Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo MCP
CTCP In và Bao bì Mỹ Châu
My Chau Printing and Packaging Corporation
28.650
▲ +50 (▲ +0,17%)

Kết quả kinh doanh MCP

Doanh thu và lợi nhuận MCP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 126Q1/2024: 118Q2/2024: 125Q3/2024: 117Q4/2024: 106Q1/2025: 89Q2/2025: 100Q3/2025: 112Q4/2025: 117Q1/2026: 89Q2/2026: 115Q3/2026: 109126Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: 7Q2/2024: 6Q3/2024: 4Q4/2024: 12Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 3Q4/2025: 7Q1/2026: -2Q2/2026: 1Q3/2026: -212-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026109-2
Q2/20261151
Q1/202689-2
Q4/20251177
Q3/20251123
Q2/20251001
Q1/2025891
Q4/202410612
Q3/20241174
Q2/20241256
Q1/20241187
Q4/20231262

Doanh thu và lợi nhuận MCP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 688Năm 2021: 431Năm 2022: 515Năm 2023: 493Năm 2024: 467Năm 2025: 418688Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 19Năm 2021: 23Năm 2022: 11Năm 2023: 17Năm 2024: 30Năm 2025: 930Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254189
Năm 202446730
Năm 202349317
Năm 202251511
Năm 202143123
Năm 202068819

Báo cáo tài chính gốc MCP theo kỳ

126 tệp

126 tệp báo cáo MCP trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MCP

105 văn bản
21-10-2026Giải trình KQKD quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước17-8-2026Giải trình kết quả SXKD 6 tháng đầu năm 2026HOSE17-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước21-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2026Giải trình KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình BCTC kiểm toán năm 2025 (bổ sung)HOSE1-4-2026Giải trình KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2026Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2025Giải trình kết quả SXKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-7-2025Giải trình kết quả sản xuất kinh doanh Quý 02/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2025Giải trình KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE21-1-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE24-10-2024Đính chính BCTC quý 3/2024HOSE21-10-2024Giải trình KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-9-2024Đính chính thông tin trên BCTC soát xét bán niên 2024HOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2024Giải trình BCTC Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE22-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE19-4-2023Giải trình KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2022 đã kiểm toán so với năm 2021HOSE18-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE20-7-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2022Giải trình KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2022Giải trình KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2021Giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-9-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xétHOSE21-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE23-10-2020Giải trình KQKD quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 65 văn bản cũ hơn (tới 1-2-2007)
27-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019 và chậm nộp báo cáoHOSE7-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE21-1-2020Giải trình biến động KQKD quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE15-8-2019Đính chính BCTC quý 2/2019HOSE23-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2019Giải trình KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2019Giải trình KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE7-8-2018Giải trình KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2018 so với quý 1 năm 2017HOSE6-2-2018Giải trình chậm nộp BCTC quý 4/2017HOSE29-1-2018Giải trình biến động KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-7-2017Giải trình KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2017Giải trình KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE24-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE17-10-2016Nghị quyết HĐQT về việc thông qua kết quả kinh doanh và khởi kiện Công ty TNHH Dược phẩm 3AHOSE28-7-2016Giải trình kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE26-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE22-4-2016Giải trình kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE26-1-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2015HOSE20-1-2016Giải trình kết quả SXKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2015Giải trình KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2014Giải trình chênh lệch KQKD Q3-2014HOSE23-7-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2.2014 so với cùng kỳHOSE21-4-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1.2014HOSE17-2-2014Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2013HOSE25-10-2013Giải trình kết quả sản xuất kinh doanh Q3/2013HOSE22-7-2013Giải trình kết quả sản xuất kinh doanh Q2/2013HOSE23-4-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE8-2-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE26-10-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE27-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE27-4-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE2-2-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q4-2011HOSE2-2-2012Đính chính báo cáo tài chính Q4/2011 theo yêu cầu của công tyHOSE31-10-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3/2011HOSE1-8-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2-2011HOSE18-5-2011Giải trình kết quả sản xuất kinh doanh Q1-2011 so với Q1-2010HOSE27-4-2011Gia hạn nộp báo cáo tài chính Q1/2011HOSE29-1-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE1-11-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE9-8-2010Giải trình số liệu trên báo cáo LCTT Q2-2010HOSE27-7-2010Giải trình kết quả sản xuất kinh doanh Q2-2010HOSE26-4-2010Gia hạn nộp BCTC Q1-2010HOSE20-4-2010Giải trình kết quả kinh doanh của năm 2009 so với 2008HOSE25-1-2010Gia hạn nộp BCTC quý IV/2009HOSE29-7-2009Xin gia hạn BCTC quý 2 năm 2009 có soát xétHOSE29-7-2009Giải trình kết quả kinh doanh Quý 2 năm 2009HOSE6-5-2009Giải trình kết quả sản xuất kinh doanh trong Quý 1.2009HOSE24-2-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 4/2008HOSE28-10-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE18-2-2008Báo cáo tài chính năm 2007HOSE31-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE26-10-2007Báo cáo tài chính tóm tắt QIII/2007HOSE18-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE16-7-2007Báo cáo tài chính tóm tắt Quý II/2007HOSE24-4-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE20-3-2007Báo cáo tài chính tóm tắt năm 2006 đã kiểm toánHOSE16-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE1-2-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MCP.

