PTE: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế -9,4 tỉ đồng, Lỗ tăng so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu PTE
Biểu đồ giá PTE
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá PTE theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4.200 | 5.800 | 5.800 | 4.200 | ▲ +38,1% | 197 |
| 2025 | 2.700 | 4.200 | 4.200 | 2.700 | ▲ +55,6% | 249 |
| 2024 | 2.900 | 2.700 | 3.400 | 1.700 | ▼ −6,9% | 250 |
| 2023 | 4.600 | 2.900 | 6.400 | 2.200 | ▼ −37,0% | 249 |
| 2022 | 3.000 | 4.600 | 4.600 | 1.900 | ▲ +53,3% | 249 |
| 2021 | 1.700 | 3.200 | 3.900 | 1.500 | ▲ +88,2% | 250 |
| 2020 | 6.100 | 1.700 | 6.100 | 1.000 | ▼ −72,1% | 252 |
| 2019 | 3.700 | 6.100 | 8.500 | 3.700 | ▲ +64,9% | 250 |
| 2018 | 4.300 | 3.700 | 8.900 | 1.300 | ▼ −14,0% | 250 |
| 2017 | 2.000 | 4.300 | 4.700 | 1.300 | ▲ +115,0% | 250 |
| 2016 | 5.000 | 2.000 | 5.700 | 2.000 | ▼ −60,0% | 251 |
| 2015 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | ■ 0,0% | 101 |
Giá PTE từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | 5.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/94 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-8-2015
Dữ liệu khác của PTE
Phân tích kỹ thuật PTEBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh PTEDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán PTETài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ PTEDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn PTEDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức PTECổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên PTEBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ PTENgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại PTETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố PTECông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp PTENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu PTE (CTCP Xi măng Phú Thọ) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 12-8-2015 tới nay, tổng cộng 2.798 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 5.800 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, PTE tăng mạnh nhất vào năm 2017 (115,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2020 (72,1%).
