Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo MCP
CTCP In và Bao bì Mỹ Châu
My Chau Printing and Packaging Corporation
29.100
▼ −450 (▼ −1,52%)

Giá lịch sử cổ phiếu MCP — trang 16

Biểu đồ giá MCP

500 phiên gần nhất
26.03628.80631.57534.34437.11417-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá MCP theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202628.35029.10029.65026.600▲ +2,6%197
202531.00028.30033.00026.500▼ −8,7%249
202435.05031.30043.30026.500▼ −10,7%250
202316.00037.45037.45014.850▲ +134,1%249
202228.50016.00033.60012.650▼ −43,9%249
202125.30028.50034.20022.150▲ +12,6%250
202013.65024.00037.0009.320▲ +75,8%252
201923.05013.60028.55013.350▼ −41,0%250
201826.00023.05036.00020.500▼ −11,3%248
201722.10026.00031.00022.100▲ +17,6%250
201610.00020.70020.7009.500▲ +107,0%251
201514.90010.00017.5009.900▼ −32,9%248
201416.40014.90021.00014.600▼ −9,1%247
201313.20016.40017.80011.300▲ +24,2%250
201213.80012.60017.4009.800▼ −8,7%250
201110.40013.60014.4009.400▲ +30,8%248
201015.00010.50015.9008.700▼ −30,0%250
200914.90014.30040.90012.500▼ −4,0%251
200843.30014.90045.70012.100▼ −65,6%245
200736.10043.70072.00029.700▲ +21,1%245
200640.00038.00040.00038.000▼ −5,0%2

Giá MCP từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
25-12-202431.40031.40031.40031.00031.000▼ −1,27%13.5000,4
24-12-202431.40031.40031.40031.40031.400■ 0,00%6.3000,2
23-12-202430.90030.90031.40030.90031.400▲ +1,62%4.8000,2
20-12-202430.90030.90030.90030.80030.900■ 0,00%6.0000,2
19-12-202430.20030.20030.90030.20030.900▲ +2,32%5.1000,2
18-12-202429.90029.90030.20029.90030.200▲ +1,00%7.5000,2
17-12-202429.90029.90029.90029.90029.900■ 0,00%9000,0
16-12-202429.90029.90029.90029.85029.900■ 0,00%4.6000,1
13-12-202429.90029.90030.00029.90029.900■ 0,00%9.1000,3
12-12-202429.90029.50030.00029.00029.900■ 0,00%9.4000,3
11-12-202430.10030.00030.00029.90029.900▼ −0,66%11.0000,3
10-12-202430.30030.30030.30030.00030.100▼ −0,66%5.9000,2
9-12-202430.40030.10030.30030.10030.300▼ −0,33%9.4000,3
6-12-202430.00030.00030.40029.90030.400▲ +1,33%10.9000,3
5-12-202428.90028.90030.00028.90030.000▲ +3,81%14.9000,4
4-12-202428.40028.40028.90028.40028.900▲ +1,76%7.9000,2
3-12-202429.10028.50028.50028.40028.400▼ −2,41%12.3000,3
2-12-202431.00031.00031.00029.10029.100▼ −6,13%10.2000,3
29-11-202430.30030.30031.00030.30031.000▲ +2,31%1.4000,0
28-11-202434.00032.50036.35031.65036.350▲ +6,91%21.7000,7
27-11-202432.50031.50034.00030.25034.000▲ +4,62%1.811.30055,3
26-11-202433.00032.50033.00030.70032.500▼ −1,52%16.1000,5
25-11-202433.00033.00033.00030.70033.000■ 0,00%27.9000,9
22-11-202433.00033.00033.00030.70033.000■ 0,00%16.7000,5
21-11-202432.40032.40033.00030.15033.000▲ +1,85%28.2000,9
20-11-202432.10032.10032.40029.90032.400▲ +0,93%30.0001,0
19-11-202430.00030.00032.10028.20032.100▲ +7,00%41.9001,3
18-11-202428.50028.50030.00028.50030.000▲ +5,26%1.258.30038,2
15-11-202428.50028.50028.50028.50028.500■ 0,00%2000,0
14-11-202428.50028.50028.50028.50028.500■ 0,00%1.0000,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 16/165 · 14-11-2024 – 25-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-12-2006

Dữ liệu khác của MCP

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu MCP (CTCP In và Bao bì Mỹ Châu) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 28-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.931 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 29.100 đồng, giảm 1,52%, khối lượng 34.400 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 34.875 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, MCP tăng mạnh nhất vào năm 2023 (134,1%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (65,6%).