Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 598 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ART, BMV, BRR, CDO, CPA · Xem bảng →
Logo REE
CTCP Cơ điện lạnh
Refrigeration Electrical Engineering Corporation
45.900
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh REE

Doanh thu và lợi nhuận REE theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.962Q4/2023: 2.065Q1/2024: 1.837Q2/2024: 2.181Q3/2024: 2.029Q4/2024: 2.334Q1/2025: 2.068Q2/2025: 2.514Q3/2025: 2.552Q4/2025: 2.878Q1/2026: 2.471Q2/2026: 2.4262.878Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 465Q4/2023: 643Q1/2024: 549Q2/2024: 403Q3/2024: 562Q4/2024: 883Q1/2025: 817Q2/2025: 739Q3/2025: 825Q4/2025: 769Q1/2026: 939Q2/2026: 781939Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262.426781
Q1/20262.471939
Q4/20252.878769
Q3/20252.552825
Q2/20252.514739
Q1/20252.068817
Q4/20242.334883
Q3/20242.029562
Q2/20242.181403
Q1/20241.837549
Q4/20232.065643
Q3/20231.962465

Doanh thu và lợi nhuận REE theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 5.640Năm 2021: 5.810Năm 2022: 9.372Năm 2023: 8.570Năm 2024: 8.384Năm 2025: 10.01210.012Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.714Năm 2021: 2.135Năm 2022: 3.515Năm 2023: 2.787Năm 2024: 2.396Năm 2025: 3.1503.515Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510.0123.150
Năm 20248.3842.396
Năm 20238.5702.787
Năm 20229.3723.515
Năm 20215.8102.135
Năm 20205.6401.714

Báo cáo tài chính gốc REE theo kỳ

248 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007——
2006—
2005—
2004————

248 tệp báo cáo REE trên HOSE từ năm 2004, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính REE

60 văn bản
24-8-2026Giải trình chênh lệch LNST soát xét bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước12-3-2026Giải trình chênh lệch LNST đã kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-8-2025Giải trình chênh lệch LNST soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-3-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE16-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE17-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-3-2023Giải trình biến động KQKD HN năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-9-2022Giải trình chênh lệch LNST soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE10-1-2020Xin gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính (BCTC) năm tài chính 2020HOSE28-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho REEHOSE9-1-2019Xin gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính (BCTC) năm tài chính 2019HOSE1-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE24-1-2018Đề nghị chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin Báo cáo tài chính (BCTC) năm 2018HOSE20-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho REEHOSE9-2-2017Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý, BCTC soát xét bán niênHOSE31-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE1-4-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE22-3-2016Xin gia hạn thời gian công bố Báo cáo tài chínhHOSE22-5-2013Giải trình kết quả kinh doanh Công ty mẹ Q1/2013HOSE16-10-2012Công bố tóm tắt Kết quả kinh doanh Q3-2012HOSE7-8-2012Giải trình lợi nhuận công ty mẹ Q2/2012HOSE23-7-2012Báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất ước tính Q2/2012HOSE17-4-2012Công bố ước tính kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE21-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE8-11-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q3-2011HOSE14-10-2011Kết quả kinh doanh hợp nhất ước Q3/2011HOSE5-8-2011Giải trình Kết quả kinh doanh Q2-2011HOSE2-8-2011Tóm tắt tình hình Kết quả kinh doanh Q2-2011HOSE15-2-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q4-2010HOSE26-1-2011Ước tính kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2010HOSE8-11-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE15-3-2010Kết quả kinh doanh tháng 2/2010HOSE24-2-2010Kết quả kinh doanh tháng 1/2010HOSE27-1-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE14-12-2009Kết quả kinh doanh tháng 11 năm 2009HOSE16-11-2009Kết quả kinh doanh T10-2009HOSE28-10-2009Giải trình biến động KQKD Quý 3-2009HOSE14-9-2009Ước kết quả kinh doanh tháng 8/2009HOSE
Xem thêm 20 văn bản cũ hơn (tới 24-1-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố REE.

