Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PAP
CTCP Dầu khí Đầu tư khai thác cảng Phước An
Petro Vietnam Phuoc An Port Investment & Operation Joint Stock Company
29.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PAP

Cân đối kế toán PAP theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.097,1744,3537,6768,061,153,1885,5493,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền612,9276,6103,2635,556,646,8879,8487,6
      1. Tiền5,82,71,61,42,51,61,5216,1
      2. Các khoản tương đương tiền607,1273,9101,6634,154,145,1878,4271,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.225,8445,8430,177,43,05,74,32,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng62,70,20,00,00,00,00,00,0
      2. Trả trước cho người bán951,7442,4417,775,22,65,30,10,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn196,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,43,112,42,10,40,44,22,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2,00,10,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho2,00,10,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác256,421,84,355,11,40,61,43,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,90,00,10,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ247,421,74,255,01,30,61,43,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9.098,86.376,63.899,22.398,01.532,11.223,4241,8612,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,13,93,93,93,93,96,8354,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,13,93,93,93,93,96,8354,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.017,14.059,35,06,25,12,12,83,5
      1. Tài sản cố định hữu hình3.987,54.030,35,06,25,12,12,83,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình29,629,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5.070,82.309,33.890,32.387,81.523,21.217,4232,2254,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5.070,82.309,33.890,32.387,81.523,21.217,4232,2254,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,08,08,08,08,08,08,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,84,20,10,20,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,84,20,10,20,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.195,97.120,94.436,83.166,01.593,21.276,51.127,31.105,5
  A. Nợ phải trả9.244,84.665,12.347,61.069,872,8165,920,021,5
    I. Nợ ngắn hạn4.119,0547,31.199,61.069,872,8165,920,021,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn460,8273,4123,00,055,0148,60,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn781,912,42,40,10,10,12,41,8
      4. Người mua trả tiền trước0,10,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,41,00,10,10,00,10,71,5
      6. Phải trả người lao động24,66,61,20,40,00,00,01,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn60,2218,80,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2.788,434,01.071,81.067,615,915,114,814,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,71,01,21,61,71,92,12,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5.125,84.117,81.147,90,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,01.117,80,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5.125,83.000,01.147,90,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.951,12.455,82.089,32.096,21.520,41.110,51.107,31.084,0
    I. Vốn chủ sở hữu1.951,12.455,82.089,32.096,21.520,41.110,51.107,31.084,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.320,02.320,02.000,02.000,01.500,01.100,01.100,01.100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần155,7155,791,891,911,90,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu9,39,39,39,39,39,39,39,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,12,12,12,12,12,12,12,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-535,9-31,2-13,9-7,1-2,8-0,8-4,1-27,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-31,2-13,9-7,1-2,8-0,8-14,8-27,4-19,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này-504,7-17,3-6,8-4,3-2,013,923,3-7,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.195,97.120,94.436,83.166,01.593,21.276,51.127,31.105,5

