Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo PVH
CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa
Thanh Hoa Petroleum Construction Joint Stock Company
600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán PVH

Cân đối kế toán PVH theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn172,6183,6219,6226,8220,4221,7210,4199,5211,4145,5138,1132,1349,6448,9597,5352,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,22,30,85,82,42,50,74,629,91,11,40,81,411,073,33,5
      1. Tiền3,22,30,85,82,42,00,71,411,61,11,40,81,32,43,33,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,50,03,218,20,00,00,00,18,670,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,127,025,530,642,738,045,139,237,325,527,527,527,527,527,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn28,127,025,530,642,738,045,139,237,325,527,527,527,527,527,50,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,384,9100,790,191,290,396,487,672,542,937,133,6181,4183,5210,0289,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng26,038,550,843,045,246,253,044,534,46,65,11,686,653,874,1148,6
      2. Trả trước cho người bán3,13,26,03,03,12,22,84,44,31,12,63,869,691,9113,388,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,040,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác43,143,143,944,142,941,80,038,833,835,229,328,337,037,822,651,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,80,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho67,768,290,396,982,387,466,566,959,267,155,455,4122,1209,2277,746,1
      1. Hàng tồn kho67,768,290,396,982,387,466,566,959,267,155,455,4122,1209,2277,746,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,31,22,33,31,93,41,71,312,68,816,614,817,217,79,013,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,10,10,10,90,91,212,42,01,70,50,20,30,60,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,21,12,23,21,72,50,70,00,00,90,21,30,10,01,010,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,10,10,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,15,814,312,916,817,17,33,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn370,9374,7380,2382,4380,2409,1410,4427,4429,6511,9515,9531,7161,5189,3155,7125,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn105,4105,6106,4107,6111,5138,3138,5150,1147,8144,9144,4157,10,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng64,064,365,166,270,170,171,171,174,872,870,694,10,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,039,30,00,061,663,30,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác68,268,268,268,268,268,228,179,073,010,510,574,80,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-11,80,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,10,20,30,50,61,00,22,93,44,11,62,63,74,96,07,1
      1. Tài sản cố định hữu hình0,10,20,30,50,61,00,22,93,44,11,62,63,74,96,07,0
      - Nguyên giá73,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,2-29,4-27,6-25,9-24,1-22,4-20,6-18,8-17,1-14,6-12,2-9,8-7,3-4,9-2,40,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá73,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,2-29,4-27,6-25,9-24,1-22,4-20,6-18,8-17,1-14,6-12,2-9,8-7,3-4,9-2,40,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá73,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,2-29,4-27,6-25,9-24,1-22,4-20,6-18,8-17,1-14,6-12,2-9,8-7,3-4,9-2,40,0
    III. Bất động sản đầu tư42,143,845,647,449,150,952,654,456,258,661,063,565,968,470,80,0
      - Nguyên giá73,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-31,2-29,4-27,6-25,9-24,1-22,4-20,6-18,8-17,1-14,6-12,2-9,8-7,3-4,9-2,40,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn219,0219,0219,0226,9219,0219,0219,1219,1219,0298,7299,3297,660,466,256,9114,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6242,2241,9241,80,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,419,419,427,319,419,419,519,519,456,457,555,960,466,256,9114,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,93,15,58,88,828,746,217,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,018,318,318,318,318,318,318,346,346,20,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn18,318,318,318,318,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-17,4-15,2-12,8-9,5-9,5-17,60,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,36,18,90,10,00,10,10,10,10,10,72,22,83,54,94,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,36,18,90,10,00,10,10,10,10,10,72,22,83,54,94,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN543,5558,3599,8609,2600,6630,8620,8626,9641,0657,4654,0663,8511,1638,1753,1477,9
