Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo NNC
CTCP Đá Núi Nhỏ
Nui Nho Stone Co-Operation
47.850
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:39:12

Cân đối kế toán NNC

Cân đối kế toán NNC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn369,2236,7229,4212,0191,3210,2211,2287,7411,7328,5342,0288,3185,6155,0150,3100,9118,765,138,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền87,596,734,222,082,050,832,381,560,735,9108,177,075,642,257,168,371,647,614,8
      1. Tiền12,07,14,711,09,524,323,324,550,735,920,12,013,48,22,77,36,629,614,8
      2. Các khoản tương đương tiền75,589,629,611,072,526,59,057,010,00,088,075,062,134,054,461,065,018,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn238,792,3105,091,20,00,00,00,0112,5130,282,571,545,066,145,00,025,00,513,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,671,545,066,145,00,025,00,513,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn238,792,3105,091,20,00,00,00,0112,5130,082,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,221,523,19,313,489,5102,6122,075,627,914,512,315,212,511,718,114,111,98,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,813,113,62,28,780,796,595,256,119,211,510,913,111,910,814,39,97,67,4
      2. Trả trước cho người bán1,00,14,01,50,11,31,320,12,40,70,20,50,50,00,33,52,62,70,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,02,60,00,00,03,03,05,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,55,95,55,54,64,71,81,710,18,02,80,91,60,60,60,41,51,80,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,10,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho12,98,447,968,571,469,471,482,7160,9133,9136,0122,046,431,233,413,36,34,51,9
      1. Hàng tồn kho12,98,447,968,571,669,571,482,7160,9133,9136,0122,046,431,233,413,36,34,82,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,817,819,221,024,50,54,91,41,90,60,95,53,43,13,11,11,70,40,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,70,60,00,52,51,40,50,60,90,40,70,70,20,30,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,70,50,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17,817,818,419,724,00,02,20,01,40,00,00,10,40,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,02,42,42,90,81,00,30,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn295,6249,1202,1180,3163,2169,4175,7159,3157,7166,057,958,855,465,376,058,344,136,626,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,34,03,73,53,23,06,26,04,43,83,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,34,03,73,53,23,06,26,04,43,83,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định109,555,351,834,427,931,733,316,516,514,817,519,617,221,722,215,416,812,111,7
      1. Tài sản cố định hữu hình104,249,746,128,621,925,627,09,58,69,311,312,715,920,222,215,416,812,111,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,35,55,65,86,06,26,37,17,95,46,27,01,31,50,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,212,20,00,00,00,02,40,00,00,00,03,42,10,10,00,00,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,212,20,00,00,00,02,40,00,00,00,0———0,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn118,6120,7103,0103,0103,0103,0107,2107,2103,0103,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn124,0121,5103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,4-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,04,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác63,269,243,427,229,131,729,029,631,444,437,239,138,240,251,742,827,324,414,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn63,265,339,122,924,827,223,525,327,039,826,530,232,938,150,942,426,924,114,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,03,94,34,44,44,65,54,44,44,610,76,33,80,90,10,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,61,51,10,70,50,40,30,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN664,8485,9431,4392,3354,5379,6387,0447,0569,3494,4399,9347,0241,0220,3226,3159,2162,8101,665,0
  A. Nợ phải trả130,364,957,152,052,994,894,4114,0100,487,4114,596,855,052,757,435,535,017,316,9
    I. Nợ ngắn hạn100,157,653,248,349,791,888,2108,095,482,3108,596,654,652,657,235,535,017,316,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,70,03,30,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,71,80,82,93,87,714,412,916,514,516,115,711,29,29,78,87,96,92,8