Cân đối kế toán PAP theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.046,22.644,42.805,92.097,12.929,71.529,51.299,6744,3771,2430,8527,6538,4572,5693,1830,1766,860,060,061,461,164,066,253,173,8890,9885,5880,9874,3706,4493,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền321,9427,8848,1612,92.039,8460,8539,8276,6164,554,574,7103,288,096,2110,1635,554,955,756,256,658,960,846,870,8887,3879,8875,8657,6490,6487,6
      1. Tiền129,334,4628,15,813,33,7329,82,70,40,40,61,61,92,16,01,40,81,62,12,54,86,71,64,72,71,51,60,42,5216,1
      2. Các khoản tương đương tiền192,6393,4220,0607,12.026,6457,1209,9273,9164,154,174,1101,686,194,1104,1634,154,154,154,154,154,154,145,166,1884,5878,4874,2657,2488,1271,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn101,599,8157,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0204,5204,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn101,599,8157,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0204,5204,50,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng146,3190,2142,362,722,614,29,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Trả trước cho người bán2.034,61.494,61.313,7951,7475,4744,5687,1442,4474,5267,0414,2417,7430,7521,2610,275,22,41,93,22,62,73,05,31,70,00,10,60,00,00,1
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,17,56,715,411,26,23,93,1118,415,014,313,129,651,358,20,70,50,50,50,41,01,00,41,03,44,23,48,47,62,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho5,34,83,12,01,91,90,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Hàng tồn kho5,34,83,12,01,91,90,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác429,5419,7334,6256,4182,885,938,821,86,684,24,44,44,24,451,655,32,22,01,51,41,41,40,60,40,21,41,23,83,73,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,913,511,18,96,33,23,20,00,00,00,10,10,20,20,20,20,20,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ414,5406,1323,4247,4176,582,735,521,76,584,24,24,24,04,151,355,02,01,91,41,31,31,20,60,30,21,41,13,73,63,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,10,10,10,10,00,10,10,00,10,10,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14.079,212.444,910.859,69.098,88.160,26.961,96.377,66.376,65.920,85.348,04.113,43.898,43.691,13.308,82.753,92.397,81.712,31.706,31.534,21.532,11.528,91.525,91.223,41.060,2240,3241,8240,5238,5400,1612,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,14,14,14,14,13,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,94,76,86,813,0174,6354,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,14,14,14,14,13,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,93,90,03,93,93,93,93,94,76,86,813,0174,6354,6
    II. Tài sản cố định6.738,85.610,45.093,84.017,14.048,13.993,34.024,34.059,34,54,64,75,05,35,65,96,26,56,84,85,15,35,52,12,42,62,83,03,13,33,5
      1. Tài sản cố định hữu hình6.709,95.581,05.064,13.987,54.018,03.965,03.995,64.030,34,54,64,75,05,35,65,96,26,56,84,85,15,35,52,12,42,62,83,03,13,33,5
      - Nguyên giá650,4518,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá650,4518,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình28,929,429,729,630,128,328,729,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá650,4518,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư647,3518,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá650,4518,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6.668,56.292,85.755,05.070,84.102,22.957,52.345,32.309,35.912,55.339,54.104,73.889,53.681,93.299,42.744,12.387,81.702,01.695,51.525,41.523,21.519,81.516,51.217,41.053,9233,0232,2230,7222,3222,2254,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.668,56.292,85.755,05.070,84.102,22.957,52.345,32.309,35.912,55.339,54.104,73.889,53.681,93.299,42.744,12.387,81.702,01.695,51.525,41.523,21.519,81.516,51.217,41.053,9233,0232,2230,7222,3222,2254,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,08,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0-8,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,719,46,76,85,97,24,14,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,719,46,76,85,97,24,14,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.125,515.089,313.665,511.195,911.090,08.491,57.677,27.120,96.692,05.778,74.641,04.436,84.263,64.002,03.584,03.164,61.772,31.766,41.595,51.593,21.592,91.592,11.276,51.134,01.131,31.127,31.121,41.112,71.106,51.105,5
  A. Nợ phải trả13.832,411.670,210.136,09.244,89.013,26.283,45.344,04.665,14.212,33.692,92.553,22.347,62.172,51.909,21.489,41.069,8257,9247,475,572,871,970,7165,917,818,220,020,319,519,821,5
    I. Nợ ngắn hạn2.452,03.253,73.512,94.102,23.653,71.189,6830,2547,3296,5409,41.233,11.199,61.125,41.134,61.102,01.069,8257,9247,475,572,871,970,7165,917,818,220,020,319,519,821,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn304,81.208,5326,7460,8498,7228,0190,8273,4259,2126,1123,0123,00,00,00,00,0229,8222,056,055,055,055,0148,60,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn61,567,570,4781,9736,247,110,912,45,5257,61,62,42,13,01,30,10,12,60,20,10,10,10,10,10,12,41,91,51,51,8
      4. Người mua trả tiền trước122,63,00,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,32,81,72,43,02,21,01,00,40,30,20,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,30,70,70,50,40,51,5
      6. Phải trả người lao động14,920,011,724,69,47,55,56,62,82,00,91,20,50,50,50,40,50,40,50,00,30,30,00,60,50,00,90,50,61,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn60,360,360,860,260,160,259,9218,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,540,3629,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.842,61.850,72.411,02.771,52.345,6843,8561,234,027,622,21.106,31.071,81.121,41.130,01.099,01.067,625,820,717,215,914,713,515,114,814,814,814,814,814,814,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,60,60,70,80,91,01,01,01,01,11,21,21,21,21,61,61,71,71,71,71,81,91,92,02,12,22,22,32,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn9.176,07.422,16.623,15.125,84.211,43.915,23.365,53.000,02.767,52.166,41.320,11.147,91.047,1774,6387,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1.594,1994,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.293,13.419,13.529,41.951,12.076,82.208,12.333,22.455,82.479,72.085,92.087,82.089,32.091,12.092,82.094,62.094,71.514,41.519,01.520,01.520,41.521,01.521,41.110,51.116,21.113,11.107,31.101,11.093,21.086,71.084,0
    I. Vốn chủ sở hữu3.293,13.419,13.529,41.951,12.076,82.208,12.333,22.455,82.479,72.085,92.087,82.089,32.091,12.092,82.094,62.094,71.514,41.519,01.520,01.520,41.521,01.521,41.110,51.116,21.113,11.107,31.101,11.093,21.086,71.084,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.570,03.570,03.570,02.320,02.320,02.320,02.320,02.320,02.320,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.500,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,01.100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần606,7606,7606,7155,7155,7155,7155,7155,7155,891,891,891,891,891,891,891,911,911,911,911,911,911,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu9,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,39,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-895,0-769,0-658,6-535,9-410,2-279,0-153,8-31,2-7,4-17,3-15,4-13,9-12,1-10,4-8,6-8,6-8,9-4,3-3,3-2,8-2,3-1,9-0,84,91,7-4,1-10,3-18,1-24,7-27,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-769,0-535,9-535,9-31,2-31,2-31,2-31,2-13,9-17,3-13,9-13,9-7,1-10,4-8,6-7,1-9,8-4,3-2,8-2,8-2,3-1,9-0,8-14,8-4,1-4,1-27,4-27,4-27,4-27,4-19,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này-126,0-233,0-122,7-504,7-379,0-247,7-122,6-17,39,9-3,4-1,5-6,8-1,7-1,8-1,51,3-4,6-1,4-0,4-0,6-0,3-1,113,99,05,823,317,19,32,7-7,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17.125,515.089,313.665,511.195,911.090,08.491,57.677,27.120,96.692,05.778,74.641,04.436,84.263,64.002,03.584,03.164,61.772,31.766,41.595,51.593,21.592,91.592,11.276,51.134,01.131,31.127,31.121,41.112,71.106,51.105,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—1.692,31.462,81.225,8705,2980,9720,7445,8600,1292,0448,4430,8480,3592,5668,475,92,82,33,63,03,73,95,72,63,44,34,08,47,62,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,0196,0196,0216,020,00,07,310,020,00,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—8.416,66.623,15.142,65.359,55.093,84.513,84.117,83.915,83.283,51.320,11.147,91.047,1774,6387,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,016,81.148,01.178,61.148,41.117,81.148,41.117,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PAP

Dữ liệu khác của PAP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dầu khí Đầu tư khai thác cảng Phước An (mã PAP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PAP.