Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo SBR
CTCP Cao su Sông Bé
Song Be Rubber Joint Stock Company
7.400
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:54:18

Lưu chuyển tiền tệ SBR

Lưu chuyển tiền tệ SBR theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác342,1297,8257,6342,7407,9298,0337,1295,9
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-40,5-40,8-21,3-48,5-207,0-46,9-29,5-50,1
  3. Tiền chi trả cho người lao động-107,1-107,6-92,4-105,4-104,4-96,3-82,1-95,7
  4. Tiền chi trả lãi vay-0,0————-2,0-4,7-3,9
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-9,2-12,1-4,4-13,4-7,7-7,9-15,8-49,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh30,732,440,047,083,025,085,154,9
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-144,9-152,4-125,7-152,2-100,5-85,5-279,1-253,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh71,017,353,870,271,284,310,9-101,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-2,9-9,4-12,5-11,1-3,3-31,8-82,4-46,6
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác7,118,241,535,52,412,9100,069,5
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-470,0-288,7-169,4-84,0-50,0-5,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác329,8138,247,010,0—70,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia28,424,227,316,99,83,68,31,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-107,7-117,5-66,1-4,9-37,554,7-52,127,5
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được10,0————29,054,613,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-10,0————-78,6-62,5-31,3
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-12,9-17,9-10,6-10,6-26,5-10,40,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-12,9-17,9-10,6-10,6-26,5-60,0-7,9-17,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-49,6-118,0-22,954,77,279,0-49,2-91,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ70,0188,0210,9156,2149,070,0119,2210,9
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0————0,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ20,470,0188,0210,9156,2149,070,0119,2
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác———27,83,55,010,03,0
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng—————0,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—————0,0-88,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—————0,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—————0,00,00,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư—————0,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—————0,00,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp—————0,00,00,0

Lưu chuyển tiền tệ SBR theo quý

tỉ đồng

26 kỳ, Quý 1/2020 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác127,129,288,7108,4130,012,7106,588,1115,672,531,963,992,678,211,793,7105,9118,843,3170,3104,3110,751,0146,011,757,2
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-33,9-3,9-8,4-15,5-29,9-0,8-5,57,1-8,6-8,7-6,8-16,4-10,8-9,7-4,7-15,6-21,4-25,4-7,9-92,2-32,0-70,7-40,2-11,2-16,1-34,0
  3. Tiền chi trả cho người lao động-25,6-20,3-37,3-26,3-26,0-19,8-35,1-28,1-26,3-17,5-35,4-17,3-25,4-17,2-33,1-26,1-18,0-19,3-42,0-26,1-26,5-15,5-36,0-25,8-14,2-29,2
  4. Tiền chi trả lãi vay-0,00,0-0,0——-0,0—————————————————-0,0-0,6-0,6
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp0,00,0-7,1———-9,2——-2,1-10,0———-4,40,0——-13,4—0,0—-7,70,00,0-7,9
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,00,0—————————————————0,0———0,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh12,44,74,213,70,810,03,328,2-3,18,5-1,120,610,45,43,217,5-10,324,11,722,3-9,121,126,66,67,64,7
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-39,8-23,5-89,8-51,9-27,9-18,9-32,4-61,6-28,1-31,3-21,5-47,1-20,4-24,5-20,7-51,0-36,9-17,5-22,2-24,3-1,5-29,4-17,4-32,3-29,8-23,5
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh40,2-13,9-49,728,447,0-16,827,533,749,521,3-43,03,746,432,3-48,118,519,380,7-40,550,135,116,1-23,883,4-41,3-33,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-5,30,00,0-1,4-2,9-0,5-0,3-14,2-13,9-1,7-0,2-2,5-1,7-0,2-0,9-10,9-2,8-0,6-0,2-0,5-2,5-0,6—0,00,0-0,3
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,236,70,07,0-15,615,8—5,0-0,11,7—66,6———39,8-2,43,1—1,60,00,00,00,10,20,2
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-70,0-145,0-80,0-230,0-30,0-110,0-100,0-170,9-47,4-50,6-20,0-92,0-50,0-21,5-5,0-64,0-20,0———-20,0-30,0—0,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác55,0110,0120,0187,010,0112,820,060,218,050,010,020,012,03,012,00,010,0—10,0————0,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,0————————————————————0,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,0————————————12,615,2——3,5———0,070,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia-8,89,80,09,5-1,06,60,915,61,52,36,07,1-1,24,62,94,8-0,60,13,02,7-0,11,40,60,51,80,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-29,011,640,0-27,9-39,524,7-79,4-104,2-42,01,7-4,2-0,7-40,8-14,19,0-17,7-0,52,612,87,3-22,5-29,20,60,572,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,0————————————————————0,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,0————————————————————0,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được10,00,010,0——10,0—————————————————0,09,020,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-10,00,0-10,0——-10,0—————————————————-9,0-26,9-42,7
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,00,0—————————————————————0,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,0————————————————————0,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-12,10,00,0-0,7-0,2-12,7—-13,1—-17,9———-10,6—-0,3-10,3——-10,6-15,9——0,00,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,00,0—————————————————————0,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-12,10,00,0-0,7-0,2-12,7—-13,1—-17,9———-10,6—-0,3-10,3——-10,6-15,9——-9,0-17,9-22,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-0,9-2,3-9,6-0,27,3-4,8-51,9-83,67,55,2-47,22,95,67,6-39,00,68,683,3-27,746,8-3,3-13,1-23,274,912,7-55,9
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ8,510,820,420,613,318,170,0153,6146,0140,8188,0185,1179,5171,9210,9220,3211,8128,5156,2109,4112,7125,8149,026,814,170,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,0————————————————————0,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ7,68,510,820,420,613,318,170,0153,6146,0140,8188,0185,1179,5171,9220,9220,3211,8128,5156,2109,4112,7125,8101,726,814,1

Báo cáo khác của SBR

Dữ liệu khác của SBR

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Cao su Sông Bé (mã SBR), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SBR.