Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo PVB
CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
PetroVietnam Coating Joint Stock Company
20.900
▼ −100 (▼ −0,48%)

Room ngoại PVB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài PVB theo thời gian

344 ngày
0,31%0,89%1,48%2,06%2,64%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 255.671 cổ phiếu PVB, tương đương 1,18% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 10.328.328 cổ phiếu (47,82% vốn), khoảng 216 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,48% (12-3-2026), thấp nhất 0,47% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu PVB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,15%1,18%▲ +0,04 điểm %7.700
1 tháng28-8-20261,14%1,18%▲ +0,05 điểm %9.900
3 tháng3-7-20261,40%1,18%▼ −0,22 điểm %-47.400
1 năm2-10-20251,50%1,18%▼ −0,32 điểm %-69.240
3 năm8-3-20220,48%1,18%▲ +0,70 điểm %151.138

Sở hữu nước ngoài PVB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,18%▲ +0,04 điểm %255.67149%10.328.328
9-20261,14%▲ +0,00 điểm %246.17149%10.337.828
8-20261,14%▼ −0,30 điểm %245.77149%10.338.228
7-20261,43%▲ +0,03 điểm %309.87149%10.274.128
6-20261,40%▲ +0,01 điểm %302.87149%10.281.128
5-20261,39%▼ −0,15 điểm %300.97149%10.283.028
4-20261,54%▼ −0,12 điểm %332.87149%10.251.128
3-20261,66%▼ −0,07 điểm %358.37149%10.225.628
2-20261,73%▼ −0,52 điểm %374.47149%10.209.528
1-20262,25%▲ +0,79 điểm %486.47149%10.097.528
12-20251,46%▲ +0,03 điểm %316.27149%10.267.728
11-20251,44%▼ −0,01 điểm %310.61149%10.273.388
10-20251,44%▼ −0,06 điểm %311.81149%10.272.188
9-20251,50%▼ −0,03 điểm %324.91149%10.259.088
8-20251,53%▼ −0,17 điểm %330.81149%10.253.188
7-20251,70%▲ +0,18 điểm %367.42149%10.216.578
6-20251,52%▲ +0,00 điểm %327.62149%10.256.378
5-20251,51%▲ +1,03 điểm %327.12149%10.256.878
3-20220,48%▲ +0,01 điểm %104.53349%10.479.466
2-20220,47%—102.13349%10.481.866

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026255.671+9.5001,18%10.328.328
1-10-2026246.17101,14%10.337.828
30-9-2026246.171−9001,14%10.337.828
29-9-2026247.071−9001,14%10.336.928
28-9-2026247.97101,15%10.336.028
25-9-2026247.97101,15%10.336.028
24-9-2026247.971−6.0001,15%10.336.028
23-9-2026253.971−1.4001,18%10.330.028
22-9-2026255.37101,18%10.328.628
21-9-2026255.37101,18%10.328.628
18-9-2026255.37101,18%10.328.628
17-9-2026255.37101,18%10.328.628
16-9-2026255.371+9.5001,18%10.328.628
15-9-2026245.87101,14%10.338.128
14-9-2026245.871+2.1001,14%10.338.128
11-9-2026243.77101,13%10.340.228
10-9-2026243.77101,13%10.340.228
9-9-2026243.77101,13%10.340.228
8-9-2026243.77101,13%10.340.228
7-9-2026243.771−1.3001,13%10.340.228
4-9-2026245.071+6001,13%10.338.928
3-9-2026244.471−1.3001,13%10.339.528
28-8-2026245.77101,14%10.338.228
27-8-2026245.77101,14%10.338.228
26-8-2026245.771+1.3001,14%10.338.228
25-8-2026244.471+2001,13%10.339.528
24-8-2026244.271+1.2001,13%10.339.728
21-8-2026243.071−5001,13%10.340.928
20-8-2026243.571−4.3001,13%10.340.428
19-8-2026247.871—1,15%10.336.128

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của PVB