Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:23
Logo PVB
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
PetroVietnam Coating Joint Stock Company
20.300
▼ −100 (▼ −0,49%)
trong phiên · 09:41:23

Cân đối kế toán PVB

Cân đối kế toán PVB theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.111,7414,5462,9361,6406,0529,6788,3392,8351,4343,3573,2859,1363,8345,5540,8421,6230,522,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền184,911,734,526,525,472,844,835,680,897,292,9180,580,851,436,1173,836,90,4
      1. Tiền184,911,734,526,525,442,824,810,610,846,214,9104,525,835,66,042,68,90,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,030,020,025,070,051,078,076,055,015,830,1131,228,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn169,5210,080,0160,0190,084,065,0148,030,075,00,00,00,30,00,00,054,021,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,054,021,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn169,5210,080,0160,0190,084,065,0148,030,075,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn454,978,4215,323,734,8210,2406,762,070,349,1380,6407,3128,2143,5191,3139,6109,70,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng421,962,1212,129,439,2219,4405,859,772,747,8378,3152,47,635,8175,0128,90,10,0
      2. Trả trước cho người bán20,218,07,00,10,30,13,20,31,30,10,71,929,52,311,27,6107,90,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác20,93,81,82,33,31,95,27,52,51,31,5282,091,0105,45,10,01,70,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,0-5,5-5,7-8,2-8,0-11,2-7,5-5,5-6,30,00,0-28,90,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho288,6100,7117,0122,3128,8134,8251,6135,2151,1102,790,3265,0117,4142,1302,1104,120,80,0
      1. Hàng tồn kho313,9116,3132,9148,2148,0154,0271,0154,0173,7125,197,6267,7119,9144,9302,1104,120,80,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-25,3-15,6-15,9-25,8-19,1-19,2-19,4-18,8-22,6-22,4-7,3-2,7-2,5-2,80,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,813,716,229,126,927,820,212,019,219,39,46,237,28,511,44,29,10,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,83,20,80,41,320,20,30,20,34,93,22,40,92,30,41,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,80,00,01,70,00,00,00,51,20,20,00,35,61,84,20,14,90,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,413,013,026,526,526,50,011,217,818,94,50,029,20,00,03,60,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,05,74,90,02,50,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,539,435,138,546,458,168,074,586,7100,5126,5209,1342,9436,8512,5424,184,11,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,00,00,00,10,10,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6,00,00,00,10,10,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định33,927,729,434,241,752,662,773,686,0100,0118,4193,9338,5424,3445,9400,42,20,5
      1. Tài sản cố định hữu hình33,827,729,433,940,851,462,473,185,399,2117,4193,9338,5424,3445,7400,22,20,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,00,00,40,91,20,30,50,70,80,90,00,00,00,10,10,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,50,00,00,00,00,10,30,00,00,05,90,00,00,043,24,881,30,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,50,00,00,00,00,10,30,00,00,05,90,00,00,0———0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,111,75,74,14,65,04,40,90,70,52,215,24,412,523,419,00,50,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,07,32,50,10,20,50,50,90,70,52,26,64,412,419,115,00,50,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,14,33,24,04,44,53,90,00,00,00,08,30,00,14,34,00,10,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.172,2454,0498,0400,0452,4587,7856,3467,3438,1443,9699,61.068,2706,7782,31.053,4845,8314,623,0
  A. Nợ phải trả733,472,2128,633,972,7176,6411,240,234,296,1181,6671,2396,0476,3801,6616,7215,30,1
    I. Nợ ngắn hạn707,268,8123,633,871,7145,0393,831,434,296,1127,3534,6213,0283,9559,4357,637,50,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn401,30,085,40,00,00,0169,90,00,00,024,9100,680,899,9241,169,20,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn67,143,224,24,26,025,470,013,914,88,514,989,152,049,1136,954,61,70,0
