Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PMW
CTCP Cấp nước Phú Mỹ
Phu My Water Supply Joint Stock Company
31.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PMW

Cân đối kế toán PMW theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn40,3104,191,6101,751,853,6119,388,4117,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,041,59,352,37,13,136,028,216,3
      1. Tiền4,03,06,346,37,13,11,80,72,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,038,53,06,00,00,034,227,514,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,030,00,00,05,032,56,572,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,030,00,00,05,032,56,572,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,146,641,738,434,331,037,242,226,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng16,937,436,223,529,628,325,422,321,4
      2. Trả trước cho người bán9,18,85,213,50,52,010,415,80,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,01,10,70,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,20,50,30,43,50,61,44,13,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho8,313,27,47,45,610,94,46,53,0
      1. Hàng tồn kho8,313,27,47,45,610,94,46,53,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,92,73,13,64,93,69,15,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,92,73,13,64,93,69,14,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn632,8597,6567,8542,7517,2470,2410,3324,3246,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định407,2399,2407,9392,0377,0324,8167,4155,2161,7
      1. Tài sản cố định hữu hình405,3397,8406,8391,0376,4324,2166,7154,7161,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,91,41,11,00,60,60,70,50,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn105,183,748,042,130,433,1149,186,01,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang105,183,748,042,130,433,1149,186,01,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,6102,6102,6102,6102,6106,692,882,682,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh102,682,582,582,582,582,568,862,562,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,020,120,120,120,120,120,120,120,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,04,04,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,912,19,35,97,25,71,00,60,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,912,19,35,97,25,71,00,60,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN673,1701,7659,4644,4569,0523,8529,6412,8364,2
  A. Nợ phải trả93,879,574,369,462,845,352,263,869,6
    I. Nợ ngắn hạn93,879,574,369,462,845,352,247,837,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn44,244,843,139,90,00,016,016,012,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn33,318,215,916,448,532,422,118,510,4
      4. Người mua trả tiền trước0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,64,23,02,12,53,43,93,03,3
      6. Phải trả người lao động4,35,23,94,55,82,82,83,04,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,50,80,40,30,10,30,30,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,10,10,20,30,00,10,20,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,36,47,65,95,46,77,06,96,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,016,032,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,016,032,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu579,3622,1585,1575,0506,2478,5477,4349,0294,6
    I. Vốn chủ sở hữu579,3622,1585,1575,0506,2478,5477,4349,0294,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,0500,0500,0470,0400,0400,0400,0260,0260,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần32,032,032,017,217,317,317,312,012,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,518,515,512,69,56,43,210,56,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,871,637,675,279,454,856,866,515,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước21,617,615,29,430,228,819,015,70,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,254,022,465,849,225,937,950,815,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN673,1701,7659,4644,4569,0523,8529,6412,8364,2

