Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Logo LIX
CTCP Bột giặt Lix
Lix Detergent Joint Stock Company
26.450
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh LIX

Doanh thu và lợi nhuận LIX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 726Q1/2024: 730Q2/2024: 726Q3/2024: 717Q4/2024: 704Q1/2025: 660Q2/2025: 719Q3/2025: 781Q4/2025: 907Q1/2026: 838Q2/2026: 1.030Q3/2026: 8601.030Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 46Q1/2024: 44Q2/2024: 46Q3/2024: 50Q4/2024: 62Q1/2025: 40Q2/2025: 55Q3/2025: 46Q4/2025: 59Q1/2026: 40Q2/2026: 40Q3/2026: 8484Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202686084
Q2/20261.03040
Q1/202683840
Q4/202590759
Q3/202578146
Q2/202571955
Q1/202566040
Q4/202470462
Q3/202471750
Q2/202472646
Q1/202473044
Q4/202372646

Doanh thu và lợi nhuận LIX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.902Năm 2021: 2.613Năm 2022: 2.815Năm 2023: 2.801Năm 2024: 2.877Năm 2025: 3.0663.066Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 230Năm 2021: 167Năm 2022: 213Năm 2023: 190Năm 2024: 202Năm 2025: 200230Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.066200
Năm 20242.877202
Năm 20232.801190
Năm 20222.815213
Năm 20212.613167
Năm 20202.902230

Báo cáo tài chính gốc LIX theo kỳ

111 tệp

111 tệp báo cáo LIX trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LIX

41 văn bản
19-10-2026Giải trình biến động KQKD quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-7-2026Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2026HOSE20-7-2026Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 2/2026HOSE17-7-2025Thông báo giải trình biến động KQKD Quý 02/2025 so với Quý 02/2024HOSE20-1-2025Giải trình biến động KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE17-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2023HOSE27-4-2023Nghị quyết HĐQT thông qua KQKD Q1 và Q2 năm 2023HOSE24-2-2023Giải trình biến động KQKD năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2023Giải trình biến động KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 03/2022HOSE18-10-2022Giải trình biến động KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2022HOSE19-7-2022Giải trình biến động KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2022Giải trình biến động KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE27-9-2021Giải trình biến động KQKD trên BCTC bán niên năm 2020HOSE27-9-2021Giải trình biến động KQKD trên BCTC đã kiểm toán năm 2020HOSE27-9-2021Giải trình biến động KQKD trên BCTC đã kiểm toán năm 2019HOSE27-9-2021Giải trình biến động KQKD trên BCTC bán niên năm 2019HOSE13-9-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE19-4-2021Giải trình biến động KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2020Giải trình biến động KQKD quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2018Điều chỉnh chỉ tiêu "Lãi cơ bản trên cổ phiếu" trong BCTC quý 2/2018HOSE18-4-2018Giải trình biến động KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-3-2018Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau khi có biên bản KTNN kèm Biên bảnHOSE21-4-2017Thông báo điều chỉnh ngày tiêu đề trong BCTC quý 1.2017HOSE15-8-2014Xác nhận của kiểm toán về việc giải trình chênh lệch BCTC quý 2 năm 2014 trước và sau soát xétHOSE11-8-2014Giải trình chênh lệch BCTC quý 2 năm 2014 trước và sau soát xétHOSE20-1-2014Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2013 so với cùng kỳHOSE5-3-2013Công bố BCTC kiểm toán nhà nước năm 2011HOSE27-2-2013Giải trình Kết quả kinh doanh sau khi đính chính BCTC Q4-2012HOSE26-9-2012Giải trình ngoại trừ trên BCTC soát xét 6 tháng năm 2012HOSE23-4-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE20-10-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE21-7-2011Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q2-2011HOSE29-4-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE
Xem thêm 1 văn bản cũ hơn (tới 25-10-2010)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LIX.

