Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo NTC
CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên
Nam Tan Uyen Joint Stock Corporation
134.200
▲ +500 (▲ +0,37%)

Cân đối kế toán NTC

Cân đối kế toán NTC theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn609,31.904,61.343,61.217,91.425,21.547,11.484,01.452,41.179,2198,7353,0355,1179,8199,2221,8318,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền149,420,220,59,49,2211,9541,493,13,218,51,892,382,852,154,1165,1
      1. Tiền51,420,220,59,49,221,76,632,53,218,51,87,827,812,99,934,9
      2. Các khoản tương đương tiền98,00,00,00,00,0190,2534,860,60,00,00,084,555,039,244,2130,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn323,21.779,11.209,71.115,11.330,01.248,3733,71.299,91.118,5131,1304,6167,531,469,568,067,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,371,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,3-4,7
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn323,21.779,11.209,71.115,11.330,01.248,3733,71.299,91.118,5131,1304,6167,531,469,50,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,888,891,073,165,567,4190,959,149,540,542,253,042,954,073,356,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng113,027,727,426,93,62,41,12,31,710,28,07,216,628,838,232,7
      2. Trả trước cho người bán0,721,40,50,60,81,3156,32,23,62,020,539,219,912,721,43,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,262,781,151,767,169,739,562,251,435,720,813,615,214,413,720,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29,1-22,9-18,0-6,1-6,0-6,0-6,0-7,5-7,1-7,4-7,1-6,9-8,8-1,80,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,20,80,20,30,10,20,30,30,10,40,336,010,310,310,415,4
      1. Hàng tồn kho1,20,80,20,30,10,20,30,30,10,40,336,010,310,310,415,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác40,715,722,220,020,419,217,70,07,98,24,06,212,513,216,014,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,019,20,00,00,00,30,20,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước40,715,722,20,020,40,017,70,07,97,93,86,27,07,79,50,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,56,514,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.361,65.452,13.219,12.842,82.785,12.901,12.053,51.948,81.640,71.917,91.374,7821,7747,5653,4604,1466,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,617,039,20,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác25,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,217,039,20,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-19,60,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định21,826,132,740,340,243,833,036,439,620,718,617,015,316,616,213,3
      1. Tài sản cố định hữu hình21,826,132,740,340,243,833,036,439,620,718,616,815,016,316,213,3
      - Nguyên giá784,5705,9705,5710,4664,6662,2626,6626,0617,4580,9450,5401,7347,8316,3260,5189,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-440,7-406,4-372,2-342,1-293,7-260,6-228,6-197,0-164,6-134,3-107,7-84,3-62,2-44,6-29,3-18,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá784,5705,9705,5710,4664,6662,2626,6626,0617,4580,9450,5401,7347,8316,3260,5189,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-440,7-406,4-372,2-342,1-293,7-260,6-228,6-197,0-164,6-134,3-107,7-84,3-62,2-44,6-29,3-18,7
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,00,0
      - Nguyên giá784,5705,9705,5710,4664,6662,2626,6626,0617,4580,9450,5401,7347,8316,3260,5189,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-440,7-406,4-372,2-342,1-293,7-260,6-228,6-197,0-164,6-134,3-107,7-84,3-62,2-44,6-29,3-18,7
    III. Bất động sản đầu tư343,8299,5333,3368,3370,8401,6398,1429,0452,8446,6342,8317,4285,6271,7231,2170,5
