Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo QHD
CTCP Que hàn điện Việt Đức
Viet - Duc Welding Electrode Joint Stock Company
53.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh QHD

Doanh thu và lợi nhuận QHD theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 74Q4/2023: 93Q1/2024: 78Q2/2024: 90Q3/2024: 79Q4/2024: 108Q1/2025: 95Q2/2025: 118Q3/2025: 106Q4/2025: 123Q1/2026: 132Q2/2026: 151151Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 6Q4/2023: 6Q1/2024: 6Q2/2024: 3Q3/2024: 2Q4/2024: 3Q1/2025: 5Q2/2025: 6Q3/2025: 6Q4/2025: 7Q1/2026: 8Q2/2026: 1111Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202615111
Q1/20261328
Q4/20251237
Q3/20251066
Q2/20251186
Q1/2025955
Q4/20241083
Q3/2024792
Q2/2024903
Q1/2024786
Q4/2023936
Q3/2023746

Doanh thu và lợi nhuận QHD theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 272Năm 2021: 273Năm 2022: 300Năm 2023: 311Năm 2024: 355Năm 2025: 442442Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 30Năm 2021: 12Năm 2022: 18Năm 2023: 24Năm 2024: 13Năm 2025: 2430Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202544224
Năm 202435513
Năm 202331124
Năm 202230018
Năm 202127312
Năm 202027230

Báo cáo tài chính gốc QHD theo kỳ

122 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

122 tệp báo cáo QHD trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính QHD

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố QHD.

Kết quả kinh doanh QHD theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh444,3358,8315,5304,4277,4277,8227,1212,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,13,64,84,03,95,55,65,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)442,1355,2310,8300,4273,5272,3221,5206,7
4. Giá vốn hàng bán373,3305,1253,2252,5237,9216,4203,3187,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,850,157,647,835,655,918,219,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,20,50,00,00,00,10,4
7. Chi phí tài chính1,41,11,11,41,10,70,90,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,31,11,01,41,10,70,90,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,515,212,89,69,17,48,27,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,716,814,614,610,310,67,88,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,217,229,622,315,137,31,32,3
12. Thu nhập khác0,40,40,10,60,20,70,00,1
13. Chi phí khác0,20,70,10,00,50,00,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,20,00,6-0,20,6-0,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,517,029,622,914,837,90,92,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,13,55,94,63,17,50,20,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,13,55,94,63,17,50,20,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,413,523,718,311,830,40,71,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,413,523,718,311,830,40,71,9

Kết quả kinh doanh QHD theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh150,8132,1123,7106,2118,496,0108,579,891,079,495,475,068,776,583,667,272,082,180,257,475,064,875,268,569,065,070,059,463,552,863,355,854,054,044,262,546,658,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,30,70,30,60,51,00,51,11,02,21,30,70,61,30,90,41,41,60,61,00,71,41,21,41,42,21,21,41,31,81,71,01,22,31,21,01,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)150,5131,7122,9105,9117,895,5107,679,389,978,493,273,767,975,982,366,371,680,778,656,774,064,173,867,367,663,667,858,262,051,561,554,253,052,841,961,445,757,8
4. Giá vốn hàng bán123,9111,1102,888,3100,781,593,869,577,164,876,861,152,163,264,257,261,869,468,049,366,454,159,450,752,354,152,049,956,447,256,049,948,548,937,256,741,052,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,620,620,117,617,213,913,89,812,813,616,412,615,812,718,19,19,811,410,67,57,69,914,516,715,39,515,88,35,74,25,54,34,44,04,74,74,75,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,1
7. Chi phí tài chính0,50,30,40,40,30,30,30,30,30,30,10,20,30,40,30,50,40,20,40,30,30,10,1-0,9-0,30,70,20,20,20,20,20,20,30,20,20,20,30,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,30,40,40,30,30,30,30,30,30,10,20,30,40,30,50,40,20,40,30,30,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,30,20,20,20,30,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,15,55,84,74,64,14,73,73,73,04,12,72,93,12,92,22,22,32,41,92,42,42,11,61,81,82,11,81,81,82,02,02,22,11,42,22,02,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,54,65,04,55,13,45,83,44,53,14,33,14,32,85,53,03,72,52,91,83,22,33,32,72,42,24,01,72,71,42,01,92,31,82,91,92,31,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,610,28,97,97,26,23,12,64,37,28,06,88,26,59,43,53,66,44,93,41,75,18,913,211,34,89,54,50,90,81,30,2-0,40,10,20,40,31,5
12. Thu nhập khác0,00,00,40,00,00,00,40,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,20,00,10,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,20,10,10,00,00,00,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,20,20,30,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-0,10,30,0-0,0-0,00,3-0,5-0,0-0,0-0,0-0,00,10,00,1-0,0-0,0-0,0-0,3-0,00,0-0,0-0,00,7-0,0-0,0-0,1-0,00,2-0,2-0,2-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,410,19,28,07,16,23,42,14,37,28,06,88,36,59,53,53,66,44,63,41,85,08,913,911,34,89,44,51,00,61,10,1-0,40,10,20,40,31,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,42,01,81,61,41,20,70,50,91,41,61,31,71,31,90,70,71,31,00,70,41,01,72,72,41,01,90,90,20,20,2-0,0-0,00,00,10,10,10,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,42,01,81,61,41,20,70,50,91,41,61,31,71,31,90,70,71,31,00,70,41,01,72,72,41,01,90,90,20,20,2-0,0-0,00,00,10,10,10,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,08,17,46,45,74,92,71,63,55,76,45,56,65,27,62,82,95,13,62,71,44,07,211,28,93,87,53,60,80,40,90,1-0,30,00,20,30,31,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,08,17,46,45,74,92,71,63,55,76,45,56,65,27,62,82,95,13,62,71,44,07,211,28,93,87,53,60,80,40,90,1-0,30,00,20,30,31,2

Báo cáo khác của QHD

Dữ liệu khác của QHD

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Que hàn điện Việt Đức (mã QHD): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 442 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 24 tỉ đồng, tăng 80,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 151 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.