,259,269,072,855,867,381,892,672,565,175,376,461,654,569,441,277,829,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn22,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,822,87,36,06,06,011,46,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,411,513,711,813,613,712,912,619,213,713,312,312,012,713,514,315,518,413,612,812,513,613,314,419,319,824,123,225,628,625,823,141,318,354,39,9
      4. Người mua trả tiền trước0,30,30,40,30,50,60,70,50,40,40,40,50,90,60,70,60,60,51,11,20,70,60,40,62,22,60,92,40,20,20,61,90,10,50,81,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,67,27,36,78,27,77,78,68,77,99,37,08,37,16,812,26,95,75,23,42,94,84,74,44,73,95,52,44,94,64,23,70,50,00,00,7
      6. Phải trả người lao động12,48,55,813,211,98,56,39,59,58,56,08,29,28,86,28,09,47,75,69,711,38,56,112,613,411,07,99,010,69,87,69,07,19,15,64,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,27,45,53,46,07,14,93,55,83,15,63,56,52,44,53,76,43,07,02,96,72,66,23,27,33,07,72,88,13,47,42,43,01,30,80,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,349,51,31,41,950,91,61,61,742,01,81,41,514,31,31,41,412,41,51,95,410,31,81,41,720,43,61,52,14,03,42,23,03,14,15,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,417,50,59,614,918,40,57,812,015,40,43,76,211,2-0,21,22,03,00,54,46,89,60,57,910,49,30,01,00,93,05,36,28,42,90,70,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn127,9127,8139,2139,2150,6150,6162,0162,0173,4173,4184,8184,8196,1196,1207,7207,7219,1219,1230,8230,8242,2242,6254,4254,4265,8265,5277,3277,2288,7288,7315,7317,0262,0228,3131,793,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,50,60,60,60,50,40,40,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn127,3127,3138,7138,7150,1150,1161,5161,5172,9172,9184,3184,3195,7195,7207,1207,1218,5218,5229,9229,9241,3241,7253,1253,1264,5264,5275,9275,9287,3287,3314,2315,5261,0227,7130,992,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,40,40,40,40,80,80,80,40,80,80,80,00,90,90,60,20,70,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu960,5936,6992,6971,3954,6932,6990,6969,1943,0917,2958,4933,3916,1892,2920,1902,1889,5871,21.178,01.171,21.171,21.172,41.195,71.188,21.187,61.185,51.213,01.201,81.207,21.205,11.201,61.199,7481,0429,8257,1224,8
    I. Vốn chủ sở hữu960,5936,6992,6971,3954,6932,6990,6969,1943,0917,2958,4933,3916,1892,2920,1902,1889,5871,2888,3875,8869,0864,4885,1874,2865,8855,8879,9864,8862,3856,2844,6837,5385,8326,9257,1224,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0788,0187,6208,1207,8201,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần28,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,528,50,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu62,562,530,419,119,119,119,119,119,119,119,119,119,119,116,916,916,916,91,21,21,20,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,717,745,045,045,045,022,122,122,122,16,36,36,36,30,00,00,00,012,212,212,212,97,17,17,17,11,82,41,81,83,31,81,70,30,26,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối63,839,9100,679,462,740,6121,6100,174,048,2105,280,162,939,075,457,444,826,547,034,627,723,149,638,830,420,349,834,132,126,113,07,30,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,079,30,00,00,099,70,00,00,079,10,00,00,056,70,00,00,034,50,00,00,038,60,00,00,035,00,00,06,57,04,50,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này63,839,921,479,462,740,621,9100,174,048,226,280,162,939,018,857,444,826,512,534,627,723,111,038,830,420,314,834,132,119,66,02,80,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,011,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,30,011,311,311,311,311,311,311,3195,2117,949,117,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0289,7295,3302,3308,0310,6313,9321,8329,7333,1337,0344,9348,9357,0362,295,3102,90,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,1-5,3-3,2-1,0-3,3-5,1-3,0-4,7-2,3-2,70,71,20,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0289,7295,3302,3308,0313,7319,3325,0330,7336,4342,1347,8353,6359,3364,994,6101,70,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.161,81.189,11.189,21.179,81.184,81.212,91.209,91.197,91.196,61.204,41.202,71.177,41.179,61.168,21.183,51.174,01.173,61.163,81.465,91.461,11.482,41.487,91.505,91.509,91.535,21.543,61.562,81.544,11.571,11.570,21.578,91.571,2812,4699,3466,7347,4

Báo cáo khác của LDW

Dữ liệu khác của LDW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng (mã LDW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LDW.