Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PBC
CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Pharbaco Central Pharmaceutical Joint Stock Company No.1
5.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PBC

Cân đối kế toán PBC theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn606,8777,7913,7935,3950,4808,21.087,2687,5522,0330,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền73,6228,5206,2190,9190,452,798,428,842,428,0
      1. Tiền73,6228,58,280,95,452,720,418,816,028,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,0198,0110,0185,00,078,010,026,40,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,070,00,072,3130,625,066,76,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,070,00,072,3130,625,066,76,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn199,4206,7264,8227,7368,8413,3642,0391,3218,5143,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng148,5211,1161,4118,1105,9141,5287,8219,0151,9120,3
      2. Trả trước cho người bán31,350,8107,288,9245,4258,2326,3141,948,719,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác96,35,216,320,717,513,528,030,417,93,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-76,6-60,4-20,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,8
    IV. Tổng hàng tồn kho177,8181,2273,2276,7237,6153,4141,3212,5177,8147,0
      1. Hàng tồn kho178,0181,3281,1276,8238,6159,1142,6213,1177,8147,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,1-7,9-0,1-0,9-5,7-1,3-0,6-0,0-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác155,9161,4169,5170,0153,6116,474,929,816,75,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,53,62,03,41,61,21,66,72,33,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ153,4157,7167,4166,5151,9115,073,123,014,01,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,20,00,20,20,10,40,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.521,02.389,92.253,51.961,71.710,71.280,4781,4338,7251,1233,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn219,4156,9156,919,419,419,419,419,419,40,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác219,4156,9156,919,419,419,419,419,419,40,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định129,3135,4112,5139,5177,5155,4184,1184,8211,0227,4
      1. Tài sản cố định hữu hình81,487,5102,9127,9163,9155,3183,9184,6211,0227,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,30,40,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình48,047,99,611,413,20,10,10,20,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.166,72.089,61.971,61.793,81.506,91.100,6571,7122,913,60,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.166,72.089,61.971,61.793,81.506,91.100,6571,7122,913,60,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,30,30,30,30,30,80,06,56,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,20,30,30,30,30,30,80,06,56,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,57,812,38,76,64,75,411,60,60,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,57,812,38,76,64,75,411,60,60,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.127,73.167,63.167,22.897,02.661,12.088,61.868,61.026,1773,1564,0
  A. Nợ phải trả1.834,11.897,91.919,11.631,71.455,41.110,31.386,8554,9330,3344,3
    I. Nợ ngắn hạn1.215,8976,3924,0737,1888,1801,21.087,3552,7329,8343,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn809,7620,9642,1435,3626,8491,9725,7166,077,435,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn167,9174,6112,1148,7133,7202,1267,0278,6134,9118,2
      4. Người mua trả tiền trước167,8149,6118,597,686,066,159,060,546,632,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,94,99,911,32,00,00,213,934,415,5
