Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo QNP
CTCP Cảng Quy Nhơn
Quy Nhon Port Joint Stock Company
29.800
▲ +250 (▲ +0,85%)

Kết quả kinh doanh QNP

Doanh thu và lợi nhuận QNP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 243Q1/2024: 275Q2/2024: 332Q3/2024: 295Q4/2024: 255Q1/2025: 251Q2/2025: 280Q3/2025: 303Q4/2025: 302Q1/2026: 358Q2/2026: 381Q3/2026: 359381Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 23Q1/2024: 32Q2/2024: 44Q3/2024: 25Q4/2024: 27Q1/2025: 26Q2/2025: 39Q3/2025: 35Q4/2025: 42Q1/2026: 42Q2/2026: 42Q3/2026: 3144Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202635931
Q2/202638142
Q1/202635842
Q4/202530242
Q3/202530335
Q2/202528039
Q1/202525126
Q4/202425527
Q3/202429525
Q2/202433244
Q1/202427532
Q4/202324323

Doanh thu và lợi nhuận QNP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 831Năm 2021: 1.311Năm 2022: 1.069Năm 2023: 938Năm 2024: 1.158Năm 2025: 1.1351.311Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 117Năm 2021: 331Năm 2022: 44Năm 2023: 115Năm 2024: 128Năm 2025: 143331Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.135143
Năm 20241.158128
Năm 2023938115
Năm 20221.06944
Năm 20211.311331
Năm 2020831117

Báo cáo tài chính gốc QNP theo kỳ

43 tệp

43 tệp báo cáo QNP trên HOSE từ năm 2021, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính QNP

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố QNP.

Kết quả kinh doanh QNP theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.146,01.165,3942,41.069,81.311,2834,6803,6717,9552,0482,1519,2490,7484,1410,2336,0268,2241,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu10,77,73,90,70,44,03,60,60,62,01,70,90,40,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.135,31.157,6938,41.069,11.310,8830,6800,0717,3551,4480,1517,5489,8483,7410,2336,0268,2241,5
4. Giá vốn hàng bán860,6885,3724,8891,8822,1627,4610,5538,7409,2352,3364,3395,4424,3369,6304,6243,0222,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)274,7272,3213,7177,3488,7203,2189,5178,6142,2127,9153,294,459,440,631,425,218,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,021,127,827,318,319,112,110,315,515,68,54,43,66,28,77,17,3
7. Chi phí tài chính17,519,45,50,80,80,20,35,21,50,50,20,30,00,00,60,50,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay17,118,35,40,00,00,00,02,20,00,30,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,03,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng16,519,615,711,510,89,113,115,414,614,210,213,21,90,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp81,990,780,1126,075,168,659,148,252,855,247,942,736,125,122,116,711,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)177,7163,7143,766,6420,5144,5129,0120,188,873,6103,342,625,121,717,415,214,1
12. Thu nhập khác1,11,11,12,32,32,80,91,01,68,11,93,64,32,01,61,51,7
13. Chi phí khác0,21,60,50,99,40,51,40,40,41,20,61,41,43,10,41,11,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,9-0,60,61,4-7,02,2-0,50,61,36,91,32,23,0-1,11,20,40,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)178,6163,1144,368,0413,5146,7128,5120,790,180,5104,644,828,020,618,615,514,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành35,934,929,223,882,629,525,223,616,114,022,59,77,05,34,63,83,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)35,934,929,223,882,629,525,223,616,114,022,59,77,05,34,63,83,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)142,7128,2115,244,2330,9117,2103,397,274,066,582,135,121,015,414,011,711,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)142,7128,2115,244,2330,9117,2103,397,274,066,582,135,121,015,414,011,711,0

