Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo MED
CTCP Dược Trung ương Mediplantex
MEDIPLANTEX NATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
18.400
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán MED

Cân đối kế toán MED theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn205,0253,1344,5456,5344,5412,4467,6462,5483,4516,3394,7310,8268,0256,3248,5195,5234,2220,6234,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,442,643,581,246,253,243,06,315,729,115,319,614,012,45,86,630,27,38,6
      1. Tiền12,430,621,518,214,218,218,06,315,729,115,319,614,012,45,86,630,27,38,6
      2. Các khoản tương đương tiền12,012,022,063,032,035,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,712,020,092,448,454,425,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,712,020,092,448,454,425,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,699,2163,5167,3150,8204,0266,1251,2279,7324,7243,2152,4129,7138,8160,1117,4117,682,496,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,869,991,7128,0113,9188,3258,3244,8273,3315,3235,4150,1125,7135,1156,5112,1113,573,783,5
      2. Trả trước cho người bán27,027,926,228,512,214,87,25,56,18,95,52,34,03,93,14,33,14,610,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,24,446,411,625,51,71,41,61,11,42,70,50,40,30,91,01,04,12,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,4-3,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho93,287,5102,9101,387,492,7132,2202,7186,8161,2134,0134,8120,891,979,569,083,7127,0124,6
      1. Hàng tồn kho93,287,5103,0101,488,093,2132,5203,2186,9161,8134,7135,5121,392,680,069,484,5127,2124,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-0,0-0,0-0,6-0,5-0,3-0,4-0,1-0,7-0,7-0,7-0,5-0,7-0,6-0,3-0,8-0,20,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,011,814,514,311,68,01,42,31,21,42,34,13,513,33,12,52,83,95,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,20,02,70,00,20,10,00,20,40,10,10,10,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,711,514,214,28,98,01,21,21,21,21,81,40,01,11,10,91,01,51,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,00,00,00,01,10,00,00,10,01,10,00,00,00,00,00,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,212,12,01,61,92,43,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn252,4250,7254,4241,4156,1110,5101,566,967,771,271,973,874,680,488,994,392,188,489,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,34,34,24,44,48,68,60,10,10,00,00,20,10,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,34,34,24,44,48,68,60,10,10,00,00,20,10,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định32,234,442,651,142,151,854,355,253,553,859,560,462,469,172,363,572,576,371,1
      1. Tài sản cố định hữu hình32,234,442,651,142,151,553,954,853,053,358,559,361,268,271,362,866,670,264,9
      - Nguyên giá11,411,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,7-9,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,50,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá11,411,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,7-9,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,30,40,40,50,50,60,70,70,80,90,85,96,16,2
      - Nguyên giá11,411,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,7-9,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1,61,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá11,411,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,7-9,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn180,5177,7171,1145,674,414,33,60,00,73,20,05,83,00,02,615,39,84,25,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang180,5177,7171,1145,674,414,33,60,00,73,20,05,83,00,0—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,03,73,70,10,10,10,10,11,41,40,10,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,13,70,10,10,10,10,11,41,40,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,832,436,440,235,235,735,111,59,710,512,37,39,011,213,914,08,47,812,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn32,832,436,440,235,235,735,111,59,710,512,37,39,011,213,914,08,47,812,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN457,3503,8598,9697,9500,5522,9569,1529,4551,1587,5466,6384,6342,6336,8337,4289,8326,4308,9323,3
  A. Nợ phải trả126,0172,9271,7376,2334,9341,1400,1384,2404,2467,7353,3276,0237,1233,0233,0187,6221,8209,0219,4
    I. Nợ ngắn hạn126,0172,9271,7376,2334,9341,1398,9382,3404,2467,7353,1275,9236,9233,0230,6182,1217,6201,6210,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn33,927,864,590,868,780,694,4122,394,8114,20,083,375,5101,688,798,2138,9155,7156,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn55,278,074,484,843,772,1141,2191,4224,8261,6170,1123,8104,893,0113,061,152,841,347,6
