Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo MCF
CTCP Xây lắp - Cơ khí và Lương thực Thực phẩm
Mechannics Construction and Foodstuff JSC
7.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh MCF

Doanh thu và lợi nhuận MCF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 121Q1/2024: 119Q2/2024: 121Q3/2024: 103Q4/2024: 137Q1/2025: 145Q2/2025: 141Q3/2025: 125Q4/2025: 120Q1/2026: 124Q2/2026: 213Q3/2026: 249249Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: 3Q2/2024: 3Q3/2024: 2Q4/2024: 1Q1/2025: 2Q2/2025: 3Q3/2025: 2Q4/2025: 3Q1/2026: 3Q2/2026: 8Q3/2026: 18Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262491
Q2/20262138
Q1/20261243
Q4/20251203
Q3/20251252
Q2/20251413
Q1/20251452
Q4/20241371
Q3/20241032
Q2/20241213
Q1/20241193
Q4/20231212

Doanh thu và lợi nhuận MCF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 547Năm 2021: 444Năm 2022: 423Năm 2023: 444Năm 2024: 480Năm 2025: 531547Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 10Năm 2021: 11Năm 2022: 11Năm 2023: 11Năm 2024: 10Năm 2025: 1011Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202553110
Năm 202448010
Năm 202344411
Năm 202242311
Năm 202144411
Năm 202054710

Báo cáo tài chính gốc MCF theo kỳ

110 tệp

110 tệp báo cáo MCF trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MCF

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MCF.

Kết quả kinh doanh MCF theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh530,7480,1443,8423,6443,6549,3416,8547,6368,7422,8459,7812,2750,3739,4686,6426,2308,1213,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,30,02,50,10,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)530,7480,1443,8423,3443,6546,8416,7547,5368,2422,8459,7812,2750,3739,4686,6426,2308,1213,2
4. Giá vốn hàng bán468,0438,8393,8366,8396,6492,2362,9492,2322,6369,3406,0736,6686,1641,3614,3370,9271,5180,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,741,350,156,547,054,653,855,345,553,453,775,664,298,172,455,336,632,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,00,60,60,20,30,20,30,40,43,65,96,13,07,46,44,32,1
7. Chi phí tài chính5,56,03,35,45,62,14,43,20,93,65,36,47,88,514,27,83,410,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,45,93,15,15,42,04,43,20,82,65,15,07,28,413,47,33,49,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng15,012,713,313,612,617,914,918,215,917,117,829,518,419,520,610,16,75,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,721,721,925,419,823,623,023,318,619,723,628,928,648,230,830,520,511,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,91,912,212,89,311,411,710,810,613,410,616,615,624,714,213,310,27,5
12. Thu nhập khác1,713,02,01,24,32,41,41,81,82,65,18,29,910,47,11,05,10,6
13. Chi phí khác0,02,40,30,30,00,60,20,10,00,00,40,20,00,01,70,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,710,61,70,94,31,91,21,71,82,64,77,99,910,45,30,75,00,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,512,513,913,713,513,312,812,512,416,015,324,625,535,119,614,015,38,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,22,93,02,82,62,82,62,52,43,13,75,46,47,44,13,52,61,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1-0,30,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,22,93,02,82,62,82,62,52,53,23,45,46,47,44,13,52,61,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,39,710,910,910,910,510,210,09,912,812,019,219,127,715,410,512,67,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,39,710,910,910,910,510,210,09,912,812,019,219,127,715,410,512,67,0