      6. Phải trả người lao động10,914,712,016,19,811,27,59,76,96,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn45,75,14,13,43,33,40,20,20,33,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,36,024,924,226,626,527,623,829,3132,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,60,60,60,00,00,00,00,00,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn618,3921,6995,1894,6567,3309,1299,52,20,50,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,91,72,62,82,12,33,22,20,50,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn616,4919,6992,2891,6564,9306,7296,30,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,30,30,30,30,20,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.293,61.269,71.248,01.265,31.205,7978,3481,8471,3442,8219,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.293,61.269,71.248,01.265,31.205,7978,3481,8471,3442,8219,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.167,01.133,01.133,01.133,01.100,0900,0400,0400,0400,0180,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần25,725,725,725,725,726,026,226,226,226,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển38,538,538,538,538,538,537,616,613,513,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,465,043,360,634,06,310,521,03,10,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,943,34,00,46,3-0,4-0,017,70,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,521,739,460,227,76,710,53,33,10,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,07,57,57,57,57,57,57,50,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.127,73.167,63.167,22.897,02.661,12.088,61.868,61.026,1773,1564,0

Cân đối kế toán PBC theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,7212,113,573,63,9164,2228,522,816,118,0206,26,5209,439,9190,949,19,069,5190,723,825,913,852,782,312,759,798,472,471,944,928,844,586,442,428,0
      1. Tiền4,7212,113,573,63,9164,2228,522,816,118,08,26,5209,424,580,949,19,019,55,723,815,913,852,782,312,721,720,442,421,944,918,833,518,616,028,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0198,00,00,015,4110,00,00,050,0185,00,010,00,00,00,00,038,078,030,050,00,010,011,067,826,40,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng216,5156,0175,0148,5173,8200,3211,1209,3200,3184,8161,4184,8138,9135,5118,1127,2130,6111,8105,996,1111,0139,4140,9146,6241,9289,8289,4351,8297,6275,3219,0315,3386,8151,9120,3
      2. Trả trước cho người bán111,491,8112,531,759,959,292,693,192,0106,9107,2150,4177,0273,788,9127,3104,2114,0245,4290,0213,3346,6258,2290,3226,2171,2433,0489,0308,4223,7141,9119,288,348,719,7
    IV. Tổng hàng tồn kho136,8180,7161,6177,8247,1218,5181,2245,2232,9249,6273,2309,3318,2257,0276,7262,2304,1288,0237,6247,2232,7172,3157,6174,1173,4123,1141,2146,9164,5153,0212,5252,9170,7177,8147,0
      1. Hàng tồn kho137,9184,1161,8178,0249,9218,6181,3245,3235,7249,7281,1309,4319,0257,1276,8262,2305,0289,0238,6248,4233,9178,0159,1174,2174,2124,3142,5146,9164,6153,6213,1252,9170,8177,8147,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,2-3,4-0,2-0,2-2,8-0,1-0,1-0,1-2,8-0,1-7,9-0,1-0,8-0,1-0,1-0,1-0,9-0,9-0,9-1,2-1,2-5,7-1,5-0,1-0,7-1,3-1,3-0,1-0,1-0,6-0,6-0,0-0,0-0,0-0,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác148,2154,0158,5156,5163,7161,4161,4164,0165,3169,3169,5175,4175,7169,7170,2172,3174,1172,9153,6151,3150,2137,1116,8110,5106,895,374,859,135,428,829,828,124,816,75,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,02,42,53,14,43,23,71,41,51,42,14,43,22,53,54,23,21,91,62,22,41,61,22,13,22,71,41,92,84,76,76,48,02,33,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ147,2151,6151,7153,4159,1158,0157,7162,5163,3165,7167,4170,6172,2166,3166,5167,9170,9170,1151,9148,7147,7135,0115,5108,0102,492,073,155,732,223,323,017,315,714,01,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,04,30,00,10,20,00,10,52,20,10,30,30,80,20,30,01,00,00,40,10,60,10,41,20,60,21,50,50,80,14,40,90,40,1
    II. Tài sản cố định115,2119,4124,3129,3134,6128,295,2101,9106,7114,1112,5118,6122,9126,0139,5145,4154,0162,1177,5186,3193,2188,5154,9151,5160,1169,9184,1198,0204,5171,2184,8188,5193,6211,0227,4
      1. Tài sản cố định hữu hình70,473,677,381,484,481,287,593,798,1105,0102,9108,5112,2114,9127,9133,3141,4149,0163,9172,2178,6188,4154,8151,4160,0169,8183,9197,9204,3171,0184,6188,5193,6211,0227,4
      - Nguyên giá65,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình44,845,846,948,050,347,07,78,28,69,19,510,010,510,911,411,812,312,713,213,614,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,00,00,00,0