  A. Nợ phải trả496,5502,3523,5531,1516,5513,4497,5495,8508,3519,7515,4537,0500,8446,5522,8256,8
    I. Nợ ngắn hạn102,7107,8128,3135,4117,5113,997,697,2104,1110,999,195,6171,5179,5292,5249,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,02,60,40,848,23,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,716,316,724,39,19,310,312,014,815,48,611,3101,9105,4165,6239,4
      4. Người mua trả tiền trước0,80,91,30,80,81,11,42,26,87,73,20,60,00,02,50,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,10,50,30,20,10,10,01,01,00,80,92,93,02,74,1
      6. Phải trả người lao động0,51,20,60,80,50,81,40,50,40,61,91,21,60,81,72,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn84,584,587,584,584,50,10,10,41,17,67,55,84,84,842,80,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,116,416,416,416,40,30,20,21,01,70,90,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,01,82,44,42,682,880,778,676,474,071,868,756,261,028,30,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,92,92,93,23,43,43,43,43,53,53,63,63,63,70,60,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn393,8394,5395,2395,6398,9399,5400,0398,6404,2408,7416,3441,3329,3267,0230,47,0
      1. Phải trả người bán dài hạn68,768,869,069,071,871,871,870,075,179,185,40,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0113,40,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn309,6309,8309,8309,8309,8309,9309,9309,9309,9309,9310,7307,6308,0245,1208,07,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,415,916,416,817,317,818,318,819,319,720,220,321,321,822,40,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu47,056,176,378,184,2117,4123,3131,1132,7137,7138,6126,910,2191,7230,3221,1
    I. Vốn chủ sở hữu47,056,176,378,184,2117,4123,3131,1132,7137,7138,6126,910,2191,7230,3221,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,44,24,22,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,11,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,60,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-171,0-161,9-141,6-139,8-133,8-100,5-94,6-86,8-85,2-80,2-79,3-91,1-207,7-26,216,411,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-161,9-141,6-139,8-133,8-100,5-94,6-86,8—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-9,1-20,2-1,9-6,0-33,3-5,9-7,8—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN543,5558,3599,8609,2600,6630,8620,8626,9641,0657,4654,0663,8511,1638,1753,1477,9

Cân đối kế toán PVH theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn172,1179,7181,9172,6178,8179,9181,7183,6187,2188,6215,5219,6223,1223,8222,3226,8231,6229,4224,8221,3221,7221,4222,4221,7225,5209,7209,2210,1209,3198,9199,6223,4219,9211,3210,6227,5218,4134,2147,9145,5164,1164,2157,6150,6404,2132,1349,6448,9597,5352,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,016,811,23,22,12,01,82,31,10,40,90,81,11,61,25,80,81,10,72,41,51,31,22,50,30,61,00,70,91,43,74,67,311,920,811,61,01,41,71,11,31,80,61,41,90,81,411,073,33,5
      1. Tiền10,03,211,23,22,12,01,82,31,10,40,90,81,11,61,25,80,81,10,72,41,01,30,72,00,30,61,00,70,91,41,51,41,31,42,311,61,01,41,71,11,31,80,61,41,90,81,32,43,33,5
      2. Các khoản tương đương tiền3,013,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,50,50,00,00,00,00,00,02,13,26,110,518,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,18,670,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,015,430,128,126,426,428,527,025,025,025,025,529,229,530,230,633,538,141,742,741,543,044,538,033,037,042,145,148,639,639,139,20,038,636,555,585,220,722,925,527,527,527,527,527,527,527,527,527,50,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,015,430,128,126,426,428,527,025,025,025,025,529,229,530,230,633,538,141,742,741,543,044,538,033,037,042,145,148,639,639,139,20,038,636,555,50,020,722,925,527,527,527,527,527,527,527,527,527,50,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng22,423,524,326,034,135,334,838,540,343,249,550,844,645,939,843,037,537,541,745,239,439,639,646,257,645,742,053,043,640,540,244,543,330,030,034,419,86,86,16,65,55,22,75,186,61,686,653,874,1148,6
