Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PBC
CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Pharbaco Central Pharmaceutical Joint Stock Company No.1
5.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PBC

Doanh thu và lợi nhuận PBC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 358Q1/2024: 239Q2/2024: 263Q3/2024: 240Q4/2024: 323Q1/2025: 220Q2/2025: 289Q3/2025: 288Q4/2025: 280Q1/2026: 208Q2/2026: 206Q3/2026: 311358Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 14Q2/2024: 4Q3/2024: 16Q4/2024: 7Q1/2025: 20Q2/2025: -16Q4/2025: 6Q1/2026: 11Q2/2026: 220-16Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026311—
Q2/20262062
Q1/202620811
Q4/20252806
Q3/2025288—
Q2/2025289-16
Q1/202522020
Q4/20243237
Q3/202424016
Q2/20242634
Q1/202423914
Q4/20233581

Doanh thu và lợi nhuận PBC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 744Năm 2021: 941Năm 2022: 1.057Năm 2023: 1.340Năm 2024: 1.065Năm 2025: 1.0781.340Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 7Năm 2021: 28Năm 2022: 60Năm 2023: 39Năm 2024: 22Năm 2025: 3260Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.07832
Năm 20241.06522
Năm 20231.34039
Năm 20221.05760
Năm 202194128
Năm 20207447

Báo cáo tài chính gốc PBC theo kỳ

190 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019————

190 tệp báo cáo PBC trên HNX từ năm 2019, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PBC

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PBC.

Kết quả kinh doanh PBC theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.079,11.066,81.341,21.057,1940,8744,1989,51.215,3926,0637,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,41,71,10,10,20,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.077,71.065,11.340,01.057,0940,6744,1989,51.215,3926,0637,3
4. Giá vốn hàng bán892,1855,31.109,2821,6765,7618,5857,81.089,7790,4545,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)185,6209,8230,8235,4174,9125,6131,7125,6135,791,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,53,06,54,811,15,16,815,63,81,3
7. Chi phí tài chính43,943,346,237,534,819,511,712,02,59,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay38,436,540,631,129,918,210,96,01,78,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,0-0,5-0,40,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,54,96,06,17,57,56,48,39,513,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp105,0134,4134,0117,0107,399,2106,2107,9122,970,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,630,251,179,636,34,013,912,94,6-0,8
12. Thu nhập khác6,00,10,13,00,06,60,30,40,43,0
13. Chi phí khác0,72,11,55,70,71,40,65,90,81,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5,3-2,1-1,4-2,7-0,75,2-0,3-5,5-0,51,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,928,149,776,935,79,213,67,44,11,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,46,510,316,77,92,33,14,11,00,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,10,20,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,46,510,316,78,02,43,14,11,00,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,521,739,460,227,76,710,53,33,10,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,521,739,460,227,76,710,53,33,10,3

Kết quả kinh doanh PBC theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 2/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 3/2018Quý 2/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh311,0205,8207,9280,2288,6289,9220,4324,5240,2263,4238,6358,9371,9312,3298,1306,9272,1280,9197,2274,4190,4256,3219,6238,7128,3170,4206,1221,4284,0237,3246,8215,4416,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,20,00,00,21,20,01,70,00,00,01,10,00,00,00,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)310,9205,6207,9280,2288,4288,7220,4322,8240,2263,4238,6357,8371,9312,3298,1306,9272,0280,9197,2274,3190,4256,3219,6238,7128,3170,4206,1221,4284,0237,3246,8215,4416,9
4. Giá vốn hàng bán221,3148,6161,9228,0239,8250,4173,8258,1194,9209,7190,9308,6311,9250,4238,4226,5208,6229,4157,1237,4151,7202,8173,7199,799,9137,2175,7181,2250,1208,7217,8178,7375,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,657,046,052,148,638,346,664,745,353,747,749,260,061,959,780,463,451,540,136,838,653,645,939,028,433,230,440,234,028,629,036,741,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,40,20,21,50,40,43,31,20,80,41,30,23,61,43,50,70,40,33,10,75,71,80,53,32,41,04,32,50,00,53,38,8
7. Chi phí tài chính32,813,112,117,83,620,22,518,35,914,37,614,513,712,88,410,97,911,17,610,67,110,17,36,35,04,83,34,33,72,31,32,91,2
9. Chi phí bán hàng0,90,70,91,01,01,21,31,21,21,31,21,31,41,31,72,11,31,31,42,31,71,91,72,41,52,21,51,91,01,21,61,92,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,435,222,623,425,432,223,536,223,529,825,429,529,428,626,235,730,125,126,029,423,627,924,430,324,425,021,232,025,826,424,620,927,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,98,510,710,220,1-14,919,712,415,89,014,05,215,622,824,835,224,814,35,4-2,47,019,514,30,50,83,65,56,15,9-1,31,914,318,9
12. Thu nhập khác0,00,00,03,62,30,10,00,00,00,10,00,00,0-4,94,90,00,7-9,612,30,00,00,00,00,10,10,00,10,32,00,00,00,01,3
13. Chi phí khác0,20,10,00,00,00,20,10,20,20,70,30,20,6-4,76,00,20,6-10,313,60,40,00,20,00,10,90,00,50,30,1-0,60,90,12,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,10,03,62,3-0,1-0,0-0,2-0,2-0,6-0,3-0,2-0,6-0,1-1,0-0,20,10,7-1,3-0,4-0,0-0,20,00,0-0,80,0-0,30,01,90,6-0,9-0,1-1,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,78,510,713,722,4-15,019,712,215,68,413,75,015,122,723,835,024,915,04,1-2,87,019,314,30,50,03,75,26,17,9-0,71,114,317,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—12,811,88,8—10,78,510,28,88,88,810,513,510,69,27,07,89,56,89,56,88,15,56,15,04,03,23,83,52,31,31,81,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—6,20,07,3—1,10,05,70,04,60,04,30,09,50,012,60,04,10,01,20,07,10,00,00,02,00,03,10,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,0—-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)—6,20,07,30,01,00,05,70,04,60,04,30,09,50,012,60,04,10,01,20,07,10,00,00,02,00,03,10,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)—2,210,76,4—-16,119,76,515,63,813,70,715,113,223,822,324,910,94,1-4,07,012,214,30,50,01,65,23,07,9-0,71,114,317,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,0—-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)—2,210,76,4—-16,119,76,515,63,813,70,715,113,223,822,324,910,94,1-4,07,012,214,30,50,01,65,23,07,9-0,61,114,317,5

Báo cáo khác của PBC

Dữ liệu khác của PBC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (mã PBC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.078 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 32 tỉ đồng, tăng 45,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 206 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.