Kết quả kinh doanh REE theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10.025,68.394,68.579,39.377,95.815,25.644,14.896,75.104,64.999,23.663,22.645,22.630,72.414,62.397,21.810,61.808,31.181,61.169,01.143,6834,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,910,99,46,05,44,36,94,04,13,81,81,31,21,60,20,47,819,918,410,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10.011,68.383,78.569,99.371,95.809,85.639,84.889,85.100,74.995,23.659,42.643,42.629,42.413,42.395,61.810,41.807,91.173,81.149,11.125,2824,1
4. Giá vốn hàng bán6.236,45.259,64.860,05.042,13.499,84.033,93.643,63.872,63.565,82.477,71.752,11.826,81.810,31.810,41.269,41.312,9712,3814,5823,6607,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3.775,23.124,13.709,94.329,82.310,01.605,91.246,21.228,11.429,41.181,6891,3802,6603,1585,2541,0495,0461,5334,6301,6216,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính447,2317,8227,1186,8466,0221,8442,0303,5174,5685,1427,5459,5352,7513,7345,9163,5213,7183,1290,3154,9
7. Chi phí tài chính740,5790,71.016,4941,6707,5474,5385,7111,5274,867,781,042,286,2163,1143,454,83,4525,958,612,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay687,7738,0938,9882,7663,2416,4409,0224,9104,660,274,037,457,137,871,335,98,318,00,010,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh839,7717,0877,21.077,4774,2914,8907,1998,8718,9-121,237,3166,5428,744,638,013,90,00,0-39,40,0
9. Chi phí bán hàng119,7118,292,588,985,182,778,498,694,689,054,545,449,651,857,456,344,836,224,210,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp655,0577,6663,1577,6370,5283,7221,6214,7241,8220,3181,8131,3166,2135,398,8103,9144,6102,685,751,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3.546,82.672,33.042,13.985,92.387,21.901,51.909,72.105,71.711,71.368,51.038,81.209,71.082,4793,3625,3457,4482,5-147,0383,9296,8
12. Thu nhập khác26,634,422,043,824,728,825,821,918,615,39,760,67,74,76,511,45,78,08,55,9
13. Chi phí khác53,819,28,0151,112,16,715,39,69,18,12,87,92,61,30,00,90,00,31,83,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-27,115,314,0-107,312,622,110,512,49,57,26,952,75,13,46,510,55,77,76,72,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3.519,72.687,63.056,13.878,62.399,81.923,61.920,22.118,01.721,11.375,81.045,71.262,41.087,6796,7631,8467,8488,2-139,3390,7299,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành418,8297,5292,1370,0271,0205,9213,4226,7192,2214,9146,5170,9122,1150,4116,0116,152,213,10,077,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-49,5-5,9-22,6-6,8-6,64,1-13,16,56,2-12,811,0-7,2-10,3-10,53,1-8,8-0,80,00,0-1,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)369,3291,6269,4363,2264,4210,1200,3233,3198,3202,1157,6163,8111,8139,9119,0107,351,313,10,076,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3.150,42.396,02.786,73.515,42.135,41.713,51.719,91.884,81.522,81.173,7888,11.098,7975,8656,8512,8360,5436,9-152,5390,7222,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát621,3402,6598,3822,9280,385,481,0100,8145,780,435,036,7-0,10,0-0,8-1,81,50,61,00,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2.529,11.993,42.188,32.692,51.855,11.628,11.638,91.784,01.377,11.093,2853,11.062,0975,8656,8513,6362,3435,4-153,1389,6222,3