      2. Trả trước cho người bán4,33,63,33,13,23,13,23,23,23,43,46,05,35,34,33,06,97,97,82,72,62,12,22,22,22,33,12,82,84,04,54,45,17,13,84,32,41,71,71,15,02,81,62,669,33,869,691,9113,388,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác43,543,543,443,143,543,143,543,143,443,343,443,943,643,143,644,144,844,344,542,942,842,443,141,842,542,643,50,041,439,839,562,959,836,942,740,443,635,948,135,237,438,537,529,335,728,337,037,822,651,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-11,80,0-11,80,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho73,374,968,167,767,767,968,368,272,271,590,890,395,494,699,796,9102,895,885,882,790,489,488,187,486,478,775,266,269,570,568,966,665,071,762,259,264,364,164,767,173,571,871,168,0179,855,4122,1209,2277,746,1
      1. Hàng tồn kho73,374,968,167,767,767,968,368,272,271,590,890,395,494,699,796,9102,895,885,882,790,489,488,187,486,478,775,266,269,570,568,966,665,071,762,259,264,364,164,767,173,571,871,168,0179,855,4122,1209,2277,746,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,62,01,51,31,72,01,51,21,91,92,52,33,83,83,53,35,34,82,52,73,63,73,53,43,42,82,41,62,43,13,81,53,415,114,622,12,23,62,78,813,916,716,616,615,314,817,217,79,013,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,20,10,20,00,50,70,30,00,40,50,20,10,91,10,00,11,31,40,41,00,91,00,90,91,01,10,90,91,11,41,91,23,214,113,712,42,03,01,82,02,82,11,61,71,60,50,20,30,60,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,31,81,31,21,21,21,11,11,41,42,32,22,82,73,43,23,93,32,01,72,62,62,52,52,31,61,40,71,31,30,60,00,00,90,30,00,00,40,90,90,10,00,10,20,91,30,10,01,010,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,41,20,10,10,10,59,50,10,10,10,10,90,60,40,40,10,10,10,30,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn366,1368,6369,2370,9372,2373,5373,3374,7376,1377,5378,8380,2380,7381,2381,7382,4384,4383,5379,7407,0407,5408,1408,6409,1409,7410,3410,8412,5414,0425,6427,7405,9407,7422,8422,5425,3429,7523,3504,6511,9488,5488,5492,1503,4133,6531,7161,5189,3155,7125,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn104,5104,8105,0105,4105,4105,4105,5105,6105,8106,0106,0106,4106,4107,3107,3107,6111,4111,5111,5138,3138,3138,3138,3138,3139,2139,2139,2138,5138,5149,6150,9125,8127,9142,4141,2141,2140,9154,0138,4144,9131,9132,2132,6144,43,0157,10,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng63,263,463,764,064,064,064,164,364,564,764,765,165,166,066,066,270,170,170,170,170,170,170,170,171,171,171,171,171,171,171,171,10,071,174,874,868,077,874,072,868,368,367,270,60,094,10,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác68,268,212,568,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,268,228,167,478,579,854,756,871,366,466,472,976,264,410,563,663,965,473,83,074,80,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-26,8-26,80,0-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-26,8-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,0-11,80,00,00,00,0
      1. Tài sản cố định hữu hình0,91,00,10,10,10,10,20,20,20,20,30,30,30,40,50,50,60,40,50,60,70,80,91,00,10,10,22,32,42,52,82,93,03,13,33,43,67,74,04,11,01,21,41,62,32,63,74,96,07,0
      - Nguyên giá73,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,5-32,0-31,6-31,2-30,7-30,3-29,8-29,4-29,0-28,5-28,1-27,6-27,2-26,8-26,3-25,9-25,4-25,0-24,6-24,1-23,7-23,2-22,8-22,4-21,9-21,5-21,0-20,6-20,2-19,7-19,3-18,5-18,9-18,3-17,7-17,1-16,5-15,9-15,3-14,6-14,0-13,4-12,8-12,2-10,4-9,8-7,3-4,9-2,40,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá73,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,5-32,0-31,6-31,2-30,7-30,3-29,8-29,4-29,0-28,5-28,1-27,6-27,2-26,8-26,3-25,9-25,4-25,0-24,6-24,1-23,7-23,2-22,8-22,4-21,9-21,5-21,0-20,6-20,2-19,7-19,3-18,5-18,9-18,3-17,7-17,1-16,5-15,9-15,3-14,6-14,0-13,4-12,8-12,2-10,4-9,8-7,3-4,9-2,40,0
    III. Bất động sản đầu tư40,841,241,642,142,543,043,443,844,344,745,245,646,046,546,947,447,848,248,749,149,650,050,450,951,351,852,252,653,153,554,054,754,354,955,556,256,857,458,058,659,259,860,461,062,963,565,968,470,80,0