      - Nguyên giá784,5705,9705,5710,4664,6662,2626,6626,0617,4580,9450,5401,7347,8316,3260,5189,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-440,7-406,4-372,2-342,1-293,7-260,6-228,6-197,0-164,6-134,3-107,7-84,3-62,2-44,6-29,3-18,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn40,325,4181,3180,6214,5213,055,053,362,396,5180,0129,1107,859,464,727,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn9,79,79,79,79,78,78,78,717,016,416,40,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,615,7171,6170,9204,8204,346,344,645,280,2163,6129,1107,859,464,727,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn625,7583,4886,3452,6372,4467,1535,7391,7465,6875,8379,3327,3291,9298,6287,2253,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh413,6413,6413,6282,8202,8202,8202,8202,8122,8122,8122,8147,3108,8106,777,245,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9201,1187,3191,9210,0207,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,0-2,1-2,1-2,1-2,40,00,00,00,0-0,2-1,6-21,2-4,20,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn44,20,0302,90,00,092,4161,017,0170,9581,386,20,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4.330,14.517,81.785,51.801,11.787,21.775,61.031,81.038,4620,3478,3448,413,97,57,04,82,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn4.330,14.517,81.785,51.801,11.787,21.775,61.031,81.038,4620,3478,3448,413,97,57,04,82,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.970,97.356,74.562,74.060,84.210,34.448,13.537,63.401,12.819,82.116,51.727,71.176,8927,2852,5825,9785,8
  A. Nợ phải trả4.685,86.245,93.602,23.346,63.577,93.764,92.957,02.812,22.440,31.814,31.499,2961,8723,4658,6630,6551,4
    I. Nợ ngắn hạn493,72.866,5660,3329,0549,2874,3119,9332,4304,2130,3292,2109,998,368,864,938,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn92,02.529,7275,971,6200,2595,61,67,2105,070,9219,369,850,528,425,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,62,60,71,61,61,21,21,60,410,011,30,60,30,40,85,8
      4. Người mua trả tiền trước2,7140,8277,10,011,52,85,121,52,620,852,327,428,80,50,95,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,135,31,34,111,76,210,056,414,214,91,24,82,42,74,610,8
      6. Phải trả người lao động14,111,23,80,00,00,04,23,63,32,82,01,71,60,40,10,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,11,70,20,10,30,40,00,20,70,60,50,60,31,90,80,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn363,3142,096,092,2113,1147,482,970,069,10,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,33,11,4147,0195,299,96,8164,2103,75,13,22,612,332,530,014,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,02,93,73,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,40,13,99,612,017,18,17,75,25,12,42,32,12,12,62,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4.192,13.379,42.941,93.017,63.028,62.890,62.837,02.479,82.136,11.684,01.207,0851,9625,2589,8565,6512,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn46,513,33,13,43,82,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác22,323,328,830,330,929,721,516,114,411,113,08,07,33,50,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,0138,00,00,00,01,22,84,46,07,69,20,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4.018,53.177,32.910,02.983,82.994,02.856,92.812,72.459,32.115,71.665,31.184,8843,9617,9586,3565,5512,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ104,927,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.285,11.110,8960,5714,2632,4683,2580,6589,0379,5302,2228,5215,0203,8194,0195,3234,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.285,11.110,8960,5714,2632,4683,2580,6589,0379,5302,2228,5215,0203,8194,0195,3234,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,0240,0240,0240,0240,0240,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển452,7364,9275,0198,1139,2110,1166,572,544,024,417,811,811,811,811,87,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,05,24,53,72,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối586,7500,1439,8270,4247,5327,3248,4350,7169,7112,145,031,421,111,914,058,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước264,9207,5140,1158,0145,2132,491,941,027,24,94,9—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này321,8292,7299,7112,4102,2194,9156,5309,7142,5107,240,1—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.970,97.356,74.562,74.060,84.210,34.448,13.537,63.401,12.819,82.116,51.727,71.176,8927,2852,5825,9785,8

