Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo NQN
CTCP Nước sạch Quảng Ninh
Quang Ninh Clean Water Joint Stock Company
9.500
▼ −100 (▼ −1,04%)

Cân đối kế toán NQN

Cân đối kế toán NQN theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn157,5154,5101,579,450,346,381,2100,296,2145,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền53,3110,970,634,26,84,818,830,238,194,0
      1. Tiền13,370,940,634,26,84,818,830,224,447,4
      2. Các khoản tương đương tiền40,040,030,00,00,00,00,00,013,646,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn66,114,36,019,510,414,832,432,322,220,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,02,32,52,15,04,410,518,716,013,8
      2. Trả trước cho người bán55,49,11,813,51,98,120,711,85,05,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,74,13,14,73,93,12,32,61,81,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,1-1,4-0,8-0,5-0,8-1,0-0,8-0,5-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho32,526,924,725,022,920,519,830,928,428,5
      1. Hàng tồn kho32,527,426,525,022,921,420,732,528,430,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-0,5-1,80,00,0-0,8-0,8-1,70,0-1,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,52,40,20,710,36,210,16,87,63,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,40,20,20,10,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,22,00,00,010,26,210,16,87,63,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,50,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.074,0976,1956,61.083,71.188,21.070,21.040,0943,9899,4853,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định927,6888,8869,31.002,9998,1907,0845,0806,0778,2745,4
      1. Tài sản cố định hữu hình922,4886,4868,11.001,9996,9905,2842,7804,4775,9744,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,12,41,21,11,21,72,21,62,31,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn134,579,080,874,3183,1156,5184,6119,4112,4100,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn61,561,561,561,561,561,561,561,461,461,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang73,017,519,212,8121,694,9123,158,051,039,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,04,93,93,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,04,93,93,9
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,98,36,66,57,16,810,413,65,03,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,98,36,66,57,16,810,413,65,03,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.231,51.130,71.058,11.163,11.238,51.116,41.121,11.044,0995,6999,5
  A. Nợ phải trả557,2473,1417,9544,5634,7526,0520,1447,7441,7446,7
    I. Nợ ngắn hạn281,3232,0189,2280,6349,3241,5226,4182,6214,1212,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn74,161,359,8113,694,070,657,933,824,433,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn83,669,647,959,6139,561,955,435,0103,388,6
      4. Người mua trả tiền trước0,40,40,30,70,80,82,41,91,82,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,112,014,812,914,012,816,511,713,310,1
      6. Phải trả người lao động81,561,942,569,076,971,362,654,063,556,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,13,63,61,61,72,21,95,01,81,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,72,61,32,02,61,619,237,54,21,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,620,619,021,119,720,110,53,61,918,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn275,9241,1228,6263,9285,4284,5293,7265,1227,6234,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,64,12,82,31,81,20,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn270,4237,0225,8261,6283,6283,3293,7265,1227,6234,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu674,2657,5640,3618,7603,8590,4601,1596,3553,9552,8
    I. Vốn chủ sở hữu674,2657,5640,3618,7603,8590,4601,1596,3553,9552,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3403,0403,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,084,8107,8
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển80,271,758,545,232,420,220,220,220,29,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối65,056,852,844,542,440,751,947,139,932,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,40,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này65,056,852,844,542,040,751,947,139,932,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản20,720,720,720,720,721,220,720,76,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.231,51.130,71.058,11.163,11.238,51.116,41.121,11.044,0995,6999,5

