Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:17:34
Logo RIC
CTCP Quốc tế Hoàng Gia
Royal International Corporation
5.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:17:34

Kết quả kinh doanh RIC

Doanh thu và lợi nhuận RIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 25Q1/2024: 27Q2/2024: 36Q3/2024: 33Q4/2024: 38Q1/2025: 29Q2/2025: 47Q3/2025: 34Q4/2025: 46Q1/2026: 44Q2/2026: 33Q3/2026: 3947Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -18Q1/2024: -13Q2/2024: -2Q3/2024: -6Q4/2024: -7Q1/2025: -9Q2/2025: 10Q3/2025: -1Q4/2025: 8Q1/2026: 7Q2/2026: -9Q3/2026: -310-18Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202639-3
Q2/202633-9
Q1/2026447
Q4/2025468
Q3/202534-1
Q2/20254710
Q1/202529-9
Q4/202438-7
Q3/202433-6
Q2/202436-2
Q1/202427-13
Q4/202325-18

Doanh thu và lợi nhuận RIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 126Năm 2021: 75Năm 2022: 118Năm 2023: 111Năm 2024: 133Năm 2025: 157157Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -82Năm 2021: -103Năm 2022: -60Năm 2023: -72Năm 2024: -27Năm 2025: 77-103Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251577
Năm 2024133-27
Năm 2023111-72
Năm 2022118-60
Năm 202175-103
Năm 2020126-82

Báo cáo tài chính gốc RIC theo kỳ

60 tệp

60 tệp báo cáo RIC trên HNX từ năm 2022, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh RIC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh157,1133,4110,5117,874,9125,5235,8288,3194,4310,6269,2253,4197,3218,4196,1178,3213,0168,3190,5175,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,620,920,224,022,523,933,920,031,025,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)157,1133,4110,5117,874,9125,5235,8288,3194,4309,8268,6232,5177,1194,4173,6154,4179,2148,3159,5150,1
4. Giá vốn hàng bán99,3112,8121,7125,0121,4151,6238,1217,5246,8235,3209,1187,6111,0104,586,672,266,350,341,315,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)57,820,5-11,2-7,3-46,5-26,1-2,370,8-52,474,559,544,966,289,987,082,2112,998,0118,2134,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,312,25,26,62,33,75,26,54,97,413,75,24,81,920,331,320,47,67,53,9
7. Chi phí tài chính24,224,224,511,86,48,18,47,813,521,219,424,911,315,019,212,28,18,86,67,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay22,723,022,19,94,25,96,46,512,315,817,024,310,615,015,69,86,57,53,06,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,912,213,513,511,213,320,421,923,927,129,125,416,616,214,520,524,026,636,856,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,423,127,933,640,636,043,544,453,142,864,6141,542,544,337,529,346,742,032,024,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,6-26,8-71,9-59,6-102,4-79,7-69,53,1-138,0-9,3-39,9-141,60,616,336,151,554,328,350,249,5
12. Thu nhập khác0,60,10,10,20,60,30,718,410,22,0148,05,84,31,93,52,42,33,920,810,4
13. Chi phí khác0,40,50,51,10,72,13,93,83,68,97,716,414,05,26,96,58,220,312,311,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,4-0,4-0,9-0,1-1,9-3,214,76,5-6,9140,3-10,5-9,7-3,3-3,5-4,1-5,9-16,48,5-1,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,8-27,2-72,3-60,5-102,5-81,5-72,717,8-131,5-16,2100,4-152,2-9,213,032,747,448,511,958,748,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,20,00,45,78,710,614,75,20,90,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,10,40,22,3-2,10,80,7-1,60,11,5-1,90,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,10,41,22,3-1,90,81,04,18,812,012,75,20,90,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,8-27,2-72,3-60,5-102,5-81,5-72,817,4-132,6-18,6102,3-153,0-10,28,823,935,435,86,757,848,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,8-27,2-72,3-60,5-102,5-81,5-72,817,4-132,6-18,6102,3-153,0-10,28,823,935,435,86,757,848,0