Cân đối kế toán PMW theo quý

tỉ đồng

33 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn73,655,648,740,467,088,669,8108,1109,9140,7105,391,686,1166,073,4101,755,676,564,151,863,996,969,954,468,585,2111,8123,3134,5172,495,888,4117,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,111,79,94,020,524,09,541,59,454,013,29,38,069,327,252,311,935,65,47,19,938,610,53,112,115,426,329,525,066,821,028,216,3
      1. Tiền12,15,79,94,016,510,09,53,07,06,013,26,35,14,35,246,311,95,65,47,19,916,610,53,17,12,92,21,84,018,32,00,72,3
      2. Các khoản tương đương tiền23,06,00,00,04,014,00,038,52,448,00,03,02,965,022,06,00,030,00,00,00,022,00,00,05,012,524,127,721,048,519,027,514,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,030,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,014,035,643,061,447,77,76,572,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,030,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,014,035,643,061,447,77,76,572,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,233,327,226,137,143,845,550,653,058,647,941,737,147,432,138,429,529,437,934,345,047,135,331,944,724,133,537,226,940,056,542,226,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,425,118,316,927,732,437,442,446,548,543,136,232,724,824,423,524,122,135,329,635,033,332,528,323,822,623,325,417,321,327,822,321,4
      2. Trả trước cho người bán2,77,47,99,18,25,06,77,95,39,13,65,22,92,35,413,53,51,81,20,58,68,41,52,90,70,23,010,48,617,727,715,80,9
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,20,91,00,21,36,41,60,51,21,11,20,31,419,11,30,40,94,60,73,50,74,71,30,620,21,37,21,41,01,00,94,13,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho10,19,410,08,38,218,613,213,244,525,521,07,47,015,29,87,411,27,216,05,65,96,819,710,94,120,77,14,413,612,86,76,53,0
      1. Hàng tồn kho10,19,410,08,38,218,613,213,244,525,521,07,47,015,29,87,411,27,216,05,65,96,819,710,94,120,77,14,413,612,86,76,53,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,31,31,61,91,22,21,62,73,02,63,23,14,04,14,33,63,04,24,74,93,04,34,43,52,611,09,49,17,65,23,95,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,41,01,91,22,21,62,73,02,63,23,14,04,13,73,63,04,24,74,93,04,34,43,52,611,09,49,17,65,23,84,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn647,3636,2628,5632,8613,9605,3592,8597,6560,6566,1565,1567,8568,1551,0546,2542,7523,0529,0518,0517,2494,7497,8477,0469,3439,4430,1416,4406,3373,7342,9321,6324,3246,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định415,8399,7404,7407,2388,5391,7396,1399,2396,6401,6401,2407,9404,2404,7407,3392,0369,0375,1379,6377,0321,1325,0324,5321,7309,0300,5162,8167,4167,2153,1153,8155,2161,7
      1. Tài sản cố định hữu hình414,3398,1403,0405,3387,1390,4394,8397,8395,8400,6400,2406,8403,4403,8406,4391,0368,2374,6379,1376,4320,6324,4323,9321,1308,4299,9162,1166,7166,7152,6153,3154,7161,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,51,61,81,91,41,21,31,40,90,91,01,10,80,91,01,00,80,50,60,60,50,60,60,60,60,60,60,70,50,50,50,50,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn112,2117,8104,5105,1104,396,782,583,750,050,551,248,054,437,130,142,145,544,629,030,461,960,440,035,35,931,1164,0149,1116,8100,384,886,01,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang112,2117,8104,5105,1104,396,782,583,750,050,551,248,054,437,130,142,145,544,629,030,461,960,440,035,35,931,1164,0149,1116,8100,384,886,01,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6102,6106,6106,6106,6106,6106,692,888,888,888,888,882,682,682,6
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh102,6102,6102,6102,6102,6102,682,582,582,5102,682,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,582,568,868,868,868,868,862,562,562,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,020,120,120,10,020,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,120,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,716,116,717,918,514,311,612,111,411,510,19,37,06,66,25,95,96,66,77,25,25,95,95,717,95,70,81,00,80,70,30,60,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,716,116,717,918,514,311,612,111,411,510,19,37,06,66,25,95,96,66,77,25,25,95,95,717,95,70,81,00,80,70,30,60,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN720,8691,8677,2673,1680,9693,9662,6705,7670,6706,8670,3659,4654,2717,0619,5644,4578,7605,4582,1569,0558,6594,7546,9523,7508,0515,4528,2529,6508,2515,3417,4412,8364,2
  A. Nợ phải trả71,165,885,893,781,971,660,683,655,874,158,974,030,6109,129,569,449,993,663,462,865,7119,653,945,240,329,758,352,246,539,052,863,869,6
    I. Nợ ngắn hạn46,743,380,393,781,971,660,683,655,874,158,974,030,6109,129,569,449,993,663,462,865,7119,653,945,240,329,758,352,238,531,036,847,837,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,03,17,444,23,51,330,344,831,138,626,943,12,10,00,039,99,025,910,90,00,021,54,70,04,08,016,016,012,016,012,016,012,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn34,627,861,333,366,360,819,517,314,122,018,815,918,838,218,316,432,218,742,948,557,147,339,732,422,013,827,322,118,25,618,218,510,4
      4. Người mua trả tiền trước0,30,10,10,10,00,00,01,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,13,02,44,65,33,33,14,24,83,73,32,93,23,73,22,04,62,62,32,53,33,42,73,44,43,23,73,93,92,72,53,03,3
      6. Phải trả người lao động6,03,71,44,33,63,12,75,24,43,93,03,94,43,52,84,53,44,23,25,83,84,31,12,72,02,32,12,81,62,52,23,04,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,20,20,50,10,30,10,50,10,40,10,50,40,40,10,40,10,10,10,30,10,20,10,10,10,10,20,30,20,30,20,30,8
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,80,81,80,31,40,50,34,10,10,10,10,10,060,00,00,20,040,10,20,30,240,20,20,07,20,15,70,10,10,10,10,20,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,84,65,76,31,72,24,66,41,25,46,87,61,63,14,95,90,52,03,85,41,32,75,56,70,72,23,47,02,43,91,66,96,5
    II. Nợ dài hạn24,422,55,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,016,016,032,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn24,422,55,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,016,016,032,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu649,7626,1591,4579,5599,0622,2602,0622,1614,8632,8611,5585,4623,6607,9590,1575,0528,8511,9518,7506,2492,9475,1493,0478,5467,7485,7469,9477,4461,7476,3364,6349,0294,6
    I. Vốn chủ sở hữu649,7626,1591,4579,5599,0622,2602,0622,1614,8632,8611,5585,4623,6607,9590,1575,0528,8511,9518,7506,2492,9475,1493,0478,5467,7485,7469,9477,4461,7476,3364,6349,0294,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0500,0470,0470,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0300,0260,0260,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần32,032,032,032,032,032,032,032,032,032,032,032,032,032,017,217,217,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,312,012,012,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,518,518,518,518,518,518,518,515,515,515,515,512,612,612,612,69,59,59,59,56,46,46,46,43,23,23,23,20,00,010,510,56,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối99,275,540,828,948,471,751,571,667,285,263,937,979,063,290,275,2102,085,191,979,469,251,469,354,847,165,149,456,844,459,042,166,515,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước28,828,828,821,621,621,621,637,637,637,637,615,213,913,975,29,439,439,479,430,230,230,254,820,820,828,828,819,019,016,026,515,70,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này70,446,712,17,326,850,129,934,029,647,626,322,765,049,315,165,862,645,712,549,239,021,214,633,926,336,320,537,925,543,015,650,815,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN720,8691,8677,2673,1680,9693,9662,6705,7670,6706,8670,3659,4654,2717,0619,5644,4578,7605,4582,1569,0558,6594,7546,9523,7508,0515,4528,2529,6508,2515,3417,4412,8364,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,10,90,90,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,04,04,04,04,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PMW

Dữ liệu khác của PMW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp nước Phú Mỹ (mã PMW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PMW.