      4. Người mua trả tiền trước9,72,51,40,92,64,63,44,24,42,73,12,71,71,61,00,71,80,40,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước50,711,46,626,326,848,639,744,637,337,072,738,012,528,330,617,518,10,80,2
      6. Phải trả người lao động5,24,43,11,21,311,45,810,19,99,45,23,24,01,73,72,83,63,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,24,73,82,82,44,87,21,32,31,51,68,420,04,56,70,70,40,30,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,06,78,46,96,37,05,65,73,12,42,21,61,41,31,52,41,14,012,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,819,521,82,73,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,16,64,04,73,24,312,229,221,814,77,57,03,96,03,92,62,01,81,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn30,27,33,93,73,23,06,26,05,05,26,00,20,40,10,20,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,70,20,20,20,00,00,00,00,50,40,30,20,40,10,10,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,34,03,73,53,23,06,26,04,44,85,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu534,5421,0374,4340,3301,6284,8292,5333,0469,0407,0285,4250,2186,0167,5168,9123,7127,884,348,1
    I. Vốn chủ sở hữu534,5421,0374,4340,3301,6284,8292,5333,0469,0407,0285,4250,2186,0167,5168,9123,7127,884,348,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2164,4131,5131,587,787,787,787,787,738,038,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-23,6-22,8-22,8-22,4-13,50,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển87,359,747,139,131,223,525,564,6137,098,761,715,642,235,027,18,814,66,81,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,423,119,515,611,27,33,40,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,10,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối227,5141,6107,681,650,741,647,448,7112,2143,491,781,156,748,261,438,431,136,17,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước119,796,580,950,922,80,05,02,840,058,82,2————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này107,845,126,730,727,941,642,345,972,284,689,4————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN664,8485,9431,4392,3354,5379,6387,0447,0569,3494,4399,9347,0241,0220,3226,3159,2162,8101,665,0

Cân đối kế toán NNC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn410,2397,9385,9365,6370,3323,0262,3236,9230,8226,8241,9229,4218,5214,7202,2211,2175,4189,0185,5191,0200,1205,6205,1207,1314,9272,5216,7207,7309,6270,6239,4292,0346,5420,4432,2411,5427,8379,2367,3328,3319,2269,8269,7342,0295,8301,2252,9287,5231,9227,2176,1185,8185,7187,0149,3155,0145,6149,5166,2150,2123,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,572,140,787,5111,885,1100,396,756,848,239,334,235,535,511,422,034,652,656,281,984,593,7114,850,889,351,347,932,385,854,928,181,540,3118,635,260,778,222,340,935,949,212,814,9108,132,067,220,077,096,0116,652,075,619,540,731,442,252,758,572,057,175,4
      1. Tiền25,511,610,712,017,19,323,07,19,65,77,24,77,53,56,411,09,67,68,29,46,54,78,824,348,315,324,923,314,841,918,124,540,373,615,250,775,27,325,935,946,212,814,920,17,528,714,02,019,222,19,313,410,013,218,48,24,82,72,42,71,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn322,4264,7282,7238,7170,9152,594,492,399,696,4107,7105,087,986,892,191,234,034,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,562,5112,5112,5146,0166,0130,4130,296,390,382,582,596,381,571,571,515,015,045,045,0106,296,166,166,145,045,045,045,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,30,30,30,60,60,80,00,071,515,015,045,045,0106,296,166,166,145,045,045,045,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn322,4264,7282,7238,7170,9152,494,492,399,696,4107,7105,087,986,892,091,234,034,023,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,562,5112,5112,5146,0166,0130,0130,096,090,082,082,095,581,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,421,229,211,862,462,343,421,624,228,933,423,124,818,915,29,315,511,411,913,917,016,214,586,3148,5150,995,4102,8143,0142,4130,5126,4160,7122,2137,176,548,646,153,027,430,427,127,514,525,911,920,614,819,318,516,815,216,016,214,912,811,411,114,011,917,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,314,912,26,811,919,520,213,114,419,120,413,615,211,27,22,210,36,47,48,78,07,56,780,7141,6143,588,296,5120,0118,3105,495,2129,796,5114,256,122,925,140,519,221,317,421,811,519,85,418,310,917,915,913,713,19,011,712,411,99,69,610,610,89,3