Kết quả kinh doanh LIX theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.175,73.009,02.891,12.858,22.652,82.991,92.567,72.338,82.164,41.986,01.780,11.720,81.506,71.417,11.249,61.007,5884,6651,2524,1414,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu109,6132,190,543,139,889,741,329,847,032,722,815,014,014,65,96,23,12,51,10,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.066,12.876,92.800,62.815,12.613,02.902,22.526,52.308,92.117,41.953,31.757,31.705,71.492,81.402,51.243,61.001,3881,4648,7523,0413,3
4. Giá vốn hàng bán2.399,42.260,62.187,82.175,22.080,02.162,91.967,41.862,31.706,51.549,21.384,71.364,21.226,11.169,61.057,5810,8640,5533,4430,9343,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)666,7616,4612,7640,0533,0739,3559,1446,6410,9404,1372,6341,5266,6232,8186,1190,5241,0115,392,170,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,815,114,634,24,76,78,55,36,29,410,35,87,34,222,717,313,74,72,62,2
7. Chi phí tài chính4,96,04,85,85,05,24,94,44,55,24,22,82,21,17,02,93,41,90,60,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,83,93,83,84,13,83,83,94,04,51,31,41,31,10,00,00,11,20,20,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng261,7206,1230,6287,6217,0337,0241,7180,0151,3189,7153,5197,2132,7108,184,581,188,860,661,441,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp182,6163,3138,2118,4105,5107,597,180,674,539,445,943,647,448,031,228,227,316,710,815,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)252,3256,0253,8262,4210,3296,3223,9186,9186,8179,1179,3103,791,679,886,195,5135,140,821,915,7
12. Thu nhập khác0,70,80,90,40,50,42,00,20,419,054,10,50,62,01,30,60,51,01,00,9
13. Chi phí khác0,20,38,60,00,04,41,10,10,20,00,40,00,01,10,00,10,30,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,60,5-7,70,40,4-3,90,90,10,219,053,70,50,51,01,30,50,21,01,00,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)252,8256,6246,0262,8210,7292,4224,8187,0186,9198,1233,0104,292,180,787,496,1135,341,822,916,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành55,355,654,650,943,762,246,438,937,640,553,023,923,221,722,624,536,211,97,74,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,3-0,61,4-1,3-0,10,1-0,40,51,60,2-1,3-0,40,2-0,8-0,6-0,4-0,30,0-0,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)53,055,056,049,643,662,346,039,439,240,851,623,523,421,022,024,135,912,07,04,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)199,8201,5190,0213,2167,1230,1178,8147,6147,7157,3181,480,868,859,865,471,999,429,915,811,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)199,8201,5190,0213,2167,1230,1178,8147,6147,7157,3181,480,868,859,865,471,999,429,915,811,8

