Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:08
Logo MDF
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị
MDF VRG Quang Tri Wood Joint Stock Company
6.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:08

Lưu chuyển tiền tệ MDF

Lưu chuyển tiền tệ MDF theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác969,01.070,1746,21.196,41.116,61.017,5981,81.023,61.045,5544,6437,5416,8392,8407,5380,5300,4224,8163,5
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-874,3-805,7-622,3-1.018,0-934,9-651,6-755,6-826,7-821,7-459,2-526,0-421,3-313,1-283,0-233,0-144,8-148,3-120,4
  3. Tiền chi trả cho người lao động-36,8-37,9-51,1-63,6-57,4-45,8-51,8-52,9-46,1-28,6-30,6-23,2-14,9-19,2-15,3-10,7-6,1-4,4
  4. Tiền chi trả lãi vay-17,1-25,7-38,7-31,6-31,1-52,3-66,1-62,5-69,5-23,0-1,20,00,0-0,8-2,7-6,2-13,1-8,7
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh68,773,466,2124,7116,9100,693,3121,7105,077,174,82,47,50,30,90,40,80,8
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-107,0-102,2-96,9-154,7-158,1-104,4-118,1-88,3-156,2-107,9-98,1-31,1-32,9-3,1-25,3-2,9-6,6-3,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh2,5172,03,343,940,1256,475,4111,155,7-1,5-148,8-63,036,396,7102,1136,251,227,4
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-9,0-2,4-4,1-2,4-5,8-4,0-19,2-45,9-68,8-136,8-589,5-70,3-13,5-10,6-8,3-5,6-3,4-0,6
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,71,12,4—0,70,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,0-10,0———0,00,00,00,00,00,00,00,0-196,2-189,0-92,40,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,0173,2163,743,30,0-1,2
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-6,1————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác15,1————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,14,06,67,210,311,01,60,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư0,9-11,3-1,7-2,3-5,1-4,0-19,2-45,8-68,8-136,7-585,4-63,7-6,3-23,2-22,3-53,1-3,4-0,8
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,0————0,00,00,00,00,0100,7105,90,00,00,00,00,013,5
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được889,5827,4669,1780,9486,1471,4653,8584,3492,7276,5556,288,10,00,00,05,662,913,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-887,6-964,2-704,2-740,1-534,0-676,4-668,0-643,7-493,1-140,8-12,3-1,00,0-36,5-24,0-36,9-103,2-61,7
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-0,1-0,2—-70,4-18,1-16,6-16,5-23,3-6,4-1,9-41,4-13,5-21,7-24,7-3,9-2,0-0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính1,9-137,1-35,1-29,6-66,0-221,6-30,7-82,7-6,8133,8603,3179,5-21,7-61,3-27,9-33,2-40,3-35,3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ5,323,6-33,512,0-31,030,825,5-17,4-19,8-4,5-131,052,88,312,351,949,97,5-8,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ38,316,049,537,668,637,812,429,849,753,8184,6132,0123,7111,559,79,92,411,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0-1,3-0,0-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,40,1-0,2-0,0-0,0-0,2-0,1-0,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ43,638,316,049,537,668,637,812,429,849,753,8184,6132,0123,7111,559,79,92,4
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp——-0,1-9,3-11,9-7,8-8,2-3,8-1,3-4,5-5,30,0-3,1-5,0-2,90,0-0,20,0
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng—————0,00,00,00,00,00,0-6,60,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ MDF theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 1/2014
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác272,3314,3246,8333,6226,6194,3214,4292,8301,0254,4221,9222,4191,8153,1178,8295,2259,1391,5268,3379,765,7364,6306,4432,8261,0155,6168,1314,0232,0226,7209,5354,6240,8239,9213,1293,1250,9292,6195,3402,8161,059,972,7113,4102,892,6
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-265,6-243,5-245,6-252,5-216,8-175,7-229,3-202,6-197,8-255,8-149,6-183,0-135,0-122,0-182,4-191,6-226,6-289,6-287,7-266,1-161,6-267,4-236,3-265,0-150,0-89,8-146,8-178,0-198,6-173,6-205,3-222,3-199,4-227,9-177,4-173,2-296,3-219,4-202,2-202,3-167,4-25,8-112,9-100,4-153,3-69,2
  3. Tiền chi trả cho người lao động-10,2-10,0-15,6-8,7-8,9-9,4-9,8-8,4-8,6-7,8-13,0-8,7-7,8-7,0-27,7-8,4-9,0-9,1-37,1-12,2-9,6-12,1-23,9-9,2-7,3-6,3-23,0-8,0-8,5-9,4-25,9-8,8-9,4-9,3-25,4-8,4-5,1-9,0-21,3-5,1-6,7-2,5-13,5-6,1-11,9-6,7
  4. Tiền chi trả lãi vay-6,8-5,9-4,4-4,5-4,3-4,2-4,1-4,8-5,9-6,5-8,4-9,0-10,2-10,3-9,2-7,9-7,6-8,1-8,0-7,3-7,1-7,6-9,2-10,7-12,9-13,7-15,0-15,8-17,8-17,0-15,6-15,4-16,2-14,7-16,5-16,9-17,7-17,1-18,0-19,6-0,8-0,9-0,4-0,1-0,10,0
