Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo PTC
CTCP Đầu tư ICAPITAL
ICAPITAL investment joint stock company
5.330
▼ −170 (▼ −3,09%)
nghỉ trưa · 11:40:52

Kết quả kinh doanh PTC

Doanh thu và lợi nhuận PTC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 37Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 0Q3/2026: 037Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 8Q1/2024: 2Q2/2024: 9Q3/2024: 5Q4/2024: 3Q1/2025: 4Q2/2025: 7Q3/2025: 33Q4/2025: 5Q1/2026: 4Q2/2026: 4Q3/2026: 533Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202605
Q2/202604
Q1/202604
Q4/202505
Q3/2025033
Q2/202507
Q1/202504
Q4/202403
Q3/202405
Q2/202409
Q1/202402
Q4/2023378

Doanh thu và lợi nhuận PTC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: -1Năm 2021: -1Năm 2022: 69Năm 2023: 108Năm 2024: 0Năm 2025: 0108-1Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 58Năm 2021: 57Năm 2022: -61Năm 2023: 14Năm 2024: 19Năm 2025: 4958-61Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025049
Năm 2024019
Năm 202310814
Năm 202269-61
Năm 2021-157
Năm 2020-158

Báo cáo tài chính gốc PTC theo kỳ

210 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008————

210 tệp báo cáo PTC trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PTC

69 văn bản
14-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE28-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE2-2-2024Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE24-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Tổng hợp năm 2022 trước và sau kiểm toánHOSE18-1-2023Giải trình chênh lệch KQKD Cty mẹ quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2022Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE16-8-2021Giải trình chênh lệch và phương án khắc phục ý kiến kiểm toán ngoại trừHOSE21-1-2021Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE27-8-2020Giải trình chênh lệch và phương án khắc phục ý kiến kiểm toán ngoại trừHOSE26-3-2020Giải trình bổ sung ý kiến kiểm toán ngoại trừ BCTC cho năm tài chính 2019HOSE9-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho PTCHOSE27-2-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE14-5-2019Phương án khắc phục tình hình kết quả kinh doanh và ý kiến ngoại trừ của kiểm toánHOSE18-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE30-1-2019Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, soát xét bán niên và kiểm toán nămHOSE10-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE13-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE12-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE7-2-2018Đính chính BCTC HN quý 4 năm 2017HOSE3-3-2017Thông báo về việc được UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017HOSE27-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho PTCHOSE29-8-2016Giải trình số liệu BCTC 6 tháng đầu năm 2016 trước và sau kiểm toánHOSE21-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC năm 2016HOSE20-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2015 lỗ và phương án khắc phụcHOSE14-4-2016Đính chính BCTC hợp nhất kiểm toán 2015 và báo cáo thay thếHOSE11-4-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC quý, soát xét bán niên và kiểm toán nămHOSE7-4-2016Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2015 trước và sau kiểm toán , ý kiến ngoại trừ của kiểm toánHOSE7-4-2016Giải trình chậm nộp BCTC kiểm toán năm 2015HOSE1-4-2016Gia hạn thời gian nộp BCTC kiểm toán năm 2015HOSE1-6-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2015 bị lỗHOSE3-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE4-9-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ trước và sau soát xét bán niên năm 2014HOSE15-8-2014Giải trình KQKD Cty mẹ và HN quý 2.2014 bị lỗHOSE23-5-2014Giải trình KQKD Công ty mẹ và Hợp nhất quý 1.2014 bị lỗHOSE8-5-2014Giải trình các khoản vay và cho vay cá nhân trong BCTC KT năm 2013HOSE26-2-2014Giải trình biến động KQKD công ty mẹ và hợp nhất quý 4 năm 2013HOSE3-5-2013Giải trình chậm nộp BCTC hợp nhất kiểm toán 2012HOSE
Xem thêm 29 văn bản cũ hơn (tới 23-1-2009)
18-4-2013Giải trình BCTC 2012 và phương hướng khắc phụcHOSE28-2-2013Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2012HOSE27-2-2013Giải trình một số chi tiết trong BCTC Q4-2012HOSE23-11-2012Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất Q3/2012HOSE24-8-2012Giải trình kết quả kinh doanh đơn vị cấp trên (văn phòng công ty) 6 tháng đầu năm 2012HOSE1-6-2012Giải trình BCTC kiểm toán năm 2011HOSE22-5-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q1/2012HOSE11-4-2012Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh BCTC Q4-2011 và BCTC năm 2011 đã được kiểm toánHOSE8-2-2012Giải trình chậm nộp BCTC Q4/2011 và chênh lệch kết quả kinh doanh so với cùng kỳHOSE3-11-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE4-10-2011Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE26-9-2011Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2011HOSE21-9-2011Giải trình chậm nộp BCTC hợp nhất Q2-2011HOSE19-9-2011Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC soát xét 6 tháng 2011HOSE8-8-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q2-2011HOSE28-4-2011Gia hạn báo cáo tài chính Q1/2011HOSE22-4-2011Giải trình báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất 2010HOSE10-2-2011Giải trình KQKD Q4-2010HOSE13-9-2010Đính chính thông tin trong KQKD hợp nhất Q2-2010HOSE1-9-2010Giải trình BCTC soát xét công ty mẹ 6T-2010HOSE25-8-2010Giải trình chênh lệch giữa BCTC soát xét 6 tháng và Q2-2010HOSE10-8-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE14-6-2010Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q1-2010HOSE7-5-2010Giải trình biến động giá cổ phiếuHOSE27-4-2010Gia hạn BCTC Q1-2010HOSE26-1-2010Gia hạn nộp BCTC Q4-2009HOSE29-4-2009Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chính Quý 1/2009HOSE4-3-2009Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 4 năm 2008HOSE23-1-2009Gia hạn nộp BCTC Q4-2008HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PTC.

