Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LIX
CTCP Bột giặt Lix
Lix Detergent Joint Stock Company
24.750
▼ −50 (▼ −0,20%)

Room ngoại LIX: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LIX theo thời gian

1257 ngày
1,82%4,12%6,42%8,72%11,02%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.702.132 cổ phiếu LIX, tương đương 2,63% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 30.697.868 cổ phiếu (47,37% vốn), khoảng 760 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 10,38% (15-7-2021), thấp nhất 2,45% (12-3-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LIX theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,63%2,63%▲ +0,00 điểm %900
1 tháng28-8-20262,48%2,63%▲ +0,15 điểm %96.990
3 tháng3-7-20262,49%2,63%▲ +0,14 điểm %90.490
1 năm2-10-20252,88%2,63%▼ −0,26 điểm %-166.122
3 năm3-10-20236,71%2,63%▼ −4,08 điểm %-471.440

Sở hữu nước ngoài LIX cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,63%▲ +0,00 điểm %1.702.13250%30.697.868
9-20262,63%▲ +0,15 điểm %1.702.03250%30.697.968
8-20262,48%▲ +0,00 điểm %1.605.14250%30.794.858
7-20262,48%▼ −0,01 điểm %1.605.04250%30.794.958
6-20262,49%▼ −0,01 điểm %1.611.74250%30.788.258
5-20262,50%▼ −0,03 điểm %1.617.34250%30.782.658
4-20262,52%▲ +0,01 điểm %1.633.84250%30.766.158
3-20262,51%▲ +0,04 điểm %1.624.13450%30.775.866
2-20262,47%▼ −0,03 điểm %1.598.03450%30.801.966
1-20262,49%▼ −0,33 điểm %1.614.43450%30.785.566
12-20252,82%▲ +0,01 điểm %1.825.73450%30.574.266
11-20252,81%▼ −0,03 điểm %1.819.65450%30.580.346
10-20252,83%▼ −0,05 điểm %1.837.05450%30.562.946
9-20252,88%▼ −0,02 điểm %1.868.85450%30.531.146
8-20252,91%▲ +0,14 điểm %1.884.15450%30.515.846
7-20252,77%▼ −0,12 điểm %1.792.91250%30.607.088
6-20252,89%▼ −0,06 điểm %1.870.01250%30.529.988
5-20252,95%▼ −0,05 điểm %1.910.97350%30.489.027
4-20253,00%▼ −0,04 điểm %1.944.53350%30.455.467
3-20253,04%▼ −0,03 điểm %1.969.33350%30.430.667
2-20253,07%▼ −0,11 điểm %1.986.65350%30.413.347
1-20253,18%▲ +0,06 điểm %2.059.55350%30.340.447
12-20243,11%▼ −0,69 điểm %2.018.35350%30.381.647
11-20243,81%▼ −0,03 điểm %2.468.03250%29.931.968
10-20243,84%▼ −0,17 điểm %2.485.44250%29.914.558
9-20244,01%▼ −0,00 điểm %2.596.94450%29.803.056
8-20244,01%▼ −0,06 điểm %2.597.54450%29.802.456
7-20244,06%▲ +0,04 điểm %2.633.44450%29.766.556
6-20244,02%▲ +0,13 điểm %1.303.27250%14.896.728
5-20243,90%▼ −0,08 điểm %1.262.64250%14.937.358
4-20243,97%▼ −0,04 điểm %1.286.98550%14.913.015
3-20244,01%▼ −0,76 điểm %1.299.48450%14.900.516
2-20244,77%▼ −0,19 điểm %1.545.51450%14.654.486
1-20244,96%▼ −1,69 điểm %1.606.66450%14.593.336
12-20236,65%▼ −0,04 điểm %2.153.63950%14.046.361
11-20236,69%▼ −0,01 điểm %2.167.11950%14.032.881
10-20236,70%▼ −0,01 điểm %2.169.93150%14.030.069
9-20236,71%▲ +0,03 điểm %2.173.57250%14.026.428
8-20236,68%▲ +0,01 điểm %2.164.87250%14.035.128
7-20236,67%▲ +0,04 điểm %2.161.11250%14.038.888
6-20236,63%▼ −0,02 điểm %2.148.42050%14.051.580
5-20236,65%▲ +0,01 điểm %2.155.07049%13.720.930
4-20236,64%▼ −1,83 điểm %2.150.93049%13.725.070
3-20238,47%▼ −0,01 điểm %2.743.95549%13.132.045
2-20238,48%▼ −0,00 điểm %2.746.37549%13.129.625
1-20238,48%▲ +0,12 điểm %2.747.42549%13.128.575
12-20228,36%▲ +0,16 điểm %2.709.02549%13.166.975
11-20228,20%▲ +0,02 điểm %2.657.35949%13.218.641
10-20228,18%▲ +0,03 điểm %2.651.90149%13.224.099
9-20228,16%▼ −0,01 điểm %2.643.40849%13.232.592
8-20228,17%▼ −0,18 điểm %2.646.76549%13.229.235
7-20228,35%▼ −0,30 điểm %2.706.36549%13.169.635
6-20228,65%▼ −0,26 điểm %2.803.46549%13.072.535
5-20228,91%▲ +0,07 điểm %2.887.36549%12.988.635
4-20228,84%▼ −0,10 điểm %2.864.76549%13.011.235
3-20228,94%▼ −0,01 điểm %2.895.76549%12.980.235
2-20228,95%▼ −0,05 điểm %2.899.76549%12.976.235
1-20229,00%▲ +0,11 điểm %2.915.26549%12.960.735
12-20218,88%▼ −0,21 điểm %2.878.01549%12.997.985
11-20219,09%▼ −0,53 điểm %2.945.06549%12.930.935
10-20219,62%▼ −0,17 điểm %3.117.09549%12.758.905
9-20219,79%▼ −0,24 điểm %3.172.13549%12.703.865
8-202110,03%▼ −0,35 điểm %3.250.43549%12.625.565
7-202110,38%—3.363.48549%12.512.515

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.702.13202,63%30.697.868
1-10-20261.702.132+1002,63%30.697.868
30-9-20261.702.03202,63%30.697.968
29-9-20261.702.032+4.7002,63%30.697.968
28-9-20261.697.332−3.9002,62%30.702.668
25-9-20261.701.232+8002,63%30.698.768
24-9-20261.700.432−102,62%30.699.568
23-9-20261.700.44202,62%30.699.558
22-9-20261.700.44202,62%30.699.558
21-9-20261.700.44202,62%30.699.558
18-9-20261.700.442+1002,62%30.699.558
17-9-20261.700.342+2002,62%30.699.658
16-9-20261.700.142+1.9002,62%30.699.858
15-9-20261.698.242+2.4002,62%30.701.758
14-9-20261.695.842+16.3002,62%30.704.158
11-9-20261.679.542+30.0002,59%30.720.458
10-9-20261.649.542+1.0002,55%30.750.458
9-9-20261.648.542+10.9002,54%30.751.458
8-9-20261.637.642+31.3002,53%30.762.358
7-9-20261.606.342+1.0002,48%30.793.658
4-9-20261.605.342−5002,48%30.794.658
3-9-20261.605.842+7002,48%30.794.158
28-8-20261.605.14202,48%30.794.858
27-8-20261.605.142+8002,48%30.794.858
26-8-20261.604.34202,48%30.795.658
25-8-20261.604.34202,48%30.795.658
24-8-20261.604.34202,48%30.795.658
21-8-20261.604.342−3002,48%30.795.658
20-8-20261.604.642+1002,48%30.795.358
19-8-20261.604.542—2,48%30.795.458

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LIX