Kết quả kinh doanh REE theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.431,72.477,12.880,62.555,22.516,32.073,52.336,22.031,42.182,91.842,22.066,51.965,02.176,22.371,63.071,62.233,42.024,42.045,41.900,11.092,91.634,51.185,51.666,31.504,31.289,81.183,81.328,21.227,71.259,51.081,41.636,01.194,51.222,91.051,21.669,41.083,71.157,21.089,01.302,1937,7869,0554,3662,4621,4684,1677,3804,4654,4619,5552,5729,8560,8610,7512,9661,0552,4674,3509,5512,5440,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,36,43,03,02,85,12,51,91,84,71,33,32,02,71,40,21,40,02,20,3-1,92,60,40,70,23,03,30,60,82,10,71,21,20,91,80,61,10,60,50,01,91,40,20,30,30,90,20,20,30,60,20,10,70,21,10,30,20,00,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.426,42.470,82.877,62.552,22.513,52.068,42.333,62.029,42.181,21.837,52.065,21.961,72.174,22.368,83.070,22.233,22.022,92.045,41.897,91.092,71.636,41.182,91.665,81.503,61.289,61.180,81.324,81.227,11.258,61.079,21.635,31.193,31.221,71.050,31.667,71.083,11.156,11.088,31.301,6937,6867,2552,9662,2621,1683,8676,4804,2654,2619,2551,8729,6560,7610,0512,8659,9552,0674,2509,5512,4440,1
4. Giá vốn hàng bán1.507,91.424,61.838,01.620,21.660,31.117,91.318,41.341,81.501,01.096,11.142,81.308,11.293,71.114,41.718,61.315,61.127,0895,11.035,3743,2972,7746,51.208,51.078,5896,1850,71.028,3928,7914,4772,21.250,4897,9995,1728,21.125,2770,9884,1786,4873,2663,8623,4322,3407,9420,2429,7494,4535,4455,8447,0388,8580,8405,3453,0371,5496,8403,7522,4385,8346,6304,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)918,51.046,21.039,6932,0853,2950,51.015,2687,6680,2741,3922,4653,6880,51.254,41.351,6917,6895,91.150,4862,6349,5663,7436,3457,3425,0393,4330,1296,5298,4344,3307,0384,9295,4226,6322,2542,5312,2271,9301,9428,4273,9243,7230,6254,3200,9254,1182,0268,8198,4172,3163,0148,8155,4157,0141,3163,1148,3151,8123,7165,9135,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính185,7136,8120,3101,8119,0110,2108,162,688,670,264,648,657,958,659,461,443,538,1240,965,946,4111,673,540,342,266,1124,194,365,2158,546,843,8171,241,645,844,055,229,5174,780,8331,698,8118,431,5231,348,1101,5158,3169,229,887,1125,794,347,263,644,988,7322,6137,283,3
7. Chi phí tài chính204,1174,0166,9184,5200,5190,7190,0185,3201,3223,3228,3276,4255,0256,2247,0253,2225,5217,6200,6190,7220,294,7116,7135,993,2127,7110,382,132,9160,4-2,8126,87,7-20,3100,134,1115,125,421,312,914,619,621,823,321,116,612,19,414,55,532,922,317,515,622,255,34,581,537,02,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay198,1172,4166,4179,0173,9166,7181,0180,7184,4191,7216,0228,0245,5249,2230,1222,2212,6213,9195,1183,9190,992,798,7103,7108,9105,4107,3102,2102,891,663,057,559,245,242,921,720,519,918,312,313,116,418,619,920,015,57,29,113,08,115,514,312,814,610,09,310,97,911,512,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh170,8173,9233,6242,6222,8140,1276,1207,1112,7121,2266,9217,9179,8209,0312,9358,3228,6177,8312,3161,6134,8165,5457,3164,2176,0117,3322,7205,1212,1167,1335,1197,6304,1162,1148,5183,9236,2150,3279,836,0-306,0-114,846,485,7-108,914,2176,7-12,1-69,871,746,20,4382,00,052,60,0-6,30,045,80,0
9. Chi phí bán hàng49,030,338,230,230,820,536,029,134,418,729,521,222,619,227,321,919,919,833,815,220,515,629,618,520,214,522,018,321,816,230,924,521,022,236,320,315,822,135,824,614,714,015,412,115,011,912,710,112,99,615,610,314,98,818,613,112,67,621,512,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp137,4105,5291,7125,2135,492,7197,4109,6175,496,0315,097,4148,5101,9304,3105,786,283,7156,973,475,066,1126,363,538,956,589,943,848,040,691,945,539,041,4106,641,359,034,1103,042,735,933,664,738,740,637,870,732,44,723,475,520,248,121,862,030,021,622,247,130,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)884,61.047,0896,7936,6828,2896,9976,0633,3470,4594,7681,1525,1692,11.144,71.145,3956,6836,31.045,21.024,5297,7529,1537,1715,5411,6459,3314,8521,2453,5518,9415,4646,8340,1634,2482,6493,9444,4373,5400,1722,7310,5204,2147,3317,2243,9299,7178,0451,5292,6239,6226,1158,1228,7552,8142,3176,594,8195,5334,9243,3173,2