Kết quả kinh doanh PTC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,10,1107,769,20,00,210,529,3155,4323,1162,9117,7101,1163,2247,3245,2409,9441,6547,6222,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,60,70,00,00,00,60,00,00,00,00,00,10,00,50,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,10,0107,769,2-0,6-0,510,529,3155,4322,5162,9117,7101,1163,2247,3245,2409,9441,1547,4222,7
4. Giá vốn hàng bán0,00,051,046,10,04,314,026,7141,9304,6152,7105,989,3173,2204,4199,8380,3400,7474,0188,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,10,056,723,2-0,6-4,8-3,52,613,517,910,211,811,8-10,142,945,429,740,473,434,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính71,025,713,633,586,480,587,822,350,924,412,60,80,82,23,75,35,67,22,90,6
7. Chi phí tài chính30,23,134,893,011,0-1,719,025,617,338,16,21,82,46,38,25,49,811,716,44,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,246,834,90,90,816,624,629,811,73,01,32,46,78,04,26,110,516,44,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0-3,9-10,80,00,011,811,0-3,92,00,61,60,7-3,2-0,5-0,09,10,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,40,85,04,43,11,11,40,81,23,35,85,59,55,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,04,116,313,63,98,32,619,733,228,623,316,810,540,639,238,128,923,621,511,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)34,918,415,2-60,770,969,174,1-10,15,0-26,8-9,1-5,5-1,1-58,7-2,53,8-0,26,828,813,6
12. Thu nhập khác17,30,90,03,80,75,10,91,03,061,91,354,616,62,313,30,74,24,33,50,5
13. Chi phí khác0,00,01,23,60,65,83,044,05,12,02,645,814,32,18,50,23,86,03,60,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,30,9-1,20,20,1-0,7-2,1-43,1-2,159,9-1,38,82,30,14,90,50,5-1,7-0,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,119,414,0-60,571,068,472,0-53,22,933,2-10,43,31,2-58,52,34,30,35,128,713,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,30,00,00,013,910,09,60,00,515,70,90,00,00,00,53,90,30,04,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,10,0-0,40,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,30,00,00,013,910,09,60,00,415,70,50,00,00,00,53,90,30,04,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,919,414,0-60,557,058,362,4-53,22,617,5-10,93,31,2-58,51,80,40,15,124,413,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,04,0-6,80,00,00,0-0,9-2,5-4,7-5,9-0,4-0,2-2,1-0,6-0,6-0,50,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,919,410,0-53,757,058,362,4-52,35,022,1-5,03,81,4-56,52,41,10,55,124,413,7

