Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo PQN
CTCP Dịch vụ dầu khí Quảng Ngãi PTSC
PTSC Quang Ngai Joint Stock Company
4.000
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:35

Cân đối kế toán PQN

Cân đối kế toán PQN theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn958,9710,8674,2597,5506,5514,9329,6333,4295,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền139,5150,3177,643,150,693,1101,3145,8152,0
      1. Tiền139,5150,3127,643,142,162,449,177,861,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,050,00,08,530,652,268,090,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,56,46,46,40,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,56,46,46,40,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn409,7377,6267,5300,4238,2284,2194,6148,5117,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng356,0342,3211,9246,5190,0229,0106,798,372,1
      2. Trả trước cho người bán36,521,729,717,122,316,412,610,012,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác22,517,628,339,228,341,177,742,533,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,4-4,0-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,3-1,0
    IV. Tổng hàng tồn kho368,1165,6217,1242,9212,9134,429,836,721,2
      1. Hàng tồn kho368,1165,6217,1242,9212,9134,429,836,721,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác35,210,95,64,74,83,23,92,44,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,82,52,72,52,03,23,62,11,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ30,48,42,92,32,20,00,30,01,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,60,00,00,31,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn328,5293,4286,9311,7346,2401,3434,9439,7465,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,513,513,513,513,513,513,511,511,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,513,513,513,513,513,513,511,511,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định134,2158,0166,6193,2232,2276,8293,3332,0368,9
      1. Tài sản cố định hữu hình128,5156,6164,8191,0230,8276,7293,1331,7368,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,61,41,82,21,50,10,20,30,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn134,888,483,587,379,979,4108,980,573,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn21,369,869,869,869,869,870,670,869,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang113,518,613,717,510,19,638,39,74,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác41,533,523,417,720,531,619,115,711,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn40,833,523,417,720,531,619,115,711,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.287,41.004,2961,1909,1852,7916,2764,5773,1760,6
  A. Nợ phải trả1.079,4828,5813,6783,7748,3831,5700,6724,4728,0
    I. Nợ ngắn hạn680,0445,9454,7424,7389,4472,6341,6365,3369,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,73,70,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn396,6240,6254,3230,9218,3223,0103,1111,0115,2
      4. Người mua trả tiền trước154,059,096,490,574,9102,679,656,752,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,73,13,23,11,85,91,02,70,1
      6. Phải trả người lao động27,512,86,55,76,04,55,54,44,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn62,573,641,138,330,530,948,539,939,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,030,30,082,60,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,71,93,20,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác27,053,253,155,525,5102,421,3150,1157,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,10,40,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn399,4382,5359,0359,0358,9358,9358,9359,0358,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,0358,90,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác358,9358,9358,90,0358,9358,9358,9358,9358,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn40,523,50,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,10,10,10,00,00,00,20,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu208,0175,7147,4125,5104,484,764,048,832,6
    I. Vốn chủ sở hữu208,0175,7147,4125,5104,484,764,048,832,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,74,74,74,74,74,74,74,74,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-96,7-129,0-157,3-179,2-200,3-220,1-240,7-255,9-272,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-129,0-157,3-179,2-200,3-220,1-240,7-255,9-272,1-304,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này32,328,321,921,119,820,715,216,232,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.287,41.004,2961,1909,1852,7916,2764,5773,1760,6

