Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo NAW
CTCP Cấp nước Nghệ An
Nghe An Water Supply Joint Stock Company
7.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh NAW

Doanh thu và lợi nhuận NAW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 77Q1/2024: 72Q2/2024: 84Q3/2024: 89Q4/2024: 85Q1/2025: 80Q2/2025: 94Q3/2025: 105Q4/2025: 95Q1/2026: 98Q2/2026: 131Q3/2026: 138138Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -2Q1/2024: 1Q2/2024: 0Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: 1Q2/2025: 0Q3/2025: 18Q4/2025: 0Q1/2026: 1Q2/2026: 2Q3/2026: 318-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261383
Q2/20261312
Q1/2026981
Q4/2025950
Q3/202510518
Q2/2025940
Q1/2025801
Q4/2024851
Q3/2024891
Q2/2024840
Q1/2024721
Q4/202377-2

Doanh thu và lợi nhuận NAW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 254Năm 2021: 272Năm 2022: 282Năm 2023: 306Năm 2024: 330Năm 2025: 377377Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 1Năm 2022: 5Năm 2023: 3Năm 2024: 3Năm 2025: 2020Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202537720
Năm 20243303
Năm 20233063
Năm 20222825
Năm 20212721
Năm 20202541

Báo cáo tài chính gốc NAW theo kỳ

106 tệp

106 tệp báo cáo NAW trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NAW

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NAW.

Kết quả kinh doanh NAW theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh376,8329,7306,1281,9271,9254,0254,0209,2189,8184,1172,7146,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)376,8329,7306,1281,9271,9254,0254,0209,2189,8184,1172,6146,1
4. Giá vốn hàng bán299,6248,8233,6214,5212,4208,5192,2158,5146,4145,3130,4114,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,380,972,567,459,545,561,850,643,438,842,231,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,71,96,56,96,46,64,52,31,20,81,01,2
7. Chi phí tài chính7,58,411,410,413,013,014,115,216,417,218,411,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,28,310,310,111,813,014,115,216,417,218,411,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,316,919,219,217,516,315,318,111,22,55,75,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp49,654,147,839,933,423,836,619,917,817,114,911,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,63,50,74,82,0-1,10,3-0,3-0,72,84,23,8
12. Thu nhập khác25,40,54,02,52,82,40,60,50,20,10,31,1
13. Chi phí khác8,40,30,41,13,30,40,00,10,00,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,10,23,61,3-0,52,10,50,30,1-0,00,11,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)24,63,74,36,11,41,00,80,0-0,62,74,34,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,90,71,51,30,30,30,00,00,00,61,01,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,90,71,51,30,30,30,00,00,00,61,01,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,72,92,84,81,10,70,80,0-0,62,13,43,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,72,92,84,81,10,70,80,0-0,62,13,43,8

Kết quả kinh doanh NAW theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 3/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh137,8131,198,495,3105,293,979,784,689,084,072,276,683,473,073,172,177,270,462,267,172,371,661,064,574,364,250,960,267,868,956,458,353,552,744,646,151,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)137,8131,198,495,3105,293,979,784,689,084,072,276,683,473,073,172,177,270,462,267,072,371,661,064,574,364,250,960,267,868,956,458,353,552,744,646,151,2
4. Giá vốn hàng bán71,080,369,566,988,379,563,361,472,662,850,351,564,361,252,853,362,554,346,655,358,959,648,849,665,850,143,148,157,245,343,144,242,339,632,434,640,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,850,728,928,416,814,316,423,116,421,221,925,119,111,820,318,914,816,115,611,713,411,912,314,98,514,17,812,110,623,613,314,111,313,112,211,510,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,44,10,13,60,71,30,10,90,10,70,22,50,53,50,52,41,32,80,62,70,72,30,72,52,52,80,52,30,41,60,20,80,70,50,30,70,2
7. Chi phí tài chính4,24,21,91,81,62,21,62,51,62,12,23,03,03,82,51,12,32,53,02,53,33,52,62,83,66,10,53,63,13,63,83,63,73,84,23,74,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,31,31,90,01,62,11,62,51,62,02,23,03,03,02,51,12,32,53,02,53,33,52,62,83,66,10,53,60,03,63,83,63,73,84,23,74,2
9. Chi phí bán hàng3,17,04,36,14,23,84,24,24,04,93,86,84,04,64,06,54,04,54,24,94,33,63,64,32,55,04,54,93,23,23,75,04,34,64,23,62,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,229,714,827,210,68,69,716,39,814,614,415,29,69,112,913,78,68,99,28,77,17,46,710,25,15,84,85,84,918,25,86,34,25,34,25,64,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,613,97,9-3,11,21,00,91,01,10,31,72,73,0-2,11,40,01,23,0-0,1-1,7-0,5-0,20,00,2-0,20,1-1,60,1-0,20,10,1-0,1-0,2-0,1-0,0-0,7-0,2
12. Thu nhập khác0,70,30,13,229,10,30,10,20,20,00,0-4,60,13,50,31,90,10,10,52,00,70,40,30,10,40,11,80,10,40,10,00,10,30,10,00,10,1
13. Chi phí khác13,96,15,0-0,27,30,80,00,10,20,00,00,20,10,00,10,00,30,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-13,1-5,8-4,93,421,8-0,50,10,10,10,0-0,0-4,80,03,50,21,8-0,20,10,52,00,70,40,30,00,40,11,80,10,40,10,00,10,20,10,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,58,13,00,323,00,51,01,11,20,31,7-2,13,11,41,61,91,03,10,30,30,20,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,0-0,7-0,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,76,21,60,14,60,10,20,20,20,10,3-0,40,60,31,00,40,30,60,10,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,76,21,60,14,60,10,20,20,20,10,3-0,40,60,31,00,40,30,60,10,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,81,91,50,218,40,40,80,90,90,31,3-1,72,41,10,61,50,82,50,30,20,10,20,20,20,10,20,10,20,10,10,10,00,00,00,0-0,7-0,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,81,91,50,218,40,40,80,90,90,31,3-1,72,41,10,61,50,82,50,30,20,10,20,20,20,10,20,10,20,10,10,10,00,00,00,0-0,7-0,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NAW

Dữ liệu khác của NAW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Nghệ An (mã NAW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 377 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng, tăng 570,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 138 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.