Kết quả kinh doanh LIX theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh868,41.044,4850,5930,2807,8750,5687,1743,6747,5757,9760,0766,9749,1687,6687,5743,2737,3710,1667,6720,5559,4665,8707,1698,1659,2730,2904,5696,8663,0629,8578,3593,2570,9598,7576,0564,7567,5540,9491,3519,5517,6497,2451,8497,5455,8432,8394,0449,4448,3438,4384,6410,6374,4359,7362,0390,6346,4334,2345,9321,6292,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,414,812,322,827,231,927,639,930,231,530,540,731,58,69,719,07,78,48,114,18,49,38,115,19,641,024,122,95,86,75,914,94,75,84,416,48,07,814,87,56,58,410,36,55,25,16,13,63,73,34,53,13,23,34,34,13,93,43,31,91,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)860,11.029,6838,2907,4780,6718,6659,5703,7717,3726,4729,5726,2717,6679,0677,8724,3729,6701,7659,5706,5550,9656,6699,0683,0649,6689,2880,4673,8657,2623,1572,4578,3566,2592,8571,6548,3559,6533,1476,5512,1511,0488,8441,4491,1450,6427,8387,9445,8444,6435,1380,2407,4371,2356,4357,8386,5342,5330,8342,6319,7291,0
4. Giá vốn hàng bán642,9774,5650,6725,9613,4552,9507,3566,6557,3566,7570,0597,7552,3513,6524,2571,0562,2535,8506,1565,4442,5517,3554,8542,7514,3532,5573,4532,8503,7481,9449,0467,1451,6478,0465,6449,0439,6426,3391,6411,3404,2388,0345,7387,3361,1333,0303,3349,1354,1347,8313,1335,9305,2293,0292,0311,6282,6280,4295,0274,9250,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)217,1255,1187,6181,5167,2165,8152,2137,2160,0159,7159,5128,5165,3165,3153,6153,2167,4165,9153,5141,1108,4139,3144,2140,3135,3156,7307,0141,0153,5141,2123,4111,2114,5114,8106,099,3119,9106,884,9100,7106,9100,795,7103,889,594,884,696,790,587,267,171,565,963,465,874,959,950,447,644,840,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính63,95,15,48,26,316,04,25,54,03,12,64,23,73,73,13,91,726,22,41,71,20,90,81,11,82,41,52,82,52,01,21,61,31,31,21,91,51,31,52,02,02,23,23,02,92,71,71,91,21,41,31,81,62,11,81,40,20,91,84,52,2
7. Chi phí tài chính1,81,31,41,21,11,51,21,51,91,51,11,41,21,11,12,61,01,21,01,41,21,21,21,01,11,61,41,31,21,31,01,31,11,01,01,11,11,11,21,61,11,21,32,11,10,80,21,00,60,70,40,50,60,70,40,50,40,20,00,20,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,01,00,91,01,01,00,91,01,01,01,01,01,01,00,91,01,01,00,91,01,01,11,01,01,01,01,01,01,01,00,91,01,01,01,01,01,01,01,01,11,11,11,20,70,30,20,20,50,30,30,30,30,40,40,20,50,40,10,00,00,0
9. Chi phí bán hàng142,1165,492,763,373,764,759,919,658,561,966,131,572,459,467,361,774,185,766,139,452,062,563,024,950,668,0193,557,471,262,550,643,048,644,643,835,546,038,331,644,152,550,642,538,643,938,033,151,955,450,139,741,731,130,129,931,027,924,225,024,220,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,043,049,745,442,149,845,340,141,442,039,835,930,238,933,232,627,724,333,821,931,326,625,624,425,524,133,525,823,423,024,921,918,219,720,720,117,618,518,39,89,111,98,512,38,214,510,910,610,911,210,911,111,313,811,214,213,610,59,68,66,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)90,050,449,279,756,665,950,181,562,157,355,163,965,269,655,160,366,280,954,980,125,249,955,291,059,865,480,059,360,156,448,146,647,950,841,744,656,850,235,247,246,239,346,553,839,244,242,235,024,726,717,420,024,521,026,030,518,116,414,816,315,5
12. Thu nhập khác0,10,01,20,10,30,30,10,70,00,10,00,40,10,20,30,10,00,10,20,30,00,20,00,00,30,00,11,90,00,00,00,00,10,10,00,20,20,00,00,00,018,90,053,20,10,40,50,00,10,20,30,00,20,00,31,8-0,00,10,10,10,0
13. Chi phí khác0,30,40,40,10,00,00,00,10,10,10,00,50,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,33,70,01,10,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,40,8-0,00,30,30,00,6-0,10,0-0,0-0,20,1-7,90,30,10,00,10,20,3-0,00,10,0-0,30,0-3,60,10,80,00,00,00,00,10,1-0,10,10,10,0-0,1-0,00,018,90,053,10,10,30,20,00,10,10,3-0,00,20,00,31,7-1,00,10,10,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)89,950,150,079,756,966,250,182,162,057,455,063,765,361,655,460,466,281,055,180,325,250,055,290,759,861,880,160,260,156,448,146,647,950,941,644,756,950,235,247,246,258,246,5106,939,344,542,435,024,726,817,720,024,821,026,432,317,116,514,916,415,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,110,010,022,711,411,210,020,712,411,511,016,513,113,911,115,213,211,411,017,75,010,011,020,412,013,816,013,512,011,39,610,99,610,28,39,111,410,07,010,49,211,69,325,28,69,89,38,65,45,93,95,16,35,26,69,14,84,13,74,73,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,110,010,020,411,411,210,020,212,411,511,017,913,113,911,113,913,211,411,017,55,010,011,020,512,013,816,013,112,011,39,611,49,610,28,310,711,410,07,010,69,211,69,323,98,69,89,38,25,45,93,95,26,35,26,68,34,84,13,74,23,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)83,840,140,059,345,555,040,162,049,645,944,045,852,247,744,346,553,069,644,162,820,240,044,270,247,948,064,147,148,145,138,535,338,440,733,333,945,540,128,136,636,946,637,283,030,634,733,026,819,320,913,814,818,415,719,824,012,212,411,212,211,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)83,840,140,059,345,555,040,162,049,645,944,045,852,247,744,346,553,069,644,162,820,240,044,270,247,948,064,147,148,145,138,535,338,440,733,333,945,540,128,136,636,946,637,283,030,634,733,026,819,320,913,814,818,415,719,824,012,212,411,212,211,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,0-2,30,00,00,0-0,60,00,00,01,40,00,00,0-1,30,00,00,0-0,10,00,00,00,10,00,00,0-0,40,00,00,00,50,00,00,01,60,00,00,00,20,00,00,0-1,30,00,00,0-0,40,00,00,00,20,00,00,0-0,80,00,00,0-0,60,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của LIX

Dữ liệu khác của LIX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bột giặt Lix (mã LIX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.066 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 200 tỉ đồng, giảm 0,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 860 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 84 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.