Cân đối kế toán PQN theo quý

tỉ đồng

32 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.150,4950,4959,2852,2908,2833,8710,8708,9876,4683,1674,3630,9631,5586,5601,9586,3511,1484,1506,5453,3420,5472,0514,8433,7428,2341,8322,9377,0331,5321,8333,4295,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền109,439,4139,5158,3174,3204,4150,354,254,950,9177,688,833,668,243,121,519,517,350,654,257,865,293,182,6182,0104,0101,3126,9120,7112,0145,8152,0
      1. Tiền109,439,4139,5158,3174,3174,4150,354,254,950,9127,668,833,668,243,121,519,515,242,130,437,037,262,443,880,160,249,144,468,966,277,861,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,030,00,00,00,00,050,020,00,00,00,00,00,02,18,523,820,928,030,638,8101,843,852,282,451,845,868,090,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,811,86,56,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,811,86,56,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn662,0465,1410,5299,4472,1256,4377,6393,2558,0265,6267,3233,2306,0212,8298,7232,0241,5242,2238,2206,8191,7267,8284,2226,2168,2186,3187,7226,6190,5173,2148,5117,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng592,2400,4356,5237,8398,5219,5342,3339,1501,9175,0211,9147,1218,1158,7252,6186,3200,8187,5190,0148,8138,1225,6229,0112,578,194,799,9133,3118,498,298,372,1
      2. Trả trước cho người bán38,836,736,550,941,922,921,724,126,164,529,750,647,122,417,117,417,627,222,329,824,814,416,437,319,823,812,615,612,911,610,012,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác36,733,422,814,635,617,917,632,332,428,528,238,043,234,131,430,725,529,828,330,631,130,241,178,972,770,277,780,161,765,742,533,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,7-5,4-5,4-4,0-4,0-4,0-4,0-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,5-2,3-2,3-1,0
    IV. Tổng hàng tồn kho327,5395,9368,1355,8232,2337,8165,6240,8250,7347,8217,4293,9273,5288,3249,6315,3238,4213,9212,9186,1166,2135,4134,4118,172,844,231,221,117,134,036,721,2
      1. Hàng tồn kho327,5395,9368,1355,8232,2337,8165,6240,8250,7347,8217,4293,9273,5288,3249,6315,3238,4213,9212,9186,1166,2135,4134,4118,172,844,231,221,117,134,036,721,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác39,635,035,032,423,228,710,914,26,312,45,58,511,910,84,111,15,34,34,86,34,73,53,16,85,37,32,62,43,22,62,44,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,83,94,86,06,92,72,53,13,12,82,72,52,51,91,81,62,01,62,03,43,63,53,12,72,83,02,32,43,21,82,11,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ32,531,830,226,416,326,08,411,13,39,62,96,19,48,22,39,63,32,72,21,00,40,00,03,72,54,20,30,00,00,60,01,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,32,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,61,90,80,00,00,30,00,10,00,00,00,20,31,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn382,7380,4327,8287,8261,3292,5293,4273,1285,2281,1287,2282,9287,0297,5312,3315,3326,4340,5346,2357,8371,0386,0401,0409,1414,0424,0433,8429,3432,6433,6439,7465,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn13,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,511,511,511,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,013,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác13,50,013,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,511,511,511,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định157,2141,0134,2134,1146,5149,9158,0151,2163,9157,6166,6160,9169,6181,5193,2200,8211,5222,5232,2240,6251,0263,4276,8261,7272,6284,6293,3294,7305,4318,1332,0368,9
      1. Tài sản cố định hữu hình150,8135,9128,5132,2144,3148,4156,6150,1162,6156,0164,8159,3167,8179,5191,0199,4210,2221,1230,8240,5250,9263,3276,7261,5272,4284,4293,1294,5305,2317,8331,7368,6
      - Nguyên giá0,011,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,011,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,45,15,61,92,21,51,41,11,31,51,81,61,82,02,21,41,31,41,50,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,30,3
      - Nguyên giá0,011,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,011,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn175,9185,7134,887,255,188,788,489,287,587,283,586,887,787,387,380,880,681,079,980,479,979,879,4107,7107,2105,1108,9106,598,787,580,573,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn21,321,321,321,321,369,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,869,870,669,869,869,870,869,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang154,5164,4113,565,833,818,918,619,417,617,413,716,917,917,517,511,010,811,110,110,610,010,09,637,937,435,338,336,628,917,69,74,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,04,511,011,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,04,511,011,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,140,840,842,135,129,433,519,220,222,823,621,716,315,118,320,220,723,620,523,326,629,331,326,120,620,718,014,615,016,615,711,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn35,439,440,842,135,129,433,519,220,222,823,621,716,315,118,320,220,723,520,523,326,629,331,326,120,620,718,014,615,016,615,711,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.533,01.330,81.287,01.140,11.169,41.126,31.004,2981,91.161,5964,2961,5913,8918,5883,9914,3901,6837,5824,6852,6811,1791,5858,0915,8842,8842,2765,8756,7806,3764,1755,4773,1760,6