Cân đối kế toán NTC theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.618,21.516,41.094,3599,7426,0747,71.913,81.898,31.598,41.318,11.259,31.344,91.309,41.204,51.255,61.218,01.199,01.577,7995,41.425,11.260,61.220,61.675,41.548,81.596,71.596,01.608,21.484,21.358,51.498,81.138,11.452,41.104,61.430,51.362,51.179,21.119,7885,6818,1198,7285,0482,4353,0355,1179,8199,2221,8318,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền213,6170,2184,9149,438,727,5237,920,26,521,452,620,53,639,042,39,48,812,37,59,211,014,7298,5211,98,298,753,7541,4264,1379,844,593,117,322,839,33,233,926,18,918,556,710,61,892,382,852,154,1165,1
      1. Tiền213,6140,0184,951,438,727,516,420,26,521,452,620,53,639,042,39,48,812,37,59,211,014,712,521,78,26,741,36,646,484,844,532,517,35,823,33,29,32,38,918,539,710,61,87,827,812,99,934,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.245,21.177,9746,3323,2265,6535,31.541,61.779,11.512,21.217,21.105,91.209,71.210,21.096,71.116,11.115,11.137,21.497,8925,81.330,01.192,21.142,61.319,51.248,31.521,11.440,41.482,5733,71.014,11.052,01.041,01.299,91.030,71.337,91.242,81.118,51.035,3808,0772,7131,1189,0434,8304,6167,531,469,568,067,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.245,21.177,9746,3323,20,0535,31.541,61.779,11.512,21.217,21.105,91.209,71.210,21.096,71.116,11.115,11.137,21.497,8925,81.330,01.192,21.142,61.319,51.248,31.521,11.440,41.482,5733,71.014,11.052,01.041,01.299,91.030,71.337,91.242,81.118,51.035,3808,0772,7131,1189,0434,8304,6167,531,469,50,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn129,2127,8118,894,8120,4177,6111,788,968,959,382,792,389,561,077,073,148,254,341,365,547,145,641,767,467,450,453,1190,962,550,452,159,155,363,456,849,541,334,728,640,537,534,242,253,042,954,073,356,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng159,198,8127,1113,0115,9151,452,927,728,328,427,028,726,726,626,726,92,32,72,93,63,31,41,52,41,62,21,41,12,51,92,52,31,81,72,01,72,21,89,410,28,28,18,07,216,628,838,232,7
      2. Trả trước cho người bán0,460,23,00,79,611,414,921,41,81,40,50,50,60,71,80,60,82,11,10,82,21,71,71,32,20,82,7156,32,33,83,72,23,94,56,23,61,91,12,82,016,89,020,539,219,912,721,43,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,46,417,710,217,737,466,762,758,849,573,281,168,239,954,551,751,155,543,367,147,748,544,669,769,653,555,139,565,252,253,562,257,164,755,851,444,138,723,235,719,924,120,813,615,214,413,720,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-37,7-37,7-29,1-29,1-22,7-22,7-22,9-22,8-20,0-20,1-18,0-18,0-6,1-6,1-6,1-6,1-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,5-7,1-7,1-6,8-6,8-6,8-7,4-7,4-7,1-7,1-6,9-8,8-1,80,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,40,70,81,21,31,40,70,50,80,50,00,20,20,40,40,30,70,20,20,10,50,40,40,20,00,10,50,30,70,50,50,30,70,70,60,10,50,00,00,40,10,10,336,010,310,310,415,4
      1. Hàng tồn kho0,40,70,81,21,31,40,70,50,80,50,00,20,20,40,40,30,70,20,20,10,50,40,40,20,00,10,50,30,70,50,50,30,70,70,60,10,50,00,00,40,10,10,336,010,310,310,415,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác29,939,843,531,10,06,022,09,69,919,618,022,25,97,319,820,14,013,120,720,39,717,315,321,00,06,418,518,017,216,10,00,00,65,722,97,98,716,87,98,21,72,74,06,212,513,216,014,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước29,939,843,531,10,06,022,09,69,919,60,022,25,97,319,80,04,00,020,720,30,017,315,30,00,06,40,018,017,216,10,00,00,65,722,97,98,616,77,97,91,22,53,86,27,07,79,50,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,56,514,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5.451,95.298,55.291,65.367,85.341,55.418,75.439,35.454,82.929,33.174,83.319,23.219,13.120,42.927,12.864,92.842,62.861,12.780,63.290,12.785,32.880,33.042,12.804,12.889,12.582,42.499,52.058,62.053,52.077,81.953,22.159,11.948,72.064,71.887,31.754,71.640,71.514,61.640,41.447,61.917,91.596,51.322,01.374,7821,7747,5653,4604,1466,8
      5. Phải thu dài hạn khác25,225,225,225,225,225,225,225,225,225,222,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,225,217,039,20,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-22,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-25,2-19,6-19,60,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định18,719,120,421,823,224,825,126,127,729,331,032,734,636,538,440,341,738,638,340,238,940,842,643,444,946,333,333,033,133,534,936,337,337,838,839,637,939,230,020,720,417,818,617,015,316,616,213,3
