Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:28
Logo MDF
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị
MDF VRG Quang Tri Wood Joint Stock Company
6.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:28

Cân đối kế toán MDF

Cân đối kế toán MDF theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn381,8319,7458,9401,3416,9301,2421,7409,5377,1341,2263,4439,3247,4200,2179,8100,260,764,661,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,638,316,049,537,668,637,812,429,849,753,8184,6132,0123,7111,559,79,92,411,0
      1. Tiền43,638,315,149,537,668,637,812,429,849,743,840,633,021,532,210,79,92,4—
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,90,00,00,00,00,00,00,010,0144,099,1102,279,249,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,110,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn132,5106,9159,3105,526,641,8134,5145,2130,2100,981,6195,353,941,918,523,324,719,133,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng113,082,1126,098,919,932,9130,7101,773,466,825,336,124,024,71,95,815,5——
      2. Trả trước cho người bán4,08,616,57,39,86,84,538,812,813,449,3155,024,914,115,115,99,2——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Phải thu ngắn hạn khác18,318,218,11,72,06,93,76,245,522,28,75,86,64,73,73,01,9——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,9-1,9-1,4-2,4-5,1-4,8-4,5-1,6-1,6-1,6-1,7-1,7-1,5-1,5-2,1-1,4-2,0——
    IV. Tổng hàng tồn kho192,7156,7269,7239,5348,1185,2242,3246,4212,0173,4118,150,360,133,648,317,026,042,216,3
      1. Hàng tồn kho195,5159,6270,7240,8348,1185,2243,3246,4212,0173,4118,150,360,133,648,317,026,0——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,8-3,0-1,0-1,30,00,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,07,813,96,84,65,67,15,45,117,39,99,11,40,91,60,20,20,90,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,07,813,86,84,55,67,13,44,61,11,43,00,70,30,00,00,0——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,48,10,80,00,01,20,00,0——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,00,00,00,02,00,58,80,40,20,00,10,00,20,0——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,60,40,30,00,2——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn675,2715,6761,9839,5888,5979,11.050,01.092,61.184,71.186,51.087,7257,9213,7254,8295,3336,9380,6413,3420,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định626,3670,6717,3783,3872,7966,01.034,71.068,81.063,61.109,0104,1164,2188,8238,4275,8328,3375,7404,4415,1
      1. Tài sản cố định hữu hình626,0670,2716,9782,7871,7964,51.032,61.067,01.062,11.108,0103,7163,7188,5238,4275,6328,1375,5404,2415,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,40,40,61,01,52,11,71,61,00,40,50,30,00,20,20,20,20,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,40,30,10,10,71,17,1105,267,2974,484,218,97,511,03,30,80,31,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0974,4————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,40,30,10,10,71,17,1105,267,20,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,841,641,253,112,79,411,213,712,97,46,26,56,18,98,55,34,28,63,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn23,612,812,515,812,79,411,213,712,97,46,26,56,18,98,55,34,2——
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,037,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Tài sản dài hạn khác22,228,828,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.057,01.035,41.220,81.240,81.305,41.280,31.471,71.502,11.561,81.527,81.351,1697,2461,1454,9475,1437,1441,3477,9481,9
  A. Nợ phải trả403,8390,3580,2571,2580,3595,5803,7824,4886,2872,6704,0148,235,729,264,375,2108,6149,9170,4
    I. Nợ ngắn hạn403,8390,3580,2539,6438,7343,9442,1362,7365,6249,773,061,135,729,264,138,647,061,355,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn313,1311,1448,0451,5300,7238,6333,6247,4245,6143,70,00,00,00,036,524,030,3——
