Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo QBS
CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình
Quang Binh Import And Export Joint Stock Company
600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán QBS

Cân đối kế toán QBS theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn247,1326,1462,5561,5765,9687,1773,7973,61.094,21.305,31.744,81.011,7365,3380,4376,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,410,210,210,913,811,222,024,364,3254,5350,130,533,173,154,0
      1. Tiền0,40,20,20,93,86,522,024,363,490,7151,022,233,173,154,0
      2. Các khoản tương đương tiền10,010,010,010,010,04,70,00,00,9163,7199,18,30,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,310,310,010,012,017,017,017,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,310,310,010,012,017,017,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn236,7315,8396,4500,3749,2645,5727,7846,8856,6877,81.109,5668,4220,568,5104,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng525,0525,8559,3566,4750,8168,8465,6732,7472,0227,3216,4629,9127,122,739,8
      2. Trả trước cho người bán128,8131,548,276,98,4482,6262,8112,3348,6594,9823,720,088,844,968,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,30,30,30,41,74,618,739,559,373,423,57,54,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-417,4-341,8-211,3-143,3-10,4-7,5-12,4-16,9-3,5-3,7-4,1-5,0-2,9-3,5-4,1
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,055,350,00,716,79,881,2144,2126,9258,5228,5103,8218,1163,7
      1. Hàng tồn kho0,00,055,350,00,716,79,881,2144,2126,9258,5228,5103,8218,1167,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,10,00,60,22,03,34,111,217,129,29,867,37,920,854,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,20,10,411,09,18,90,40,90,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,00,10,01,82,83,70,20,112,78,819,23,95,334,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,50,20,00,40,00,08,07,70,60,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,13,615,419,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,08,611,517,0497,0535,6774,2977,0935,9929,2719,7548,663,533,713,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,80,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,30,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định8,08,611,512,8209,7223,6233,7344,7354,5272,7171,2146,327,910,17,8
      1. Tài sản cố định hữu hình8,08,611,512,8129,3141,2151,3255,4265,2185,987,362,427,910,17,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,080,482,482,489,389,386,883,983,90,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,01,31,31,23,03,160,4168,6152,929,621,85,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,01,31,31,23,03,160,4168,6————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,04,215,131,5244,1330,1274,6200,5238,4240,80,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,0107,8107,4105,90,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,04,620,254,2233,5234,5295,1295,1238,4240,80,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-0,3-5,1-22,7-97,2-11,8-136,5-94,50,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,010,10,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,0270,9279,2295,3299,3303,6395,6120,68,56,01,90,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,0270,9279,2287,8299,3303,6326,811,18,56,01,90,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,07,50,00,068,9109,60,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN255,2334,7473,9578,51.262,91.222,71.547,91.950,62.030,12.234,62.464,51.560,3428,8414,2389,2
  A. Nợ phải trả29,530,729,492,9644,9604,5830,51.062,41.221,01.406,51.688,21.142,1339,4346,0359,1