      4. Người mua trả tiền trước204,00,00,60,20,70,6121,90,20,20,00,0287,160,199,249,9117,210,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,01,41,618,314,519,57,70,20,10,32,612,04,58,97,624,20,10,0
      6. Phải trả người lao động18,87,06,46,54,917,79,610,611,810,610,77,93,51,46,55,00,60,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,88,02,80,23,35,02,33,93,60,37,117,25,821,511,220,824,50,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,30,30,30,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,02,52,12,45,454,22,12,53,529,210,711,05,73,6105,566,00,30,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,55,20,21,031,517,49,10,00,046,553,20,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,41,10,00,75,35,01,10,00,00,63,39,60,60,30,60,50,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn26,23,45,00,21,131,517,48,80,00,054,3136,6183,0192,4242,2259,1177,70,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,629,8100,9162,2242,2259,1177,70,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn26,23,45,00,21,131,517,48,80,00,048,7106,982,130,30,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu438,8381,8369,4366,1379,7411,1445,1427,1404,0347,7518,0397,0310,7306,0251,8229,199,423,0
    I. Vốn chủ sở hữu438,8381,8369,4366,1379,7411,1445,1427,1404,0347,7518,0397,0310,7306,0251,8229,199,423,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0200,0100,025,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,80,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển27,014,716,916,916,916,916,916,916,916,942,10,70,70,71,40,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,15,94,12,40,90,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối185,9139,1126,7123,4136,9168,4202,4184,4161,3105,0250,0154,378,275,322,118,4-1,3-2,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước124,5124,5123,3136,4136,4107,8165,0161,3105,0159,1155,3———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này61,414,53,4-13,00,660,637,423,156,3-54,194,7———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.172,2454,0498,0400,0452,4587,7856,3467,3438,1443,9699,61.068,2706,7782,31.053,4845,8314,623,0

Cân đối kế toán PVB theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.146,91.444,41.511,81.052,8926,3730,1534,9398,2397,1408,2446,7462,9379,5359,0352,6359,7368,8379,0388,4405,9435,6438,5501,8516,1588,6775,2728,4665,6351,2351,6375,5392,8399,4399,3387,9351,5323,7332,6374,4343,3389,2475,3509,3573,6617,1707,5867,9833,6783,9802,1354,3363,8304,3331,2540,8421,6230,522,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,348,6120,3184,949,633,437,811,753,1167,130,034,519,243,716,526,514,931,325,025,423,420,2151,172,868,916,125,244,825,852,523,335,625,312,437,350,854,440,374,3172,2199,851,523,792,996,1186,6133,9180,5265,3278,1127,380,865,151,436,1173,836,90,4
      1. Tiền90,348,6120,3184,949,633,437,811,753,1167,130,034,519,243,716,526,514,931,325,025,423,420,2121,142,818,916,125,224,815,87,58,310,610,37,42,310,814,410,34,346,228,810,56,214,930,1125,60,00,2150,3117,16,325,815,135,66,042,68,90,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn172,8161,8177,3169,5128,5110,0110,0210,0200,080,080,080,0120,0100,0150,0160,0170,0170,0170,0190,0195,0210,0139,084,049,029,040,065,070,090,0135,0148,0113,083,043,060,070,085,075,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,00,00,054,021,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn172,8161,8177,3169,5128,5110,0110,0210,0200,080,080,080,0120,0100,0150,0160,0170,0170,0170,0190,0195,0210,0139,084,049,029,040,065,070,090,0135,0148,0113,083,043,060,070,085,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn466,4677,9684,4405,7384,9329,4242,662,141,863,9211,7215,394,768,125,221,928,420,034,735,961,852,244,6210,2342,7599,1513,4285,591,864,966,061,7119,2146,0134,570,877,484,6100,249,193,1321,8379,7380,6401,8285,6461,2409,6330,1377,7103,3128,2185,5143,5191,3139,6109,70,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng384,0655,0303,5220,040,0299,556,062,114,564,2111,177,138,965,622,629,430,325,639,016,141,639,744,2219,4139,5607,072,546,559,859,458,959,7122,8151,7136,373,373,981,095,247,891,3320,6377,7378,3428,8312,423,849,214,2221,017,97,675,435,8175,0128,90,10,0
