Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo NAP
CTCP Cảng Nghệ Tĩnh
Nghetinh Port Joint Stock Company
10.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh NAP

Doanh thu và lợi nhuận NAP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 60Q1/2024: 66Q2/2024: 51Q3/2024: 46Q4/2024: 45Q1/2025: 60Q2/2025: 66Q3/2025: 56Q4/2025: 64Q1/2026: 63Q2/2026: 72Q3/2026: 6572Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 7Q2/2024: 4Q3/2024: 3Q4/2024: 4Q1/2025: 4Q2/2025: 11Q3/2025: 5Q4/2025: 4Q1/2026: 6Q2/2026: 6Q3/2026: 611Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026656
Q2/2026726
Q1/2026636
Q4/2025644
Q3/2025565
Q2/20256611
Q1/2025604
Q4/2024454
Q3/2024463
Q2/2024514
Q1/2024667
Q4/2023605

Doanh thu và lợi nhuận NAP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 196Năm 2021: 214Năm 2022: 192Năm 2023: 237Năm 2024: 208Năm 2025: 246246Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11Năm 2021: 16Năm 2022: 16Năm 2023: 21Năm 2024: 17Năm 2025: 2525Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202524625
Năm 202420817
Năm 202323721
Năm 202219216
Năm 202121416
Năm 202019611

Báo cáo tài chính gốc NAP theo kỳ

116 tệp

116 tệp báo cáo NAP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NAP

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NAP.

Kết quả kinh doanh NAP theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh246,2208,0237,3191,9213,8195,6178,4174,7165,8164,2175,2147,8123,2103,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)246,2208,0237,3191,9213,8195,6178,4174,7165,8164,2175,2147,8123,2103,2
4. Giá vốn hàng bán180,1155,1180,9146,2176,7168,8153,7140,4124,7127,2135,7118,0104,683,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,152,956,445,737,126,824,834,341,137,039,529,818,619,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,32,83,43,03,54,02,61,52,12,71,71,60,31,2
7. Chi phí tài chính1,91,10,80,10,10,10,10,10,60,00,00,10,31,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,80,90,50,10,00,00,00,10,40,00,00,10,20,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,833,433,729,322,722,017,617,617,916,820,115,416,016,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,721,125,219,217,78,79,718,024,622,821,115,92,73,3
12. Thu nhập khác1,00,21,72,14,46,22,02,21,62,21,32,41,41,0
13. Chi phí khác0,80,30,61,02,62,00,60,20,20,10,36,81,50,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,2-0,11,21,11,84,21,42,11,42,11,1-4,4-0,10,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,921,026,420,319,512,911,120,126,124,922,211,52,64,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,24,15,03,83,71,82,24,05,15,04,93,91,31,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,24,15,03,83,71,82,24,05,15,04,93,91,31,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,716,921,416,515,811,28,916,120,919,917,37,71,33,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,716,921,416,515,811,28,916,120,919,917,37,71,33,0

Kết quả kinh doanh NAP theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 2/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh64,572,163,463,856,266,459,945,146,450,765,859,772,157,847,654,737,453,246,646,752,854,260,153,945,246,050,546,448,644,138,749,441,740,043,747,040,940,337,645,336,742,839,349,844,740,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)64,572,163,463,856,266,459,945,146,450,765,859,772,157,847,654,737,453,246,646,752,854,260,153,945,246,050,546,448,644,138,749,441,740,043,747,040,940,337,645,336,742,839,349,844,740,5
4. Giá vốn hàng bán51,854,949,244,143,647,245,331,335,439,948,445,554,945,535,042,531,138,933,738,246,345,546,647,839,239,242,640,242,037,233,640,633,531,634,833,929,631,529,734,527,434,930,441,934,932,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,717,214,219,712,619,214,613,811,010,817,414,217,212,312,612,26,314,313,08,56,48,713,56,16,06,87,96,26,66,95,08,88,28,48,913,111,38,88,010,99,37,98,97,89,98,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,90,72,60,11,93,20,10,50,11,90,30,70,71,70,30,70,12,10,20,90,12,30,21,30,22,30,20,90,11,60,00,10,21,10,10,30,20,80,71,30,11,00,31,00,30,1
7. Chi phí tài chính0,50,40,50,50,40,50,50,10,40,20,40,40,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,40,40,50,40,50,50,10,20,20,40,10,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,99,68,913,48,99,18,58,47,48,69,18,99,38,86,88,26,68,06,56,44,55,86,16,85,05,34,94,54,54,93,75,54,13,94,25,83,93,64,75,13,54,04,26,84,24,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,27,97,55,95,312,95,75,83,24,08,25,68,55,26,04,6-0,28,36,62,92,05,27,60,71,23,73,32,62,13,61,33,44,35,64,87,37,26,14,07,05,94,95,02,15,94,1
12. Thu nhập khác0,60,00,60,10,90,00,0-0,80,20,50,40,60,20,90,10,50,41,20,20,92,60,80,24,31,00,70,20,20,70,80,21,50,30,30,20,30,40,60,20,20,41,40,20,40,20,3
13. Chi phí khác0,00,00,70,60,00,00,20,10,00,00,10,40,10,1-0,10,90,00,20,00,20,22,30,01,30,20,60,10,10,30,10,00,10,00,00,00,00,00,10,10,00,2-0,00,10,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,60,0-0,1-0,50,90,0-0,2-0,90,10,50,20,20,10,80,2-0,40,41,00,20,72,4-1,50,23,00,80,20,10,10,40,60,21,40,30,30,20,30,40,60,20,20,31,40,10,40,00,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,87,97,35,46,112,95,54,83,44,48,45,88,66,06,24,20,29,36,83,74,43,77,83,62,03,93,42,72,64,21,64,74,55,95,17,67,66,64,27,26,16,35,12,46,04,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,11,51,01,11,02,01,21,00,70,71,71,11,70,91,30,80,01,61,40,70,90,51,6-0,00,40,70,70,70,60,70,31,00,91,01,01,51,51,30,71,41,21,31,01,31,31,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,11,51,01,11,02,01,21,00,70,71,71,11,70,91,30,80,01,61,40,70,90,51,6-0,00,40,70,70,70,60,70,31,00,91,01,01,51,51,30,71,41,21,31,01,31,31,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,86,46,34,35,210,94,33,82,73,86,74,76,85,15,03,40,17,75,42,93,53,26,33,71,63,22,72,12,03,61,23,73,64,94,16,16,15,33,55,84,95,04,11,14,73,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,86,46,34,35,210,94,33,82,73,86,74,76,85,15,03,40,17,75,42,93,53,26,33,71,63,22,72,12,03,61,23,73,64,94,16,16,15,33,55,84,95,04,11,14,73,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NAP

Dữ liệu khác của NAP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Nghệ Tĩnh (mã NAP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 246 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng, tăng 45,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 65 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.