      - Nguyên giá73,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,273,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,5-32,0-31,6-31,2-30,7-30,3-29,8-29,4-29,0-28,5-28,1-27,6-27,2-26,8-26,3-25,9-25,4-25,0-24,6-24,1-23,7-23,2-22,8-22,4-21,9-21,5-21,0-20,6-20,2-19,7-19,3-18,5-18,9-18,3-17,7-17,1-16,5-15,9-15,3-14,6-14,0-13,4-12,8-12,2-10,4-9,8-7,3-4,9-2,40,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0227,7226,9226,9226,9224,5223,3219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,0219,1219,1219,1219,1219,1219,1219,3219,3219,1219,3219,0221,4298,7298,7298,7289,4288,3288,3286,855,9297,660,466,256,9114,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,6199,8199,8199,6199,8199,6199,6242,2242,2242,2229,3229,3229,3229,30,0241,80,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,419,428,127,327,327,324,923,719,419,419,419,419,419,419,419,519,519,519,519,519,519,519,519,519,519,421,856,456,456,460,059,059,057,555,955,960,466,256,9114,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,93,13,13,13,15,56,95,55,55,56,96,98,88,88,88,828,746,217,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,346,346,20,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn18,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-18,3-17,4-17,4-17,4-15,2-15,2-15,2-15,2-12,8-11,4-12,8-12,8-12,8-11,4-11,4-9,5-9,5-9,5-9,5-17,60,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,92,73,54,35,26,05,36,16,87,68,48,90,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,60,70,72,22,83,54,94,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,92,73,54,35,26,05,36,16,87,68,48,90,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,60,70,72,22,83,54,94,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN538,2548,3551,1543,5550,9553,3555,0558,3563,3566,1594,3599,8603,8605,0604,0609,2616,0612,9604,5628,3629,2629,5630,9630,8635,2620,0620,0622,6623,3624,5627,3629,3627,5634,1633,1652,8648,1657,6652,5657,4652,6652,7649,7654,0537,8663,8511,1638,1753,1477,9
  A. Nợ phải trả496,9505,3506,0496,5501,6501,5501,2502,3503,5503,6519,4523,5528,3528,0526,4531,1538,3533,3522,2516,6516,3516,0515,5513,4515,8498,5496,5497,5495,3496,1497,0495,8496,3502,4501,2515,0519,6521,3515,9519,7515,2515,3511,0515,4520,7537,0500,8446,5522,8256,8
    I. Nợ ngắn hạn103,6111,9112,4102,7107,6107,5107,0107,8108,9108,9124,5128,3133,0132,6130,9135,4139,9134,3123,5117,6117,2116,7116,2113,9116,298,896,797,595,295,995,295,3405,7101,497,1110,8110,0110,0107,5110,9105,7105,698,0119,3209,295,6171,5179,5292,5249,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0309,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,40,848,23,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,511,512,112,716,615,916,016,316,716,616,416,719,118,520,524,316,714,59,79,19,19,19,19,315,910,99,610,39,58,76,910,111,710,48,414,815,314,114,415,413,911,87,38,6104,411,3101,9105,4165,6239,4
      4. Người mua trả tiền trước3,211,011,00,80,80,90,90,90,80,80,91,34,04,00,80,812,711,05,41,01,01,01,01,11,11,21,51,40,82,24,82,20,84,56,86,89,63,04,87,75,64,62,03,21,10,60,00,02,50,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,30,10,10,10,40,50,10,10,30,30,30,50,50,50,10,30,30,30,10,20,20,20,10,10,50,50,10,00,30,50,00,10,40,30,11,00,90,90,81,01,10,30,80,82,30,92,93,02,74,1
      6. Phải trả người lao động0,20,60,60,50,50,80,91,21,21,20,80,60,60,60,20,80,70,20,60,50,50,60,60,80,91,00,91,40,90,60,60,50,50,50,50,40,50,70,80,61,32,61,91,90,81,21,60,81,72,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn84,584,584,584,584,584,584,584,584,785,084,987,584,584,584,584,586,185,685,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,20,41,04,00,77,85,97,87,47,66,37,59,07,57,05,84,84,842,80,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,20,20,20,20,10,10,00,016,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,416,411,90,00,00,30,10,30,00,20,20,50,20,20,30,71,51,01,5—1,521,920,70,90,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,91,11,01,01,71,71,71,82,32,01,92,44,94,94,54,43,22,92,886,986,485,985,582,882,381,781,280,780,279,879,278,677,777,777,076,474,179,374,374,072,4—72,071,869,568,756,261,028,30,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,82,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,93,03,23,23,20,03,40,03,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,43,53,53,53,53,53,53,53,53,6—3,63,63,63,63,63,70,60,0
