Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo RIC
CTCP Quốc tế Hoàng Gia
Royal International Corporation
4.900
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại RIC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài RIC theo thời gian

523 ngày
24,89%26,77%28,64%30,51%32,38%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 7.294.560 cổ phiếu RIC, tương đương 25,41% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 6.772.442 cổ phiếu (23,59% vốn), khoảng 33 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 31,87% (8-2-2022), thấp nhất 25,41% (1-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu RIC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202625,41%25,41%▼ −0,00 điểm %-49
1 tháng28-8-202625,41%25,41%▼ −0,00 điểm %-49
3 tháng3-7-202625,41%25,41%▼ −0,00 điểm %-79
1 năm2-10-202527,88%25,41%▼ −2,47 điểm %-709.574
3 năm18-5-202231,45%25,41%▼ −6,04 điểm %-1.735.276

Sở hữu nước ngoài RIC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202625,41%▼ −0,00 điểm %7.294.56049%6.772.442
9-202625,41%■ 0,00 điểm %7.294.60949%6.772.393
8-202625,41%▼ −0,00 điểm %7.294.60949%6.772.393
7-202625,41%▲ +0,00 điểm %7.294.70949%6.772.293
6-202625,41%■ 0,00 điểm %7.294.63949%6.772.363
5-202625,41%▼ −2,46 điểm %7.294.63949%6.772.363
4-202627,87%■ 0,00 điểm %8.000.50449%6.066.498
3-202627,87%▲ +0,00 điểm %8.000.50449%6.066.498
2-202627,87%▼ −0,00 điểm %8.000.49949%6.066.503
1-202627,87%▼ −0,00 điểm %8.001.49949%6.065.503
12-202527,88%▼ −0,00 điểm %8.002.79949%6.064.203
11-202527,88%▼ −0,00 điểm %8.003.79949%6.063.203
10-202527,88%■ 0,00 điểm %8.004.13449%6.062.868
9-202527,88%▼ −0,01 điểm %8.004.13449%6.062.868
8-202527,89%▼ −1,21 điểm %8.007.16249%6.059.840
7-202529,11%▼ −0,19 điểm %8.355.72249%5.711.280
6-202529,29%■ 0,00 điểm %8.410.03049%5.656.972
5-202529,29%▼ −2,16 điểm %8.410.03049%5.656.972
5-202231,45%▼ −0,06 điểm %9.029.83649%5.037.166
4-202231,51%▼ −0,31 điểm %9.047.05949%5.019.943
3-202231,83%▼ −0,02 điểm %9.137.35949%4.929.643
2-202231,85%▼ −0,01 điểm %9.144.15949%4.922.843
1-202231,86%▲ +0,04 điểm %9.147.55949%4.919.443
12-202131,82%▲ +0,02 điểm %9.135.36149%4.931.641
11-202131,80%▲ +0,03 điểm %9.129.96149%4.937.041
10-202131,77%▼ −0,00 điểm %9.120.26149%4.946.741
9-202131,77%▼ −0,02 điểm %9.120.96149%4.946.041
8-202131,79%▲ +0,00 điểm %9.127.58149%4.939.421
7-202131,79%—9.126.58149%4.940.421

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20267.294.560025,41%6.772.442
1-10-20267.294.560−4925,41%6.772.442
30-9-20267.294.609025,41%6.772.393
29-9-20267.294.609025,41%6.772.393
28-9-20267.294.609025,41%6.772.393
25-9-20267.294.609025,41%6.772.393
24-9-20267.294.609025,41%6.772.393
23-9-20267.294.609025,41%6.772.393
22-9-20267.294.609025,41%6.772.393
21-9-20267.294.609025,41%6.772.393
18-9-20267.294.609025,41%6.772.393
17-9-20267.294.609025,41%6.772.393
16-9-20267.294.609025,41%6.772.393
15-9-20267.294.609025,41%6.772.393
14-9-20267.294.609025,41%6.772.393
11-9-20267.294.609025,41%6.772.393
10-9-20267.294.609025,41%6.772.393
9-9-20267.294.609025,41%6.772.393
8-9-20267.294.609025,41%6.772.393
7-9-20267.294.609025,41%6.772.393
4-9-20267.294.609025,41%6.772.393
3-9-20267.294.609025,41%6.772.393
28-8-20267.294.609025,41%6.772.393
27-8-20267.294.609025,41%6.772.393
26-8-20267.294.609025,41%6.772.393
25-8-20267.294.609025,41%6.772.393
24-8-20267.294.609025,41%6.772.393
21-8-20267.294.609025,41%6.772.393
20-8-20267.294.609025,41%6.772.393
19-8-20267.294.609—25,41%6.772.393

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của RIC