Kết quả kinh doanh MCP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh418,6467,3494,0515,8431,7690,4271,8345,5361,9388,6381,3370,6378,0334,6377,7266,1197,8208,1166,0152,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,71,21,20,41,90,60,10,00,30,00,20,11,83,40,00,00,40,20,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)418,1466,6492,8514,6431,3688,4271,3345,5361,8388,3381,2370,4378,0332,8374,3266,1197,8207,7165,9152,3
4. Giá vốn hàng bán377,0411,1432,6462,3368,0642,3243,3281,4293,6307,3325,0319,2316,1282,8294,4219,8163,9164,3143,7136,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)41,155,560,252,363,346,228,064,168,281,056,251,261,950,079,946,333,943,322,216,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,920,30,91,72,810,20,40,20,20,30,20,40,61,21,71,01,10,81,00,1
7. Chi phí tài chính2,11,72,76,63,710,71,22,64,14,810,211,06,76,611,65,78,211,42,12,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,10,21,63,94,110,51,22,04,05,49,58,56,86,34,62,33,15,62,02,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng11,814,615,516,716,315,013,414,213,915,013,813,613,49,410,67,63,74,93,52,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,821,920,016,618,021,922,619,721,119,714,412,310,18,611,69,97,86,85,95,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,237,622,813,928,18,8-8,827,829,341,818,114,732,326,647,824,115,321,111,66,0
12. Thu nhập khác0,60,40,30,11,018,911,40,21,50,64,41,30,62,00,90,60,90,70,40,4
13. Chi phí khác0,00,20,90,10,73,31,30,30,314,20,00,01,30,72,70,00,00,70,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,60,1-0,60,00,315,510,1-0,11,2-13,74,41,3-0,81,3-1,80,50,90,10,30,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,937,822,313,928,424,31,327,630,528,122,516,031,527,846,024,716,221,111,96,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,67,74,82,75,85,00,35,76,36,44,93,37,97,011,56,24,02,81,41,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,1-0,10,20,10,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,67,74,82,75,85,00,35,76,36,34,83,38,17,111,56,24,02,81,41,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,330,117,411,322,619,31,021,924,221,817,812,723,520,734,518,512,218,410,55,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,330,117,411,322,619,31,021,924,221,817,812,723,520,734,518,512,218,410,55,0