    II. Nợ dài hạn393,3393,4393,7393,8393,9394,1394,2394,5394,6394,7394,8395,2395,3395,4395,5395,6398,4399,0398,7398,9399,1399,2399,4399,5399,6399,7399,8400,0400,1400,2401,8400,590,6401,0404,1404,2409,5411,2408,3408,7409,5409,7413,0396,1311,5441,3329,3267,0230,47,0
      1. Phải trả người bán dài hạn68,568,568,668,768,70,068,768,868,868,868,869,069,069,069,069,071,771,70,071,871,871,871,871,871,871,871,871,871,871,873,371,971,772,175,175,180,381,979,179,179,1—82,285,40,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,20,10,10,10,168,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0113,40,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn309,6309,6309,6309,6309,6309,8309,8309,8309,8309,8309,8309,8309,8309,8309,8309,8309,8310,2309,8309,8309,9309,9309,9309,9309,9309,9309,9309,9309,9309,9309,9309,90,0309,9309,9309,9309,9309,9309,9309,9310,4—310,7310,7311,5307,6308,0245,1208,07,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,015,215,315,415,515,615,815,916,016,116,216,416,516,616,716,817,017,117,217,317,417,617,717,817,918,018,218,318,418,518,618,818,919,019,119,319,419,519,419,720,0—20,10,00,020,321,321,822,40,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN538,2548,3551,1543,5550,9553,3555,0558,3563,3566,1594,3599,8603,8605,0604,0609,2616,0612,9604,5628,3—629,5630,9630,8635,2620,0620,0622,6623,3624,5627,3629,3627,5634,1633,1652,8648,1657,6652,5657,4652,6652,7649,7654,0537,8663,8511,1638,1753,1477,9
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,085,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—70,671,072,380,881,681,684,986,989,896,3100,793,694,287,790,189,289,794,190,784,884,185,090,3102,390,688,696,487,884,384,2111,7144,274,076,579,165,744,556,042,947,946,541,837,1179,733,6181,4183,5210,0289,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,60,00,00,00,036,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,10,10,10,05,810,114,014,614,312,712,916,817,17,33,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,028,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định—1,00,10,10,10,10,20,20,20,20,30,30,30,40,50,50,60,40,50,60,70,80,91,00,10,10,22,32,42,52,82,93,03,13,33,43,67,74,04,11,01,21,41,62,32,63,74,96,07,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—43,045,147,049,451,853,856,159,862,574,976,375,476,977,578,177,779,682,3111,7113,0113,5115,4117,4119,4121,5123,5125,2128,0128,4130,3133,5131,2131,7131,9137,8128,5136,3136,7137,7137,5137,5138,7138,617,1126,910,2191,7230,3221,1
    I. Vốn chủ sở hữu—43,045,147,049,451,853,856,159,862,574,976,375,476,977,578,177,779,682,3111,7113,0113,5115,4117,4119,4121,5123,5125,2128,0128,4130,3133,5131,2131,7131,9137,8128,5136,3136,7137,7137,5137,5138,7138,617,1126,910,2191,7230,3221,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu—210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0210,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—6,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,44,26,46,46,46,44,24,22,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,02,12,11,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,60,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối—-174,9-172,9-171,0-168,5-166,2-164,1-161,9-158,1-155,4-143,0-141,6-142,5-141,0-140,4-139,8-140,2-138,3-135,6-106,2-104,9-104,4-102,5-100,5-98,5-96,5-94,4-92,8-90,0-89,5-87,6-84,4-86,7-86,3-86,1-80,1-89,4-81,6-81,3-80,2-80,4-80,5-79,2-79,4-200,8-91,1-207,7-26,216,411,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—-171,0-171,0-161,9-161,9-161,9-161,9-141,6-141,6-141,6-141,6-139,8-139,8-139,8-139,8-133,8-133,8-133,8-133,8-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2——————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—-3,9-1,9-9,1-6,7-4,3-2,2-20,2-16,5-13,8-1,4-1,9-2,7-1,2-0,6-6,0-6,5-4,5-1,9-106,0-104,8-104,2-102,3-100,3-98,3-96,3-94,2-92,6-89,8-89,3-87,4-84,3——————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của PVH

Dữ liệu khác của PVH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa (mã PVH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc PVH.