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp0,00,0—————————-0,00,0—-0,0-1,0—-0,7-8,1-5,6-4,5—-1,8-4,7-0,20,0-2,9-3,3-0,80,0-4,1-0,9-1,40,0-1,5-1,30,00,00,0-4,20,0-0,30,0-1,8-0,70,0
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,00,0—————————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh21,624,715,120,5-4,016,430,98,122,226,715,824,315,014,614,723,619,931,223,237,672,1-29,931,944,325,414,716,537,513,922,919,625,522,451,818,546,015,326,320,4-10,82,018,20,613,21,31,1
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-22,2-36,2-31,4-28,2-4,2-23,6-48,6-42,3-34,5-2,7-22,7-33,1-13,5-34,6-15,6-50,6-33,1-47,7-38,7-59,5-54,30,5-42,5-46,6-29,0-6,6-22,6-63,8-18,7-27,8-24,1-30,0-21,3-24,1-19,4-52,225,1-42,2-4,4-10,1-6,4-15,0-5,8-58,8-23,0-8,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-10,843,3-35,060,3-11,6-2,2-46,642,776,48,244,013,040,4-6,3-41,459,42,967,6-88,366,6-99,248,324,6141,187,053,8-25,682,51,521,8-46,0102,715,615,7-8,787,2-27,831,1-30,2150,6-18,333,5-59,3-40,6-84,99,4
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-9,8-4,9-0,6—-0,8-3,4-2,3-0,8—-0,2-1,1-1,1-2,8-0,2——-0,2-0,4-2,4-0,9-0,1-2,4-2,70,5-3,1-0,3-1,29,2-3,5-9,70,0-19,5-2,6-35,5-2,5-71,327,7-30,1-0,0-73,9-44,9-82,8-45,2-330,7-226,5-12,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,0—0,7—————1,2———————————0,7—0,00,00,00,0-1,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-54,554,50,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,0-0,0-1,1—5,1—-5,1————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác1,10,01,1—-12,0—12,0————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0——-6,1——————————0,0———————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0——15,1——————————0,01,02,0—————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,0-0,00,00,00,00,00,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,40,00,00,0-0,10,10,10,3-0,20,20,40,10,00,10,71,01,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-8,7-4,9-0,60,71,3-3,44,9-0,80,01,1-1,1-1,1-2,8-0,20,00,00,81,6-2,4-0,9-0,1-1,6-2,70,5-3,1-0,3-1,27,6-2,3-9,20,0-19,5-2,6-35,6-2,3-71,328,0-30,20,2-128,09,7-82,8-45,1-330,0-225,5-11,7
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0———0,0—————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,70,00,1
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,0—————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được197,8259,8266,7268,5206,3186,1228,6226,6220,9237,8142,1190,4133,7143,8201,2176,1189,4170,8244,5116,0162,189,3118,8102,8133,479,5155,8162,5168,1143,8179,4130,4127,8188,7137,4136,5151,8101,6102,7101,543,567,766,1322,1231,812,6
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-195,8-269,6-254,3-295,5-214,5-165,6-212,0-313,5-229,0-226,6-195,2-190,6-178,0-128,4-207,2-170,2-191,0-196,1-182,9-133,7-66,6-145,1-188,6-175,4-204,4-134,2-162,4-216,7-164,6-151,5-134,9-194,7-156,5-164,2-128,3-171,3-125,0-122,0-74,9-84,6-54,3-1,0-1,0-6,5-1,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,00,0—————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0—————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,0——-0,1——————————-45,0-3,6-21,3-0,4-16,3-1,7——-12,5-4,10,2-0,2-16,1-0,4-0,0-0,0-23,0-0,30,00,0-0,0-6,3-0,00,0-1,4-0,3-0,0-0,1-17,9-1,8-0,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,00,0—————————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính2,0-9,712,4-27,0-8,320,516,7-86,9-8,011,2-53,1-0,2-44,315,4-6,0-39,1-5,1-46,561,2-34,193,7-55,8-69,7-85,0-75,2-54,5-6,8-70,43,2-7,744,5-87,3-29,024,59,1-34,820,5-20,427,815,6-11,266,765,0398,4229,112,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-17,528,6-23,133,9-18,614,9-25,0-45,068,420,4-10,211,7-6,78,9-47,320,3-1,522,7-29,531,6-5,6-9,1-47,856,68,7-1,0-33,519,82,44,8-1,5-4,1-16,04,6-1,9-18,820,7-19,5-2,238,1-19,817,3-39,427,8-81,310,4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ49,120,643,69,728,313,438,393,326,25,816,04,311,12,249,529,330,98,137,66,111,620,868,612,03,34,337,818,115,710,912,416,532,527,929,848,728,047,549,711,931,714,453,8103,3184,6132,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,1-0,10,1-0,00,00,00,00,1-1,4-0,00,0-0,0-0,00,0-0,0-0,2-0,00,1-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,0-0,00,0-0,0-0,40,1-0,00,00,40,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ31,549,120,643,69,728,313,448,393,326,25,816,04,311,12,249,529,330,98,137,66,111,620,868,612,03,34,337,818,115,710,912,416,532,527,929,848,728,047,549,711,931,714,4131,5103,3142,5

Báo cáo khác của MDF

Dữ liệu khác của MDF

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị (mã MDF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MDF.