    I. Nợ ngắn hạn29,530,729,492,1469,9491,0690,2768,8897,31.104,41.599,81.021,8338,8345,3356,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,610,613,742,2234,1234,8236,5384,4670,7854,81.037,9244,0183,8109,6199,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,37,27,17,0110,2173,7123,7193,0100,0233,1201,2758,7118,8229,0152,7
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,10,20,01,0282,7181,789,72,0334,70,012,24,12,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,04,30,00,10,50,04,53,93,50,410,115,48,81,91,6
      6. Phải trả người lao động0,10,00,00,00,10,10,10,30,00,80,70,60,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,40,70,31,03,00,00,70,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,70,80,834,8117,273,534,80,127,79,314,30,115,20,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,87,87,87,87,87,87,84,94,93,6-0,10,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,8175,0113,5140,3293,7323,7302,188,4120,30,60,83,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,8163,6106,3132,1289,6323,7302,088,1120,30,60,83,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,011,47,28,24,10,00,00,30,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu225,7304,0444,5485,5618,0618,2717,4888,1809,1828,1776,3418,289,568,130,1
    I. Vốn chủ sở hữu225,7304,0444,5485,5618,0618,2717,4888,1809,1828,1776,3418,289,568,130,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3640,0320,056,056,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,0-5,70,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,715,715,715,715,715,715,79,89,87,70,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-480,1-401,7-261,2-220,2-92,9-93,04,6186,3109,380,2112,197,933,512,110,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-401,7-261,2-220,2-81,5-93,34,6177,7127,086,868,333,9————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-78,4-140,5-41,0-138,70,4-97,6-173,159,322,511,878,2————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,05,25,57,12,00,049,929,90,30,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN255,2334,7473,9578,51.262,91.222,71.547,91.950,62.030,12.234,62.464,51.560,3428,8414,2389,2

Cân đối kế toán QBS theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn222,2233,0246,6247,1310,4311,9325,5326,1390,2417,3459,4481,4521,6524,9528,8656,3746,3727,1770,0765,7607,7696,8691,4687,1653,4772,6639,7773,71.054,11.094,91.252,2973,6961,51.053,51.011,51.094,21.145,91.146,81.158,11.222,61.079,91.073,11.553,61.719,9989,21.277,9959,61.033,2337,7552,4396,6365,3380,4376,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,210,310,210,410,210,310,210,210,310,310,310,210,510,510,210,911,017,113,013,814,312,325,311,26,84,911,622,010,27,312,624,320,065,334,464,318,616,7146,1241,926,373,1165,4350,1134,2169,8188,547,777,0137,129,933,173,154,0
      1. Tiền0,20,30,20,40,20,30,20,20,30,30,30,20,50,50,20,91,07,13,03,74,32,323,56,56,84,99,822,010,27,312,624,320,06,311,963,411,414,538,481,925,370,180,4151,072,940,896,222,513,022,129,933,173,154,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,01,84,70,00,01,80,00,00,00,00,00,059,022,50,97,22,2107,7160,01,03,085,1199,161,3129,092,325,364,0115,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn222,0222,6236,3236,6300,1301,5315,3315,8379,9407,0415,1415,3482,7514,1518,5595,2734,2707,8754,2749,2590,2680,9652,1645,5565,8747,1603,2727,71.013,6976,01.156,5846,8795,6805,2834,0856,7892,9998,8851,7809,4878,6805,7706,21.082,6593,9765,0666,1689,7186,5346,5243,5220,568,5104,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng525,5525,0525,0524,9525,1525,0525,5525,8525,9576,2551,2559,3566,7566,7649,3566,4711,5680,8755,2750,8588,9654,9215,3168,8208,4596,9558,4465,6851,7945,11.002,1732,7642,7726,3641,1472,0375,3516,0185,0166,4361,5295,9391,7189,2375,9654,2507,5629,9133,4313,0189,2127,122,739,8
