Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:43:08
Logo MDF
CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị
MDF VRG Quang Tri Wood Joint Stock Company
6.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:43:08

Kết quả kinh doanh MDF

Doanh thu và lợi nhuận MDF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 264Q1/2024: 215Q2/2024: 239Q3/2024: 281Q4/2024: 289Q1/2025: 228Q2/2025: 197Q3/2025: 239Q4/2025: 323Q1/2026: 269Q2/2026: 311Q3/2026: 271323Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -5Q1/2024: -11Q2/2024: 4Q3/2024: 8Q4/2024: 2Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: 5Q1/2026: 2Q2/2026: 5Q3/2026: 48-11Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262714
Q2/20263115
Q1/20262692
Q4/20253235
Q3/20252391
Q2/20251971
Q1/20252281
Q4/20242892
Q3/20242818
Q2/20242394
Q1/2024215-11
Q4/2023264-5

Doanh thu và lợi nhuận MDF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 914Năm 2021: 1.120Năm 2022: 1.288Năm 2023: 785Năm 2024: 1.024Năm 2025: 9871.288Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 25Năm 2021: 86Năm 2022: 6Năm 2023: -26Năm 2024: 3Năm 2025: 886-26Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259878
Năm 20241.0243
Năm 2023785-26
Năm 20221.2886
Năm 20211.12086
Năm 202091425

Báo cáo tài chính gốc MDF theo kỳ

110 tệp

110 tệp báo cáo MDF trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MDF

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MDF.

Kết quả kinh doanh MDF theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh987,01.025,4785,31.292,21.122,1917,21.013,21.057,11.053,1588,4408,4394,7363,4417,9344,8262,3221,7144,0124,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,51,10,54,32,53,78,52,43,84,74,10,90,92,31,40,10,50,30,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)986,51.024,3784,71.287,91.119,5913,51.004,71.054,71.049,2583,7404,3393,7362,5415,6343,5262,2221,2143,7124,1
4. Giá vốn hàng bán901,9922,6694,21.158,3903,5758,9805,0833,9806,3441,3293,4284,9283,4298,8242,4197,2180,5117,7100,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,6101,790,5129,6216,0154,6199,6220,8242,9142,5110,9108,879,1116,8101,064,940,726,024,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,05,62,61,60,60,61,21,50,71,55,17,78,711,011,12,40,10,20,5
7. Chi phí tài chính17,526,938,131,429,950,765,565,168,531,52,60,50,31,33,24,26,89,211,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay17,124,737,831,029,950,665,262,168,031,41,80,00,00,82,74,16,89,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng45,566,568,677,758,960,584,3101,4130,275,359,964,147,266,542,626,921,610,78,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,115,812,915,316,012,016,718,115,414,312,010,47,97,77,74,54,63,32,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,6-1,9-26,56,7111,932,034,437,629,522,941,541,532,452,358,731,77,73,01,7
12. Thu nhập khác1,15,50,51,40,93,60,30,00,81,80,01,91,40,50,60,41,60,30,5
13. Chi phí khác0,60,20,30,88,74,00,20,01,62,30,41,00,51,81,20,517,70,20,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,65,30,20,6-7,7-0,40,10,0-0,8-0,5-0,40,80,8-1,3-0,6-0,1-0,20,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,23,4-26,37,3104,131,734,537,628,722,441,142,433,250,958,131,67,53,01,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,01,718,36,77,08,13,91,73,64,44,04,04,40,80,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,01,718,36,77,08,13,91,73,64,44,04,04,40,80,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,23,4-26,35,685,925,027,529,524,820,737,537,929,347,053,730,87,53,01,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,23,4-26,35,685,925,027,529,524,820,737,537,929,347,053,730,87,53,01,7

