Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:31:34
Logo NQN
CTCP Nước sạch Quảng Ninh
Quang Ninh Clean Water Joint Stock Company
9.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:31:34

Kết quả kinh doanh NQN

Doanh thu và lợi nhuận NQN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 198Q1/2024: 177Q2/2024: 208Q3/2024: 214Q4/2024: 212Q1/2025: 187Q2/2025: 224Q3/2025: 236Q4/2025: 222Q1/2026: 232Q2/2026: 278Q3/2026: 287287Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 13Q1/2024: 13Q2/2024: 18Q3/2024: 13Q4/2024: 12Q1/2025: 14Q2/2025: 18Q3/2025: 15Q4/2025: 19Q1/2026: 16Q2/2026: 24Q3/2026: 2525Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202628725
Q2/202627824
Q1/202623216
Q4/202522219
Q3/202523615
Q2/202522418
Q1/202518714
Q4/202421212
Q3/202421413
Q2/202420818
Q1/202417713
Q4/202319813

Doanh thu và lợi nhuận NQN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 594Năm 2021: 612Năm 2022: 654Năm 2023: 781Năm 2024: 811Năm 2025: 869869Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 41Năm 2021: 42Năm 2022: 44Năm 2023: 53Năm 2024: 57Năm 2025: 6565Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202586965
Năm 202481157
Năm 202378153
Năm 202265444
Năm 202161242
Năm 202059441

Báo cáo tài chính gốc NQN theo kỳ

99 tệp

99 tệp báo cáo NQN trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính NQN

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố NQN.

Kết quả kinh doanh NQN theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh868,6810,8780,7654,0612,3594,0588,8542,2517,4475,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)868,6810,8780,7654,0612,3594,0588,8542,2517,4475,4
4. Giá vốn hàng bán696,2648,1622,4513,2484,5471,9449,5417,6414,2382,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)172,4162,7158,3140,8127,8122,1139,3124,6103,392,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,51,10,30,10,00,10,00,02,51,3
7. Chi phí tài chính20,020,227,528,225,625,024,421,518,818,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,020,227,528,225,625,022,121,518,818,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,30,10,00,00,20,30,40,80,50,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,174,065,357,049,848,652,645,536,435,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)72,569,665,755,752,248,362,056,750,039,8
12. Thu nhập khác10,42,60,31,42,33,65,75,51,61,3
13. Chi phí khác2,31,10,41,62,31,63,53,62,00,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,11,5-0,1-0,10,12,02,21,8-0,40,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)80,671,165,655,652,350,464,258,649,640,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,514,212,811,110,29,712,411,59,77,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,514,212,811,110,29,712,411,59,77,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,056,852,844,542,040,751,947,139,932,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,056,852,844,542,040,751,947,139,932,4

Kết quả kinh doanh NQN theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
3. Doanh thu thuần (1)-(2)287,4278,2232,5221,5236,0223,8187,3212,1213,6208,2176,8198,3209,5200,7172,2178,9177,3163,8134,0161,2166,1148,4136,7149,4162,6143,8138,2152,0157,0147,5132,3139,6141,1140,0121,4
4. Giá vốn hàng bán224,3217,8182,1172,0199,3178,5145,1165,8174,9165,8142,8156,2177,4155,0134,5143,1134,8122,2113,3126,1122,1120,9114,7109,7123,1123,2115,9102,5125,9115,7105,892,9107,5130,886,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)63,160,450,449,536,745,342,246,438,842,434,042,132,145,737,735,742,441,720,735,144,027,422,039,739,520,622,349,531,131,826,546,733,69,235,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,00,10,40,40,40,20,70,20,20,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính7,25,35,15,15,04,95,04,94,85,05,56,16,47,17,97,67,36,86,56,16,26,66,76,26,26,95,75,53,79,75,45,25,26,24,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,25,35,15,15,04,95,04,94,85,05,56,16,47,17,97,67,36,86,56,16,26,66,76,26,26,95,75,53,67,55,45,25,26,24,9
9. Chi phí bán hàng0,40,40,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,00,30,20,20,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,723,525,025,318,218,019,627,518,115,013,520,813,916,114,017,514,813,111,514,911,412,112,113,613,511,110,514,310,516,011,712,710,02,620,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,931,220,219,313,822,717,814,616,122,615,215,411,822,515,810,620,421,82,714,126,38,73,219,919,82,56,129,616,86,09,328,518,20,29,8
12. Thu nhập khác0,20,00,04,65,80,00,00,10,00,02,50,00,20,00,00,60,00,90,01,60,00,00,71,90,80,90,05,40,00,30,00,30,74,40,0
13. Chi phí khác0,20,50,00,71,20,40,10,20,20,20,60,30,00,20,00,10,11,10,10,30,51,50,01,20,20,20,03,10,10,00,02,11,20,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,5-0,03,94,6-0,4-0,1-0,1-0,1-0,21,9-0,20,2-0,1-0,00,5-0,1-0,2-0,11,3-0,5-1,50,60,70,70,7-0,02,3-0,00,30,0-1,8-0,54,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,930,720,223,218,422,317,714,516,022,417,115,212,022,415,811,120,421,52,615,425,87,23,820,620,43,26,031,916,86,39,326,717,74,49,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,26,34,03,93,74,53,62,63,24,53,62,72,44,53,22,04,14,30,52,85,22,20,83,64,20,71,25,93,41,31,95,03,51,02,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,26,34,03,93,74,53,62,63,24,53,62,72,44,53,22,04,14,30,52,85,22,20,83,64,20,71,25,93,41,31,95,03,51,02,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,724,416,119,314,717,814,211,812,717,913,512,59,617,912,69,116,317,22,112,720,75,03,117,016,22,54,826,113,45,17,421,714,23,47,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,724,416,119,314,717,814,211,812,717,913,512,59,617,912,69,116,317,22,112,720,75,03,117,016,22,54,826,113,45,17,421,714,23,47,9
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh—278,2232,5221,5236,0223,8187,3212,1213,6208,2176,8198,3209,5200,7172,2178,9177,3163,8134,0161,2166,1148,4136,7149,4162,6143,8138,2152,0157,0147,5132,3139,6141,1140,0121,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của NQN

Dữ liệu khác của NQN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nước sạch Quảng Ninh (mã NQN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 869 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 65 tỉ đồng, tăng 14,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 287 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.