Kết quả kinh doanh MCP theo quý

tỉ đồng

62 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh109,0114,889,0116,7111,7100,789,4106,0117,4125,2118,1125,7130,8121,1116,4135,1126,8134,5119,4137,3109,298,486,9112,086,465,2426,7100,060,459,152,3103,777,682,781,6108,682,290,081,1118,790,898,081,1118,787,390,584,8115,386,495,473,4103,298,389,787,096,164,693,980,1123,296,584,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,30,40,00,10,30,00,00,00,00,00,00,50,50,30,40,60,20,00,20,20,10,00,60,11,20,10,50,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,03,40,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)108,9114,588,6116,7111,6100,489,4106,0117,4125,2118,1125,7130,4120,6116,2134,7126,3134,3119,3137,1109,198,386,9111,486,364,0426,799,560,459,152,3103,777,682,781,5108,682,290,081,1118,690,897,881,1118,687,390,584,8115,186,495,473,4103,198,389,787,096,164,692,180,1119,896,584,8
4. Giá vốn hàng bán102,9103,882,4102,999,292,781,095,7104,0110,0102,2112,3110,9103,8106,0118,9115,6120,5107,2119,092,382,973,795,974,053,0419,886,358,749,349,178,967,764,570,388,168,372,964,487,877,175,466,991,582,875,475,399,975,681,462,489,181,475,870,081,956,377,966,689,081,566,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,010,76,213,812,47,78,410,313,415,215,913,419,416,810,215,810,613,812,218,016,715,413,215,512,411,06,913,31,79,83,224,89,918,211,320,513,917,116,730,813,722,414,127,14,515,19,515,310,914,011,014,116,913,917,014,18,314,213,430,715,017,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,52,31,94,11,86,11,018,60,60,60,40,50,00,00,30,30,20,50,70,50,50,91,01,51,86,10,90,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,10,00,10,00,10,00,10,10,10,00,00,40,10,00,10,10,50,00,20,00,50,40,60,10,3
7. Chi phí tài chính0,30,70,10,30,71,00,10,40,50,30,40,70,20,51,31,91,02,90,81,00,60,91,31,61,75,92,30,60,2-0,00,30,60,50,70,80,80,81,51,00,81,21,41,42,42,13,02,65,11,82,51,61,61,62,01,31,31,71,91,73,61,54,0
9. Chi phí bán hàng3,43,22,43,02,73,13,03,43,64,13,74,44,23,93,24,23,64,54,45,43,73,43,85,53,83,52,35,13,23,21,95,21,94,42,75,02,24,52,25,82,54,42,35,22,74,11,95,23,13,22,14,73,62,92,13,71,72,31,74,82,22,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,57,77,95,67,38,35,39,74,63,43,95,55,04,34,14,04,14,44,14,94,74,44,05,54,76,45,38,05,64,74,34,65,16,13,95,74,66,84,06,24,55,63,54,13,63,63,13,83,22,82,83,02,62,42,12,11,72,32,43,32,72,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,71,4-2,38,93,61,40,915,45,38,08,33,310,08,21,95,92,02,63,67,28,37,65,04,44,01,4-2,2-0,4-7,31,9-3,214,42,47,03,99,16,44,49,518,05,611,17,015,4-3,74,51,91,23,15,64,54,99,17,111,57,23,18,38,019,68,79,2
12. Thu nhập khác0,00,00,10,40,20,00,10,00,10,30,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,90,14,02,26,46,34,17,20,10,00,00,20,00,00,60,00,00,90,10,20,20,00,20,14,20,00,90,00,30,00,10,20,00,21,50,30,00,00,60,10,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,80,10,00,00,00,10,00,00,40,00,10,20,51,00,70,61,00,20,10,00,00,30,00,00,00,00,10,10,00,014,20,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,70,00,00,02,70,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,10,40,2-0,00,10,00,10,00,0-0,70,20,00,00,0-0,10,0-0,0-0,40,00,8-0,03,51,25,75,63,27,0-0,10,00,0-0,1-0,00,00,60,0-0,10,70,10,2-14,00,00,20,14,20,00,90,00,30,0-1,20,20,00,20,80,30,00,0-2,10,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,71,4-2,29,43,81,41,015,55,38,08,32,610,28,21,95,92,02,63,66,88,38,45,07,95,17,13,52,7-0,31,8-3,214,42,37,03,99,76,44,210,218,15,8-2,97,015,6-3,68,61,92,23,15,94,53,79,37,111,78,03,48,38,017,68,99,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,02,00,80,40,23,01,11,61,70,62,01,70,41,20,50,60,61,51,71,71,01,61,01,40,70,20,00,00,02,90,51,40,81,91,30,82,03,61,2-0,61,42,60,01,90,40,50,71,21,01,32,31,92,92,00,92,12,04,42,22,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,71,4-2,27,43,01,00,812,54,26,46,61,98,26,61,54,71,52,13,05,36,66,74,06,34,15,72,82,5-0,31,8-3,211,61,85,63,17,85,13,48,214,54,7-2,25,613,0-3,66,81,51,72,44,63,52,47,05,38,76,02,66,26,013,26,67,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,71,4-2,27,43,01,00,812,54,26,46,61,98,26,61,54,71,52,13,05,36,66,74,06,34,15,72,82,5-0,31,8-3,211,61,85,63,17,85,13,48,214,54,7-2,25,613,0-3,66,81,51,72,44,63,52,47,05,38,76,02,66,26,013,26,67,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,2—0,30,00,00,00,00,20,40,10,50,70,80,81,70,70,90,61,31,31,61,74,92,30,50,20,20,30,40,40,50,80,90,81,31,01,41,21,41,42,31,82,82,62,91,82,31,62,01,51,81,11,11,61,81,71,71,20,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,02,00,80,40,23,01,11,61,70,62,01,70,41,20,50,60,61,51,71,71,01,61,01,40,70,20,00,00,02,90,51,40,81,91,30,82,03,61,2-0,61,42,60,01,90,40,50,71,31,01,32,31,82,92,00,92,12,04,42,22,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MCP

Dữ liệu khác của MCP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP In và Bao bì Mỹ Châu (mã MCP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 418 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng, giảm 69,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 109 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.