Kết quả kinh doanh MDF theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh271,3311,4269,3323,0239,8196,6227,6289,7280,8239,3215,6264,1186,8170,8163,7313,8298,0363,4317,0340,4173,8292,2315,7348,7255,2135,0178,3295,2259,3232,4218,7306,5249,4262,7240,9275,9259,7285,9231,6232,3159,2101,683,4108,8100,0102,992,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)271,3310,9269,3323,0239,3196,6227,6289,1280,7239,3215,3264,0186,2170,8163,7309,7297,8363,4317,0340,3173,8292,2313,3347,0254,8133,7178,1294,8259,3231,8218,7304,4249,1260,4240,9274,3259,5285,4230,0231,2158,9100,381,4108,199,8101,992,8
4. Giá vốn hàng bán245,8281,7248,4297,1220,9174,2209,8262,8247,4213,0199,4230,0174,4141,3159,6295,5270,0305,5281,2279,3132,4231,3257,8285,1210,9115,6147,2235,1205,0185,1178,9240,4199,4206,9187,2205,9200,3220,1180,1174,5111,182,563,276,270,369,571,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,529,220,926,018,522,317,826,333,226,315,934,111,929,54,014,227,857,935,861,041,460,855,561,843,918,130,959,854,346,739,864,049,753,453,768,459,265,349,956,847,817,718,231,929,532,421,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,80,21,10,81,12,60,11,51,40,61,20,60,20,10,50,60,30,10,20,20,10,10,20,10,20,20,30,20,60,20,60,40,20,10,10,20,31,10,20,10,31,41,41,01,2
7. Chi phí tài chính6,86,24,74,54,34,44,35,57,86,67,09,09,510,39,39,46,47,77,97,47,17,18,410,112,513,414,715,316,817,216,215,417,416,415,916,517,117,217,717,812,31,10,50,30,90,80,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,46,24,64,44,34,34,15,35,96,57,08,89,510,39,29,26,47,77,87,47,07,18,40,012,513,514,615,116,717,216,215,515,415,615,516,317,117,117,517,812,21,00,40,30,00,00,0
9. Chi phí bán hàng9,813,310,611,210,313,610,516,414,817,517,826,314,415,812,023,017,619,917,114,012,417,315,220,818,07,713,820,622,420,920,426,923,925,525,231,933,335,129,928,420,315,111,416,015,015,312,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,65,04,36,13,73,73,54,73,24,43,54,53,21,73,53,24,13,64,65,93,33,83,14,22,72,13,06,33,03,83,77,33,43,93,76,62,93,32,76,12,83,12,43,22,92,21,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,44,92,14,31,21,40,62,37,6-0,7-11,1-5,1-14,02,3-20,6-21,40,227,36,433,918,832,828,926,710,8-5,1-0,617,812,44,90,214,65,77,99,213,65,910,10,05,612,6-1,44,213,912,215,18,3
12. Thu nhập khác0,10,50,11,20,00,00,10,10,15,00,42,50,10,10,00,60,00,00,00,00,00,20,70,00,00,13,50,00,30,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,50,30,01,1-0,10,00,10,5
13. Chi phí khác0,40,40,10,60,00,00,00,00,10,20,12,7-0,30,00,10,00,2-1,62,12,01,11,34,20,00,20,03,50,60,40,00,00,00,00,00,00,81,00,00,00,40,10,71,10,00,40,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,40,1-0,10,6-0,0-0,00,10,1-0,04,80,3-0,20,40,1-0,10,5-0,21,6-2,1-2,0-1,1-1,2-3,5-0,0-0,20,10,0-0,6-0,10,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,00,00,2-0,7-0,1-0,1-0,40,00,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,05,02,14,91,21,40,72,47,64,1-10,7-5,3-13,72,4-20,7-20,80,028,94,332,017,731,625,426,710,6-5,0-0,517,212,34,90,214,65,78,09,213,64,910,10,05,612,7-2,04,113,811,815,18,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,70,05,50,95,93,05,24,55,41,20,00,03,42,51,00,03,31,22,01,42,71,22,00,00,51,0-0,10,31,21,11,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,05,02,14,91,21,40,72,47,64,1-10,7-5,3-13,72,4-20,7-17,20,023,43,426,114,726,421,021,39,4-5,0-0,513,89,73,90,111,34,65,97,810,93,78,00,05,111,7-1,93,812,710,713,98,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,05,02,14,91,21,40,72,47,64,1-10,7-5,3-13,72,4-20,7-17,20,023,43,426,114,726,421,021,39,4-5,0-0,513,89,73,90,111,34,65,97,810,93,78,00,05,111,7-1,93,812,710,713,98,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,50,00,00,40,00,00,60,10,00,40,00,50,00,04,10,20,00,00,10,00,02,41,70,41,30,20,40,00,60,02,10,32,40,01,60,20,51,51,10,31,32,00,70,21,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,70,05,50,95,93,05,24,55,41,20,00,03,42,51,00,03,31,22,01,42,71,22,00,00,51,0-0,10,31,21,11,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MDF

Dữ liệu khác của MDF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Gỗ MDF VRG Quảng Trị (mã MDF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 987 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng, tăng 140,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 271 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.