Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PSN
CTCP Dịch vụ kỹ thuật PTSC Thanh Hóa
PTSC Thanh Hoa Technical Services Company
9.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PSN

Doanh thu và lợi nhuận PSN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 410Q1/2024: 236Q2/2024: 340Q3/2024: 298Q4/2024: 307Q1/2025: 197Q2/2025: 319Q3/2025: 381Q4/2025: 487Q1/2026: 389Q2/2026: 578Q3/2026: 470578Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 7Q1/2024: 10Q2/2024: 13Q3/2024: 6Q4/2024: 8Q1/2025: 7Q2/2025: 8Q3/2025: 10Q4/2025: 9Q1/2026: 11Q2/2026: 12Q3/2026: 1414Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202647014
Q2/202657812
Q1/202638911
Q4/20254879
Q3/202538110
Q2/20253198
Q1/20251977
Q4/20243078
Q3/20242986
Q2/202434013
Q1/202423610
Q4/20234107

Doanh thu và lợi nhuận PSN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 620Năm 2021: 735Năm 2022: 942Năm 2023: 1.031Năm 2024: 1.197Năm 2025: 1.3721.372Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 36Năm 2021: 37Năm 2022: 27Năm 2023: 40Năm 2024: 37Năm 2025: 3540Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.37235
Năm 20241.19737
Năm 20231.03140
Năm 202294227
Năm 202173537
Năm 202062036

Báo cáo tài chính gốc PSN theo kỳ

92 tệp

92 tệp báo cáo PSN trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh PSN theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.372,41.197,71.030,6942,1735,2620,3883,71.116,5674,6451,6709,7504,2203,075,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.372,21.197,41.030,6942,1735,2620,3883,71.116,5674,6451,6709,7504,2203,075,0
4. Giá vốn hàng bán1.265,31.081,1950,9891,8669,4553,8814,41.042,4603,8401,9631,6466,4183,463,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)106,9116,379,850,365,866,569,374,070,749,778,137,819,511,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,92,37,510,59,88,610,97,96,55,81,81,62,33,6
7. Chi phí tài chính7,83,11,30,10,10,20,20,00,40,00,00,40,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,23,01,10,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,369,943,332,235,536,236,937,435,124,331,421,114,212,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,745,642,828,639,938,843,144,541,631,248,517,97,63,0
12. Thu nhập khác0,63,00,01,00,40,20,50,80,10,10,10,01,20,1
13. Chi phí khác1,96,00,30,50,80,30,60,20,60,20,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,3-3,1-0,30,5-0,4-0,1-0,10,6-0,5-0,00,10,01,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)43,442,542,529,039,538,743,045,141,231,148,617,98,93,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,94,52,71,72,82,52,92,62,61,93,30,20,90,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,10,9-0,3-0,1-0,3-0,2-0,2-0,2-0,3-0,1-0,60,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,95,42,31,62,62,32,72,42,31,92,80,20,90,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,537,140,127,536,936,440,342,738,929,345,917,78,02,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,537,140,127,536,936,440,342,738,929,345,917,78,02,2