      2. Trả trước cho người bán7,514,548,321,011,331,059,31,620,24,225,27,022,06,55,70,10,30,40,40,30,90,50,30,10,92,14,23,225,90,30,30,30,90,51,81,30,70,50,00,10,20,20,50,70,80,62,13,83,46,56,429,52,42,311,27,6107,90,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác82,415,9340,6172,7341,26,5132,83,812,51,181,0136,940,14,35,12,35,92,23,728,030,423,111,31,9213,00,7444,2243,313,612,712,27,25,94,22,62,52,82,35,01,31,60,91,61,51,11,5464,1385,5331,5169,479,091,0107,7105,45,10,01,70,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,5-7,5-8,0-8,0-7,7-7,7-5,5-5,5-5,5-5,6-5,7-5,7-6,3-8,3-8,2-9,9-8,1-8,1-8,5-8,5-11,2-11,2-11,2-11,2-10,7-10,7-7,5-7,5-7,5-7,5-5,4-5,5-10,4-10,4-6,3-6,30,00,80,00,00,00,00,00,0-28,9-28,9-28,9-28,9-19,1-19,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho400,1496,3469,4268,9312,2212,9113,9100,791,089,3112,3117,0115,2116,5129,0122,3124,3127,7128,4127,6125,4126,6130,0134,8124,2123,1127,2250,1145,8134,4134,2135,2131,0146,3154,9151,1101,3101,9102,7102,774,890,190,890,3113,0210,8260,0239,5167,4141,7118,3117,451,8128,8302,1104,120,80,0
      1. Hàng tồn kho427,6523,8494,8292,8327,8228,5129,5116,3106,9105,2128,2132,9132,5133,9146,3148,2144,4147,7147,6146,7144,7145,8149,3154,0143,6142,5146,6269,5164,6153,2153,0154,0153,5168,8177,5173,7123,4124,0125,2125,197,297,397,997,6115,7213,5262,7242,2169,9144,2120,8119,965,4142,4302,1104,120,80,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-27,4-27,4-25,3-23,9-15,6-15,6-15,6-15,6-15,9-15,9-15,9-15,9-17,3-17,3-17,3-25,8-20,0-20,0-19,1-19,1-19,2-19,2-19,2-19,2-19,4-19,4-19,4-19,4-18,8-18,8-18,8-18,8-22,6-22,6-22,6-22,6-22,1-22,1-22,4-22,4-22,4-7,2-7,2-7,3-2,7-2,7-2,7-2,7-2,5-2,5-2,5-2,5-13,6-13,60,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,459,860,323,851,144,430,713,711,28,012,716,230,430,732,028,931,130,030,326,930,029,637,014,33,87,922,620,217,89,817,012,310,911,618,218,820,620,822,119,321,612,015,19,86,124,412,84,021,14,25,237,21,77,411,44,29,10,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,92,25,710,65,36,64,10,82,02,64,03,21,71,93,20,82,72,53,20,42,11,83,41,31,32,511,720,210,14,30,80,31,10,60,80,00,91,82,70,32,65,08,44,95,622,810,23,21,73,13,92,40,60,92,30,41,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,557,254,212,842,828,214,60,01,10,00,90,02,12,12,31,61,91,00,60,01,41,20,90,02,55,410,90,03,51,21,20,50,00,03,70,60,70,00,50,20,12,61,60,00,01,60,00,07,80,00,35,60,01,84,20,14,90,2
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,02,60,811,21,11,00,01,14,64,90,02,50,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn57,663,364,964,946,848,046,938,232,032,833,335,134,035,936,638,540,842,644,446,448,751,754,958,161,163,365,267,969,372,273,274,577,481,885,486,989,492,595,9100,596,4116,1118,1130,5143,3138,2148,3206,8251,9319,6327,7342,9351,7436,8512,5424,184,11,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,81,16,020,62,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,50,50,50,50,50,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,81,10,020,62,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,50,50,50,50,50,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định43,846,932,333,934,737,035,527,724,926,427,929,428,630,532,334,236,137,939,841,743,946,849,852,655,258,359,862,765,068,070,073,677,281,182,286,086,691,195,5100,095,7103,2110,7118,4120,1127,8136,3193,9240,0307,1323,8338,5346,8424,3445,9400,42,20,5
      1. Tài sản cố định hữu hình43,446,532,233,834,736,935,527,724,926,427,929,428,630,332,133,935,637,239,040,842,845,648,451,454,357,359,562,464,667,669,673,176,780,481,685,385,890,394,799,295,1102,4109,9118,4120,1127,8136,3193,9240,0307,1323,8338,5346,8424,3445,7400,22,20,5
      - Nguyên giá3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,40,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,10,10,20,40,50,60,70,91,11,21,41,20,91,00,30,30,40,40,50,50,60,60,70,70,80,80,80,80,60,70,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,0
