Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo NNC
CTCP Đá Núi Nhỏ
Nui Nho Stone Co-Operation
47.600
▼ −100 (▼ −0,21%)

Kết quả kinh doanh NNC

Doanh thu và lợi nhuận NNC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 55Q1/2024: 52Q2/2024: 65Q3/2024: 67Q4/2024: 96Q1/2025: 70Q2/2025: 91Q3/2025: 100Q4/2025: 129Q1/2026: 120Q2/2026: 132Q3/2026: 149149Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 11Q1/2024: 6Q2/2024: 20Q3/2024: 16Q4/2024: 21Q1/2025: 16Q2/2025: 35Q3/2025: 43Q4/2025: 44Q1/2026: 40Q2/2026: 51Q3/2026: 6969Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202614969
Q2/202613251
Q1/202612040
Q4/202512944
Q3/202510043
Q2/20259135
Q1/20257016
Q4/20249621
Q3/20246716
Q2/20246520
Q1/2024526
Q4/20235511

Doanh thu và lợi nhuận NNC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 402Năm 2021: 159Năm 2022: 81Năm 2023: 176Năm 2024: 280Năm 2025: 391402Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 111Năm 2021: 39Năm 2022: 42Năm 2023: 37Năm 2024: 63Năm 2025: 148148Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025391148
Năm 202428063
Năm 202317637
Năm 20228142
Năm 202115939
Năm 2020402111

Báo cáo tài chính gốc NNC theo kỳ

132 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—————
2008—————

132 tệp báo cáo NNC trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NNC

24 văn bản
20-1-2025Giải trình chậm CBTT BCTC quý 4/2024HOSE2-8-2023Đính chính kết quả kinh doanh bộ phận chủ yếu trên Thuyết minh BCTC Q1/2023HOSE4-5-2022Giải trình ý kiến nhấn mạnh trong BCTC kiểm toán năm 2021 kèm xác nhận của kiểm toánHOSE30-3-2022Giải trình bổ sung về việc điều chỉnh hồi tố BCTC 2019, 2020 trình bày tại BCTC kiểm toán năm 2021HOSE29-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2021 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE13-8-2021Xin nộp BCTC soát xét bán niên 2021 thiếu chữ kýHOSE13-8-2021Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau soát xét 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-4-2020Phát hành lại BCTC năm 2018 đã kiểm toánHOSE23-7-2015Đính chính số liệu KQKD quý 2.2015HOSE9-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE20-1-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2014Giải trình chênh lệch BCTC Q2-2014 trước và sau soát xétHOSE15-8-2014Giải trình chênh lệch BCTC Q2-2014 trước và sau soát xétHOSE17-4-2014KQKD quý 1.2014 và giải trình biến động KQKD so với cùng kỳHOSE12-3-2014Giải trình chênh lệc số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE28-2-2014Giải trình chênh lệc số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE13-8-2013Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau soát xét 6 tháng đầu năm 2013HOSE20-4-2012Giải trình lợi nhuận sau thuế Q1-2012HOSE2-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE24-10-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE22-7-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE10-2-2011Giải trình biến động KQKD quý 4_2010HOSE2-8-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 2-2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NNC.

Kết quả kinh doanh NNC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh390,9280,1175,980,6159,0401,5516,5577,1581,9583,8507,9392,2323,3280,1279,8258,0214,8167,9130,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)390,9280,1175,980,6159,0401,5516,5577,1581,9583,8507,9392,2323,3280,1279,8258,0214,8167,9130,8
4. Giá vốn hàng bán197,9191,6126,863,3111,9253,0361,8380,2340,0338,0321,9251,6225,8187,9165,1152,4120,8101,897,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)193,088,549,217,347,2148,6154,7197,0241,9245,7185,9140,697,592,2114,7105,794,066,233,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,110,910,79,42,410,210,620,315,47,07,37,310,511,711,47,14,53,90,5
7. Chi phí tài chính5,40,80,00,00,00,00,00,30,30,50,70,21,10,10,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,90,00,00,00,00,00,00,30,30,30,60,21,10,10,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,96,05,22,74,34,94,74,43,94,03,02,62,62,22,53,22,82,51,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,113,89,710,16,617,110,412,015,719,010,411,07,46,76,85,74,35,24,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)184,778,845,013,838,7136,8150,2200,6237,3229,3179,1134,097,094,9116,9103,991,362,427,6
12. Thu nhập khác1,80,122,837,39,10,63,637,81,52,60,01,90,00,00,80,04,75,61,2
13. Chi phí khác2,81,122,40,62,70,72,18,81,00,118,42,10,10,00,00,30,30,62,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,0-1,00,436,76,4-0,11,529,00,52,5-18,4-0,2-0,1-0,00,7-0,34,44,9-1,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)183,677,745,450,545,0136,7151,7229,6237,8231,7160,7133,896,894,9117,7103,595,767,326,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành31,514,78,18,66,225,030,244,446,840,641,632,227,518,028,824,916,60,00,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,30,5-0,00,20,21,0-1,2-0,50,46,2-4,3-2,7-2,7-0,80,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,815,18,18,96,425,929,043,847,246,837,329,624,817,228,824,916,60,00,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)147,862,637,341,738,6110,8122,7185,8190,6184,9123,4104,372,077,788,978,679,167,326,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)147,862,637,341,738,6110,8122,7185,8190,6184,9123,4104,372,077,788,978,679,167,326,2