      4. Người mua trả tiền trước15,215,829,512,018,74,913,816,09,76,47,23,83,41,53,21,95,41,25,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,91,10,82,32,01,55,06,08,25,06,48,36,64,03,11,31,80,30,5
      6. Phải trả người lao động11,212,213,111,85,414,720,921,322,221,418,810,35,42,41,50,80,40,50,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,40,00,10,00,10,62,426,935,937,028,625,014,33,51,50,01,90,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,20,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,835,086,6171,5193,2163,3117,818,111,918,715,716,516,015,817,317,117,90,30,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,095,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,22,52,52,93,13,94,84,85,94,52,61,30,30,30,30,30,30,30,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,01,21,90,00,00,30,10,20,02,45,54,37,38,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,01,21,90,00,00,00,10,20,02,25,44,27,28,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu331,3330,9327,2321,7165,7181,8169,0145,2146,8119,8113,3108,5105,5103,8104,4102,2104,5100,0103,9
    I. Vốn chủ sở hữu331,3330,9327,2321,7165,6181,8168,9145,2146,5118,7113,0108,4105,1103,2103,6101,2103,298,2101,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,1124,1124,1124,162,862,862,862,862,862,862,862,862,862,850,250,250,250,250,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần121,2121,2121,2121,229,429,429,429,429,429,429,429,429,429,442,142,142,142,142,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,90,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển69,869,869,869,869,864,839,89,89,88,56,41,71,71,71,71,50,00,00,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,02,82,42,40,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,215,812,16,53,624,736,943,244,517,914,411,58,26,36,64,99,33,45,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,40,50,30,50,00,31,03,52,70,00,0——6,3—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,815,211,76,03,624,435,939,741,817,914,4——0,0—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,6
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,10,10,31,10,30,10,30,60,81,01,41,82,6
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,21,00,20,00,00,00,00,00,00,81,7
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,30,60,81,01,40,90,9
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN457,3503,8598,9697,9500,5522,9569,1529,4551,1587,5466,6384,6342,6336,8337,4289,8326,4308,9323,3

Cân đối kế toán MED theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn191,1195,2206,1204,2204,0227,9231,7253,3253,4299,3357,8345,3301,7438,9472,6458,5545,4517,7501,2342,1420,2450,9472,3412,0425,6404,0469,1467,6462,5483,4516,3394,7310,8268,0256,3280,0261,1248,5195,5234,2220,6234,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,319,630,724,425,027,334,542,635,742,431,243,513,8107,060,581,2108,0122,1194,946,173,683,456,943,239,623,228,943,06,315,729,115,319,614,012,46,74,45,86,630,27,38,6
      1. Tiền13,314,610,712,413,015,322,530,635,730,419,221,511,827,015,418,222,128,1171,914,125,635,421,918,214,613,218,918,06,315,729,115,319,614,012,46,74,45,86,630,27,38,6
      2. Các khoản tương đương tiền3,05,020,012,012,012,012,012,00,012,012,022,02,080,045,163,085,994,023,032,048,048,035,025,025,010,010,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,011,911,76,74,09,09,012,024,012,020,020,057,457,492,492,478,478,428,448,454,454,450,464,452,057,051,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,011,911,76,74,09,09,012,024,012,020,020,057,457,492,492,478,478,428,448,454,454,450,464,452,057,051,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn59,767,970,268,469,683,688,899,2110,8137,4187,3164,4143,2182,1210,9168,4252,5208,0175,5151,4190,1188,7257,5203,2215,1192,4252,5266,1251,2279,7324,7243,2152,4129,7138,8166,1159,0160,1117,4117,682,496,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,241,940,443,744,853,560,369,979,0108,0104,292,794,299,2111,4128,1144,2136,0126,7114,0132,2158,7191,7188,3190,9183,3242,5258,3244,8273,3315,3235,4150,1125,7135,1160,3155,9156,5112,1113,573,783,5
      2. Trả trước cho người bán28,325,829,226,925,729,426,927,928,228,027,026,225,930,330,728,539,832,319,717,814,114,016,314,814,08,09,47,25,56,18,95,52,34,03,95,52,93,14,33,14,610,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,61,5-1,32,22,23,84,64,34,52,256,946,223,953,369,712,669,440,529,820,944,516,850,30,911,01,81,51,41,61,11,42,70,50,40,30,80,80,91,01,04,12,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,31,9-4,4-3,0-3,0-3,0-3,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho92,085,582,592,794,696,488,187,770,893,5105,1102,973,778,094,4102,295,297,592,487,995,1115,999,893,2117,6130,1135,5132,2202,7186,8161,2134,0134,8120,891,998,388,279,569,083,7127,0124,6