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn39,243,4105,544,161,447,451,072,767,164,246,827,913,116,514,25,29,5——
      4. Người mua trả tiền trước13,63,00,10,50,917,95,82,25,13,00,78,43,41,39,14,70,0——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,93,61,78,714,912,08,88,30,10,20,31,65,44,92,51,00,1——
      6. Phải trả người lao động9,84,03,017,125,714,313,718,317,017,510,512,76,22,33,11,91,6——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,86,34,12,73,25,65,66,56,98,40,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,218,615,58,125,80,817,42,019,511,713,310,86,44,11,11,95,5——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,32,57,06,17,36,25,34,41,01,4-0,31,30,1-2,5-0,10,1—0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Nợ dài hạn0,00,00,031,6141,6251,6361,6461,6520,6622,9631,087,10,00,00,236,661,588,6114,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,031,6141,6251,6361,6461,6520,6622,9631,087,10,00,00,036,561,5——
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,0——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu653,2645,0640,6669,6725,0684,8668,0677,7675,6655,2647,1549,0425,5425,7410,7361,9332,8328,0311,5
    I. Vốn chủ sở hữu653,2645,0640,6669,6725,0684,8668,0677,7675,6655,2647,1549,0425,5425,7410,7361,9332,8328,0311,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1450,4344,5344,5344,5344,5344,5344,5331,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần12,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,60,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển100,8100,8100,8100,8100,8105,393,884,977,571,360,038,129,316,50,40,20,20,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,410,45,70,40,20,20,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-10,8-19,0-23,45,661,116,311,129,735,020,824,038,129,347,053,75,7-24,0-28,5-31,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-19,0-22,32,90,00,00,00,10,110,20,00,0————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,23,4-26,35,661,116,311,029,524,820,724,0————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.057,01.035,41.220,81.240,81.305,41.280,31.471,71.502,11.561,81.527,81.351,1697,2461,1454,9475,1437,1441,3477,9481,9

Cân đối kế toán MDF theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn446,2427,1392,4381,8379,3390,8340,1319,7404,4363,9371,5435,9383,4409,8401,5435,6503,0504,3495,9419,7400,3253,4266,4301,1333,3357,5413,3421,8457,3435,6444,2410,5458,3451,2335,5377,7394,5376,1374,9341,2335,5313,9272,6263,4397,6661,3439,3416,9247,4233,1200,2200,1179,8100,260,764,661,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,549,120,643,69,728,313,448,393,326,25,816,04,311,12,249,529,330,98,137,66,111,620,868,612,03,34,337,818,115,710,912,416,532,527,929,848,728,047,549,711,931,714,453,8131,5103,3184,6172,6132,0128,1123,7116,4111,559,79,92,411,0
      1. Tiền31,549,120,643,69,728,313,438,383,326,25,815,14,311,12,249,529,330,98,137,66,111,620,868,612,03,34,337,818,115,710,912,416,532,527,929,848,728,047,50,411,931,714,443,831,533,340,638,533,09,221,58,832,210,79,9——
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01,11,11,11,13,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn143,8151,5152,2132,5137,2128,5131,7106,9108,8131,1146,3142,6105,9104,394,4105,288,649,583,326,766,317,545,341,7112,1116,5141,0134,5152,2124,0147,4146,3165,1165,5144,6131,0123,9131,1138,6100,7147,6155,1113,081,6158,0490,4195,3177,853,945,741,941,018,523,324,719,133,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng120,9123,3125,4113,0111,5109,098,382,185,7106,1119,8126,094,597,884,798,984,143,176,020,063,012,845,432,9110,1116,1140,9130,7146,1115,8110,2102,8125,1119,299,174,394,497,599,366,884,674,345,325,333,539,836,134,124,022,824,720,51,95,815,5——