  A. Nợ phải trả1.303,61.114,41.077,9939,6975,5947,0828,0811,7996,7812,5814,1774,9784,5754,2788,9782,3721,6716,0748,2713,1699,6769,0831,7764,6770,1698,3693,6746,2709,2703,4724,4728,0
    I. Nợ ngắn hạn867,4688,3678,3560,0595,0566,2445,4438,7637,7453,5455,2416,0425,6395,2430,0423,4362,7357,1389,3354,2340,7410,1472,8405,7411,2339,4334,4387,0350,0344,3365,3369,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,15,65,74,04,04,73,70,00,00,00,00,00,00,00,015,09,211,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,40,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn432,3369,2396,4309,8366,9266,2240,6247,1460,5244,0254,3197,2209,9208,0230,9227,9194,4182,5218,3159,9143,3182,9223,0135,7116,7116,2103,1105,592,694,1111,0115,2
      4. Người mua trả tiền trước258,4126,7154,0113,093,6188,659,086,157,992,996,4101,2130,184,266,785,058,670,074,991,290,683,2102,693,5130,773,072,858,357,356,956,752,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,71,45,31,72,10,42,51,62,70,43,72,11,30,73,12,62,51,01,72,10,63,65,83,62,00,50,52,73,80,42,70,1
      6. Phải trả người lao động21,721,527,518,517,515,912,87,83,80,56,50,00,00,05,70,10,10,16,00,21,73,04,54,94,50,65,52,52,00,24,44,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn123,4142,262,588,866,346,273,642,057,255,941,155,028,848,267,536,040,734,330,529,734,132,130,947,842,936,048,557,837,040,239,939,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,30,00,030,342,30,078,10,089,40,084,882,6140,40,0135,20,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,52,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,71,01,31,61,92,62,63,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,418,827,023,544,544,253,254,155,559,853,160,555,653,855,525,556,055,825,526,368,024,130,030,9114,428,221,319,4156,916,9150,1157,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,00,40,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,075,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn436,2426,1399,6379,5380,5380,8382,6373,0359,1359,0358,9358,9358,9359,0358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9359,2359,2359,2359,0359,0358,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0358,9358,90,0358,90,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0358,9358,9358,90,00,0358,9358,90,0358,9358,9358,90,0358,90,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,9358,90,00,00,0358,9358,90,00,0358,90,00,00,0358,90,00,00,0358,90,0358,9358,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn77,367,240,520,521,521,823,513,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,10,10,10,10,20,20,20,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,20,20,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu229,4216,4209,1200,5193,9179,3176,2170,2164,8151,7147,4138,9134,0129,7125,4119,3115,8108,6104,598,091,989,084,178,272,167,563,160,154,952,148,832,6
    I. Vốn chủ sở hữu229,4216,4209,1200,5193,9179,3176,2170,2164,8151,7147,4138,9134,0129,7125,4119,3115,8108,6104,598,091,989,084,178,272,167,563,160,154,952,148,832,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,74,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-75,3-88,3-95,6-104,2-110,8-125,4-128,5-134,5-139,9-153,0-157,3-165,8-170,7-175,0-179,3-185,4-188,9-196,1-200,2-206,7-212,8-215,7-220,7-226,5-232,6-237,2-241,6-244,6-249,8-252,6-255,9-272,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-96,7-96,7-129,0-129,0-129,0-129,0-157,3-157,3-157,3-157,3-179,2-179,2-179,2-179,2-200,3-200,3-200,3-200,3-220,1-220,1-220,1-220,1-240,7-240,7-240,7-240,7-255,9-255,9-255,9-255,9-272,1-304,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,48,433,424,818,23,628,822,817,44,321,913,48,54,321,014,911,44,219,813,37,34,320,114,28,13,514,311,36,13,316,232,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.533,01.330,81.287,01.140,11.169,41.126,31.004,2981,91.161,5964,2961,5913,8918,5883,9914,3901,6837,5824,6852,6811,1791,5858,0915,8842,8842,2765,8756,7806,3764,1755,4773,1760,6

Báo cáo khác của PQN

Dữ liệu khác của PQN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dịch vụ dầu khí Quảng Ngãi PTSC (mã PQN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PQN.