Kết quả kinh doanh PTC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,719,415,036,50,010,017,57,30,00,00,00,0-0,61,91,30,38,21,71,00,810,30,211,40,796,928,523,07,9116,058,853,495,093,537,324,47,658,718,331,35,061,211,318,010,650,455,152,36,1110,790,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,719,415,036,50,010,017,57,30,00,0-0,60,0-0,61,91,30,38,20,51,00,810,30,211,40,796,928,523,07,8116,058,752,995,093,537,324,47,658,718,332,34,061,211,318,010,650,455,152,36,1110,790,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,57,02,723,60,0-5,510,62,20,00,0-0,60,0-0,60,1-4,0-0,0-0,5-1,1-2,30,4-29,8-0,0-0,40,18,43,11,80,310,93,80,92,612,56,31,1-0,410,41,8-0,10,17,81,11,81,0-10,83,3-2,40,623,512,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,515,34,813,430,514,812,43,47,413,51,41,86,93,51,35,55,01,331,357,86,24,717,732,95,222,45,93,149,322,113,91,912,52,85,18,07,612,715,75,13,511,67,47,53,71,00,3-0,00,60,20,00,20,20,10,3-0,61,4-0,31,70,02,2
7. Chi phí tài chính-0,010,2-2,38,4-8,519,410,8-0,80,64,1-0,811,69,05,48,622,510,743,611,64,65,60,50,30,80,20,83,30,15,38,06,45,76,96,66,18,87,5-10,47,625,92,50,44,14,10,51,20,30,60,20,80,10,50,40,80,80,62,22,01,33,72,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,30,00,00,00,00,10,20,00,00,010,011,012,313,20,110,811,01,50,40,10,50,00,20,00,30,31,32,18,46,15,66,56,35,96,70,39,87,32,92,42,83,71,60,50,10,30,10,10,90,10,44,20,60,80,72,22,11,13,62,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,61,91,71,41,11,41,21,01,31,10,74,53,94,14,01,15,55,41,81,80,60,70,80,52,75,40,70,91,2-0,01,116,90,93,81,46,82,919,83,89,84,44,55,23,13,72,32,64,33,65,13,80,73,13,33,317,43,819,91,010,110,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,03,35,43,637,9-6,10,33,25,58,31,59,03,3-4,98,1-18,1-16,6-37,120,051,40,12,816,631,02,812,24,63,044,116,78,7-48,57,2-2,9-0,70,5-1,87,23,9-20,60,36,70,311,65,1-1,7-3,15,8-1,3-5,7-3,87,0-2,4-2,5-3,1-29,4-1,5-24,5-3,78,31,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,013,34,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,02,80,00,30,00,00,37,21,04,90,30,10,40,10,40,70,30,30,31,30,10,41,72,70,00,860,90,10,50,00,063,8-9,20,00,09,90,75,90,10,11,01,10,0-7,219,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,00,013,34,00,0-0,00,90,0-0,5-0,2-0,3-0,20,0-0,63,8-2,70,00,00,10,06,6-0,0-0,7-0,00,1-0,1-1,7-0,4-0,3-7,2-1,3-0,2-2,5-0,0-0,21,1-0,1-0,00,359,7-0,3-0,7-0,7-0,716,0-3,9-0,3-3,12,60,5-0,80,00,01,1-1,00,0-2,46,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,03,35,43,637,97,24,33,25,59,21,58,53,2-5,27,8-18,1-17,2-33,417,251,40,12,916,637,72,811,54,63,144,015,08,3-48,80,0-4,2-0,8-2,0-1,87,05,0-20,70,37,160,011,34,3-2,3-3,821,8-5,2-6,0-6,99,6-1,8-3,3-3,1-29,4-0,4-25,5-3,75,98,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,5-0,41,1-1,65,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,72,710,30,00,33,37,00,35,30,010,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,20,14,211,1-0,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,5-0,41,1-1,65,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,72,710,30,00,33,37,00,35,30,010,0-0,0-0,00,01,00,03,30,00,40,00,00,00,20,14,211,1-0,10,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,53,74,45,232,87,24,33,25,59,21,58,53,2-5,27,8-18,1-17,2-30,614,541,10,12,613,330,72,46,24,6-6,944,015,08,3-49,90,0-7,5-0,8-2,4-1,87,05,0-21,00,22,948,911,44,3-2,9-3,821,8-5,2-6,0-6,99,6-1,8-3,3-3,1-29,4-0,4-25,5-3,74,48,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,53,74,45,232,87,24,33,25,59,21,52,15,3-0,43,1-18,1-8,2-29,614,341,10,12,613,330,72,56,34,7-7,044,115,08,2-50,00,0-6,5-0,8-3,5-2,09,66,2-20,80,83,848,710,04,3-2,9-3,821,6-5,2-5,4-6,99,6-1,8-3,3-3,0-28,8-0,4-24,2-3,64,58,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,50,00,00,00,00,00,00,0-1,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
4. Giá vốn hàng bán—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,212,312,312,90,015,46,85,10,00,00,00,00,01,85,40,38,71,63,30,440,00,211,90,688,625,421,27,5105,054,952,092,481,031,023,48,048,316,532,33,953,410,216,29,661,251,854,75,587,277,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,22,2-1,6-4,20,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,50,12,71,52,45,01,92,12,65,71,71,8-1,13,10,20,80,70,30,20,10,3-0,00,20,70,40,30,20,30,10,20,10,20,00,3-3,6-1,10,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,00,50,12,11,01,10,91,80,71,10,61,41,00,30,40,40,30,30,20,20,30,50,40,20,10,30,10,20,3
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,20,30,20,00,6-1,02,80,30,0-0,00,30,51,05,60,30,00,41,80,81,07,51,60,43,80,20,60,52,90,10,41,10,41,20,70,747,8-5,30,33,17,30,16,80,10,1-0,12,10,0-4,812,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,01,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,4-2,2-4,84,70,0-9,1-1,00,20,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,10,1-0,10,00,00,1-0,0-1,0-0,11,10,2-2,6-1,1-0,2-0,7-1,00,21,40,00,00,00,20,0-0,60,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,7-0,0-1,3-0,1-0,1-0,1

Báo cáo khác của PTC

Dữ liệu khác của PTC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư ICAPITAL (mã PTC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 0 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 49 tỉ đồng, tăng 152,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 0 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.