      1. Tài sản cố định hữu hình18,719,120,421,823,224,825,126,127,729,331,032,734,636,538,440,341,738,638,340,238,940,842,643,444,946,333,333,033,133,534,936,337,337,838,839,637,939,230,020,720,417,818,616,815,016,316,213,3
      - Nguyên giá794,7784,5784,5781,5705,9705,9705,9705,9705,5705,5705,5705,5704,8710,4710,4710,4664,6664,6664,6664,6662,2662,2662,2662,2640,0640,0639,6626,6626,6626,3626,3626,0617,4617,4617,1617,4590,4590,4590,2580,9480,2450,5450,5401,7347,8316,3260,5189,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-467,8-458,8-449,8-440,7-431,1-423,1-414,8-406,4-398,0-389,6-380,9-372,2-363,6-359,7-350,9-342,1-318,3-310,1-301,9-293,7-285,5-277,2-268,9-260,6-252,2-244,4-236,6-228,6-220,7-212,8-204,9-197,0-188,6-181,2-172,3-164,6-157,0-149,4-141,8-134,3-120,0-113,6-107,7-84,3-62,2-44,6-29,3-18,7
      - Nguyên giá794,7784,5784,5781,5705,9705,9705,9705,9705,5705,5705,5705,5704,8710,4710,4710,4664,6664,6664,6664,6662,2662,2662,2662,2640,0640,0639,6626,6626,6626,3626,3626,0617,4617,4617,1617,4590,4590,4590,2580,9480,2450,5450,5401,7347,8316,3260,5189,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-467,8-458,8-449,8-440,7-431,1-423,1-414,8-406,4-398,0-389,6-380,9-372,2-363,6-359,7-350,9-342,1-318,3-310,1-301,9-293,7-285,5-277,2-268,9-260,6-252,2-244,4-236,6-228,6-220,7-212,8-204,9-197,0-188,6-181,2-172,3-164,6-157,0-149,4-141,8-134,3-120,0-113,6-107,7-84,3-62,2-44,6-29,3-18,7
    III. Bất động sản đầu tư326,9325,7334,7340,8274,8282,8291,2299,5307,5315,9324,6333,3341,2350,7359,5368,3346,3354,4362,6370,8376,7384,9393,2401,6387,8395,6403,1398,1406,0413,5421,3429,0428,8436,3444,8452,8433,4441,0448,4446,6360,2336,8342,8317,4285,6271,7231,2170,5
      - Nguyên giá794,7784,5784,5781,5705,9705,9705,9705,9705,5705,5705,5705,5704,8710,4710,4710,4664,6664,6664,6664,6662,2662,2662,2662,2640,0640,0639,6626,6626,6626,3626,3626,0617,4617,4617,1617,4590,4590,4590,2580,9480,2450,5450,5401,7347,8316,3260,5189,2
      - Giá trị hao mòn lũy kế-467,8-458,8-449,8-440,7-431,1-423,1-414,8-406,4-398,0-389,6-380,9-372,2-363,6-359,7-350,9-342,1-318,3-310,1-301,9-293,7-285,5-277,2-268,9-260,6-252,2-244,4-236,6-228,6-220,7-212,8-204,9-197,0-188,6-181,2-172,3-164,6-157,0-149,4-141,8-134,3-120,0-113,6-107,7-84,3-62,2-44,6-29,3-18,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn259,298,951,943,360,651,941,59,9185,0181,4181,4181,3181,9180,6180,6180,6214,5214,5214,5214,5215,2213,2213,0917,0622,3513,4219,455,0205,454,654,253,368,364,964,362,383,582,987,996,5171,3193,8180,0129,1107,859,464,727,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn9,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,78,78,78,78,78,78,78,78,78,717,017,017,017,00,016,416,416,416,416,416,40,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang249,589,242,233,650,842,131,70,2175,3171,8171,7171,6172,2170,9170,9170,9204,8204,8204,8204,8205,5203,5203,3908,3613,6504,7210,746,3196,845,945,544,651,347,947,245,283,566,571,680,2155,0177,4163,6129,1107,859,464,727,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn581,3581,3581,5626,4582,2582,2583,4583,4635,3870,41.000,6886,3773,3566,0489,3452,4452,4392,4891,1372,6470,0621,5374,7467,1463,3473,5374,7535,7397,6415,0611,3391,7494,7315,7382,3465,6348,5484,8399,1875,8599,7321,3379,3327,3291,9298,6287,2253,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh413,6413,6413,6413,6413,6413,6413,6413,6413,6413,6413,6413,6413,6282,8282,8282,8282,8202,8202,8202,8202,8202,8202,8202,8202,8202,8171,9202,8202,8202,8202,8202,8122,8122,8122,8122,8122,8122,8122,8122,8122,8122,8122,8147,3108,8106,777,245,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,90,0171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9171,9201,1187,3191,9210,0207,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,1-4,1-4,0-3,3-3,3-3,3-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,4-2,4-2,4-2,4-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-1,1-1,6-1,6-21,2-4,20,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,044,20,00,00,00,051,9287,0417,2302,9190,0113,536,70,00,020,0518,