      1. Hàng tồn kho92,188,182,592,794,696,488,187,770,893,5105,1102,973,778,094,5102,795,798,092,988,495,5116,4100,293,2117,6130,2135,5132,5203,2186,9161,8134,7135,5121,392,698,788,680,069,484,5127,2124,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-2,70,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,4-0,1-0,7-0,7-0,7-0,5-0,7-0,4-0,4-0,6-0,3-0,8-0,20,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,110,410,912,010,911,611,311,712,014,114,214,513,614,514,314,311,311,610,08,27,08,57,78,01,31,31,21,42,31,21,42,34,13,513,38,99,53,12,52,83,95,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,00,10,20,20,10,20,20,20,10,20,10,10,00,00,10,50,20,00,10,10,00,00,10,10,00,20,10,00,20,40,10,10,10,91,00,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,39,90,011,710,611,311,211,51,213,113,614,213,514,014,014,211,111,29,88,26,98,47,61,21,21,21,21,21,21,21,21,81,40,01,11,11,11,10,91,01,51,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70,30,00,20,00,00,10,010,60,80,40,00,10,40,30,00,00,00,00,00,00,00,06,80,00,00,00,01,10,00,00,10,01,10,00,00,90,00,00,00,00,6
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,010,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,212,16,86,62,01,61,92,43,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn269,4267,9250,7252,5253,5255,0252,4250,7250,6251,3252,2254,7255,6251,9242,7240,0196,0187,9166,0151,5126,5125,8111,3110,5108,5107,4109,4101,566,967,771,271,973,874,680,484,287,888,994,392,188,489,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,35,35,35,35,35,34,34,34,34,24,24,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,48,68,68,68,68,68,60,10,10,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,35,30,05,35,35,34,34,34,34,24,24,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,48,68,68,68,68,68,60,10,10,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định28,929,230,632,233,134,433,134,436,037,740,642,644,646,648,851,153,053,940,242,144,346,449,051,854,456,651,854,355,253,553,859,560,462,469,170,171,372,363,572,576,371,1
      1. Tài sản cố định hữu hình28,929,230,632,233,034,433,034,436,037,740,642,644,646,648,851,152,953,940,242,144,346,448,751,554,156,351,553,954,853,053,358,559,361,268,269,270,471,362,866,670,264,9
      - Nguyên giá11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,9-9,9-9,8-9,7-9,7-9,6-9,5-9,5-9,4-9,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,40,40,40,50,50,60,70,70,80,90,90,90,85,96,16,2
      - Nguyên giá11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,9-9,9-9,8-9,7-9,7-9,6-9,5-9,5-9,4-9,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1,41,51,61,61,71,81,81,92,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,9-9,9-9,8-9,7-9,7-9,6-9,5-9,5-9,4-9,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn181,9181,4180,9180,6180,1179,4178,5177,7176,3175,2171,7171,1169,9162,4150,4130,192,389,585,967,242,839,718,414,29,25,411,63,60,00,73,20,05,83,00,01,52,22,615,39,84,25,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang181,9181,4180,9180,6180,1179,4178,5177,7176,3175,2171,7171,1169,9162,4150,4130,192,389,585,967,242,839,718,414,29,25,411,63,60,00,73,20,05,83,00,0———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,73,70,10,10,10,10,10,10,11,41,40,10,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,850,432,332,833,334,134,732,432,132,135,636,636,738,439,154,446,440,135,537,935,135,335,435,936,336,837,435,111,59,710,512,37,39,011,212,514,113,914,08,47,812,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn51,850,432,332,833,334,134,732,432,132,135,636,636,738,439,154,446,440,135,537,935,135,335,435,936,336,837,435,111,59,710,512,37,39,011,212,514,113,914,08,47,812,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN460,4463,1456,7456,7457,5482,9484,1504,0504,0550,6609,9600,0557,3690,8715,3698,5741,5705,6667,3493,6546,7576,7583,6522,5534,1511,5578,5569,1529,4551,1587,5466,6384,6342,6336,8364,3348,9337,4289,8326,4308,9323,3
  A. Nợ phải trả112,2122,8119,5126,0132,9162,2151,1173,2176,1226,2278,9272,7234,2371,1392,7376,5424,0391,5506,6327,9378,1409,9398,0341,0364,1343,8402,3400,1384,2404,2467,7353,3276,0237,1233,0264,2244,4233,0187,6221,8209,0219,4