      - Nguyên giá3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,50,40,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,10,30,20,60,30,00,00,00,00,00,00,00,02,10,70,10,00,012,05,910,06,20,00,00,00,00,00,10,00,00,043,24,881,30,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,50,40,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,10,30,20,60,30,00,00,00,00,00,00,00,02,10,70,10,00,012,05,910,06,20,00,00,00,00,0—0,00,00,0———0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,614,926,010,09,611,011,410,57,16,45,45,75,35,34,14,14,64,64,64,64,74,84,95,05,04,34,44,33,93,83,20,90,20,73,10,90,60,70,30,50,71,01,42,217,010,411,612,911,912,53,84,44,912,523,419,00,50,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,19,420,95,26,57,87,07,33,02,32,22,50,20,20,10,10,20,20,10,20,10,30,40,50,50,40,50,50,10,03,20,90,20,73,10,90,60,70,30,50,71,01,42,210,74,05,36,68,18,73,84,44,912,419,115,00,50,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,55,55,14,83,13,14,33,14,14,13,23,25,15,14,04,04,44,44,44,44,54,54,54,54,53,93,93,83,83,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,46,46,46,33,83,80,00,00,00,14,34,00,10,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.204,51.507,71.576,71.117,7973,1778,0581,8436,4429,1441,0480,0498,0413,4394,9389,2398,2409,6421,6432,8452,3484,2490,3556,6574,2649,7838,5793,6733,5420,5423,7448,7467,3476,8481,1473,2438,4413,1425,1470,3443,9485,6591,5627,4704,1760,4845,61.016,21.040,41.035,81.121,7682,0706,7656,1767,91.053,4845,8314,623,0
  A. Nợ phải trả729,41.050,31.122,7678,5544,0375,6196,055,941,546,890,0128,655,033,730,233,830,139,649,072,8125,8126,4155,7163,1154,0336,7299,8287,751,948,431,440,242,749,851,135,647,777,0128,296,1137,2154,1129,2187,5273,8392,6584,6635,5646,2753,3358,2396,0377,2484,1801,6616,7215,30,1
    I. Nợ ngắn hạn676,51.008,91.087,2652,3524,8365,2191,152,535,340,682,6123,652,931,930,133,629,939,448,171,8124,7124,1143,1131,6105,3289,6263,6270,350,246,922,431,434,443,447,735,647,777,0128,296,186,5100,975,4133,2218,0345,1501,9484,0491,9590,5170,6213,0183,5289,3559,4357,637,50,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn508,7706,9675,8401,3406,0203,552,80,015,50,03,985,420,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0135,5126,4169,90,00,00,00,00,00,016,70,00,00,00,00,03,14,15,224,942,772,2121,8100,680,881,278,380,878,499,9241,169,20,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn63,867,8187,348,453,594,249,026,94,06,88,524,25,012,54,14,24,68,68,16,09,210,115,725,443,480,565,767,914,912,310,913,918,718,917,514,811,912,450,38,55,911,76,114,948,518,859,350,054,937,16,652,017,749,1136,954,61,70,0
      4. Người mua trả tiền trước0,3140,9185,8168,622,439,064,30,00,85,20,60,60,70,70,20,20,43,20,80,70,80,71,30,60,20,717,50,62,30,61,10,20,20,90,20,20,00,00,00,00,00,40,00,00,00,059,8287,1314,0314,00,060,128,899,249,9117,210,30,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,913,34,82,20,20,10,11,40,14,40,21,613,613,613,618,113,714,314,814,613,713,720,16,012,117,412,67,80,10,10,30,20,25,10,00,10,20,10,20,30,10,10,02,619,325,611,810,06,838,15,84,512,04,27,624,20,10,0
      6. Phải trả người lao động25,112,711,418,818,811,710,07,07,212,410,76,44,52,44,06,55,96,03,94,96,05,11,617,712,716,05,99,63,93,62,810,66,06,04,511,81,00,90,110,61,41,53,710,75,86,57,01,913,35,23,63,55,71,46,55,00,60,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,722,313,74,814,44,84,98,12,46,656,92,86,30,22,90,20,80,21,93,34,23,93,85,04,95,513,12,22,92,21,73,97,19,33,45,04,71,90,00,34,34,43,413,05,346,871,030,617,671,966,45,833,731,711,220,824,50,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,30,30,30,00,30,00,30,30,00,10,30,10,00,10,30,00,10,00,10,30,00,00,10,00,110,00,10,20,10,00,10,00,10,00,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác24,725,23,34,02,52,62,72,51,41,41,52,12,42,22,22,42,32,22,25,433,633,454,854,223,724,12,42,117,217,52,92,52,23,02,73,529,629,633,929,257,156,710,610,72,475,8116,12,02,540,75,65,76,03,6105,566,00,30,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn14,811,21,03,56,16,27,15,22,42,40,10,20,30,42,71,00,92,512,731,548,647,142,417,41,51,59,39,17,67,82,70,00,00,02,40,00,031,843,246,512,212,244,953,289,989,945,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,08,43,70,40,92,80,21,11,31,30,00,00,00,00,20,71,32,33,65,38,410,13,35,06,78,40,71,11,22,70,00,00,10,10,20,00,20,20,40,62,59,81,63,33,99,69,81,91,92,34,40,61,20,30,60,50,00,0