70,095,3246,80,092,488,698,80,0161,022,840,3236,617,0120,021,087,6170,953,8190,1104,4581,3306,128,286,20,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4.265,84.273,54.303,14.335,64.400,84.477,14.498,24.535,91.773,81.777,71.781,61.785,51.789,41.793,31.797,21.801,11.806,21.780,61.783,51.787,21.779,51.781,71.780,51.060,01.064,11.070,81.028,11.031,81.035,71.036,61.037,41.038,41.035,51.032,6824,6620,3611,3592,5482,2478,3444,9446,7448,413,97,57,04,82,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn4.265,84.273,54.303,14.335,64.400,84.477,14.498,24.535,91.773,81.777,71.781,61.785,51.789,41.793,31.797,21.801,11.806,21.780,61.783,51.787,21.779,51.781,71.780,51.060,01.064,11.070,81.028,11.031,81.035,71.036,61.037,41.038,41.035,51.032,6824,6620,3611,3592,5482,2478,3444,9446,7448,413,97,57,04,82,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.070,16.814,86.385,85.967,65.767,56.166,47.353,17.353,14.527,74.492,94.578,54.564,04.429,84.131,64.120,54.060,64.060,14.358,34.285,54.210,44.140,94.262,64.479,54.437,94.179,14.095,63.666,83.537,83.436,23.451,93.297,33.401,13.169,33.317,83.117,22.819,82.634,32.525,92.265,72.116,51.881,51.804,31.727,71.176,8927,2852,5825,9785,8
  A. Nợ phải trả5.574,65.365,35.061,54.644,24.509,94.888,76.173,36.218,43.370,53.399,93.552,83.603,53.488,93.267,53.326,53.346,63.248,43.603,43.571,53.577,73.398,63.424,93.683,83.764,93.451,73.466,03.000,82.958,72.836,22.737,32.638,52.812,22.745,82.950,82.705,12.440,32.285,82.201,11.944,51.814,31.654,01.561,71.499,2961,8723,4658,6630,6551,4
    I. Nợ ngắn hạn331,8279,1209,6704,1602,01.493,12.843,32.866,5485,5493,3633,2661,6520,0287,3331,6329,0221,0581,3530,7549,0403,9439,4688,4874,3588,3510,0108,2119,7132,8126,8123,3332,4374,4667,7498,1235,1201,9217,7113,5130,3199,5233,4292,2109,998,368,864,938,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn24,24,23,95,62,25,20,72,60,82,00,60,70,40,30,31,61,01,01,11,61,61,21,31,21,51,31,71,21,01,11,01,60,91,00,40,45,07,45,110,06,37,011,30,60,30,40,85,8
      4. Người mua trả tiền trước63,763,6105,32,70,593,8107,2140,8303,3303,2308,0277,1158,70,30,30,00,00,212,011,513,617,56,42,87,26,76,75,131,719,419,421,547,635,119,8102,68,313,012,620,847,727,152,327,428,80,50,95,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,524,14,511,151,434,610,735,33,00,40,91,38,75,91,04,19,26,21,811,710,35,51,36,315,412,62,38,32,77,72,756,43,83,23,414,22,910,25,714,95,97,51,24,82,42,74,610,8
      6. Phải trả người lao động1,21,31,714,10,91,30,711,20,81,11,03,81,41,00,90,00,90,81,00,01,00,80,80,01,40,71,04,24,64,64,53,63,94,33,73,34,52,63,52,82,62,52,01,71,60,40,10,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn195,4172,744,1573,7402,9402,4392,1142,092,492,490,996,089,789,289,392,288,2108,487,1113,189,397,587,9147,4140,784,282,682,977,376,476,370,067,568,968,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,06,23,43,33,43,03,13,13,02,82,52,72,93,1147,1147,029,329,4195,3195,282,42,93,999,83,784,55,78,35,35,96,1164,2104,6199,5103,73,73,53,74,95,119,02,93,22,612,332,530,014,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,77,00,71,42,71,30,00,12,11,22,83,99,912,37,69,614,516,310,512,017,818,810,717,116,518,36,68,18,510,05,87,78,08,25,05,26,87,13,85,15,71,52,42,32,12,12,62,4
    II. Nợ dài hạn5.242,85.086,24.852,03.940,13.907,93.395,63.330,13.351,92.885,02.906,52.919,52.941,92.968,92.980,22.994,93.017,63.027,43.022,13.040,73.028,62.994,72.985,52.995,42.890,62.863,42.956,02.892,62.839,02.703,42.610,52.515,32.479,82.371,42.283,12.207,02.205,22.083,91.983,41.831,01.684,01.454,61.328,31.207,0851,9625,2589,8565,6512,5