Cân đối kế toán NQN theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn148,1149,8106,7156,8191,8190,8161,5156,6180,3165,4118,4101,7117,696,057,479,255,362,845,449,967,764,761,148,277,790,566,681,9117,1109,875,4100,299,685,779,296,2145,6
      1. Tiền40,447,218,413,339,494,344,770,959,160,144,540,662,455,512,834,220,421,03,36,816,25,66,44,817,326,64,718,824,913,410,830,227,221,620,524,447,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,513,06,24,07,42,41,62,34,04,72,32,52,62,22,12,12,21,82,45,03,13,26,44,410,713,58,910,517,117,513,318,722,518,916,116,013,8
      2. Trả trước cho người bán26,814,119,555,465,839,531,811,314,922,121,31,82,12,212,513,52,02,42,01,95,19,46,88,16,515,720,420,738,640,86,711,84,81,94,25,05,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,3-1,3-1,4-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,5-0,5-0,5-0,5-0,8-0,8-0,8-0,9-1,1-1,1-1,0-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-0,5-0,5-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho48,940,932,532,132,527,731,427,036,933,026,824,726,229,422,525,024,127,524,522,926,329,626,920,520,721,620,019,826,229,834,430,935,132,627,628,428,5
      1. Hàng tồn kho48,940,932,532,132,528,231,927,536,933,026,826,526,229,422,525,024,127,524,522,926,329,626,921,421,622,520,920,726,229,836,132,536,832,627,628,430,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,613,011,75,51,43,04,22,41,22,20,20,21,22,63,30,81,25,88,310,211,312,110,46,27,69,18,310,57,76,37,87,26,88,39,57,63,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,44,52,70,21,33,04,00,41,22,20,20,21,22,33,30,21,22,30,50,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,18,69,05,20,00,00,22,00,00,00,00,00,00,30,00,00,03,57,910,211,312,110,46,27,66,88,310,57,76,37,87,26,88,39,57,63,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  A. Nợ phải trả699,9685,5580,1561,1481,3521,6466,1475,4450,3429,6390,7417,4467,0499,8465,9543,7567,0625,5616,7635,3651,0644,3583,7528,0563,1511,3489,3520,0521,2504,3427,6447,7429,8442,5445,3441,7446,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn109,7105,296,374,167,964,662,260,756,756,356,860,269,081,698,6113,6105,4117,6124,694,079,690,7111,948,357,870,372,657,150,457,238,035,826,930,023,924,433,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn93,595,884,683,245,262,370,271,849,525,329,447,958,053,343,459,577,9108,9139,8139,4175,4167,2124,061,988,456,350,255,442,648,142,335,035,157,770,7103,388,6
      4. Người mua trả tiền trước0,50,50,40,40,46,70,60,40,30,30,40,31,11,21,40,70,91,21,10,80,91,10,90,80,81,12,32,42,52,42,81,92,11,81,81,82,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,624,816,215,916,316,916,411,017,716,512,814,416,119,316,312,417,814,46,113,610,09,47,812,811,724,37,716,514,411,28,711,711,911,47,713,310,1
      6. Phải trả người lao động83,877,749,386,159,448,429,963,049,034,726,342,542,134,223,769,056,747,832,776,960,548,833,371,451,943,930,462,545,935,025,554,040,330,737,163,556,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,94,36,23,14,44,25,23,613,210,98,83,610,822,86,21,68,21,77,01,78,31,85,02,211,87,15,91,911,410,26,75,07,25,16,51,81,7
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi25,941,713,317,625,045,315,520,820,035,016,019,020,731,115,621,122,532,618,019,721,732,818,720,121,78,79,110,520,722,73,23,66,67,41,71,918,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn347,6302,8302,9270,4253,9250,9258,8237,6233,5228,2232,5225,4241,3234,0252,7261,6270,0280,1279,9283,6272,5272,6276,1305,6283,0293,8304,8294,5301,1283,0280,4266,5271,1270,4287,6227,6234,3
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu684,2659,5690,4675,2655,9641,2671,7656,7644,8632,1653,8640,1627,6618,0631,2618,8609,7593,4605,9602,8590,2570,0593,5590,3573,3608,4605,9601,2575,1561,7603,8596,3574,2552,8561,7553,9552,8
    I. Vốn chủ sở hữu684,2659,5690,4675,2655,9641,2671,7656,7644,8632,1653,8640,1627,6618,0631,2618,8609,7593,4605,9602,8590,2570,0593,5590,3573,3608,4605,9601,2575,1561,7603,8596,3574,2552,8561,7553,9552,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3403,0403,0402,9403,0403,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển90,090,080,280,280,280,271,771,771,771,758,558,558,558,545,245,245,245,232,432,432,432,420,220,220,220,220,220,220,220,220,220,232,232,220,220,29,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối65,340,681,265,946,631,971,056,044,131,466,352,640,130,557,144,635,619,344,541,428,78,143,840,623,659,256,752,025,912,554,647,125,411,247,839,932,4