      2. Trả trước cho người bán2,25,39,71,046,539,514,60,10,00,53,94,03,41,81,31,50,30,20,10,10,50,50,21,31,32,12,11,517,518,918,020,420,514,13,22,43,40,80,70,70,32,32,30,20,30,50,22,90,21,60,60,50,20,10,10,00,01,01,20,38,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,31,3-0,14,24,13,36,45,97,06,36,15,56,35,86,85,54,94,84,35,15,55,24,81,33,02,32,11,82,62,22,05,95,56,612,711,015,313,111,87,58,87,33,42,85,96,02,11,01,31,02,61,66,84,32,40,91,80,52,20,80,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,3-0,37,5-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,20,02,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho19,922,015,69,77,25,26,28,431,734,542,647,950,754,863,067,866,164,166,571,474,865,471,869,574,566,366,669,966,068,275,882,779,6113,2142,6161,3153,6142,0140,7133,5141,4137,3138,6136,0140,1138,5134,4121,298,474,059,046,440,931,134,330,932,830,631,333,127,3
      1. Hàng tồn kho19,922,015,69,77,25,26,28,431,734,542,647,950,754,863,067,866,164,166,771,675,065,671,969,574,566,366,669,966,068,275,882,779,6113,2142,6161,3153,6142,0140,7133,5141,4137,3138,6136,0140,1138,5134,4121,298,474,059,046,440,931,134,330,932,830,631,333,127,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác18,017,917,817,818,018,118,017,818,518,818,919,219,618,720,521,025,127,028,023,823,730,24,00,52,74,06,92,714,85,15,01,43,53,95,00,51,42,82,21,32,02,46,20,91,62,16,33,03,23,13,33,63,23,02,73,13,74,33,93,12,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,00,00,10,10,00,10,71,00,90,71,10,51,60,61,13,03,70,55,711,64,00,52,13,55,62,714,85,15,01,43,53,93,60,51,42,82,20,61,52,46,20,91,62,12,50,40,60,70,40,70,70,60,10,61,21,80,40,20,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước17,817,80,017,817,917,918,017,817,817,818,018,418,518,218,819,724,024,024,123,30,018,60,00,00,60,61,30,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,60,50,00,00,00,00,00,90,10,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,017,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,62,52,42,82,42,42,42,52,42,52,53,42,92,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn412,9330,8293,0293,3241,8247,1247,1249,4241,3231,7200,8202,1204,3204,5188,3185,1183,0162,7162,1163,7165,7167,5169,3175,5178,0177,7177,2174,4160,6163,4164,1155,4155,0157,7156,8157,7152,5158,0162,4166,3171,8177,4185,160,558,159,058,059,660,159,954,352,454,156,862,769,667,671,173,075,767,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,64,68,64,34,34,34,34,04,04,04,03,73,73,73,73,53,53,53,53,23,23,23,26,46,46,46,46,26,26,26,26,04,64,64,44,44,44,44,43,83,83,83,83,23,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,64,68,64,34,34,34,34,04,04,04,03,73,73,73,73,53,53,53,53,23,23,23,26,46,46,46,46,26,26,26,26,04,64,64,44,44,44,44,43,83,83,83,83,23,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định117,2114,2105,2109,556,157,555,556,955,555,349,551,849,349,635,244,944,628,227,127,928,229,430,531,732,332,032,333,416,917,717,816,517,315,015,713,213,514,114,514,815,315,916,717,517,117,918,719,620,621,616,517,218,519,420,321,723,024,423,725,317,4
      1. Tài sản cố định hữu hình112,0108,999,8104,250,852,150,051,349,949,743,946,143,643,929,439,138,722,321,121,922,223,324,425,626,125,826,027,110,411,111,09,510,17,58,08,68,79,19,39,39,710,110,711,310,711,312,012,713,414,315,316,017,218,018,920,221,522,823,725,317,4
      - Nguyên giá14,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,35,35,45,35,45,45,55,55,65,65,65,65,75,75,85,85,85,95,96,06,06,16,16,26,26,26,36,36,56,66,87,17,37,57,74,64,85,05,25,45,65,86,06,26,46,66,87,07,27,31,21,31,31,41,41,51,51,60,00,00,0