      2. Trả trước cho người bán8,814,112,14,08,73,010,58,67,16,66,416,57,04,110,07,36,34,610,99,87,08,13,16,81,72,92,64,54,65,434,238,835,041,811,412,812,819,124,313,425,774,860,549,3115,9443,2155,0139,624,919,714,119,815,115,99,2——
      6. Phải thu ngắn hạn khác17,517,517,618,318,818,424,818,218,120,521,51,55,83,81,91,71,95,71,52,01,41,71,66,94,71,91,93,72,84,44,66,26,66,135,745,518,316,016,522,239,07,68,88,710,39,15,85,66,64,74,72,83,73,01,9——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,4-3,4-2,9-2,9-1,8-1,8-1,9-1,9-1,9-2,1-1,4-1,4-1,5-1,5-2,2-2,7-3,7-4,0-5,1-5,1-5,1-5,1-4,8-4,9-4,5-4,5-4,5-4,5-1,3-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,5-1,5-1,5-1,5-2,1-2,1-1,4-2,0——
    IV. Tổng hàng tồn kho259,2214,2206,0192,6217,8219,6183,4156,7192,6195,5209,1263,3261,4285,0298,4274,1369,1410,4400,8350,8322,1217,5195,2185,2203,9230,7262,3242,3280,4289,1280,9246,4270,7246,5158,2212,0216,6211,0175,6173,4166,7115,1133,5118,152,856,050,361,660,158,533,639,548,317,026,042,216,3
      1. Hàng tồn kho263,7223,2209,6195,5220,5223,6186,1159,6194,7197,6210,1264,3262,4286,0299,8275,0371,1412,4403,5350,8322,1217,5195,2185,2204,9231,7263,3243,3280,4289,1280,9246,4270,7246,5158,2212,0216,6211,0175,6173,4166,7115,1133,5118,152,856,050,361,660,158,533,639,548,317,026,0——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,4-8,9-3,7-2,8-2,7-4,0-2,7-3,0-2,1-2,1-1,0-1,0-1,0-1,0-1,3-0,9-2,0-2,0-2,70,00,00,00,00,0-1,0-1,0-1,0-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,811,212,612,013,611,48,57,89,611,110,313,911,89,56,56,816,013,63,64,65,96,75,25,65,47,15,77,26,66,85,05,46,16,74,84,85,36,013,317,49,312,011,79,955,311,69,14,91,40,90,93,21,60,20,20,90,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,711,112,612,013,611,48,57,89,611,110,213,811,88,95,96,816,013,63,64,55,96,75,25,65,47,15,77,16,66,83,03,44,13,44,44,65,24,03,01,21,01,31,51,41,31,93,00,70,70,50,30,50,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,22,40,60,40,42,60,30,00,2——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn651,0650,8661,5675,2689,7701,9703,4715,6731,0749,0761,1767,6788,6801,6817,5807,3825,0843,1862,7888,5912,2935,1957,8979,41.003,41.024,61.035,21.049,91.067,51.085,81.074,61.092,61.116,41.139,31.230,91.184,71.191,31.199,81.177,21.186,41.156,01.160,31.127,61.087,7927,7253,1257,9235,2213,7224,7254,8269,8295,3336,9380,6413,3420,3
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định599,8599,6611,2626,3642,5655,6656,2670,6686,1703,4716,0717,3738,5749,4762,7790,5807,1824,1847,1872,7895,3919,9943,5966,2988,61.008,41.020,51.034,71.052,01.069,21.050,41.068,81.091,91.111,91.117,61.063,61.085,41.105,81.093,31.109,01.121,082,789,4104,1132,6148,5164,2157,2188,8215,2238,4248,3275,8328,3375,7404,4415,1
      1. Tài sản cố định hữu hình599,4599,2610,9626,0642,2655,3655,9670,2685,7703,0715,6716,9738,1748,9762,1789,9806,4823,3846,2871,7894,1918,7942,1964,7987,01.006,61.018,61.032,61.050,01.068,01.048,91.067,11.089,81.110,61.116,21.062,11.084,11.104,71.092,31.108,01.119,982,389,0103,7132,1148,0163,7156,7188,5215,1238,4248,2275,6328,1375,5404,2415,1
      - Nguyên giá4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,50,50,60,60,70,80,91,01,11,21,41,51,61,81,92,12,01,21,51,72,01,31,41,61,31,11,01,01,10,30,40,40,50,40,50,50,30,00,00,20,20,20,20,20,1
      - Nguyên giá4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,01,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,01,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,03,03,03,00,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác48,247,947,145,844,043,241,541,641,442,341,847,046,548,951,716,717,817,712,212,713,812,011,39,410,911,910,511,111,412,814,613,716,215,984,012,913,710,49,47,35,55,65,36,25,36,46,57,46,17,28,97,18,55,34,28,63,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn26,926,525,023,621,520,415,212,811,812,511,712,510,813,115,416,717,817,712,212,713,812,011,39,410,911,910,511,111,412,814,613,716,215,917,712,913,710,49,47,35,55,65,36,25,36,46,57,46,17,28,97,18,55,34,2——