      2. Trả trước cho người bán126,9128,0128,5128,8129,1130,6131,3131,5131,982,574,948,269,4105,219,674,732,334,48,68,48,430,4441,8482,6363,2155,853,9262,8168,437,4159,2112,3150,846,6174,7348,6480,5440,0621,6592,3440,5446,1256,2823,7168,835,330,520,052,032,654,288,844,968,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,33,00,30,30,40,40,53,12,61,72,21,32,94,65,29,211,918,720,135,821,639,541,046,648,654,180,167,261,973,853,679,8133,144,74,24,13,07,54,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-430,6-430,6-417,4-417,4-354,4-354,4-341,8-341,8-278,2-252,0-211,3-192,4-153,7-158,1-150,8-48,8-9,9-9,9-10,0-10,4-7,5-7,5-7,5-7,5-7,9-9,9-12,0-12,4-11,8-15,7-16,7-16,9-18,1-3,5-3,5-3,5-3,9-3,8-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-4,1-4,4-4,4-5,0-5,0-3,2-3,2-2,9-2,9-3,5-4,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,10,60,40,30,10,20,20,81,71,82,12,72,73,34,74,64,14,13,613,614,111,220,211,214,717,112,612,225,029,139,036,049,811,845,158,422,167,318,213,725,27,920,854,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,70,10,10,50,80,10,40,19,112,411,019,78,99,39,18,48,48,78,91,60,60,40,43,40,50,60,90,90,70,40,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,71,61,81,91,82,52,84,13,84,13,73,54,51,70,20,50,00,10,14,03,413,612,735,329,749,18,83,94,419,419,21,15,616,53,95,334,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,67,87,98,08,28,38,58,68,89,011,211,511,712,112,517,017,418,6481,3497,2439,4525,7539,0560,8616,7620,0633,8773,7794,7964,9985,4981,1931,3942,0934,8935,9982,2973,0990,6941,51.024,51.066,3882,4745,3658,1560,6550,5527,3319,0278,665,463,533,713,1
    II. Tài sản cố định7,67,87,98,08,28,38,58,68,89,011,211,511,712,112,412,813,114,3205,8209,7134,2217,7221,1221,6226,2227,8230,7233,7236,7362,2343,7344,7348,6354,4350,4354,5245,8249,2270,4249,4171,8182,9179,7170,9154,1149,7145,6146,324,025,727,127,910,17,8
      1. Tài sản cố định hữu hình7,67,87,98,08,28,38,58,68,89,011,211,511,712,112,412,813,114,3125,4129,3132,2135,3140,7141,2143,8145,4148,3151,3154,3272,9255,0255,4259,3265,1261,1265,2162,5166,0183,6162,685,096,192,987,070,265,861,762,424,025,727,127,910,17,8
      - Nguyên giá14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1269,9271,1273,3275,0280,5279,2281,1283,3293,8294,7298,0305,8309,0303,4296,2312,7308,2303,6365,9365,8362,3324,8330,9435,5271,1119,36,59,29,18,57,56,96,96,01,90,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1269,9271,1273,3275,0280,5279,2281,1283,3286,6287,5290,4298,1301,2299,3296,2312,7308,2303,6302,9300,9295,4324,8330,9333,3162,59,46,59,29,18,57,56,96,96,01,90,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN229,9240,7254,5255,1318,6320,2333,9334,7399,0426,2470,6492,9533,3537,0541,2673,3763,6745,71.251,31.262,91.047,11.222,51.230,41.247,91.270,01.392,61.273,51.547,31.848,82.059,82.237,61.954,61.892,71.995,51.946,32.030,12.128,12.119,82.148,72.164,12.104,42.139,42.436,02.465,21.647,31.838,61.510,11.560,5656,6831,0462,0428,8414,2389,2
  A. Nợ phải trả18,329,529,529,529,430,230,530,730,630,833,229,430,538,238,993,3141,9120,2644,8644,8526,7603,9610,1604,5592,3698,1559,2830,91.073,11.221,21.341,81.058,41.101,01.163,61.126,41.221,01.233,01.248,41.305,11.375,51.372,51.399,61.694,51.688,11.158,91.376,11.073,01.141,1243,0437,4354,1339,4346,0359,1
    I. Nợ ngắn hạn18,329,529,529,529,430,230,530,730,630,833,215,830,538,238,192,9139,6118,4469,4469,3429,3501,1496,3491,0448,3555,3417,8690,2911,71.068,51.048,1768,8782,9890,0812,7897,3878,1887,7948,41.074,4930,1956,01.515,71.599,71.030,01.247,2950,91.140,8242,4436,8353,5338,8345,3356,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,610,610,610,610,610,610,610,610,610,612,90,114,717,817,543,167,068,0233,7233,6252,7246,7234,3234,8209,5220,5236,0236,5311,0397,6371,8384,4577,0594,3567,4670,7654,8737,7745,2783,3750,9639,1890,21.037,9429,3327,0280,7364,0103,951,6122,0183,8109,6199,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,37,17,37,37,37,47,27,27,27,47,17,17,111,67,87,06,17,095,8110,265,0156,2175,5173,782,1187,139,9123,7379,3479,4488,0193,0101,5196,7132,599,8147,3104,7185,3283,4154,0257,3305,6201,2273,9723,1600,6758,9103,0369,1168,5118,8229,0152,7