      - Nguyên giá14,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn108,025,50,00,02,80,70,00,00,00,01,50,23,83,014,71,70,20,00,00,00,00,00,00,00,40,20,00,00,00,00,00,00,02,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,04,33,40,00,00,30,20,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang108,025,50,00,02,80,70,00,00,00,01,50,23,83,014,71,70,20,00,00,00,00,00,00,00,40,20,00,00,00,00,00,00,02,42,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn119,3119,3118,6116,3113,8113,8120,7120,9120,9120,9103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0107,2107,2107,2107,2107,2107,2107,2103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh21,721,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0103,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0103,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn103,0103,0124,0124,0121,5121,5121,5121,5121,5121,5103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,04,2103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,4-5,4-5,4-7,7-7,7-7,7-0,8-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,24,24,24,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác63,867,260,663,264,870,966,767,761,051,542,843,544,445,131,632,131,728,028,629,631,331,932,634,431,731,831,327,730,432,332,930,030,132,631,334,631,636,540,544,749,754,761,639,837,037,939,340,039,538,337,835,135,637,538,044,544,646,849,150,249,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn59,562,960,663,264,867,062,863,857,047,638,539,140,140,727,326,527,323,624,225,226,927,528,028,826,226,325,823,326,027,928,525,325,728,326,930,327,031,935,939,844,849,850,928,226,627,929,230,631,731,031,532,932,835,335,443,443,345,548,249,549,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,34,30,00,00,03,93,93,93,93,94,34,44,44,44,45,64,44,44,44,44,44,44,65,55,55,55,54,44,44,44,44,74,44,44,44,44,64,64,64,94,94,910,711,610,39,96,96,85,95,44,50,81,30,61,20,00,10,10,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,22,61,91,91,91,51,51,51,51,11,11,10,80,70,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN823,1728,7679,0658,9612,1570,1509,4486,2472,1458,5442,7431,5422,7419,2390,5396,4358,4351,6347,6354,7365,8373,0374,4382,6493,0450,2393,9382,2470,3433,9403,5447,5501,5578,0589,1569,2580,3537,2529,6494,6491,0447,2454,8402,5353,9360,1310,9347,2292,0287,1230,4238,2239,9243,8212,0224,7213,2220,7239,3226,0190,3
  A. Nợ phải trả167,4113,4109,7134,3127,5102,473,664,670,160,562,757,758,955,245,358,446,542,946,053,371,080,878,285,6120,6103,481,989,6104,290,890,1113,9112,394,388,599,690,291,784,489,380,978,3134,4117,8101,5103,377,897,267,861,254,852,166,262,630,755,554,759,857,457,242,0
    I. Nợ ngắn hạn88,686,279,097,594,273,466,257,365,756,358,653,855,051,441,454,843,139,442,650,167,877,774,979,2114,297,075,283,497,984,683,9107,9106,989,183,294,683,385,178,182,573,771,2123,2109,297,299,377,496,967,561,054,351,764,561,630,155,454,659,757,157,142,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,06,718,80,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,70,020,00,00,00,00,030,030,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,12,86,03,72,32,37,01,82,41,06,70,83,93,41,52,93,61,63,33,81,35,28,17,77,99,113,314,411,512,814,112,910,713,014,116,513,615,117,514,512,716,012,316,114,114,214,115,714,814,114,011,29,19,89,39,27,88,48,09,77,1
      4. Người mua trả tiền trước5,04,25,29,78,12,83,32,51,31,31,31,41,31,21,10,90,71,52,22,62,52,43,34,62,42,74,33,43,03,33,94,23,53,23,64,42,65,53,32,72,03,52,43,12,62,21,62,72,71,40,91,70,81,10,51,61,00,70,91,01,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,124,01,349,156,847,78,411,623,415,312,429,033,832,723,126,924,022,822,727,347,453,240,140,952,445,832,139,658,440,534,244,950,341,336,437,441,542,437,837,242,337,197,073,465,460,135,438,933,032,310,89,89,510,18,726,732,538,035,930,723,8
      6. Phải trả người lao động1,41,54,65,21,31,21,34,41,11,01,03,10,90,80,81,20,40,40,41,30,30,52,18,50,50,50,57,30,50,90,59,70,60,50,48,10,60,60,81,90,60,60,65,20,70,90,53,20,70,60,64,00,50,50,41,70,40,40,43,20,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,45,00,04,24,64,03,64,23,53,53,63,83,04,13,22,82,31,21,82,43,73,77,94,837,125,812,51,01,21,01,01,31,31,22,32,31,81,31,29,11,51,61,71,62,03,99,27,97,55,221,919,76,63,35,99,35,35,66,67,01,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,46,328,27,16,36,25,86,79,29,79,28,48,26,26,06,96,06,06,46,16,26,36,07,25,96,05,45,65,15,15,15,74,84,03,84,03,02,82,62,62,22,32,72,22,22,02,11,61,61,51,91,41,51,31,11,31,91,81,61,51,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn22,422,48,53,23,20,828,919,519,719,721,80,20,80,82,78,63,43,43,43,43,43,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,09,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,813,30,015,311,78,37,96,65,14,72,74,03,22,33,14,72,82,62,43,23,12,93,75,48,07,17,212,218,221,025,129,228,725,822,421,820,117,414,914,512,410,16,67,48,46,34,97,07,15,84,23,96,55,64,15,55,74,83,73,95,8