      - LNST chưa phân phối kỳ này65,340,681,265,946,631,971,056,044,131,466,352,640,130,557,144,635,619,32,141,428,78,143,840,623,67,356,752,025,912,554,647,125,40,047,839,932,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản20,70,00,020,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,720,721,221,221,221,220,720,720,720,720,720,720,78,30,06,06,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.384,21.345,01.270,51.236,31.137,21.162,71.137,81.132,11.095,21.061,71.044,51.057,51.094,61.117,81.097,11.162,51.176,71.218,91.222,61.238,21.241,11.214,31.177,21.118,31.136,41.119,81.095,21.121,21.096,41.066,01.031,41.044,01.004,1995,21.007,0995,6999,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—62,228,453,379,4114,384,7111,0119,2100,164,570,682,455,512,834,220,421,03,36,816,76,16,44,817,326,64,718,824,913,410,830,228,122,420,538,194,0
      2. Các khoản tương đương tiền—15,010,040,040,020,040,040,160,140,120,030,020,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,013,646,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—33,734,065,878,545,741,116,223,130,126,96,27,88,518,819,39,68,59,210,013,416,817,516,722,233,233,632,758,360,222,532,029,622,321,622,220,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—7,89,47,46,44,98,83,85,54,54,62,73,94,85,04,56,04,85,33,66,15,15,05,16,15,25,22,53,52,73,32,23,12,31,81,81,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,0-0,5-0,5-0,50,00,00,0-1,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,80,00,0-1,7-1,7-1,70,00,00,0-1,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—1.195,21.163,81.079,5945,4972,0976,4975,5914,8896,3926,1955,8977,01.021,81.039,81.083,31.121,41.156,11.177,21.188,31.173,51.149,61.116,11.070,11.058,61.029,21.028,71.039,3979,3956,3956,0943,9904,5909,6927,8899,4853,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định—960,0936,1933,1851,5882,2896,6888,2823,7784,0836,8868,4896,8922,8952,91.002,61.037,51.065,8986,3998,1902,5895,5891,6907,0870,7833,3829,1844,3743,8781,4796,6806,0766,9782,0758,0778,2745,4
      1. Tài sản cố định hữu hình—955,4931,2928,0848,2879,1894,2885,8822,1782,0835,8867,3896,0921,8952,01.001,51.036,81.064,9985,3996,9901,4894,3890,1905,2868,8831,5827,1842,0741,5779,0794,8804,4765,1780,1755,9775,9744,0
      - Nguyên giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—4,64,95,13,33,12,42,41,62,01,01,20,80,90,91,10,70,81,01,21,11,31,51,72,01,82,02,22,32,41,81,61,71,92,12,31,4
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—222,8216,4134,585,481,071,979,083,7104,982,280,874,393,381,174,378,084,2184,6183,1264,2247,6217,9156,5180,8188,0190,2184,6224,2163,2142,0119,4122,7114,1155,5112,4100,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—61,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,561,261,261,261,461,461,461,261,461,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—161,2154,973,023,919,510,417,522,143,320,719,212,831,819,612,816,422,7123,1121,6202,7186,0156,494,9119,3126,4128,7123,1163,0102,080,858,061,352,794,351,039,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,93,93,93,93,9
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,94,93,93,93,93,9
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác—12,411,311,98,58,87,98,37,47,47,16,65,95,85,76,45,96,16,47,16,76,56,56,77,18,09,310,511,311,712,413,610,19,610,45,03,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn—12,411,311,98,58,87,98,37,47,47,16,65,95,85,76,45,96,16,47,16,76,56,56,77,18,09,310,511,311,712,413,610,19,610,45,03,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN—1.345,01.270,51.236,31.137,21.162,71.137,81.132,11.095,21.061,71.044,51.057,51.094,61.117,81.097,11.162,51.176,71.218,91.222,61.238,21.241,11.214,31.177,21.118,31.136,41.119,81.095,21.121,21.096,41.066,01.031,41.044,01.004,1995,21.007,0995,6999,5
    I. Nợ ngắn hạn—375,8271,1285,2222,3266,0203,1233,8213,1198,0155,2189,2223,1263,4210,7279,8294,9343,3334,9349,9376,9370,2306,5221,2279,0216,8184,5225,5220,2221,3147,2181,2158,7172,1157,6214,1212,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—25,84,74,73,617,63,02,56,819,04,71,35,319,95,61,95,519,35,63,720,618,54,93,634,85,06,219,232,334,320,034,228,628,08,24,21,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—309,6309,1275,9259,0255,6263,1241,6237,2231,6235,5228,2243,9236,5255,2263,9272,1282,2281,8285,4274,1274,0277,2306,8284,0294,6304,8294,5301,1283,0280,4266,5271,1270,4287,6227,6234,3
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—6,86,25,65,10,04,24,13,73,43,02,82,62,52,42,32,12,01,91,81,61,41,21,21,10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—20,720,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0105,4105,484,884,8107,8
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,40,00,00,00,00,00,051,90,00,00,00,00,00,00,011,20,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————

Báo cáo khác của NQN

Dữ liệu khác của NQN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nước sạch Quảng Ninh (mã NQN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NQN.