Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo PXA
CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An
Petrovietnam – Nghe An Investment & Trading Joint stock company
600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh PXA

Doanh thu và lợi nhuận PXA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 5Q1/2024: 1Q2/2024: 13Q3/2024: 6Q1/2025: 26Q2/2025: 3Q3/2025: 4Q4/2025: 22Q1/2026: 8Q2/2026: 24Q3/2026: 726Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: -2Q2/2024: 1Q3/2024: 1Q1/2025: 1Q2/2025: -2Q3/2025: -2Q4/2025: 3Q1/2026: -4Q2/2026: -4Q3/2026: -23-4Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20267-2
Q2/202624-4
Q1/20268-4
Q4/2025223
Q3/20254-2
Q2/20253-2
Q1/2025261
Q4/2024——
Q3/202461
Q2/2024131
Q1/20241-2
Q4/202351

Doanh thu và lợi nhuận PXA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 41Năm 2022: 29Năm 2023: 61Năm 2024: 23Năm 2025: 5561Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 46Năm 2021: 0Năm 2022: 0Năm 2023: 0Năm 2024: -1Năm 2025: 046-1Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025550
Năm 202423-1
Năm 2023610
Năm 2022290
Năm 2021410
Năm 2020846

Báo cáo tài chính gốc PXA theo kỳ

123 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019——
2018——
2017
2016———

123 tệp báo cáo PXA trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính PXA

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố PXA.

Kết quả kinh doanh PXA theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,923,361,428,740,98,210,88,754,634,847,2300,124,4106,091,9178,668,813,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)54,923,361,428,740,97,910,88,754,634,847,2300,124,4106,091,9178,668,813,6
4. Giá vốn hàng bán43,47,346,017,630,39,010,08,565,524,524,0289,126,7100,181,7163,366,513,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,416,015,311,110,6-1,10,80,2-10,910,223,211,0-2,35,910,215,42,30,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,63,91,73,10,3
7. Chi phí tài chính6,26,15,84,84,32,44,13,73,73,83,75,032,750,00,30,61,50,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,26,15,84,84,32,44,13,73,73,83,75,032,750,00,30,61,50,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,09,96,92,92,62,51,42,73,12,52,41,92,43,61,71,81,20,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,01,12,53,02,82,72,53,03,823,816,53,29,75,15,62,82,30,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,8-1,00,10,40,9-8,6-7,3-9,2-21,5-19,70,60,9-47,2-52,36,511,80,40,0
12. Thu nhập khác3,30,30,00,00,054,60,20,00,00,60,30,00,00,10,90,30,00,0
13. Chi phí khác0,10,10,00,00,70,20,40,00,60,90,70,71,110,41,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,20,2-0,0-0,0-0,754,4-0,10,0-0,6-0,3-0,4-0,7-1,1-10,3-0,10,30,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,4-0,80,00,30,245,8-7,4-9,2-22,2-20,00,10,2-48,3-62,66,312,10,40,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,01,63,00,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,01,63,00,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,4-0,80,00,30,045,8-7,4-9,2-22,2-20,00,10,2-48,3-62,64,89,10,30,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,4-0,80,00,30,045,8-7,4-9,2-22,2-20,00,10,2-48,3-62,64,89,10,30,0