Kết quả kinh doanh PSN theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh470,4578,0389,2487,4381,1318,8197,1306,8298,3340,6235,7410,0225,7216,1176,5218,8223,2186,6258,0163,3176,9148,2201,8128,8133,4155,9256,9159,5252,5223,2379,5246,8285,8207,7228,0150,4162,9121,6133,7101,8118,796,1104,0209,4229,1167,2206,9154,176,367,081,544,144,432,916,620,222,116,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)470,4578,0389,2487,1381,1318,8197,1306,8298,3340,2235,7410,0225,7216,1176,5218,8223,2186,6258,0163,3176,9148,2201,8128,8133,4155,9256,9159,5252,5223,2379,5246,8285,8207,7228,0150,4162,9121,6133,7101,8118,796,1104,0209,4229,1167,2206,9154,176,367,081,544,144,432,916,620,222,116,1
4. Giá vốn hàng bán436,7538,9356,8455,6355,1292,6174,3289,0264,3310,0213,5390,3200,7198,8158,4210,1213,3169,5243,5147,9159,7129,9185,0112,6114,3141,1234,4144,5237,3209,0352,9229,8270,2192,1212,3134,6145,9106,1120,590,9103,786,2101,6184,2200,4145,4192,1147,968,757,775,336,940,830,416,916,016,913,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,739,232,431,526,026,222,817,834,030,222,219,725,017,318,18,79,817,114,615,317,218,316,816,319,114,822,514,915,214,126,617,115,615,615,715,717,015,513,210,915,09,92,425,328,721,814,76,27,69,26,27,23,72,5-0,34,15,22,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,12,70,23,00,83,00,11,00,10,70,51,71,03,90,90,84,90,84,60,64,00,63,90,93,10,93,31,25,41,03,61,11,81,11,62,51,31,01,90,81,61,51,20,40,20,00,10,30,50,70,70,60,50,50,61,30,90,8
7. Chi phí tài chính1,11,82,03,70,81,22,10,80,70,70,90,80,40,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,1-0,00,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,0-0,30,10,10,10,40,00,00,00,00,0-0,20,2-1,01,0-0,30,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,11,52,01,00,81,21,20,80,70,70,80,80,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,624,317,721,212,514,712,812,521,212,811,413,011,910,28,66,69,27,412,66,28,68,212,16,89,28,411,67,09,78,612,78,27,78,711,77,78,66,99,16,15,04,47,712,95,65,27,06,03,84,34,53,13,43,23,92,83,02,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,115,413,09,613,613,47,95,512,217,310,57,613,611,010,42,85,610,46,69,612,610,78,610,413,07,114,09,010,96,617,510,09,78,05,610,59,39,56,05,611,57,1-3,812,723,216,57,40,64,35,62,44,71,0-0,5-2,21,73,00,4
13. Chi phí khác0,20,00,80,30,9-0,60,6-3,75,34,20,10,30,00,00,00,00,50,00,00,30,20,00,20,00,00,00,00,60,00,00,00,00,20,00,00,60,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,0-0,50,3-0,90,6-0,65,8-5,1-3,60,0-0,3-0,00,0-0,00,0-0,50,0-0,00,1-0,2-0,0-0,1-0,00,00,00,2-0,4-0,0-0,00,70,1-0,10,00,1-0,6-0,00,00,10,0-0,10,00,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,01,20,1-0,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,915,412,59,912,713,37,311,27,113,810,57,313,611,010,42,85,110,46,69,712,410,78,510,413,17,214,28,610,96,618,210,09,58,05,710,09,39,66,15,611,47,1-3,712,723,216,57,40,64,35,62,44,72,2-0,4-2,21,73,00,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,43,32,50,43,24,20,81,10,81,41,10,90,70,60,60,20,40,50,60,60,71,00,80,60,70,40,80,50,70,30,90,60,80,40,31,00,40,40,20,21,10,40,40,81,30,8-0,10,1-0,10,40,20,30,40,0-0,0-0,50,80,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,00,5-0,60,5-0,21,4-0,82,2-0,1-0,4-0,4-0,1-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,0-0,10,0-0,1-0,0-0,1-0,4-0,1-0,10,0-0,0-0,1-0,10,00,0-0,40,00,00,10,0-0,30,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0-0,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,33,81,90,82,95,60,03,30,71,10,70,80,70,50,50,10,40,50,50,50,60,90,80,50,60,30,40,50,50,30,90,50,60,40,30,50,50,50,30,30,90,4-0,20,81,30,8-0,10,1-0,10,40,20,30,40,00,4-0,50,80,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,511,610,69,19,87,77,37,96,412,79,86,512,910,59,92,74,79,96,19,211,89,87,69,812,46,813,88,210,36,317,39,58,97,65,49,48,99,15,85,310,66,7-3,611,921,915,77,50,54,55,22,24,41,8-0,4-2,62,22,30,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,511,610,69,19,87,77,37,96,412,79,86,512,910,59,92,74,79,96,19,211,89,87,69,812,46,813,88,210,36,317,39,58,97,65,49,48,99,15,85,310,66,7-3,611,921,915,77,50,54,55,22,24,41,8-0,4-2,62,22,30,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
12. Thu nhập khác—0,00,30,60,00,0-0,02,10,10,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,10,00,00,10,20,20,00,00,70,10,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,10,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PSN

Dữ liệu khác của PSN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ kỹ thuật PTSC Thanh Hóa (mã PSN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.372 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 35 tỉ đồng, giảm 7,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 470 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.