      4. Người mua trả tiền trước0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,20,22,11,22,00,00,00,00,11,087,288,189,3282,7209,0180,9179,9181,787,990,291,089,71,33,51,71,14,029,3269,2334,7283,5172,548,10,019,03,418,312,24,12,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,83,02,93,02,93,74,14,34,34,14,50,00,00,04,10,123,42,80,00,50,00,00,00,00,00,02,84,50,01,01,73,92,10,82,03,811,95,21,60,00,01,37,79,612,38,59,015,516,212,611,58,81,91,6
      6. Phải trả người lao động0,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,30,10,10,40,10,10,10,20,10,10,20,50,50,30,90,00,00,00,10,20,20,70,00,30,90,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,70,80,70,70,70,70,00,80,80,80,80,00,80,80,834,833,231,6129,9117,2103,790,078,473,50,051,741,934,80,20,30,20,18,62,914,227,757,531,59,01,714,523,139,313,931,016,012,40,10,30,233,115,20,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,94,94,94,94,94,94,94,64,94,63,93,93,7-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu211,6211,3225,1225,6289,2289,9303,5304,0368,4395,5437,4463,4502,8498,9502,3580,0621,8625,5606,4618,1520,4618,6620,3643,4677,8694,5714,4716,5775,7838,6895,8896,3791,7831,9819,9809,1895,1871,4843,6788,6731,9739,8741,5777,1488,4462,5437,1419,4413,7393,6107,989,568,130,1
    I. Vốn chủ sở hữu211,6211,3225,1225,6289,2289,9303,5304,0368,4395,5437,4463,4502,8498,9502,3580,0621,8625,5606,4618,1520,4618,6620,3643,4677,8694,5714,4716,5775,7838,6895,8896,3791,7831,9819,9809,1895,1871,4843,6788,6731,9739,8741,5777,1488,4462,5437,1419,4413,7393,6107,989,568,130,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3693,3640,0640,0640,0640,0320,0320,0320,0320,3320,0320,056,056,056,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,0-3,0-5,7-5,7-5,7-5,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,715,79,89,89,89,89,89,89,89,89,87,77,77,70,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-494,2-494,5-480,7-480,1-416,6-415,8-402,3-401,7-337,4-310,3-268,3-242,3-202,9-206,9-203,4-125,7-84,0-80,2-104,5-92,8-190,6-92,5-90,9-67,8-34,7-18,01,74,069,2130,5191,8194,491,9132,1120,0109,3146,0123,395,190,389,661,573,6113,7168,2142,2116,999,193,773,651,933,512,110,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-480,1-480,1-480,1-401,7-401,7-401,7-401,7-261,2-261,2-261,2-261,2-220,2-220,2-220,2-220,2-81,5-81,5-81,5-92,9-93,3-93,0-93,0-93,0-17,820,74,34,6177,6177,6180,2186,6135,145,8109,3109,386,878,277,677,667,452,456,246,8———————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-14,1-14,4-0,6-78,4-14,8-14,1-0,6-140,5-76,1-49,0-7,1-22,117,313,316,8-44,2-2,51,3-11,60,5-97,60,52,1-50,0-55,4-22,3-2,9-173,6-108,4-49,75,259,346,122,810,722,567,845,717,522,837,25,326,7———————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN229,9240,7254,5255,1318,6320,2333,9334,7399,0426,2470,6492,9533,3537,0541,2673,3763,6745,71.251,31.262,91.047,11.222,51.230,41.247,91.270,01.392,61.273,51.547,31.848,82.059,82.237,61.954,61.892,71.995,51.946,32.030,12.128,12.119,82.148,72.164,12.104,42.139,42.436,02.465,21.647,31.838,61.510,11.560,5656,6831,0462,0428,8414,2389,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,310,310,310,310,310,010,010,010,610,010,010,012,712,012,012,012,017,017,017,020,617,017,017,017,017,00,018,017,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,017,017,00,018,017,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,310,310,310,310,310,010,010,010,610,010,010,012,712,012,012,012,017,017,017,020,617,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,03,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,034,055,328,00,00,050,00,91,50,70,70,80,71,016,765,85,710,79,816,687,458,981,2115,7159,1116,4144,2209,9107,1118,3125,2119,1137,6615,1258,4199,0267,765,9228,538,038,098,0103,8218,1163,7