      2. Chi phí phải trả dài hạn46,446,446,546,536,423,618,413,33,03,13,13,13,43,43,43,44,34,33,83,82,72,72,72,72,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác23,123,126,522,322,121,622,723,324,627,726,428,828,828,929,730,331,030,232,230,931,330,629,729,726,826,023,023,422,522,022,016,115,014,713,914,412,914,612,411,113,913,013,08,07,33,50,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5.068,44.911,84.674,13.808,03.821,93.322,93.123,33.177,32.857,42.875,72.890,02.910,02.936,72.947,92.961,82.983,82.992,12.987,53.004,82.994,02.960,62.951,72.962,12.856,92.832,52.927,92.867,22.812,72.677,62.584,82.489,22.459,32.351,52.263,22.187,62.184,92.064,61.962,01.811,31.665,31.431,91.306,10,0843,9617,9586,3565,5512,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ104,9104,9104,963,427,627,627,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.495,51.449,51.324,31.323,31.257,51.277,71.179,81.134,71.157,21.093,01.025,7960,5940,9864,2794,0714,0811,7754,8714,0632,8742,3837,7795,8673,0727,4629,5666,0579,1600,0714,6658,7588,9423,5367,0412,1379,5348,5324,9321,2302,2227,5242,6228,5215,0203,8194,0195,3234,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.495,51.449,51.324,31.323,31.257,51.277,71.179,81.134,71.157,21.093,01.025,7960,5940,9864,2794,0714,0811,7754,8714,0632,8742,3837,7795,8673,0727,4629,5666,0579,1600,0714,6658,7588,9423,5367,0412,1379,5348,5324,9321,2302,2227,5242,6228,5215,0203,8194,0195,3234,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển613,6613,6452,7452,7452,7452,7364,9364,9364,9364,9275,0275,0275,0275,0198,1198,1198,1198,1139,2139,2139,2139,2110,1110,1190,1190,1166,5166,5166,5166,572,572,572,572,544,044,044,044,024,424,424,417,817,811,811,811,811,87,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối636,1590,2625,8624,9559,1579,2569,1524,1546,5482,4505,0439,8420,1343,4350,2270,2367,9311,0329,0247,8357,3452,7439,9317,1371,5273,6333,7246,9267,8382,4420,4350,6185,2128,7202,3169,7138,7115,1131,1112,137,459,045,031,421,111,914,058,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước419,2419,2586,7264,9264,9410,6500,1207,5351,5351,5439,8140,1188,1188,1270,4158,0158,0158,0247,5145,2145,2289,2327,1132,4132,4132,4248,491,9222,4251,9350,7185,2128,741,0169,727,2115,140,4112,14,94,945,04,9—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này216,9171,039,1360,0294,2168,769,0316,6195,1130,965,2299,7232,0155,379,8112,3209,9153,181,5102,6212,1163,5112,7184,7239,2141,385,4155,045,4130,569,8165,556,587,732,5142,523,674,719,0107,232,514,140,1—————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.070,16.814,86.385,85.967,65.767,56.166,47.353,17.353,14.527,74.492,94.578,54.564,04.429,84.131,64.120,54.060,64.060,14.358,34.285,54.210,44.140,94.262,64.479,54.437,94.179,14.095,63.666,83.537,83.436,23.451,93.297,33.401,13.169,33.317,83.117,22.819,82.634,32.525,92.265,72.116,51.881,51.804,31.727,71.176,8927,2852,5825,9785,8
      2. Các khoản tương đương tiền—30,20,098,00,00,0221,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0286,0190,20,092,012,3534,8217,7295,00,060,60,017,016,00,024,623,80,00,017,00,00,084,555,039,244,2130,2
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,0265,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,371,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,3-4,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,10,00,00,00,00,021,00,00,018,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,20,20,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,018,00,00,00,00,020,10,00,00,00,09,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,65,617,039,20,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0202,80,00,00,00,00,080,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,046,092,0138,0951,12.327,02.529,780,190,1226,2275,9248,2175,084,871,677,9418,8221,9200,2188,0294,6575,6595,6401,6301,61,61,61,61,67,27,2138,1347,0292,8105,0170,2172,976,470,9105,1183,8219,369,850,528,425,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,00,00,10,10,71,61,70,00,10,20,20,20,10,10,10,00,20,10,10,10,60,40,40,20,10,00,00,00,20,10,20,20,60,40,70,60,81,50,67,21,10,50,60,31,90,80,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,03,70,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,0138,0138,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,81,21,62,02,42,83,23,64,04,44,85,25,66,06,46,87,27,68,89,29,20,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.184,80,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,05,24,53,72,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0————————————————

Báo cáo khác của NTC

Dữ liệu khác của NTC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (mã NTC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NTC.