      3. Tài sản dài hạn khác21,321,422,122,222,522,826,328,829,629,730,034,535,735,736,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,066,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.097,21.077,91.054,01.057,01.069,01.092,81.043,41.035,41.135,41.113,01.132,61.203,51.172,01.211,41.219,01.242,91.328,11.347,41.358,51.308,21.312,51.188,41.224,21.280,51.336,71.382,11.448,51.471,71.524,81.521,41.518,81.503,11.574,81.590,51.566,51.562,41.585,81.575,81.552,11.527,61.491,61.474,21.400,11.351,11.325,2914,4697,2652,1461,1457,8454,9469,9475,1437,1441,3477,9481,9
  A. Nợ phải trả433,0417,7398,7403,8420,7445,6397,7390,3492,6477,8502,8573,9539,5565,2572,4569,2637,2656,6630,1580,8586,4477,1518,5594,5668,9723,6781,0787,2853,7843,8840,4825,4908,3906,6883,0889,0923,2917,0896,9872,6843,5837,9749,2704,0677,5378,1148,2125,135,750,629,263,964,375,2108,6149,9170,4
    I. Nợ ngắn hạn433,0417,7398,7403,8420,7445,6397,7390,3492,6477,8502,8542,3507,9533,6540,8537,6495,6515,0488,5439,2359,6250,3266,9342,9307,3362,0419,4425,6442,1432,2378,8363,8429,7408,0362,4368,4367,6329,4288,0273,7217,6169,989,273,043,965,661,151,435,750,629,263,764,138,647,061,355,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn317,8315,8325,5313,1340,1348,3327,8311,1398,1406,1394,9416,4416,6460,9445,5451,5335,6337,1362,3300,7233,3137,8168,8238,6201,1272,3327,3333,6337,8334,2291,9247,4295,1302,2255,1245,6245,3186,5185,5167,7125,194,836,20,00,05,50,00,00,00,00,012,536,524,030,3——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn60,463,239,339,241,347,136,043,447,640,383,0105,652,945,770,144,253,181,872,861,454,244,747,347,461,146,959,051,050,063,761,572,767,966,171,667,158,070,474,664,259,651,635,446,815,814,427,929,013,114,816,514,614,25,29,5——
      4. Người mua trả tiền trước1,82,12,213,62,315,53,93,02,20,20,10,12,90,11,70,51,41,84,01,01,13,022,117,91,10,51,45,80,52,00,83,33,82,63,26,02,26,14,53,00,70,60,50,75,35,18,44,23,44,31,31,49,14,70,0——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,34,64,54,97,56,23,33,615,57,33,61,713,48,03,89,724,711,58,215,128,126,013,212,014,210,83,08,87,54,44,68,34,41,72,12,02,40,10,10,21,00,20,30,31,52,21,62,35,41,84,94,82,51,00,1——
      6. Phải trả người lao động11,98,16,79,86,85,34,94,03,72,52,83,02,81,74,917,122,317,010,325,814,29,77,214,35,52,63,213,715,812,17,818,37,66,55,117,08,27,42,517,57,96,45,210,55,16,712,74,36,21,02,32,03,11,91,6——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,79,05,77,87,57,37,06,39,96,52,74,10,05,76,02,71,13,45,13,25,33,73,75,64,65,05,25,66,27,37,16,56,36,85,96,97,47,87,98,48,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Phải trả ngắn hạn khác15,114,914,715,214,815,614,518,615,514,615,59,110,78,48,45,150,554,125,025,817,018,70,70,813,917,818,10,817,92,12,72,038,415,918,419,539,646,512,411,712,613,413,413,314,029,310,810,86,427,34,128,61,11,95,5——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,30,40,30,20,30,20,20,22,52,73,10,57,07,18,30,86,16,46,63,96,35,76,22,16,26,36,42,45,36,16,20,94,44,54,50,61,02,42,7-1,71,42,22,4-0,30,71,31,50,1-0,2-2,5-0,10,10,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu664,2660,2655,2653,2648,3647,1645,7645,0642,8635,2629,8629,6632,6646,2646,6673,6690,8690,8728,4727,4726,1711,4705,7686,0667,9658,5667,5684,6671,1677,6678,3677,8666,5684,0683,4673,4662,5658,8655,2655,0648,1636,3651,0647,1647,7536,3549,0527,0425,5407,2425,7406,0410,7361,9332,8328,0311,5