Kết quả kinh doanh MCF theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh248,9212,8123,9119,6125,4140,8144,9137,2103,4120,9118,6120,6127,8126,269,2103,598,6103,3118,3135,996,2106,2105,3119,2114,3206,3109,5111,096,698,3110,9149,9123,7174,299,895,083,8102,587,3102,3119,7120,780,0187,583,6102,586,1134,7227,4268,3181,8209,3185,3204,6151,1194,6169,7224,9150,2204,7138,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)248,9212,8123,9119,6125,4140,8144,9137,2103,4120,9118,6120,6127,8126,269,2103,498,6103,3118,0135,996,2106,2105,3116,8114,3206,3109,5110,996,698,3110,9149,8123,7174,199,894,683,8102,587,3102,3119,7120,780,0187,583,6102,586,1134,7227,4268,3181,8209,3185,3204,6151,1194,6169,7224,9150,2204,7138,4
4. Giá vốn hàng bán224,3187,0110,6102,8106,3126,6132,2127,790,5113,7107,0109,6113,0110,960,390,583,990,6101,7120,785,494,795,8106,6103,5187,494,797,883,284,697,4135,8108,6159,388,484,172,689,676,489,7101,4109,269,0170,870,091,374,0120,1202,0253,3161,2198,0166,9187,8132,0171,6145,9197,3126,5186,3125,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,625,813,316,819,114,212,79,512,97,211,711,014,815,38,912,914,712,716,315,210,811,59,510,110,818,914,813,213,513,713,414,015,114,811,410,511,212,910,912,618,311,511,016,713,611,212,114,625,415,020,711,318,416,819,123,023,827,623,718,312,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,30,10,10,40,50,30,40,10,30,20,30,20,10,00,20,10,20,10,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,10,10,00,00,00,00,30,10,10,10,11,10,41,60,41,40,62,61,12,30,91,81,11,20,40,80,61,30,3
7. Chi phí tài chính2,11,50,30,71,32,41,11,01,72,30,90,40,61,40,81,21,31,71,21,21,82,00,50,10,40,90,80,91,31,60,60,90,91,30,20,20,20,40,10,90,81,30,61,01,42,10,70,91,72,21,61,32,52,81,10,62,04,61,43,82,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,91,40,20,71,32,41,01,01,72,30,90,20,61,40,80,91,31,71,21,21,72,00,50,10,40,80,70,91,31,60,60,90,91,30,20,20,20,40,10,30,71,20,41,01,42,10,60,31,12,11,51,32,30,21,00,61,94,61,33,72,3
9. Chi phí bán hàng12,65,83,04,03,13,44,44,12,52,93,24,04,32,92,23,73,23,23,53,62,63,23,24,93,35,54,13,93,63,63,84,54,05,74,04,03,64,53,74,64,84,43,36,83,43,54,15,310,75,87,83,86,94,72,95,45,35,83,15,54,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,48,86,39,112,75,35,65,03,19,34,34,06,86,94,25,57,04,38,66,85,73,34,04,34,78,26,45,56,14,86,76,57,14,35,56,23,94,04,58,35,81,64,18,54,96,63,68,86,57,36,37,16,97,28,915,210,612,110,38,67,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,710,03,93,12,33,61,9-0,25,7-6,93,32,93,34,21,82,83,33,73,03,50,83,11,90,92,54,43,62,92,63,82,32,23,33,61,70,13,54,12,8-1,27,04,43,11,64,30,74,11,07,12,26,01,43,03,97,33,06,36,09,51,7-0,9
12. Thu nhập khác0,10,10,10,30,30,70,41,00,810,80,40,60,20,80,40,40,30,30,20,70,13,20,30,50,51,10,40,40,40,40,20,60,20,70,30,50,10,90,32,50,10,00,11,7-0,22,21,53,30,83,50,94,82,02,20,86,01,02,50,91,13,6
13. Chi phí khác0,10,00,00,00,00,00,0-1,43,80,10,00,20,00,10,00,00,00,20,10,00,00,00,00,20,00,20,20,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,60,30,30,0-0,00,40,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,00,10,30,30,70,32,5-2,910,70,30,40,20,70,40,40,30,10,10,70,13,20,30,30,50,90,20,10,40,40,20,60,20,60,30,50,10,90,33,1-0,3-0,30,11,7-0,62,21,43,30,73,50,84,82,02,20,86,01,02,50,91,13,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,610,04,03,42,64,32,22,32,83,83,73,33,54,92,13,23,63,83,14,20,96,22,21,23,05,33,83,13,04,22,62,83,54,22,00,73,65,03,12,06,74,23,23,33,62,95,54,37,85,76,86,25,06,18,19,07,38,410,32,82,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,22,30,80,40,50,90,50,80,50,80,70,80,71,10,40,70,70,80,60,90,21,20,30,30,41,30,80,60,60,80,50,60,70,80,40,00,71,00,60,11,40,90,61,00,80,61,20,91,71,31,51,61,31,52,02,10,72,12,6-0,10,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,22,30,80,40,50,90,50,80,50,80,70,80,71,10,40,70,70,80,60,90,21,20,30,30,41,30,80,60,60,80,50,60,70,80,40,10,71,00,60,21,40,90,60,70,80,61,20,91,71,31,51,61,31,52,02,10,72,12,6-0,10,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,47,73,23,02,13,41,81,52,32,92,92,42,83,91,72,62,93,02,53,40,75,01,90,82,64,03,02,42,43,42,12,22,83,41,60,52,94,02,51,75,33,32,52,62,82,24,33,46,14,55,34,73,84,66,17,06,66,37,82,82,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,47,73,23,02,13,41,81,52,32,92,92,42,83,91,72,62,93,02,53,40,75,01,90,82,64,03,02,42,43,42,12,22,83,41,60,52,94,02,51,75,33,32,52,62,82,24,33,46,14,55,34,73,84,66,17,06,66,37,82,82,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MCF

Dữ liệu khác của MCF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây lắp - Cơ khí và Lương thực Thực phẩm (mã MCF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 531 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng, tăng 6,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 249 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.