    I. Nợ ngắn hạn112,2122,8119,5126,0132,9162,2151,1173,2176,1226,2278,9272,7234,2371,1392,7376,5424,0391,5506,6327,9378,1409,9398,0341,0364,1343,0401,2398,9382,3404,2467,7353,1275,9236,9233,0264,0242,3230,6182,1217,6201,6210,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn33,848,40,033,949,944,449,627,869,486,280,564,571,568,885,790,896,083,776,868,687,6103,078,280,676,780,3118,294,4122,394,8114,20,083,375,5101,6107,3100,888,798,2138,9155,7156,4
      3. Phải trả người bán ngắn hạn35,541,238,755,142,342,852,078,342,062,164,975,460,954,953,884,967,173,460,541,444,982,183,672,282,980,5126,9141,2191,4224,8261,6170,1123,8104,893,0119,3111,1113,061,152,841,347,6
      4. Người mua trả tiền trước22,016,115,115,222,929,424,615,89,716,233,929,512,415,613,512,114,316,516,318,97,112,79,84,97,18,47,513,816,09,76,47,23,83,41,56,34,33,21,95,41,25,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,81,76,34,72,51,50,81,12,91,81,10,82,11,30,32,41,10,10,11,41,20,61,51,42,61,23,55,06,08,25,06,48,36,64,01,91,53,11,31,80,30,5
      6. Phải trả người lao động9,98,10,411,59,37,56,712,211,29,48,213,210,68,17,011,89,06,94,35,38,37,37,614,715,112,912,120,921,322,221,418,810,35,42,41,01,11,50,80,40,50,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,20,00,40,20,40,30,42,52,60,40,00,00,00,00,10,00,20,10,00,30,20,00,10,00,10,50,62,426,935,937,028,625,014,37,45,43,51,50,01,90,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,02,90,20,50,20,10,20,20,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,72,853,62,73,033,214,835,035,944,687,286,674,1219,9229,9171,5233,7207,7345,7189,1225,6199,9214,0163,3175,7153,5128,1117,818,111,918,715,716,516,015,820,617,817,317,117,90,30,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,14,40,02,22,22,72,22,52,52,92,52,52,52,62,62,92,92,92,93,13,24,13,33,94,06,24,14,84,85,94,52,61,30,30,30,40,30,30,30,30,30,4
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,21,21,90,00,00,30,10,20,00,22,12,45,54,37,38,6
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu348,2340,2337,2330,7324,6320,7333,0330,8327,9324,4331,0327,3323,2319,7322,6322,0317,5314,1160,6165,8168,6166,8185,6181,5170,0167,6176,2169,0145,2146,8119,8113,3108,5105,5103,8100,0104,5104,4102,2104,5100,0103,9
    I. Vốn chủ sở hữu348,2340,2337,2330,7324,6320,7333,0330,8327,9324,4331,0327,3323,2319,7322,6322,0317,5314,1160,6165,8168,6166,8185,6181,5169,9167,6176,1168,9145,2146,5118,7113,0108,4105,1103,299,4103,8103,6101,2103,298,2101,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,162,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,862,850,250,250,250,250,250,250,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,229,429,429,429,429,429,429,429,429,429,429,429,429,429,429,429,429,442,142,142,142,142,142,142,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển69,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,864,864,864,864,839,839,89,89,88,56,41,71,71,71,71,71,71,50,00,00,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối33,125,122,115,69,55,617,915,712,89,315,912,28,14,67,56,92,4-1,0-1,43,86,64,828,624,512,910,644,136,943,244,517,914,411,58,26,32,36,76,64,99,33,45,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN460,4463,1456,7456,7457,5482,9484,1504,0504,0550,6609,9600,0557,3690,8715,3698,5741,5705,6667,3493,6546,7576,7583,6522,5534,1511,5578,5569,1529,4551,1587,5466,6384,6342,6336,8364,3348,9337,4289,8326,4308,9323,3
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,05,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,13,70,10,10,10,10,10,10,11,41,40,10,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,095,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,21,21,90,00,00,00,10,20,00,01,92,25,44,27,28,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0-0,3-0,90,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,03,03,02,82,42,40,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—13,90,40,40,40,40,50,50,50,512,10,30,30,35,10,50,50,53,60,00,00,024,70,30,30,336,91,03,52,70,00,0——6,3———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—11,221,815,39,15,217,415,212,38,83,811,87,74,32,46,41,8-1,6-5,03,76,64,83,824,112,610,37,235,939,741,817,914,4——0,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,6
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,31,10,30,10,30,60,60,70,81,01,41,82,6
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,21,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,81,7
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,30,60,60,70,81,01,40,90,9
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MED

Dữ liệu khác của MED

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược Trung ương Mediplantex (mã MED), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MED.