      1. Hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,034,055,328,00,00,050,00,91,50,70,70,80,71,016,765,85,710,79,816,687,458,981,2115,7159,1116,4144,2209,9107,1118,3125,2119,1137,6615,1258,4199,0267,765,9228,538,038,098,0103,8218,1167,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,20,20,00,20,20,00,00,00,10,20,10,40,10,00,00,00,00,00,00,00,02,35,38,00,10,42,77,52,15,80,32,62,30,12,10,10,10,10,60,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,553,50,047,116,17,47,73,615,419,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,00,020,420,420,748,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,20,00,00,00,027,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,321,321,321,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,0-0,9-0,9-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,080,480,42,082,480,480,482,482,482,482,482,489,288,789,389,389,389,389,383,283,286,886,886,886,886,883,983,983,983,983,90,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,21,21,21,21,01,03,13,02,32,43,93,1142,5135,7122,060,4140,1175,4172,6168,6164,2161,0154,9152,9251,6246,131,329,621,85,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,31,31,31,31,31,21,21,21,21,01,03,13,02,32,43,93,1142,5135,7122,060,4140,1175,4172,6168,6164,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,24,24,24,215,130,631,736,158,7108,2107,7108,0244,1259,0296,0329,6330,1284,2272,5272,3274,6228,0222,3209,0306,9361,3252,1238,4237,9333,3240,8240,8219,535,90,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,2107,7108,0107,8107,9107,6107,5107,428,3106,9105,9105,90,00,00,0106,4104,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,64,64,64,620,254,254,258,758,70,00,00,0233,5233,5233,5233,5234,5295,1295,1295,1295,1295,1295,1295,1295,1295,1295,1238,4238,4333,3240,8240,8219,535,90,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,3-5,1-23,6-22,5-22,60,00,00,00,0-97,2-82,3-45,1-11,4-11,8-39,2-129,5-128,6-136,5-77,2-82,8-86,1-94,5-38,2-43,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,110,110,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,37,27,67,67,80,00,00,00,00,063,065,066,90,00,0102,2108,6109,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,70,00,00,00,00,81,00,40,00,10,70,70,20,00,30,32,81,82,60,90,00,10,12,30,00,00,00,00,70,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,50,00,40,00,00,00,30,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,70,00,00,80,32,21,8175,4175,597,4102,7113,8113,5144,0142,8141,4140,6161,4152,7293,8289,6318,1273,6313,7323,7354,9360,7356,7301,1442,5443,6178,888,3128,8128,9122,00,30,60,60,60,60,83,1
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0150,8186,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,70,00,00,80,32,21,8163,6164,186,993,4106,3106,3132,1132,1132,1132,1158,5146,6289,6289,6314,0273,6313,7323,7354,9360,6356,7301,1291,6256,7177,688,1128,8128,9122,00,30,60,60,60,60,83,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,811,410,59,37,57,212,010,79,38,62,96,24,20,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,40,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,25,25,35,45,55,56,76,87,06,70,72,34,22,0-0,00,00,00,049,348,348,50,30,336,233,627,10,30,30,30,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0——————————————————————

Báo cáo khác của QBS

Dữ liệu khác của QBS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình (mã QBS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc QBS.