SBR: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 3,7 tỉ đồng, Lỗ → lãi so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Lưu chuyển tiền tệ SBR
Lưu chuyển tiền tệ SBR theo năm
tỉ đồng8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác | 342,1 | 297,8 | 257,6 | 342,7 | 407,9 | 298,0 | 337,1 | 295,9 |
| 2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ | -40,5 | -40,8 | -21,3 | -48,5 | -207,0 | -46,9 | -29,5 | -50,1 |
| 3. Tiền chi trả cho người lao động | -107,1 | -107,6 | -92,4 | -105,4 | -104,4 | -96,3 | -82,1 | -95,7 |
| 4. Tiền chi trả lãi vay | -0,0 | — | — | — | — | -2,0 | -4,7 | -3,9 |
| 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp | -9,2 | -12,1 | -4,4 | -13,4 | -7,7 | -7,9 | -15,8 | -49,0 |
| 7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 30,7 | 32,4 | 40,0 | 47,0 | 83,0 | 25,0 | 85,1 | 54,9 |
| 8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -144,9 | -152,4 | -125,7 | -152,2 | -100,5 | -85,5 | -279,1 | -253,5 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 71,0 | 17,3 | 53,8 | 70,2 | 71,2 | 84,3 | 10,9 | -101,3 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -2,9 | -9,4 | -12,5 | -11,1 | -3,3 | -31,8 | -82,4 | -46,6 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 7,1 | 18,2 | 41,5 | 35,5 | 2,4 | 12,9 | 100,0 | 69,5 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -470,0 | -288,7 | -169,4 | -84,0 | -50,0 | -5,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác | 329,8 | 138,2 | 47,0 | 10,0 | — | 70,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 28,4 | 24,2 | 27,3 | 16,9 | 9,8 | 3,6 | 8,3 | 1,6 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -107,7 | -117,5 | -66,1 | -4,9 | -37,5 | 54,7 | -52,1 | 27,5 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 10,0 | — | — | — | — | 29,0 | 54,6 | 13,4 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -10,0 | — | — | — | — | -78,6 | -62,5 | -31,3 |
| 7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -12,9 | -17,9 | -10,6 | -10,6 | -26,5 | -10,4 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -12,9 | -17,9 | -10,6 | -10,6 | -26,5 | -60,0 | -7,9 | -17,9 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -49,6 | -118,0 | -22,9 | 54,7 | 7,2 | 79,0 | -49,2 | -91,7 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 70,0 | 188,0 | 210,9 | 156,2 | 149,0 | 70,0 | 119,2 | 210,9 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 20,4 | 70,0 | 188,0 | 210,9 | 156,2 | 149,0 | 70,0 | 119,2 |
| 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | — | — | 27,8 | 3,5 | 5,0 | 10,0 | 3,0 |
| 6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | — | — | — | — | — | 0,0 | -88,0 | 0,0 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Lưu chuyển tiền tệ SBR theo quý
tỉ đồng26 kỳ, Quý 1/2020 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác | 127,1 | 29,2 | 88,7 | 108,4 | 130,0 | 12,7 | 106,5 | 88,1 | 115,6 | 72,5 | 31,9 | 63,9 | 92,6 | 78,2 | 11,7 | 93,7 | 105,9 | 118,8 | 43,3 | 170,3 | 104,3 | 110,7 | 51,0 | 146,0 | 11,7 | 57,2 |
| 2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ | -33,9 | -3,9 | -8,4 | -15,5 | -29,9 | -0,8 | -5,5 | 7,1 | -8,6 | -8,7 | -6,8 | -16,4 | -10,8 | -9,7 | -4,7 | -15,6 | -21,4 | -25,4 | -7,9 | -92,2 | -32,0 | -70,7 | -40,2 | -11,2 | -16,1 | -34,0 |
| 3. Tiền chi trả cho người lao động | -25,6 | -20,3 | -37,3 | -26,3 | -26,0 | -19,8 | -35,1 | -28,1 | -26,3 | -17,5 | -35,4 | -17,3 | -25,4 | -17,2 | -33,1 | -26,1 | -18,0 | -19,3 | -42,0 | -26,1 | -26,5 | -15,5 | -36,0 | -25,8 | -14,2 | -29,2 |
| 4. Tiền chi trả lãi vay | -0,0 | 0,0 | -0,0 | — | — | -0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -0,0 | -0,6 | -0,6 |
| 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp | 0,0 | 0,0 | -7,1 | — | — | — | -9,2 | — | — | -2,1 | -10,0 | — | — | — | -4,4 | 0,0 | — | — | -13,4 | — | 0,0 | — | -7,7 | 0,0 | 0,0 | -7,9 |
| 6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 12,4 | 4,7 | 4,2 | 13,7 | 0,8 | 10,0 | 3,3 | 28,2 | -3,1 | 8,5 | -1,1 | 20,6 | 10,4 | 5,4 | 3,2 | 17,5 | -10,3 | 24,1 | 1,7 | 22,3 | -9,1 | 21,1 | 26,6 | 6,6 | 7,6 | 4,7 |
