Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo NBT
CTCP Cấp thoát nước Bến Tre
Ben Tre water supply and sewerage joint stock company
13.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh NBT

Doanh thu và lợi nhuận NBT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 55Q1/2024: 61Q2/2024: 71Q3/2024: 57Q4/2024: 54Q1/2025: 60Q2/2025: 67Q3/2025: 59Q4/2025: 56Q1/2026: 63Q2/2026: 72Q3/2026: 6572Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 12Q1/2024: 15Q2/2024: 21Q3/2024: 12Q4/2024: 11Q1/2025: 13Q2/2025: 17Q3/2025: 17Q4/2025: 10Q1/2026: 13Q2/2026: 16Q3/2026: 1421Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20266514
Q2/20267216
Q1/20266313
Q4/20255610
Q3/20255917
Q2/20256717
Q1/20256013
Q4/20245411
Q3/20245712
Q2/20247121
Q1/20246115
Q4/20235512

Doanh thu và lợi nhuận NBT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 193Năm 2021: 206Năm 2022: 215Năm 2023: 226Năm 2024: 242Năm 2025: 242242Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 59Năm 2021: 47Năm 2022: 55Năm 2023: 55Năm 2024: 58Năm 2025: 5459Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202524254
Năm 202424258
Năm 202322655
Năm 202221555
Năm 202120647
Năm 202019359

Báo cáo tài chính gốc NBT theo kỳ

108 tệp

108 tệp báo cáo NBT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh NBT theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh241,9242,3225,8215,5206,5193,2196,0169,3157,7128,995,392,588,174,664,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)241,9242,3225,8215,5206,5193,2196,0169,3157,7128,995,392,588,174,664,0
4. Giá vốn hàng bán82,589,083,477,083,159,552,346,246,444,030,026,432,528,626,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)159,4153,3142,4138,5123,4133,7143,6123,0111,384,965,366,155,745,937,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,80,20,20,71,64,02,92,31,30,80,61,21,21,12,8
7. Chi phí tài chính5,46,54,54,15,16,07,48,710,06,75,27,17,58,34,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,46,54,54,15,16,07,48,710,06,75,27,17,58,34,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng63,756,153,250,945,850,254,148,050,342,327,128,822,818,817,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,721,519,318,718,017,015,914,811,611,69,47,78,06,95,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,469,465,665,556,064,569,253,840,625,124,223,718,613,012,8
12. Thu nhập khác3,20,51,31,12,50,00,90,00,20,10,10,20,50,00,0
13. Chi phí khác0,30,20,10,81,80,20,00,90,10,00,20,80,20,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,90,31,30,30,7-0,20,8-0,80,10,1-0,1-0,60,2-0,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,369,766,965,856,864,370,052,940,725,124,123,118,813,012,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,312,011,511,29,95,88,86,65,15,05,35,04,63,12,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,312,011,511,29,95,88,86,65,15,05,35,04,63,12,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,057,855,454,646,858,561,246,335,720,218,818,114,39,89,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)54,057,855,454,646,858,561,246,335,720,218,818,114,39,89,9

Kết quả kinh doanh NBT theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 3/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh65,471,662,956,459,066,859,853,756,671,061,054,755,861,653,653,353,156,652,649,345,656,555,246,847,844,054,748,150,350,347,243,741,646,038,040,439,240,937,232,428,240,527,826,326,924,722,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)65,471,662,956,459,066,859,853,756,671,061,054,755,861,653,653,353,156,652,649,345,656,555,246,847,844,054,748,150,350,347,243,741,646,038,040,439,240,937,232,428,240,527,826,326,924,722,1
4. Giá vốn hàng bán20,727,122,819,118,623,021,118,920,825,823,522,119,422,719,120,516,123,217,917,714,026,924,315,014,215,814,214,713,712,511,112,111,311,910,912,911,411,510,611,29,214,29,37,87,67,26,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,744,540,137,340,443,838,734,935,845,237,632,636,438,934,532,837,033,434,731,631,629,630,831,833,528,240,533,436,637,936,231,630,334,027,127,527,829,426,621,219,026,318,418,419,317,515,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,30,20,30,40,10,00,10,00,00,00,10,10,10,00,20,10,20,20,30,70,20,41,31,90,40,41,20,60,60,50,80,60,50,40,50,30,20,30,20,20,30,10,20,20,10,3
7. Chi phí tài chính1,61,21,31,21,31,41,51,61,71,71,41,21,21,01,10,91,01,11,11,21,31,31,41,41,51,61,51,71,81,91,92,12,22,22,22,62,42,62,53,12,23,00,40,72,20,81,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,61,21,31,21,31,41,51,61,71,71,41,21,21,01,10,91,01,11,11,21,31,31,41,41,51,61,51,71,81,91,92,12,22,22,22,62,42,62,53,12,23,00,40,72,20,81,1
9. Chi phí bán hàng18,117,416,516,315,217,115,114,714,014,312,913,413,113,712,913,312,713,311,811,810,212,511,210,710,617,411,514,914,611,013,511,211,213,412,213,613,311,911,59,39,713,69,77,47,56,68,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,37,97,37,36,16,46,14,85,04,65,14,54,64,44,64,84,44,74,44,44,04,24,84,44,23,63,63,53,53,13,13,23,03,42,93,72,82,82,92,62,83,62,93,51,81,82,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,118,315,312,818,119,016,113,715,124,618,113,617,519,915,913,919,014,617,614,516,811,813,816,619,25,924,214,417,222,518,115,914,515,610,18,19,512,310,16,44,56,35,56,98,08,44,5
12. Thu nhập khác0,01,50,00,02,01,10,00,00,00,50,01,30,00,00,00,11,20,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,60,10,00,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,01,40,0-0,02,01,1-0,2-0,0-0,10,5-0,01,3-0,00,0-0,0-0,71,1-0,00,00,70,00,00,00,00,0-0,2-0,00,60,10,10,1-0,80,0-0,0-0,0-0,10,20,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,119,815,312,820,220,115,913,715,025,118,114,917,519,915,913,220,114,617,615,216,811,813,816,619,25,724,215,017,322,618,215,114,515,510,18,09,712,310,16,44,56,35,66,98,08,44,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,03,42,62,33,53,42,72,42,64,33,12,63,03,42,72,43,42,42,93,12,81,92,3-0,22,40,73,02,02,12,82,20,81,03,12,0-0,10,62,52,01,20,91,31,11,51,81,80,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,03,42,62,33,53,42,72,42,64,33,12,63,03,42,72,43,42,42,93,12,81,92,3-0,22,40,73,02,02,12,82,20,81,03,12,0-0,10,62,52,01,20,91,31,11,51,81,80,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,116,312,610,516,716,713,111,312,420,815,012,314,516,513,210,716,712,114,612,114,19,911,616,816,85,021,212,915,219,816,014,313,512,48,18,19,19,88,15,23,65,04,55,46,36,53,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,116,312,610,516,716,713,111,312,420,815,012,314,516,513,210,716,712,114,612,114,19,911,616,816,85,021,212,915,219,816,014,313,512,48,18,19,19,88,15,23,65,04,55,46,36,53,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,00,20,00,20,00,00,00,00,00,00,80,20,00,01,80,00,00,00,00,00,20,00,00,0-0,00,00,80,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NBT

Dữ liệu khác của NBT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp thoát nước Bến Tre (mã NBT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 242 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 54 tỉ đồng, giảm 6,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 65 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.