    I. Vốn chủ sở hữu664,2660,2655,2653,2648,3647,1645,7645,0642,8635,2629,8629,6632,6646,2646,6673,6690,8690,8728,4727,4726,1711,4705,7686,0667,9658,5667,5684,6671,1677,6678,3677,8666,5684,0683,4673,4662,5658,8655,2655,0648,1636,3651,0647,1647,7536,3549,0527,0425,5407,2425,7406,0410,7361,9332,8328,0311,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1551,1450,4450,4450,4344,5344,5344,5344,5344,5344,5344,5344,5331,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần12,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8100,8105,3105,4100,8100,893,893,893,893,884,984,984,984,977,577,577,577,571,371,371,371,360,060,060,060,038,138,129,329,316,516,50,40,20,20,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối0,3-3,8-8,7-10,8-15,7-16,8-18,3-19,0-21,2-28,8-34,1-34,4-31,4-17,7-17,49,726,826,864,463,462,147,437,217,53,9-5,510,627,614,220,730,329,718,435,942,832,821,918,220,820,613,71,927,924,024,613,938,116,129,311,047,027,353,75,7-24,0-28,5-31,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-10,8-10,8-10,8-19,0-19,0-19,0-19,0-22,3-22,2-22,2-23,42,90,60,63,30,00,00,061,10,00,00,016,30,00,00,011,10,10,416,730,10,10,122,235,010,210,210,220,80,00,00,024,00,00,00,0———————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,17,12,18,23,32,10,73,41,0-6,6-10,7-37,3-32,0-18,3-20,79,726,826,83,463,462,147,421,017,53,9-5,5-0,527,513,74,00,129,618,313,77,822,611,78,00,020,513,61,93,824,024,613,9———————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.097,21.077,91.054,01.057,01.069,01.092,81.043,41.035,41.135,41.113,01.132,61.203,51.172,01.211,41.219,01.242,91.328,11.347,41.358,51.308,21.312,51.188,41.224,21.280,51.336,71.382,11.448,51.471,71.524,81.521,41.518,81.503,11.574,81.590,51.566,51.562,41.585,81.575,81.552,11.527,61.491,61.474,21.400,11.351,11.325,2914,4697,2652,1461,1457,8454,9469,9475,1437,1441,3477,9481,9
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,010,010,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,30,00,00,010,0100,070,0144,0134,199,1118,8102,2107,579,249,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—1,11,11,11,13,13,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,04,37,47,48,89,28,153,29,30,81,70,00,00,00,01,20,00,0——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,30,40,20,12,15,98,81,01,81,10,40,80,30,20,00,00,00,10,10,00,20,0——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,30,20,10,20,12,60,40,50,40,30,30,60,30,10,10,10,30,30,10,10,10,10,70,91,31,21,11,10,86,67,15,48,526,3105,289,280,571,567,226,51.069,01.029,9974,4786,795,384,267,618,92,47,514,411,03,30,80,31,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0974,40,00,0———————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,30,20,10,20,12,60,40,50,40,30,30,60,30,10,10,10,30,30,10,10,10,10,70,91,31,21,11,10,86,67,15,48,526,3105,289,280,571,567,226,51.069,01.029,90,0786,795,3———————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,631,631,631,631,6141,6141,6141,6141,6226,8226,8251,6251,6361,6361,6361,6361,6411,6411,6461,6461,6478,6498,6520,6520,6555,6587,6608,9598,9625,9668,0660,0631,0633,6312,687,173,70,00,00,00,20,236,661,588,6114,9
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,631,631,631,631,6141,6141,6141,6141,6226,8226,8251,6251,6361,6361,6361,6361,6411,6411,6461,6461,6478,6498,6520,6520,6555,6587,6608,9598,9625,9668,0660,0631,0633,6312,487,173,70,00,00,00,00,036,561,5——
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,0——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,60,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,410,410,410,45,75,70,40,20,20,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————

Báo cáo khác của MDF

Dữ liệu khác của MDF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị (mã MDF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MDF.