| 8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -39,8 | -23,5 | -89,8 | -51,9 | -27,9 | -18,9 | -32,4 | -61,6 | -28,1 | -31,3 | -21,5 | -47,1 | -20,4 | -24,5 | -20,7 | -51,0 | -36,9 | -17,5 | -22,2 | -24,3 | -1,5 | -29,4 | -17,4 | -32,3 | -29,8 | -23,5 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 40,2 | -13,9 | -49,7 | 28,4 | 47,0 | -16,8 | 27,5 | 33,7 | 49,5 | 21,3 | -43,0 | 3,7 | 46,4 | 32,3 | -48,1 | 18,5 | 19,3 | 80,7 | -40,5 | 50,1 | 35,1 | 16,1 | -23,8 | 83,4 | -41,3 | -33,3 |
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | -5,3 | 0,0 | 0,0 | -1,4 | -2,9 | -0,5 | -0,3 | -14,2 | -13,9 | -1,7 | -0,2 | -2,5 | -1,7 | -0,2 | -0,9 | -10,9 | -2,8 | -0,6 | -0,2 | -0,5 | -2,5 | -0,6 | — | 0,0 | 0,0 | -0,3 |
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 0,2 | 36,7 | 0,0 | 7,0 | -15,6 | 15,8 | — | 5,0 | -0,1 | 1,7 | — | 66,6 | — | — | — | 39,8 | -2,4 | 3,1 | — | 1,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| 3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | -70,0 | -145,0 | -80,0 | -230,0 | -30,0 | -110,0 | -100,0 | -170,9 | -47,4 | -50,6 | -20,0 | -92,0 | -50,0 | -21,5 | -5,0 | -64,0 | -20,0 | — | — | — | -20,0 | -30,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác | 55,0 | 110,0 | 120,0 | 187,0 | 10,0 | 112,8 | 20,0 | 60,2 | 18,0 | 50,0 | 10,0 | 20,0 | 12,0 | 3,0 | 12,0 | 0,0 | 10,0 | — | 10,0 | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 12,6 | 15,2 | — | — | 3,5 | — | — | — | 0,0 | 70,0 | 0,0 |
| 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | -8,8 | 9,8 | 0,0 | 9,5 | -1,0 | 6,6 | 0,9 | 15,6 | 1,5 | 2,3 | 6,0 | 7,1 | -1,2 | 4,6 | 2,9 | 4,8 | -0,6 | 0,1 | 3,0 | 2,7 | -0,1 | 1,4 | 0,6 | 0,5 | 1,8 | 0,2 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -29,0 | 11,6 | 40,0 | -27,9 | -39,5 | 24,7 | -79,4 | -104,2 | -42,0 | 1,7 | -4,2 | -0,7 | -40,8 | -14,1 | 9,0 | -17,7 | -0,5 | 2,6 | 12,8 | 7,3 | -22,5 | -29,2 | 0,6 | 0,5 | 72,0 | 0,0 |
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 10,0 | 0,0 | 10,0 | — | — | 10,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 9,0 | 20,0 |
| 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | -10,0 | 0,0 | -10,0 | — | — | -10,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -9,0 | -26,9 | -42,7 |
| 5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | -12,1 | 0,0 | 0,0 | -0,7 | -0,2 | -12,7 | — | -13,1 | — | -17,9 | — | — | — | -10,6 | — | -0,3 | -10,3 | — | — | -10,6 | -15,9 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | -12,1 | 0,0 | 0,0 | -0,7 | -0,2 | -12,7 | — | -13,1 | — | -17,9 | — | — | — | -10,6 | — | -0,3 | -10,3 | — | — | -10,6 | -15,9 | — | — | -9,0 | -17,9 | -22,7 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -0,9 | -2,3 | -9,6 | -0,2 | 7,3 | -4,8 | -51,9 | -83,6 | 7,5 | 5,2 | -47,2 | 2,9 | 5,6 | 7,6 | -39,0 | 0,6 | 8,6 | 83,3 | -27,7 | 46,8 | -3,3 | -13,1 | -23,2 | 74,9 | 12,7 | -55,9 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 8,5 | 10,8 | 20,4 | 20,6 | 13,3 | 18,1 | 70,0 | 153,6 | 146,0 | 140,8 | 188,0 | 185,1 | 179,5 | 171,9 | 210,9 | 220,3 | 211,8 | 128,5 | 156,2 | 109,4 | 112,7 | 125,8 | 149,0 | 26,8 | 14,1 | 70,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 7,6 | 8,5 | 10,8 | 20,4 | 20,6 | 13,3 | 18,1 | 70,0 | 153,6 | 146,0 | 140,8 | 188,0 | 185,1 | 179,5 | 171,9 | 220,9 | 220,3 | 211,8 | 128,5 | 156,2 | 109,4 | 112,7 | 125,8 | 101,7 | 26,8 | 14,1 |
Báo cáo khác của SBR
Dữ liệu khác của SBR
Giá lịch sử SBRGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật SBRBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh SBRDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán SBRTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn SBRDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức SBRCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên SBRBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ SBRNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại SBRTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố SBRCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp SBRNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Cao su Sông Bé (mã SBR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SBR.