    II. Nợ dài hạn52,841,435,426,219,210,54,93,46,16,27,45,02,21,70,20,20,20,30,91,11,12,312,631,548,747,136,217,41,71,59,08,88,26,53,40,00,00,00,00,050,653,253,854,355,847,582,7151,4154,3162,8187,6183,0193,7194,8242,2259,1177,70,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn52,841,435,426,219,210,54,93,46,16,27,45,02,21,70,20,20,20,30,91,11,12,312,631,548,747,136,217,41,71,59,08,88,26,53,40,00,00,00,00,046,548,648,748,748,638,872,4112,7113,3101,990,882,10,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu475,1457,5454,0439,2429,1402,4385,8380,5387,6394,2389,9369,4358,4361,2359,0364,4379,5382,0383,9379,4358,5363,9401,0411,1495,7501,7493,8445,8368,6375,3417,3427,1434,1431,3422,1402,8365,4348,1342,1347,8348,5437,4498,2516,7486,7453,0431,5404,9389,6368,5323,8310,7278,9283,8251,8229,199,423,0
    I. Vốn chủ sở hữu475,1457,5454,0439,2429,1402,4385,8380,5387,6394,2389,9369,4358,4361,2359,0364,4379,5382,0383,9379,4358,5363,9401,0411,1495,7501,7493,8445,8368,6375,3417,3427,1434,1431,3422,1402,8365,4348,1342,1347,8348,5437,4498,2516,7486,7453,0431,5404,9389,6368,5323,8310,7278,9283,8251,8229,199,423,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0216,0200,0100,025,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần9,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,80,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển57,057,027,027,027,027,09,014,716,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,916,942,141,938,338,316,90,70,70,70,70,70,70,71,40,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối192,2174,6201,2186,3176,2149,5143,1137,8144,9151,5147,2126,7115,7118,5116,2121,6136,8139,2141,1136,7115,7121,1158,2168,4253,0259,0251,1203,0125,9132,6174,6184,4191,4188,5179,4160,1122,7105,499,4105,1105,7194,7230,2248,9222,5188,9188,8169,6154,3133,191,378,247,553,122,118,4-1,3-2,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước122,6122,6181,7124,5124,5124,5139,1124,5124,5124,5126,7123,3123,3123,3123,4133,6136,4136,4136,9136,4136,4136,4168,4107,8172,5172,5202,4165,0165,0165,0186,6161,3161,3161,3161,3105,0105,0105,0105,0159,1159,1210,2248,6155,3106,3106,3————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này69,651,919,461,851,725,04,013,320,327,020,53,4-7,6-4,8-7,2-12,00,42,94,20,3-20,6-15,2-10,160,580,586,548,738,0-39,1-32,5-12,123,130,127,318,155,117,70,4-5,6-54,0-53,3-15,5-18,393,7116,382,6————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.204,51.507,71.576,71.117,7973,1778,0581,8436,4429,1441,0480,0498,0413,4394,9389,2398,2409,6421,6432,8452,3484,2490,3556,6574,2649,7838,5793,6733,5420,5423,7448,7467,3476,8481,1473,2438,4413,1425,1470,3443,9485,6591,5627,4704,1760,4845,61.016,21.040,41.035,81.121,7682,0706,7656,1767,91.053,4845,8314,623,0
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,030,050,00,00,020,010,045,015,025,015,05,035,040,040,030,070,0126,0171,041,017,578,066,061,0133,9180,4115,0161,0121,055,050,015,830,1131,228,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,075,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,00,00,054,021,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,40,40,42,99,612,013,08,15,47,813,026,526,726,526,526,526,526,526,526,526,532,713,00,00,00,00,04,24,215,011,29,511,013,318,119,019,018,918,918,94,45,15,00,00,00,00,00,50,00,029,20,00,00,03,60,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0———0,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,65,15,67,28,710,329,841,060,983,2100,9123,8162,2242,2259,1177,70,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,932,70,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,00,013,70,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,07,92,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,88,88,85,95,94,74,12,40,90,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0——————————————————————————

Báo cáo khác của PVB

Dữ liệu khác của PVB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (mã PVB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVB.