Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PMW
CTCP Cấp nước Phú Mỹ
Phu My Water Supply Joint Stock Company
31.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PMW

Doanh thu và lợi nhuận PMW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 87Q1/2024: 93Q2/2024: 96Q3/2024: 87Q4/2024: 87Q1/2025: 84Q2/2025: 91Q3/2025: 91Q4/2025: 89Q1/2026: 89Q2/2026: 104Q3/2026: 101104Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 27Q1/2024: 31Q2/2024: 21Q3/2024: 32Q4/2024: 14Q1/2025: 33Q2/2025: 20Q3/2025: 30Q4/2025: 36Q1/2026: 15Q2/2026: 35Q3/2026: 2536Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202610125
Q2/202610435
Q1/20268915
Q4/20258936
Q3/20259130
Q2/20259120
Q1/20258433
Q4/20248714
Q3/20248732
Q2/20249621
Q1/20249331
Q4/20238727

Doanh thu và lợi nhuận PMW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 266Năm 2021: 333Năm 2022: 345Năm 2023: 342Năm 2024: 364Năm 2025: 356364Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 78Năm 2021: 78Năm 2022: 78Năm 2023: 97Năm 2024: 99Năm 2025: 119119Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025356119
Năm 202436499
Năm 202334297
Năm 202234578
Năm 202133378
Năm 202026678

Báo cáo tài chính gốc PMW theo kỳ

69 tệp

69 tệp báo cáo PMW trên HNX từ năm 2019, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PMW

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PMW.

Kết quả kinh doanh PMW theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh355,5363,8341,8345,4333,5266,4265,4262,9229,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)355,5363,8341,8345,4333,5266,4265,4262,9229,0
4. Giá vốn hàng bán234,8236,5232,6237,5224,3170,3164,0159,6142,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)120,7127,3109,1107,9109,296,0101,4103,486,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,627,835,319,39,119,420,021,416,6
7. Chi phí tài chính1,51,60,70,90,40,71,83,23,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,51,60,70,90,40,71,82,80,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng17,716,413,015,710,810,411,98,57,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,728,627,425,621,518,719,219,014,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)127,4108,5103,385,185,585,788,594,178,9
12. Thu nhập khác1,50,74,41,10,30,00,13,30,0
13. Chi phí khác1,91,81,81,30,40,20,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-1,12,7-0,2-0,1-0,10,13,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)127,1107,3106,084,985,485,688,697,278,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,98,59,06,67,87,17,37,96,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,98,59,06,67,87,17,37,96,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)119,198,897,078,377,678,581,389,372,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)119,198,897,078,377,678,581,389,372,4

Kết quả kinh doanh PMW theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh101,3104,088,889,491,490,684,287,487,096,093,486,888,785,580,881,882,988,192,680,879,693,879,371,865,263,366,265,863,268,168,464,972,459,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)101,3104,088,889,491,490,684,287,487,096,093,486,888,785,580,881,882,988,192,680,879,693,879,371,865,263,366,265,863,268,168,464,972,459,9
4. Giá vốn hàng bán63,863,759,458,160,359,756,758,555,261,361,559,160,158,054,955,855,062,264,454,453,764,551,745,645,340,439,340,038,043,142,939,443,935,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,540,329,431,331,130,927,429,031,734,731,927,728,627,525,826,027,825,928,226,425,929,327,626,219,922,927,025,825,225,025,525,528,624,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,111,80,022,211,45,116,90,015,90,511,416,517,818,50,20,00,119,30,03,50,03,71,90,510,41,17,34,82,212,80,33,66,77,0
7. Chi phí tài chính0,20,30,50,60,20,20,40,50,50,30,30,20,20,00,20,30,20,20,10,00,30,10,10,10,10,40,10,40,30,60,40,61,40,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,30,50,00,20,20,40,50,50,30,30,20,20,00,20,30,20,20,10,00,30,10,10,10,10,40,10,40,30,60,40,60,90,6
9. Chi phí bán hàng5,95,75,55,54,34,43,35,44,03,83,33,93,52,62,94,43,44,03,93,21,52,23,92,72,82,02,82,73,23,22,82,42,42,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,88,86,88,45,99,46,07,27,97,46,29,95,06,26,37,64,86,46,85,44,45,56,34,74,04,05,94,54,64,95,25,75,03,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,637,316,639,032,021,934,615,935,323,833,430,237,737,116,513,619,534,617,421,219,825,319,319,223,417,625,423,019,229,017,420,426,525,2
12. Thu nhập khác0,20,30,10,90,20,20,20,20,20,20,20,10,10,14,00,10,80,20,00,20,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,23,20,0
13. Chi phí khác1,30,30,01,40,20,20,10,31,50,20,01,50,21,00,00,20,90,00,20,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-0,00,1-0,4-0,00,10,0-0,2-1,4-0,00,2-1,3-0,0-0,84,0-0,0-0,10,2-0,20,20,0-0,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,13,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,637,316,738,632,022,034,615,833,923,733,628,837,736,320,513,519,434,817,221,419,824,819,319,223,417,625,423,019,229,117,420,429,525,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,42,61,72,42,11,81,71,61,92,42,31,62,02,02,51,41,91,61,71,92,02,21,82,01,41,81,92,21,81,61,71,72,51,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,42,61,72,42,11,81,71,61,92,42,31,62,02,02,51,41,91,61,71,92,02,21,82,01,41,81,92,21,81,61,71,72,51,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)25,234,715,136,229,920,232,914,232,021,331,327,335,734,318,112,217,433,215,519,617,822,717,617,322,015,823,520,817,427,415,618,727,023,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,234,715,136,229,920,232,914,232,021,331,327,335,734,318,112,217,433,215,519,617,822,717,617,322,015,823,520,817,427,415,618,727,023,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PMW

Dữ liệu khác của PMW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Phú Mỹ (mã PMW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 356 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 119 tỉ đồng, tăng 20,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 101 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.