      - Nguyên giá65,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.216,02.216,02.187,72.166,12.143,72.112,02.090,32.052,62.035,71.994,81.968,41.920,91.893,51.829,11.793,81.761,71.730,11.695,41.506,91.448,51.402,11.222,91.101,21.019,1956,0822,7435,6137,895,7100,7122,950,428,413,60,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.216,02.216,02.187,72.166,12.143,72.112,02.090,32.052,62.035,71.994,81.968,41.920,91.893,51.829,11.793,81.761,71.730,11.695,41.506,91.448,51.402,11.222,91.101,21.019,1956,0822,7435,6137,895,7100,7122,950,428,413,60,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,21,21,21,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,31,20,30,80,80,80,81,21,20,80,80,00,00,06,56,5
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,15,94,85,65,35,77,87,79,411,512,315,016,313,28,78,99,07,76,66,07,07,04,74,53,75,15,46,17,98,811,615,211,90,60,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,15,94,85,65,35,77,87,79,411,512,315,016,313,28,78,99,07,76,66,07,07,04,74,53,75,15,46,17,98,811,615,211,90,60,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.159,53.136,53.140,13.128,83.228,53.213,93.209,43.248,93.211,03.192,73.184,33.263,13.236,13.250,82.897,22.696,42.656,52.664,92.661,12.492,72.411,22.331,02.093,22.037,42.067,01.899,11.842,41.579,21.360,31.179,41.026,11.128,81.086,0773,1564,0
  A. Nợ phải trả1.826,31.830,11.835,81.834,21.955,11.924,41.921,71.967,81.945,51.930,91.922,42.001,81.990,42.018,31.631,71.453,31.438,31.455,11.453,71.481,01.413,71.338,51.114,71.058,81.588,41.412,11.359,91.099,7888,6714,6554,9659,2630,7330,3344,3
    I. Nợ ngắn hạn1.048,51.052,31.033,81.215,91.192,41.002,91.000,2960,7938,4935,8927,2929,8918,4905,7737,1826,2889,3846,7886,5900,6903,0889,1805,4737,8772,61.073,21.047,5933,5886,4712,3552,7658,7630,2329,8343,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn659,8650,0641,7809,7720,6606,4620,9572,2567,6622,7642,1628,1663,6497,3435,3467,4612,5554,1626,8594,7567,2551,1491,9435,3399,9708,2712,8318,0283,0220,7166,0133,5108,077,435,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn149,6155,3171,6167,9226,9187,2174,6188,8175,2131,0112,1136,898,2249,9148,7225,5150,3163,3133,7157,2191,6218,8206,4198,3264,7274,3238,5280,5267,0248,1278,6361,1361,9134,9118,2
      4. Người mua trả tiền trước187,9187,0175,9167,8209,1175,6149,6145,4140,9140,3118,5113,6111,9119,897,692,989,489,186,0100,794,280,866,156,756,359,260,658,757,855,260,566,962,546,632,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,312,66,98,00,68,08,86,03,02,913,412,09,12,711,36,43,72,72,49,46,72,20,03,82,01,50,20,62,911,013,920,620,634,415,5
      6. Phải trả người lao động11,07,77,410,912,98,514,714,312,09,512,011,57,49,816,15,42,65,67,87,911,66,311,25,18,02,67,54,44,55,19,73,26,36,96,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,333,724,645,716,710,85,15,711,54,13,82,03,20,83,42,53,55,93,33,14,33,93,50,32,30,00,20,00,00,00,20,90,00,33,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
    II. Nợ dài hạn777,8777,8802,0618,3762,8921,6921,61.007,11.007,1995,1995,11.072,11.072,01.112,6894,6627,1549,0608,4567,2580,5510,8449,3309,3321,0815,8338,9312,4166,12,22,22,20,50,50,50,5
      5. Phải trả dài hạn khác1,91,91,91,92,21,71,72,02,02,62,62,92,82,82,82,22,12,12,12,02,02,42,63,03,03,23,22,82,22,22,20,00,50,50,5
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn775,9775,9800,1616,4760,3919,6919,61.004,81.004,8992,2992,21.068,91.068,91.109,5891,6624,6546,6606,0564,9578,3508,8446,8306,7317,9812,8335,7309,2163,30,00,00,00,50,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.333,21.306,51.304,31.294,71.273,31.289,41.287,71.281,21.265,51.261,81.261,91.261,21.245,61.232,51.265,51.243,11.218,21.209,81.207,41.011,6997,4992,6978,5978,6478,6487,0482,5479,5471,6464,8471,3469,6455,3442,8219,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.333,21.306,51.304,31.294,71.273,31.289,41.287,71.281,21.265,51.261,81.261,91.261,21.245,61.232,51.265,51.243,11.218,21.209,81.207,41.011,6997,4992,6978,5978,6478,6487,0482,5479,5471,6464,8471,3469,6455,3442,8219,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.167,01.167,01.167,01.167,01.133,01.133,01.133,01.133,01.133,01.133,01.133,01.133,01.133,01.133,01.133,01.133,01.100,01.100,01.100,0900,0900,0900,0900,0900,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0180,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần25,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,726,026,026,026,026,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,226,2
