Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo LDW
CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng
Lam Dong Water Supply And Sewerage Company Ltd.
18.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh LDW

Doanh thu và lợi nhuận LDW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 71Q1/2024: 82Q2/2024: 81Q3/2024: 82Q4/2024: 74Q1/2025: 81Q2/2025: 81Q3/2025: 84Q4/2025: 74Q1/2026: 82Q2/2026: 81Q3/2026: 8686Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 17Q1/2024: 26Q2/2024: 22Q3/2024: 26Q4/2024: 26Q1/2025: 22Q2/2025: 20Q3/2025: 22Q4/2025: 17Q1/2026: 21Q2/2026: 18Q3/2026: 2426Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20268624
Q2/20268118
Q1/20268221
Q4/20257417
Q3/20258422
Q2/20258120
Q1/20258122
Q4/20247426
Q3/20248226
Q2/20248122
Q1/20248226
Q4/20237117

Doanh thu và lợi nhuận LDW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 251Năm 2021: 234Năm 2022: 278Năm 2023: 297Năm 2024: 320Năm 2025: 320320Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 39Năm 2021: 34Năm 2022: 57Năm 2023: 79Năm 2024: 100Năm 2025: 80100Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202532080
Năm 2024320100
Năm 202329779
Năm 202227857
Năm 202123434
Năm 202025139

Báo cáo tài chính gốc LDW theo kỳ

104 tệp

104 tệp báo cáo LDW trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LDW

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LDW.

Kết quả kinh doanh LDW theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh319,6319,7297,1277,6233,9251,2211,7215,0170,7160,2137,9124,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)319,6319,7297,1277,6233,9251,2211,7215,0170,7160,2137,9124,6
4. Giá vốn hàng bán232,9228,2219,3212,7196,5204,2162,0176,3139,3135,4118,5107,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,791,577,764,837,447,049,738,631,424,819,417,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính47,669,355,541,941,343,241,120,19,21,52,30,6
7. Chi phí tài chính11,213,113,915,316,718,017,419,79,52,41,70,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,212,613,915,316,718,017,419,79,42,41,70,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,44,24,14,95,25,54,75,24,53,94,03,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,218,316,615,212,615,413,715,116,216,113,513,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)101,6125,298,671,444,351,454,918,810,43,92,50,8
12. Thu nhập khác0,40,61,90,70,33,61,51,16,31,41,61,9
13. Chi phí khác1,21,21,61,21,45,51,91,44,60,92,00,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,9-0,50,3-0,5-1,0-1,9-0,3-0,31,80,5-0,41,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)100,8124,798,970,943,249,554,618,512,24,42,12,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,525,320,114,58,810,99,13,92,50,81,20,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,3-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,425,019,814,38,810,99,13,92,50,81,20,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)80,499,779,156,734,538,645,514,69,83,50,91,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)80,499,779,156,734,538,645,514,69,83,50,91,6

Kết quả kinh doanh LDW theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 3/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh86,081,481,774,383,681,180,674,282,081,082,470,976,675,973,768,275,569,064,952,352,164,764,561,864,057,368,161,865,864,561,854,155,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)86,081,481,774,383,681,180,674,282,081,082,470,976,675,973,768,275,569,064,952,352,164,764,561,864,057,368,161,765,764,561,854,155,8
4. Giá vốn hàng bán63,261,558,657,259,459,656,657,056,557,156,054,053,356,454,453,254,153,750,844,648,551,252,152,051,249,051,752,451,453,149,348,544,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,819,923,117,124,121,623,917,225,523,926,416,823,419,519,315,021,415,314,17,73,713,612,59,712,88,216,49,214,411,312,55,611,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,811,911,512,012,011,811,725,414,514,415,115,415,414,210,510,410,411,110,010,210,111,110,010,610,611,410,610,111,010,29,79,97,6
7. Chi phí tài chính2,42,52,52,72,82,82,93,03,13,23,23,43,53,63,53,73,83,83,94,14,14,24,24,54,54,54,64,74,85,04,95,15,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,42,52,52,72,82,82,93,03,13,23,20,43,53,63,53,73,83,83,94,14,14,24,24,54,54,54,64,74,85,04,95,15,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,41,41,41,21,41,41,31,21,00,91,00,80,91,50,81,20,81,51,41,21,21,41,41,31,41,31,51,31,41,31,31,31,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,64,63,64,04,34,03,75,83,96,44,25,04,54,62,14,44,43,23,13,42,73,33,34,55,13,02,88,43,83,53,23,73,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,223,427,021,227,725,227,732,532,027,933,023,029,824,023,416,222,717,815,69,35,715,813,510,012,510,718,24,815,411,712,85,59,4
12. Thu nhập khác0,20,20,00,10,10,10,10,00,50,10,10,00,41,30,50,10,4-0,20,40,30,30,50,31,00,41,80,40,40,40,30,50,70,2
13. Chi phí khác0,30,40,30,30,30,40,30,30,30,30,31,30,30,30,40,40,30,30,30,80,31,30,00,90,24,20,10,10,10,10,70,40,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,3-0,2-0,30,2-0,2-0,2-1,30,11,00,1-0,30,1-0,40,1-0,50,0-0,80,30,10,2-2,40,30,30,20,3-0,20,40,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,023,226,820,927,624,927,532,332,127,632,821,729,924,923,615,922,917,415,78,75,815,013,810,112,78,418,55,115,612,012,55,89,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,94,75,44,35,65,15,56,56,35,66,64,66,04,74,83,34,63,43,21,81,22,90,02,12,52,53,81,13,12,42,51,21,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,00,0-0,10,00,00,0-0,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,14,75,44,25,65,15,56,26,35,66,64,66,04,74,83,34,63,43,21,81,22,92,82,12,52,53,81,13,12,42,51,21,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,018,521,416,722,019,821,926,125,822,126,217,223,920,318,812,618,214,012,56,94,612,111,08,010,25,814,84,112,59,610,04,67,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,018,521,416,722,019,821,926,125,822,126,217,223,920,318,812,618,214,012,56,94,612,111,08,010,25,814,84,112,59,610,04,67,6

Báo cáo khác của LDW

Dữ liệu khác của LDW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng (mã LDW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 320 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 80 tỉ đồng, giảm 19,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 86 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.