Kết quả kinh doanh PXA theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,123,87,622,24,02,925,86,013,31,45,311,840,04,318,73,64,61,95,63,94,02,92,93,60,01,52,22,81,63,01,22,38,01,91,27,58,24,57,018,216,46,06,5283,28,01,07,95,15,44,09,822,66,856,120,515,517,323,635,6117,620,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,123,87,622,24,02,925,86,013,31,45,311,840,04,318,73,64,61,95,63,94,02,92,73,60,01,52,22,81,63,01,22,38,01,91,27,58,24,57,018,216,46,06,5283,28,01,07,95,15,44,09,822,66,856,120,515,517,323,635,6117,620,6
4. Giá vốn hàng bán5,822,56,219,12,71,819,82,22,11,11,69,332,42,811,32,82,51,02,02,73,11,21,84,12,01,12,11,81,21,01,52,27,52,51,05,26,32,53,6-3,212,73,04,1280,95,9-1,74,82,94,310,88,921,85,850,919,711,615,421,733,1105,919,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,31,31,33,01,31,16,03,811,20,33,72,67,61,57,40,82,10,93,51,20,91,60,8-0,5-2,00,40,11,00,42,1-0,30,20,6-0,60,32,31,92,03,421,43,73,12,42,32,22,73,12,31,2-6,81,00,81,05,20,93,91,91,92,511,71,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,00,30,41,71,30,60,6
7. Chi phí tài chính1,51,31,22,01,21,51,61,51,51,51,51,51,41,42,30,90,80,82,00,80,80,80,80,50,01,00,90,90,90,90,90,90,91,90,01,01,01,00,90,90,90,91,01,01,11,21,711,32,09,59,949,90,00,00,00,10,1-0,10,20,50,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,52,51,22,01,21,51,61,51,51,51,51,51,41,42,30,90,80,82,00,80,80,80,00,01,00,00,00,00,00,90,90,90,91,90,01,01,01,00,90,90,90,91,01,01,11,21,711,32,09,59,949,90,00,00,00,00,1-0,10,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,72,80,80,81,00,62,90,68,00,60,60,65,10,70,90,70,40,70,80,70,50,60,50,90,70,40,50,20,40,80,70,70,60,80,90,60,60,60,70,50,60,70,50,40,50,50,40,50,60,70,61,00,51,90,20,20,40,40,20,40,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,70,81,20,80,70,80,80,60,30,60,70,50,80,61,00,80,80,60,80,50,80,70,60,70,70,71,01,30,70,70,70,70,90,91,30,90,820,51,219,41,81,60,90,50,61,00,94,10,70,80,71,10,72,90,50,60,72,31,31,51,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,6-3,6-1,8-0,5-1,5-1,90,71,01,4-2,51,00,00,3-1,23,3-1,70,1-1,2-0,0-0,7-1,2-0,5-1,1-2,6-3,3-1,8-2,2-1,3-1,6-0,3-2,5-2,2-1,9-4,1-2,0-0,1-0,5-20,00,50,60,4-0,20,00,40,00,0-0,0-13,6-2,1-17,8-10,2-51,1-0,00,70,23,41,21,02,110,00,1
12. Thu nhập khác0,00,00,03,10,00,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,253,90,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,80,00,00,3
13. Chi phí khác0,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,0-0,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,30,00,00,00,00,01,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,0-2,53,1-0,00,2-0,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,6-0,00,50,153,8-0,00,10,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,0-0,5-0,5-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,40,0-0,30,1-0,00,00,00,0-0,20,0-0,00,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,6-3,6-4,32,5-1,5-1,70,71,11,4-2,51,00,00,3-1,33,2-1,70,1-1,3-0,0-0,8-1,8-0,5-0,5-2,550,5-1,9-2,1-1,2-1,6-0,3-2,5-2,2-1,9-4,1-2,0-0,1-0,4-20,00,00,10,3-0,20,00,40,00,00,0-13,6-2,1-18,2-10,2-51,40,00,70,23,41,20,82,110,00,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,90,30,20,52,70,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,90,30,20,52,70,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,6-3,6-4,32,5-1,5-1,70,71,11,4-2,51,00,00,3-1,33,2-1,70,1-1,3-0,0-0,8-1,8-0,5-0,5-2,550,5-1,9-2,1-1,2-1,6-0,3-2,5-2,2-1,9-4,1-2,0-0,1-0,4-20,00,00,10,3-0,20,00,30,00,00,0-13,6-2,1-18,2-10,2-51,40,00,50,22,60,90,61,67,30,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,6-3,6-4,32,5-1,5-1,70,71,11,4-2,51,00,00,3-1,33,2-1,70,1-1,3-0,0-0,8-1,8-0,5-0,5-2,550,5-1,9-2,1-1,2-1,6-0,3-2,5-2,2-1,9-4,1-2,0-0,1-0,4-20,00,00,10,3-0,20,00,30,00,00,0-13,6-2,1-18,2-10,2-51,40,00,50,22,60,90,61,67,30,3

Báo cáo khác của PXA

Dữ liệu khác của PXA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An (mã PXA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 55 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, tăng 153,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 7 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.