      8. Quỹ đầu tư phát triển38,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,538,537,637,637,637,616,616,616,616,613,513,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối102,075,373,063,468,784,783,076,560,857,157,256,540,927,760,738,446,538,135,739,733,020,66,56,46,415,711,38,30,422,021,026,812,53,10,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước62,462,462,430,965,065,043,343,343,343,34,04,04,04,0-1,5-1,531,534,06,36,36,56,3-0,4-0,4-0,410,5-0,0-0,0-0,021,017,70,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này39,612,910,732,63,619,739,733,117,513,753,252,637,023,862,239,915,04,129,433,426,514,36,96,86,85,211,38,30,41,13,326,812,53,10,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.159,53.136,53.140,13.128,83.228,53.213,93.209,43.248,93.211,03.192,73.184,33.263,13.236,13.250,82.897,22.696,42.656,52.664,92.661,12.492,72.411,22.331,02.093,22.037,42.067,01.899,11.842,41.579,21.360,31.179,41.026,11.128,81.086,0773,1564,0
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—795,1603,9530,4587,1748,3858,9929,7902,0915,1933,91.051,51.046,21.064,8935,5760,7743,8780,0950,7832,2766,6892,9812,2842,1927,0881,31.196,81.216,71.031,9856,1687,5855,4832,8522,0330,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,070,00,00,00,00,022,730,775,372,319,046,1122,6132,057,0107,398,025,049,239,266,76,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,070,00,00,00,00,022,730,775,372,319,046,1122,6132,057,0107,398,025,049,239,266,76,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—248,4270,4122,4172,5204,3287,8497,7487,6478,1285,0560,3342,9528,2227,7277,2256,7249,6368,8387,3327,1494,3412,7456,1587,9480,6750,4881,3652,8531,4391,3480,9511,6218,5143,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0101,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác—69,459,418,314,75,125,2223,4223,4206,616,3225,127,0119,120,722,721,923,817,51,22,98,313,519,318,219,728,140,646,832,430,446,336,517,93,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—-68,8-76,6-76,0-76,0-60,4-41,0-28,1-28,1-20,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—2.341,42.536,22.598,52.641,32.465,62.350,52.319,32.309,02.277,62.250,42.211,62.189,82.185,91.961,71.935,71.912,81.884,91.710,41.660,51.644,51.438,21.281,01.195,31.140,01.017,8645,6362,5328,3323,3338,7273,4253,3251,1233,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,019,4297,4357,4219,4156,9156,9156,9156,9156,9156,9156,9217,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,40,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,019,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,0297,4357,4219,4156,9156,9156,9156,9156,9156,9156,9217,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,40,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,30,30,40,40,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,0200,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3-0,00,322,80,30,80,80,80,81,21,20,823,30,00,00,06,56,5
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,50,00,00,00,00,00,00,00,022,50,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—19,4200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—-20,5-1,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—5,45,25,35,15,826,027,627,524,724,925,224,424,824,225,426,626,026,627,627,426,026,338,239,327,327,6271,4271,3172,223,872,470,929,3132,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,07,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,50,07,57,57,57,57,57,57,57,50,07,50,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PBC

Dữ liệu khác của PBC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (mã PBC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PBC.