Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo PFL
1.500
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu PFL — trang 34

Biểu đồ giá PFL

500 phiên gần nhất
1.2241.8622.5003.1383.77622-10-202426-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá PFL theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20262.7001.5003.1001.400▼ −44,4%200
20252.1002.7003.8001.800▲ +28,6%249
20242.7002.1003.1001.900▼ −22,2%250
20232.9002.7005.0002.200▼ −6,9%249
202215.0002.50018.3002.000▼ −83,3%249
20212.80015.20015.2002.400▲ +442,9%250
20209002.8003.000500▲ +211,1%252
20197009001.200600▲ +28,6%250
20181.3008001.600600▼ −38,5%250
20171.1001.4002.1001.000▲ +27,3%250
20161.1001.1002.100900■ 0,0%251
20153.2001.1003.4001.000▼ −65,6%231
20143.0003.2006.6002.300▲ +6,7%247
20132.8002.8004.1001.200■ 0,0%250
20123.6002.7007.5002.000▼ −25,0%250
201113.6003.50014.4003.000▼ −74,3%248
201010.90013.70016.60010.000▲ +25,7%33

Giá PFL từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
2-11-20224.5004.5004.6004.4004.400▼ −2,22%239.6001,1
1-11-20224.5004.5004.6004.4004.500■ 0,00%228.1001,0
31-10-20224.6004.7004.7004.4004.600■ 0,00%236.6001,1
28-10-20224.6004.7004.8004.5004.700▲ +2,17%196.3000,9
27-10-20224.5004.5004.8004.5004.800▲ +6,67%315.0001,4
26-10-20224.5004.8004.8004.3004.500■ 0,00%158.7000,7
25-10-20224.5004.5004.8004.1004.500■ 0,00%323.3001,4
24-10-20224.9004.9005.2004.3004.500▼ −8,16%431.3001,9
21-10-20225.3005.2005.2004.6004.800▼ −9,43%610.0003,0
20-10-20225.3005.3005.4005.2005.300■ 0,00%223.4001,2
19-10-20225.4005.5005.5005.2005.400■ 0,00%221.7001,2
18-10-20225.1005.2005.7005.2005.500▲ +7,84%896.1004,9
17-10-20225.2005.3005.3004.8005.300▲ +1,92%291.5001,5
14-10-20225.1005.4005.4005.1005.200▲ +1,96%337.5001,8
13-10-20225.2005.4005.5005.0005.100▼ −1,92%363.8001,9
12-10-20224.7004.9005.4004.7005.300▲ +12,77%722.7003,8
11-10-20224.9005.3005.3004.6004.800▼ −2,04%307.9001,5
10-10-20224.9004.7005.2004.5005.000▲ +2,04%280.4001,4
7-10-20225.2005.2005.4004.6004.700▼ −9,62%583.2002,9
6-10-20224.6005.0005.2005.0005.200▲ +13,04%1.116.9005,8
5-10-20224.2004.4004.8004.2004.800▲ +14,29%601.3002,7
4-10-20224.5004.5004.8004.0004.200▼ −6,67%488.9002,0
3-10-20224.9004.9004.9004.2004.400▼ −10,20%411.7001,8
30-9-20225.4005.3005.3004.7005.100▼ −5,56%590.9002,9
29-9-20225.5005.5005.7005.2005.300▼ −3,64%517.8002,8
28-9-20225.7005.7005.7005.4005.400▼ −5,26%421.9002,3
27-9-20225.6005.7005.8005.5005.700▲ +1,79%375.7002,1
26-9-20225.9005.8005.9005.4005.700▼ −3,39%768.3004,3
23-9-20226.2006.2006.2005.7006.100▼ −1,61%828.6004,9
22-9-20226.1006.1006.6006.0006.200▲ +1,64%637.1004,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 34/132 · 22-9-2022 – 2-11-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 17-11-2010

Dữ liệu khác của PFL

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PFL (CTCP Dầu khí Đông Đô) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 17-11-2010 tới nay, tổng cộng 3.959 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 26-10-2026: giá đóng cửa 1.500 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 7.100 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 42.680 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, PFL tăng mạnh nhất vào năm 2021 (442,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (83,3%).