Kết quả kinh doanh NNC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh149,5132,4120,3129,1100,391,570,196,066,765,551,954,745,546,429,323,519,618,219,322,917,161,157,989,992,4121,098,3134,3130,7140,9110,6139,6158,0159,6119,9155,8141,3157,4127,5169,7148,2149,4116,4158,3133,0127,888,8108,397,6104,681,789,378,992,962,188,966,170,554,573,675,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)149,5132,4120,3129,1100,391,570,196,066,765,551,954,745,546,429,323,519,618,219,322,917,161,157,989,992,4121,098,3134,3130,7140,9110,6139,6158,0159,6119,9155,8141,3157,4127,5169,7148,2149,4116,4158,3133,0127,888,8108,397,6104,681,789,378,992,962,188,966,170,554,573,675,0
4. Giá vốn hàng bán62,950,370,566,749,636,447,567,844,336,742,337,433,234,321,816,413,713,616,621,413,038,638,545,154,270,669,191,896,497,975,796,7105,7100,777,889,185,887,177,6107,588,282,767,1103,182,780,556,869,262,664,454,470,453,160,642,057,944,647,637,644,044,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,582,149,962,350,755,122,628,222,428,89,617,312,212,17,57,15,94,62,81,54,122,519,444,838,150,429,242,534,342,935,043,052,258,942,166,755,570,249,962,260,066,749,355,250,347,332,039,135,040,227,318,925,932,320,131,021,522,917,029,631,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,15,44,13,37,63,72,26,41,61,41,41,65,12,11,91,30,86,70,60,50,70,70,39,10,50,40,29,00,70,30,56,61,99,22,62,48,12,42,51,91,71,42,12,01,91,61,82,01,81,71,92,83,12,22,52,62,43,23,43,03,6
7. Chi phí tài chính0,90,50,40,40,47,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,10,20,00,00,00,30,20,10,20,10,30,20,00,00,00,50,60,00,00,00,00,10,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,91,4-0,40,40,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,10,30,00,00,00,10,10,00,20,10,30,20,00,00,00,50,60,00,00,00,00,10,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,21,01,10,70,81,51,91,31,51,31,21,91,01,11,70,40,50,22,10,30,41,52,90,70,70,61,41,10,81,31,81,40,60,61,50,50,11,11,01,60,41,00,60,70,70,61,10,50,70,31,10,40,60,60,70,50,70,31,20,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,83,53,08,33,34,82,96,22,52,82,13,61,62,12,32,32,22,82,81,50,91,42,76,23,22,81,75,71,51,91,25,12,92,51,47,03,63,70,43,04,21,52,53,92,62,31,94,32,02,41,82,51,61,52,02,21,41,51,32,61,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)86,683,249,655,853,946,220,326,520,225,27,714,113,811,06,04,44,17,90,4-1,63,621,315,644,834,747,327,144,332,440,533,042,649,864,842,960,759,468,651,060,156,065,947,652,648,845,731,135,634,338,727,117,626,432,420,030,721,923,818,828,932,3
12. Thu nhập khác0,02,40,30,01,30,50,00,00,00,00,10,00,10,00,937,20,10,00,09,10,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,037,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,021,60,40,03,22,80,00,50,00,00,60,40,00,30,06,20,10,00,31,30,01,30,00,00,00,30,40,71,20,20,00,37,60,00,00,00,10,90,00,10,00,00,07,90,011,30,00,00,02,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-19,2-0,1-0,0-1,9-2,3-0,0-0,5-0,0-0,0-0,5-0,40,1-0,30,931,00,10,0-0,37,8-0,0-1,3-0,0-0,0-0,0-0,3-0,42,9-1,2-0,2-0,0-0,330,2-0,00,0-0,0-0,1-0,9-0,0-0,1-0,00,0-0,0-7,9-0,0-11,30,0-0,00,0-2,10,0-0,1-0,10,0-0,00,00,0-0,00,00,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)86,664,049,555,852,043,920,326,020,225,27,213,713,910,76,835,44,17,90,16,23,620,015,644,834,747,126,747,331,240,432,942,380,064,842,960,659,367,751,060,056,065,947,644,748,834,431,135,634,336,627,117,626,432,420,030,721,923,818,828,932,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,917,39,511,85,38,84,04,93,94,61,43,12,02,31,28,00,90,30,0-0,80,73,83,17,56,99,45,48,16,28,16,68,615,811,98,213,210,513,59,813,011,07,19,312,110,811,37,18,98,09,36,55,26,77,14,81,73,96,04,77,17,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,4-4,50,4-0,04,2-0,00,1-0,20,10,50,1-0,20,1-0,20,2-1,0-0,00,10,0-0,00,00,20,0-0,00,00,00,0-0,10,00,0-0,0-1,10,2-0,30,4-0,60,30,30,4-0,50,26,00,2-2,1-0,1-2,7-0,3-0,9-0,4-1,3-0,5-0,7-0,11,00,20,10,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,312,89,911,89,58,84,14,74,05,01,62,92,22,11,47,00,80,40,0-0,90,74,03,17,56,99,45,48,06,28,16,67,516,011,68,512,610,813,710,212,511,213,29,510,010,88,66,87,97,58,06,04,56,68,15,01,83,96,04,77,17,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,351,239,644,142,635,116,221,416,220,15,610,811,78,65,528,43,37,50,17,12,916,012,537,327,837,721,239,224,932,326,434,864,053,234,348,148,553,940,847,544,852,738,134,638,025,924,227,626,728,521,113,019,824,315,028,918,117,814,121,724,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)69,351,239,644,142,635,116,221,416,220,15,610,811,78,65,528,43,37,50,17,12,916,012,537,327,837,721,239,224,932,326,434,864,053,234,348,148,553,940,847,544,852,738,134,638,025,924,227,626,728,521,113,019,824,315,028,918,117,814,121,724,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NNC

Dữ liệu khác của NNC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đá Núi Nhỏ (mã NNC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 391 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 148 tỉ đồng, tăng 136,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 149 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 69 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.