Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo PFL
1.500
▼ −100 (▼ −6,25%)

Kết quả kinh doanh PFL

Doanh thu và lợi nhuận PFL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 8Q4/2023: 2Q1/2024: 1Q2/2024: 8Q3/2024: 11Q4/2024: 56Q1/2025: 48Q2/2025: 40Q3/2025: 23Q1/2026: 19Q2/2026: 456Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -1Q4/2023: -2Q1/2024: -1Q2/2024: 2Q3/2024: 0Q4/2024: -0Q1/2025: 2Q2/2025: 6Q3/2025: -2Q1/2026: 0Q2/2026: -16-2Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20264-1
Q1/2026190
Q4/2025——
Q3/202523-2
Q2/2025406
Q1/2025482
Q4/202456-0
Q3/2024110
Q2/202482
Q1/20241-1
Q4/20232-2
Q3/20238-1

Doanh thu và lợi nhuận PFL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 38Năm 2021: 137Năm 2022: 37Năm 2023: 20Năm 2024: 76Năm 2025: 134137Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -68Năm 2021: 1Năm 2022: 2Năm 2023: -5Năm 2024: 0Năm 2025: 77-68Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251347
Năm 2024760
Năm 202320-5
Năm 2022372
Năm 20211371
Năm 202038-68

Báo cáo tài chính gốc PFL theo kỳ

186 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——
2016———

186 tệp báo cáo PFL trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PFL theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,976,419,837,0137,238,034,481,777,074,8107,914,47,02,1353,927,811,20,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)133,976,419,837,0137,238,034,481,777,074,8107,914,47,02,1353,827,811,20,6
4. Giá vốn hàng bán122,871,321,131,0135,984,833,383,369,570,2101,213,731,22,2318,89,610,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,15,0-1,36,01,3-46,81,1-1,67,54,76,70,7-24,2-0,135,118,21,20,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,31,94,43,20,20,04,10,00,10,00,03,50,12,533,7239,787,539,3
7. Chi phí tài chính-0,0-0,00,03,10,111,520,37,99,36,112,610,867,517,53,326,674,213,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,10,00,311,710,77,57,56,04,28,612,617,41,325,271,613,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,91,90,20,30,00,00,00,61,10,00,70,10,10,00,10,10,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,54,88,63,818,29,918,911,013,09,414,38,43,310,828,627,611,314,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,10,3-5,72,0-16,8-68,2-34,0-21,0-15,7-10,9-20,9-15,1-94,9-25,936,8203,73,212,0
12. Thu nhập khác1,30,10,40,317,90,60,11,10,118,30,10,10,41,51,20,720,50,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,40,00,10,00,52,76,50,30,00,20,40,00,70,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,30,00,3-0,117,90,40,10,7-2,511,9-0,20,10,21,21,2-0,120,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,40,4-5,41,91,1-67,7-33,9-20,3-18,31,0-21,1-15,0-94,7-24,738,0203,623,412,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,250,94,13,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,250,94,13,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,40,4-5,41,91,1-67,7-33,9-20,3-18,31,0-21,1-15,0-94,7-24,729,7152,719,38,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,080,90,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,40,4-5,41,91,1-67,7-33,9-20,3-18,31,0-21,1-15,0-94,7-24,729,771,819,38,7