Kết quả kinh doanh QNP theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh361,4382,6358,2306,8304,7282,5252,1258,8296,2334,4275,6245,6280,4220,2196,3215,2308,3314,0232,4339,4422,8332,5216,6207,9203,7210,3212,7206,1191,3224,8180,3186,6187,1189,6154,6124,5125,8172,1129,6119,8125,7125,8110,9120,9135,2150,2112,9114,1130,4128,0118,2103,3141,9129,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,41,40,65,11,92,71,13,81,02,30,52,50,60,80,00,20,00,40,00,40,00,00,02,11,10,20,62,40,30,40,50,50,00,00,00,40,10,10,01,10,00,70,10,40,60,60,20,30,00,50,20,40,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)359,1381,2357,7301,7302,8279,8251,0255,0295,2332,1275,1243,1279,8219,4196,3215,0308,3313,6232,4339,0422,8332,5216,5205,8202,6210,1212,1203,7191,0224,5179,8186,0187,1189,6154,6124,1125,7172,0129,6118,7125,7125,1110,7120,6134,6149,6112,7113,8130,4127,5118,1102,9141,9129,7
4. Giá vốn hàng bán291,7299,7277,8218,7236,7211,3194,0190,5232,3251,6210,5182,7217,0168,4156,7172,9257,6268,0192,9237,3232,1209,6159,8153,6152,8154,7166,4155,4152,5161,9140,3135,2147,3138,1118,089,196,9124,299,089,193,789,682,489,787,798,989,590,7107,9105,194,689,2123,8110,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,481,479,983,066,168,557,064,562,880,564,660,462,851,039,642,150,745,539,5101,6190,7122,956,752,249,855,545,748,338,562,639,450,839,851,536,635,028,947,830,629,632,035,528,430,947,050,723,223,222,422,523,513,718,119,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,77,54,23,84,07,73,45,53,58,73,65,46,89,85,97,010,15,74,64,84,96,02,73,58,27,00,46,01,34,30,54,00,46,3-0,49,80,95,1-0,310,60,53,21,22,41,14,40,61,20,81,70,40,60,91,2
7. Chi phí tài chính5,74,64,54,44,34,34,44,65,74,54,84,40,80,0-0,00,80,00,00,00,30,40,1-0,00,1-0,10,20,00,30,00,1-0,12,00,82,20,10,31,00,30,00,00,40,10,00,10,00,00,10,10,10,10,00,00,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,94,54,34,14,24,34,44,64,74,24,84,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,10,10,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,35,14,44,74,83,93,14,84,56,34,05,44,03,32,93,02,93,22,53,82,32,52,12,82,22,12,02,63,53,83,24,33,44,63,03,93,33,73,84,43,23,33,53,22,11,43,43,72,72,74,11,90,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,226,423,224,518,019,519,926,621,823,418,925,817,618,518,317,017,323,415,527,117,614,516,421,916,516,213,915,713,714,814,812,312,912,510,517,812,411,611,017,113,114,011,711,113,512,810,611,69,59,19,37,413,810,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,852,852,053,243,048,533,033,934,355,040,530,447,139,224,329,241,424,726,075,2175,3111,840,930,939,444,030,235,822,648,222,036,122,938,522,622,813,137,315,618,815,821,314,419,032,440,99,68,911,012,210,55,05,010,0
12. Thu nhập khác2,41,41,20,11,10,10,01,60,00,10,10,20,30,70,0-0,10,01,60,80,70,20,20,00,00,4-0,42,80,80,40,20,10,20,30,30,20,20,60,40,31,93,32,70,20,80,40,30,40,90,41,21,10,90,52,7
13. Chi phí khác1,52,60,00,10,0-0,10,40,71,40,10,20,50,00,10,10,10,00,80,15,21,06,00,00,10,0-0,20,61,20,00,10,10,00,00,00,30,10,1-0,10,20,10,01,00,00,60,00,00,00,60,10,20,60,90,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0-1,21,20,01,10,1-0,40,9-1,40,0-0,1-0,30,30,6-0,0-0,2-0,00,80,7-4,4-0,8-5,8-0,0-0,10,3-0,22,2-0,40,40,10,00,20,20,3-0,10,10,50,50,11,73,21,70,20,20,40,30,40,30,30,90,50,00,52,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,851,653,253,244,148,632,634,832,955,040,530,147,439,824,329,041,425,526,870,7174,5106,040,930,939,743,732,335,423,048,322,036,323,238,822,422,913,637,915,720,519,023,114,719,132,841,210,09,211,313,211,15,05,512,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,110,011,110,99,09,26,77,37,511,48,77,09,87,64,95,27,85,45,418,434,920,78,26,17,99,06,56,35,09,24,47,24,67,24,53,12,77,13,14,04,04,02,94,37,28,92,21,92,52,72,41,31,43,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,110,011,110,99,09,26,77,37,511,48,77,09,87,64,95,27,85,45,418,434,920,78,26,17,99,06,56,35,09,24,47,24,67,24,53,12,77,13,14,04,04,02,94,37,28,92,21,92,52,72,41,31,43,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,841,642,142,335,139,425,927,525,443,631,723,137,632,219,323,833,620,121,452,3139,685,432,724,831,834,725,929,017,939,017,629,118,631,617,919,810,930,812,516,515,119,111,714,925,632,37,87,48,810,58,63,84,19,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,841,642,142,335,139,425,927,525,443,631,723,137,632,219,323,833,620,121,452,3139,685,432,724,831,834,725,929,017,939,017,629,118,631,617,919,810,930,812,516,515,119,111,714,925,632,37,87,48,810,58,63,84,19,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,30,00,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của QNP

Dữ liệu khác của QNP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Quy Nhơn (mã QNP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.135 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 143 tỉ đồng, tăng 11,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 359 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 31 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.