12. Thu nhập khác9,212,39,05,27,45,020,23,64,64,37,22,36,69,126,08,410,02,515,22,05,02,312,110,13,22,26,216,64,23,810,64,17,02,78,05,23,12,17,03,22,92,14,81,23,20,43,21,82,053,62,41,91,81,52,21,20,60,71,90,5
13. Chi phí khác10,14,941,514,86,33,911,84,21,30,36,71,02,01,5110,840,81,70,87,10,83,00,93,80,80,30,65,68,82,32,95,70,91,32,14,51,81,41,36,50,70,40,41,60,60,10,43,02,60,51,81,60,20,30,50,80,20,00,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,97,4-32,5-9,61,11,28,4-0,63,34,10,51,44,67,6-84,8-32,48,31,68,11,32,11,48,39,32,91,70,67,81,80,94,93,15,70,63,63,41,70,80,52,52,61,73,20,63,1-0,10,2-0,81,551,80,81,71,51,11,41,00,60,41,90,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)883,71.054,4864,1927,0829,3898,1984,5632,8473,7598,8681,5526,4696,71.152,21.060,4924,2844,61.046,81.032,7298,9531,2538,5723,8420,9462,3316,5521,9461,3520,7416,3651,7343,2639,9483,2497,4447,7375,2400,9723,2312,9206,8149,0320,4244,6302,9177,9451,7291,7241,1277,9159,0230,4554,2143,3177,995,8196,1335,3245,2173,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành110,4107,9140,2102,596,479,9111,669,268,947,861,661,172,297,1102,686,991,189,4115,428,762,765,263,552,353,938,360,544,761,945,673,024,167,162,579,051,314,451,680,449,444,939,840,332,344,429,544,938,041,546,628,629,231,532,712,719,139,679,145,627,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,97,7-44,8-0,3-5,81,4-9,92,12,02,1-23,60,11,00,4-10,22,9-1,62,1-6,60,0-1,91,5-4,01,14,90,0-16,02,90,50,5-5,06,70,44,4-5,3-1,68,70,5-11,6-0,60,7-0,79,40,60,60,4-0,0-1,2-6,10,2-5,81,3-6,20,4-11,5-0,10,60,54,2-0,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)102,5115,695,5102,290,781,3101,671,370,849,938,161,273,397,592,489,889,591,4108,928,760,966,759,553,358,938,444,447,662,446,168,130,867,566,973,649,723,152,168,848,845,539,149,733,045,029,844,936,835,346,822,730,625,333,11,219,040,279,649,826,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)781,3938,7768,7824,8738,7816,8882,8561,5402,9548,9643,5465,2623,41.054,8968,0834,4755,1955,4923,8270,2470,3471,8664,2367,6403,4278,1477,4413,7458,3370,2583,6312,4572,4416,3423,8398,0352,0348,8654,4264,2161,2109,9270,6211,6257,8148,1406,8255,0205,8231,2136,3199,9528,9110,2176,776,8155,9255,6195,4147,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát150,0224,5149,2150,6115,8205,4203,581,749,068,4139,415,5134,4309,7248,8153,5158,6262,0132,06,686,656,013,020,629,622,228,210,724,018,132,7293,714,434,985,726,615,418,033,918,217,211,28,43,320,23,225,811,5-0,0-0,6-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)631,3714,2619,4674,2622,9611,4679,3479,8353,9480,5504,1449,7489,0745,1719,2680,9596,4693,3791,8263,6383,7415,8651,2347,0373,7255,9449,2403,0434,3352,1550,918,7558,0381,4338,1371,4336,6330,8620,5246,0144,098,8262,3208,3237,6144,9381,1243,5205,8231,7136,3199,9528,9110,2176,776,8155,9255,6195,4147,0

Báo cáo khác của REE

Dữ liệu khác của REE

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cơ điện lạnh (mã REE): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 10.012 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.150 tỉ đồng, tăng 31,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 2.426 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 781 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.