Kết quả kinh doanh PFL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,818,823,439,648,455,811,58,40,71,97,82,57,67,87,011,710,5127,05,02,33,04,95,521,46,28,37,73,814,721,711,424,923,623,811,617,624,011,213,132,019,082,613,46,65,33,12,41,27,60,00,06,80,20,11,90,10,10,07,073,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,818,823,439,648,455,811,58,40,71,97,82,57,67,87,011,710,5127,05,02,33,04,95,521,46,28,37,73,814,721,711,424,923,623,811,617,624,011,213,132,019,082,613,46,65,33,12,41,27,60,00,06,80,20,11,90,10,10,07,073,5
4. Giá vốn hàng bán3,116,722,337,043,452,38,89,80,43,47,52,97,27,36,99,77,0126,44,92,22,546,45,320,05,48,17,63,514,219,315,126,522,522,510,515,221,312,912,628,516,677,412,16,55,13,02,30,97,50,90,07,20,10,12,00,10,10,00,064,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,72,01,12,65,03,52,7-1,40,3-1,50,3-0,50,40,50,12,03,40,70,10,10,5-41,50,31,40,70,20,10,30,52,5-3,6-1,61,11,31,22,42,7-1,70,53,62,45,21,30,10,20,10,10,40,1-0,9-0,0-0,50,10,0-0,10,00,00,07,09,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,20,60,68,40,60,40,40,60,40,81,41,11,11,40,11,40,20,10,10,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,10,00,00,00,02,50,20,714,4
7. Chi phí tài chính-0,10,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,03,00,00,10,00,00,00,00,16,80,15,60,26,5-0,212,80,14,40,03,40,03,60,13,90,04,70,01,50,05,10,04,90,29,80,20,70,119,63,148,40,217,40,10,10,0-9,00,09,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,16,80,15,60,26,5-0,24,30,14,40,03,00,03,60,83,70,03,20,02,90,02,60,01,40,28,30,20,00,13,13,16,20,217,20,10,10,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,50,61,31,71,01,30,50,00,00,10,00,00,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,20,10,40,30,00,00,0-0,00,30,10,00,20,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,32,02,03,63,12,72,5-2,41,91,72,32,71,90,70,10,72,33,06,92,42,12,12,53,22,12,03,22,92,42,62,52,72,43,63,42,22,33,02,51,82,33,01,91,91,42,51,61,41,8-1,61,71,81,52,62,33,42,510,44,96,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,90,0-1,65,71,5-0,10,01,5-1,2-2,5-0,6-2,1-0,5-1,90,12,51,3-2,2-6,8-2,3-1,8-50,4-2,2-7,3-1,6-4,3-2,9-15,4-2,1-4,6-6,3-7,8-1,7-6,0-2,4-4,20,1-9,3-2,00,40,1-3,2-0,7-6,7-1,6-12,21,7-1,8-1,8-19,0-4,9-50,6-1,6-20,0-2,5-3,40,1-1,32,88,2
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,30,00,00,10,00,30,00,10,00,20,00,00,00,117,70,10,00,10,30,10,10,00,00,00,00,10,3-0,10,80,00,10,00,018,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,40,00,80,60,00,00,01,00,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,06,10,00,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,20,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,00,00,10,3-0,0-0,00,1-0,00,3-0,00,1-0,00,20,0-0,40,00,117,70,10,00,10,10,10,10,00,00,00,00,10,3-0,10,30,00,1-0,00,012,10,0-0,3-0,0-0,30,00,00,00,00,00,10,00,0-0,00,20,00,70,40,00,00,01,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,90,1-1,65,81,9-0,10,01,6-1,2-2,2-0,6-2,1-0,5-1,70,12,11,3-2,210,9-2,2-1,8-50,3-2,1-7,2-1,5-4,3-2,9-15,4-2,1-4,5-5,9-7,8-1,4-6,0-2,4-4,20,12,8-1,90,10,1-3,5-0,7-6,7-1,6-12,21,7-1,7-1,8-19,0-4,9-50,4-1,6-19,3-2,1-3,40,1-1,33,78,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,90,1-1,65,81,9-0,10,01,6-1,2-2,2-0,6-2,1-0,5-1,70,12,60,9-2,210,9-2,2-1,8-50,3-2,1-7,2-1,5-4,3-2,9-15,4-2,1-4,5-5,9-7,8-1,4-6,0-2,4-4,20,12,8-1,90,10,1-3,5-0,7-6,7-1,6-12,21,7-1,7-1,8-19,0-4,9-50,4-1,6-19,3-2,1-3,40,1-1,32,87,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,90,1-1,65,81,9-0,10,01,6-1,2-2,2-0,6-2,1-0,5-1,70,12,60,9-2,210,9-2,2-1,8-50,3-2,1-7,2-1,5-4,3-2,9-15,4-2,1-4,5-5,9-7,8-1,4-6,0-2,4-4,20,12,8-1,90,10,1-3,5-0,7-6,7-1,6-12,21,7-1,7-1,8-19,0-4,9-50,4-1,6-19,3-2,1-3,40,1-1,32,87,5

Báo cáo khác của PFL

Dữ liệu khác của PFL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dầu khí Đông Đô (mã PFL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 134 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng, tăng 1.852,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 4 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.