Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo REE
CTCP Cơ điện lạnh
Refrigeration Electrical Engineering Corporation
47.400
▼ −500 (▼ −1,04%)

Room ngoại REE: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài REE theo thời gian

1257 ngày
48,70%48,78%48,87%48,96%49,04%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 305.447.217 cổ phiếu REE, tương đương 49,00% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 18.310 cổ phiếu (0,00% vốn), khoảng 1 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 49,02% (16-6-2023), thấp nhất 48,72% (21-6-2022).

REE có 1192 ngày hiệu lực ở trạng thái hết room, gần nhất 2-10-2026.

Khối ngoại tăng giảm sở hữu REE theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202648,99%49,00%▲ +0,01 điểm %36.187
1 tháng28-8-202648,99%49,00%▲ +0,01 điểm %276.690
3 tháng3-7-202649,00%49,00%▼ −0,00 điểm %230.136
1 năm2-10-202549,00%49,00%▼ −0,00 điểm %40.034.729
3 năm3-10-202349,00%49,00%▼ −0,00 điểm %104.687.230

Sở hữu nước ngoài REE cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202649,00%▲ +0,00 điểm %305.447.21749%18.310
9-202649,00%▲ +0,00 điểm %305.445.04049%20.487
8-202648,99%▲ +0,01 điểm %305.170.52749%50.000
7-202648,98%▼ −0,01 điểm %305.104.72749%115.800
6-202648,99%▼ −0,01 điểm %305.178.68149%41.846
5-202649,00%▲ +0,00 điểm %265.412.15049%338
4-202649,00%▲ +0,01 điểm %265.411.98449%504
3-202648,99%▼ −0,01 điểm %265.352.65549%59.833
2-202649,00%▲ +0,00 điểm %265.412.48849%0
1-202649,00%▼ −0,00 điểm %265.412.33849%150
12-202549,00%■ 0,00 điểm %265.412.48849%0
11-202549,00%■ 0,00 điểm %265.412.48849%0
10-202549,00%■ 0,00 điểm %265.412.48849%0
9-202549,00%■ 0,00 điểm %265.412.48849%0
8-202549,00%▼ −0,00 điểm %265.412.48849%0
7-202549,00%▲ +0,00 điểm %265.415.46749%-2.979
6-202549,00%▲ +0,00 điểm %230.796.56649%0
5-202549,00%▼ −0,00 điểm %230.791.84149%4.725
4-202549,00%▼ −0,00 điểm %230.794.49849%2.068
3-202549,00%■ 0,00 điểm %230.796.56649%0
2-202549,00%▲ +0,00 điểm %230.796.56649%0
1-202549,00%▲ +0,00 điểm %230.795.86649%700
12-202449,00%▼ −0,00 điểm %230.794.56649%2.000
11-202449,00%■ 0,00 điểm %230.796.56649%0
10-202449,00%■ 0,00 điểm %230.796.56649%0
9-202449,00%▼ −0,00 điểm %230.796.56649%0
8-202449,00%▼ −0,00 điểm %230.796.71549%-149
7-202449,00%▼ −0,01 điểm %230.811.27349%-14.707
6-202449,01%▲ +0,01 điểm %230.842.02749%-45.461
5-202449,00%■ 0,00 điểm %200.759.98749%0
4-202449,00%■ 0,00 điểm %200.759.98749%0
3-202449,00%■ 0,00 điểm %200.759.98749%0
2-202449,00%▲ +0,00 điểm %200.759.98749%0
1-202449,00%▲ +0,03 điểm %200.758.48749%1.500
12-202348,97%▼ −0,03 điểm %200.643.11649%116.871
11-202349,00%▲ +0,00 điểm %200.759.98749%0
10-202349,00%▼ −0,00 điểm %200.759.48749%500
9-202349,00%▼ −0,00 điểm %200.759.98749%0
8-202349,00%▼ −0,00 điểm %200.760.29949%-312
7-202349,00%▼ −0,01 điểm %200.766.49849%-6.511
6-202349,01%▲ +0,01 điểm %200.789.49049%-29.503
5-202349,00%▲ +0,00 điểm %174.641.03749%100
4-202349,00%▼ −0,00 điểm %174.636.73749%4.400
3-202349,00%■ 0,00 điểm %174.641.13749%0
2-202349,00%▲ +0,00 điểm %174.641.13749%0
1-202349,00%▼ −0,00 điểm %174.641.04249%95
12-202249,00%▼ −0,00 điểm %174.641.07249%65
11-202249,00%■ 0,00 điểm %174.641.13749%0
10-202249,00%▲ +0,01 điểm %174.641.13749%0
9-202248,99%▼ −0,01 điểm %174.618.13749%23.000
8-202249,00%▲ +0,00 điểm %174.641.10249%35
7-202249,00%▲ +0,01 điểm %174.641.08749%50
6-202248,99%▼ −0,01 điểm %174.622.12149%19.016
5-202249,00%▼ −0,00 điểm %151.927.83249%1.000
4-202249,00%▲ +0,06 điểm %151.928.83249%0
3-202248,94%▼ −0,06 điểm %151.747.83049%181.002
2-202249,00%▲ +0,00 điểm %151.928.83249%0
1-202249,00%▼ −0,00 điểm %151.928.69849%134
12-202149,00%▲ +0,00 điểm %151.928.83549%-3
11-202149,00%■ 0,00 điểm %151.928.83249%0
10-202149,00%■ 0,00 điểm %151.928.83249%0
9-202149,00%▲ +0,00 điểm %151.928.83249%0
8-202149,00%▼ −0,00 điểm %151.928.81949%13
7-202149,00%—151.928.83249%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026305.447.217+8.49549,00%18.310
1-10-2026305.438.722−6.31849,00%26.805
30-9-2026305.445.040049,00%20.487
29-9-2026305.445.040049,00%20.487
28-9-2026305.445.040+34.01049,00%20.487
25-9-2026305.411.030+102.49948,99%54.497
24-9-2026305.308.531−17.99748,97%156.996
23-9-2026305.326.528+39.50548,98%138.999
22-9-2026305.287.023−34.79048,97%178.504
21-9-2026305.321.813+79.50348,98%143.714
18-9-2026305.242.310048,96%223.217
17-9-2026305.242.310048,96%223.217
16-9-2026305.242.310+117.51048,96%223.217
15-9-2026305.124.800+7.24948,95%340.727
14-9-2026305.117.551+44.36348,94%347.976
11-9-2026305.073.188+28.16048,94%392.339
10-9-2026305.045.028+4.00048,93%420.499
9-9-2026305.041.028+26.71148,97%179.499
8-9-2026305.014.317−1.06948,97%206.210
7-9-2026305.015.386−33.20748,97%205.141
4-9-2026305.048.593−56.69248,97%171.934
3-9-2026305.105.285−65.24248,98%115.242
28-8-2026305.170.527−49.69248,99%50.000
27-8-2026305.220.219049,00%308
26-8-2026305.220.219049,00%308
25-8-2026305.220.219+29149,00%308
24-8-2026305.219.928−59949,00%599
21-8-2026305.220.527+1.00149,00%0
20-8-2026305.219.526−1.00049,00%1.001
19-8-2026305.220.526—49,00%1

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của REE