Kết quả kinh doanh RIC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh39,032,944,046,234,347,229,137,732,635,826,924,830,724,330,820,545,741,68,87,812,627,527,341,734,513,835,772,884,443,335,3100,357,162,067,541,911,775,864,9100,881,991,335,335,576,499,556,170,072,348,762,460,245,536,155,147,559,766,444,837,362,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,20,20,1-3,03,36,56,92,45,16,64,63,85,06,07,07,63,43,47,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)39,032,944,046,234,347,229,137,732,635,826,924,830,724,330,820,545,741,68,87,812,627,527,341,734,513,835,772,884,443,335,3100,357,162,067,541,911,775,864,9100,581,891,135,135,376,3102,652,863,565,446,257,353,640,932,350,041,552,758,841,433,954,6
4. Giá vốn hàng bán28,829,424,123,223,427,624,827,927,531,126,029,834,329,927,631,836,831,425,222,928,132,738,236,738,525,651,057,359,961,060,158,455,051,551,554,664,364,163,765,062,256,750,450,354,250,849,949,948,446,243,028,027,627,927,526,328,426,523,323,222,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,23,519,823,010,819,64,39,85,14,70,9-5,1-3,6-5,63,1-11,38,910,2-16,4-15,1-15,5-5,1-10,95,1-4,0-11,8-15,315,624,6-17,7-24,841,92,210,516,0-12,7-52,611,71,335,619,534,4-15,3-15,022,151,82,913,617,00,014,325,613,34,422,615,224,332,318,110,732,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,41,10,61,41,25,10,51,63,48,31,02,31,30,61,01,62,22,00,70,30,50,60,81,01,10,61,10,91,01,91,31,81,81,51,32,00,70,91,43,40,71,01,06,41,65,10,61,00,33,40,40,70,43,40,50,60,30,60,52,80,8
7. Chi phí tài chính5,35,05,16,55,66,26,38,76,25,75,75,56,07,75,24,12,62,42,52,81,11,60,92,21,62,61,62,61,62,41,72,81,71,61,62,53,33,93,86,64,14,84,44,15,74,94,65,66,26,46,72,82,62,92,83,43,34,24,46,34,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,05,04,95,35,45,86,16,15,95,45,55,45,85,95,02,52,52,42,51,51,00,90,81,11,61,61,61,61,51,71,70,01,71,51,62,43,23,33,53,63,94,14,14,13,84,44,55,46,06,26,62,42,42,82,82,93,24,04,34,53,9
9. Chi phí bán hàng2,83,23,13,73,13,22,93,32,83,03,03,53,43,23,43,83,93,02,61,82,43,23,93,43,42,04,54,85,25,15,45,35,45,35,86,05,46,06,56,56,97,36,37,57,07,27,46,96,45,76,54,63,93,84,34,23,94,04,14,23,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,15,44,86,34,95,34,85,85,26,25,96,66,77,67,07,38,28,89,17,56,89,111,29,78,75,312,311,310,310,411,612,110,89,611,712,812,312,514,013,711,93,613,412,513,513,813,635,836,734,234,810,09,98,49,611,810,113,49,19,58,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,7-9,07,47,8-1,510,0-9,3-6,3-5,7-1,9-12,7-18,4-18,4-23,6-11,4-24,9-3,6-2,0-30,0-26,9-25,2-18,4-26,1-9,3-16,8-21,1-32,7-2,38,6-33,8-42,123,4-13,9-4,6-1,7-32,1-73,0-9,8-21,712,1-2,719,8-38,4-32,7-2,531,0-22,1-33,7-31,9-42,8-33,29,0-2,8-7,36,4-3,77,411,21,1-6,416,7
12. Thu nhập khác0,10,00,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,10,10,00,50,30,10,00,10,00,00,10,20,10,00,49,30,44,44,28,15,80,40,60,40,60,70,310,2137,70,30,20,41,43,60,52,40,40,60,90,50,50,40,50,40,4
13. Chi phí khác0,00,00,10,10,00,10,10,40,00,00,10,00,10,20,10,20,30,40,30,20,10,10,61,20,30,30,30,60,61,21,50,31,80,80,91,22,00,60,86,40,70,90,81,44,50,91,13,56,35,31,310,31,31,11,71,11,51,61,11,01,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,0-0,10,30,2-0,1-0,1-0,4-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,10,10,8-0,3-0,20,20,20,0-0,5-1,1-0,3-0,2-0,3-0,4-0,5-1,1-1,29,0-1,33,63,46,93,8-0,1-0,2-6,1-0,2-0,2-0,58,8133,2-0,6-0,9-3,2-4,9-1,7-0,8-7,9-0,9-0,5-0,8-0,6-1,0-1,2-0,6-0,6-1,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,6-9,17,48,1-1,39,9-9,4-6,7-5,7-1,9-12,7-18,4-18,5-23,8-11,6-24,9-2,8-2,3-30,2-26,7-25,1-18,4-26,7-10,3-17,1-21,3-33,0-2,78,0-34,9-43,332,3-15,2-0,91,6-25,2-69,2-9,9-21,96,1-2,919,6-38,9-23,9130,730,4-23,0-36,9-36,8-44,5-34,01,1-3,6-7,95,5-4,26,410,10,5-7,015,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,0-3,94,10,00,00,00,00,00,00,70,0-1,51,5-0,80,03,60,3-1,94,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,2-0,00,00,00,31,90,00,20,0-0,20,00,40,20,30,00,20,00,40,0-0,11,9-0,80,00,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,01,10,2-0,00,00,00,31,90,0-3,74,1-0,20,00,40,20,30,00,90,0-1,11,5-0,91,92,80,3-1,64,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,6-9,17,48,1-1,39,9-9,4-6,7-5,7-1,9-12,7-18,4-18,5-23,8-11,6-24,9-2,8-2,3-30,2-26,7-25,1-18,4-26,7-10,3-17,1-21,3-33,0-2,78,0-34,9-43,332,3-15,2-1,31,6-26,3-69,4-9,9-21,96,0-3,217,7-38,9-20,2126,630,6-23,0-37,3-36,9-44,8-34,00,2-3,6-6,84,0-3,44,67,30,2-5,511,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,6-9,17,48,1-1,39,9-9,4-6,7-5,7-1,9-12,7-18,4-18,5-23,8-11,6-24,9-2,8-2,3-30,2-26,7-25,1-18,4-26,7-10,3-17,1-21,3-33,0-2,78,0-34,9-43,332,3-15,2-1,31,6-26,3-69,4-9,9-21,96,0-3,217,7-38,9-20,2126,630,6-23,0-37,3-36,9-44,8-34,00,2-3,6-6,84,0-3,44,67,30,2-5,511,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của RIC

Dữ liệu khác của RIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Quốc tế Hoàng Gia (mã RIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 157 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng, tăng 125,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 39 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.