    II. Nợ dài hạn78,727,230,736,833,328,97,47,34,44,24,13,94,03,94,03,63,43,53,43,23,13,13,36,46,56,46,76,26,36,26,26,05,45,25,35,06,86,56,36,77,27,111,28,64,34,00,50,20,30,20,60,41,71,10,60,10,10,20,20,10,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,03,022,23,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn69,918,9—28,925,521,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,30,94,40,60,60,30,30,20,40,30,30,20,40,20,40,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,80,60,90,51,41,10,80,40,90,70,50,31,10,80,50,20,30,20,60,41,71,10,60,10,10,10,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,54,4—4,34,24,14,04,03,93,93,83,73,63,63,53,33,33,33,33,23,13,13,26,46,46,46,66,26,26,26,26,04,64,64,44,45,45,45,46,46,46,410,78,33,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu655,7615,3569,2524,7484,6467,8435,8421,7402,0398,0380,0373,8363,8364,0345,2338,0311,8308,8301,6301,3294,8292,2296,3297,0372,3346,7312,1292,6366,1343,1313,5333,6389,2483,8500,6469,6490,1445,5445,3405,3410,1368,9320,4284,7252,3256,8233,0250,0224,2225,9175,6186,1173,7181,2181,3169,2158,4160,8181,9168,8148,3
    I. Vốn chủ sở hữu655,7615,3569,2524,7484,6467,8435,8421,7402,0398,0380,0373,8363,8364,0345,2338,0311,8308,8301,6301,3294,8292,2296,3297,0372,3346,7312,1292,6366,1343,1313,5333,6389,2483,8500,6469,6490,1445,5445,3405,3410,1368,9320,4284,7252,3256,8233,0250,0224,2225,9175,6186,1173,7181,2181,3169,2158,4160,8181,9168,8148,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2219,2164,4164,4164,4164,4164,4131,5131,5131,5131,5131,5131,587,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,787,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển353,3325,5105,187,378,469,962,959,855,552,447,146,944,842,440,739,133,432,731,231,229,829,026,026,118,713,229,725,517,612,669,764,657,644,8143,8137,0127,4117,70,098,388,879,969,440,233,325,720,515,653,749,745,442,240,938,936,534,231,930,328,527,122,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối82,870,1244,5217,7186,4178,1153,3142,2126,8126,0113,2107,199,3101,884,879,258,856,450,750,545,443,550,651,2133,9113,962,747,4128,8110,824,049,3111,9219,2137,1112,9143,0162,9173,5142,1156,4124,1119,191,165,777,859,181,059,265,043,156,846,356,059,850,943,748,572,361,346,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,724,7224,7119,7119,7141,6141,696,596,5107,5107,680,980,991,880,950,950,950,750,622,822,822,841,60,071,571,547,45,068,668,65,02,72,7156,1112,340,040,094,8144,158,858,858,891,72,22,241,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này80,045,419,898,066,736,511,645,630,218,55,626,318,510,03,928,47,95,70,127,722,620,79,051,262,442,415,342,460,242,219,046,6109,263,124,872,9103,068,129,483,397,665,327,488,963,436,1———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN823,1728,7679,0658,9612,1570,1509,4486,2472,1458,5442,7431,5422,7419,2390,5396,4358,4351,6347,6354,7365,8373,0374,4382,6493,0450,2393,9382,2470,3433,9403,5447,5501,5578,0589,1569,2580,3537,2529,6494,6491,0447,2454,8402,5353,9360,1310,9347,2292,0287,1230,4238,2239,9243,8212,0224,7213,2220,7239,3226,0190,3
      2. Các khoản tương đương tiền—60,530,075,594,875,877,389,647,142,532,129,628,032,05,011,025,045,048,072,578,089,0106,026,541,036,023,09,071,013,010,057,00,045,020,010,03,015,015,00,03,00,00,088,024,538,56,075,076,894,542,862,19,527,513,034,047,955,869,654,473,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,0-0,0-0,1-0,10,00,071,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,02,32,62,83,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,00,03,03,03,03,03,05,05,05,05,07,07,07,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,00,00,20,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0———
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-23,6-23,6-23,6-22,8-22,8-22,8-22,8-22,8-22,8-22,8-22,8
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0106,90,00,00,00,00,00,00,00,021,423,123,123,123,122,421,420,219,218,017,216,315,614,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,421,421,421,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của NNC

Dữ liệu khác của NNC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đá Núi Nhỏ (mã NNC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NNC.