Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo SCL
CTCP Sông Đà Cao Cường
Song Da Cao Cuong JSC
31.000
▲ +600 (▲ +1,97%)

Cân đối kế toán SCL

Cân đối kế toán SCL theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn376,1183,7181,3164,7127,5131,592,853,376,5115,3112,8114,3139,867,372,658,647,034,230,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền188,147,46,252,914,76,74,21,39,313,43,510,34,62,09,56,30,10,69,6
      1. Tiền188,147,46,217,914,76,74,21,39,313,43,510,34,62,09,56,30,10,69,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,292,4141,557,876,5101,370,638,246,330,060,846,484,913,131,019,623,110,115,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng88,578,1107,630,757,588,057,427,636,720,459,645,383,411,928,018,322,89,95,4
      2. Trả trước cho người bán46,415,317,513,76,30,60,80,40,88,61,31,71,51,12,11,30,30,29,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,53,419,019,418,718,718,516,214,41,60,60,10,10,10,90,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,2-4,3-2,7-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-5,5-0,6-0,7-0,7-0,1-0,10,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho39,824,217,527,020,214,714,713,620,871,448,556,949,850,831,222,523,121,65,1
      1. Hàng tồn kho39,824,217,527,020,214,714,713,620,871,448,556,949,850,831,222,523,121,65,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,019,616,127,016,28,83,30,30,00,60,00,70,41,40,910,20,71,90,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,93,71,03,70,01,00,40,20,00,00,00,10,00,10,22,70,20,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,615,514,623,316,27,82,80,10,00,60,00,00,00,80,67,30,51,80,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,40,50,00,20,00,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn500,8440,0293,1176,6157,3163,5165,0161,8173,8183,2188,7199,1190,8187,1201,3155,967,061,327,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,00,00,07,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,07,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định479,4259,4137,2125,9128,5138,2138,7148,4160,0162,3172,5174,2183,9181,843,151,952,960,223,4
      1. Tài sản cố định hữu hình479,4259,4137,2116,0118,3127,6127,8137,1148,5150,2159,9161,1170,3167,739,447,948,655,621,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,09,910,210,510,911,211,612,112,613,113,614,13,74,04,34,61,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn11,4173,4124,019,72,80,712,70,00,06,99,819,21,90,0157,496,513,50,03,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0———0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,4173,4124,019,72,80,712,70,00,06,99,8——0,0———0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,80,821,721,123,222,611,811,811,711,73,33,32,52,50,07,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,01,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,80,822,022,022,021,411,811,811,711,73,33,32,52,50,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-1,5-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,26,510,12,12,82,01,81,62,02,33,12,32,52,80,80,50,61,10,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,26,510,12,12,82,01,81,62,02,33,12,32,52,80,80,50,61,10,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN876,9623,7474,3341,3284,8295,0257,8215,1250,2298,5301,6313,4330,6254,5273,9214,6114,095,657,4
  A. Nợ phải trả444,1352,3219,6132,4107,3119,8107,760,681,7119,8153,8169,3184,5145,2145,773,622,015,35,0
    I. Nợ ngắn hạn332,0203,0177,3132,4107,3119,8107,760,681,7109,8129,9123,9121,769,168,928,222,015,35,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn218,2134,289,757,141,245,846,430,60,064,875,059,553,819,920,35,23,41,44,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn79,044,143,645,738,349,538,810,310,78,232,718,739,111,210,48,912,510,70,0
      4. Người mua trả tiền trước1,90,30,20,10,30,10,00,00,019,610,810,810,710,90,10,00,30,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,17,111,82,70,60,40,10,26,20,43,13,43,30,00,90,30,10,00,0
      6. Phải trả người lao động6,37,38,02,23,33,01,00,50,41,01,43,02,70,64,12,83,03,00,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,30,20,10,00,00,10,00,10,10,20,10,10,00,20,00,10,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,40,919,119,120,020,120,116,416,112,02,023,08,522,529,38,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,044,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,78,94,85,43,60,81,32,43,23,74,85,43,33,93,62,92,60,10,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn112,1149,242,30,00,00,00,00,00,010,023,945,462,876,176,945,50,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn112,1149,242,30,00,00,00,00,00,010,023,945,462,876,176,945,40,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu432,8271,5254,7208,9177,5175,1150,0154,5168,6178,7147,7144,1146,1109,3128,1140,992,180,252,4
    I. Vốn chủ sở hữu432,9271,6254,7208,9177,5175,1150,0154,5168,6178,7147,7144,1146,1109,3128,1140,992,180,252,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu324,1186,6186,6172,8138,9138,9138,9138,9138,9138,9108,990,090,090,090,090,060,060,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần24,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,94,94,94,94,94,90,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,215,913,712,911,810,810,830,230,230,130,021,518,718,717,915,214,10,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,54,04,03,82,41,80,10,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối65,364,349,618,422,020,6-4,4-19,5-5,44,94,022,228,5-8,45,627,316,219,92,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,037,75,72,41,6-4,20,0—4,6—3,5————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này64,326,643,916,020,424,8-4,4—-10,0—0,5————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN876,9623,7474,3341,3284,8295,0257,8215,1250,2298,5301,6313,4330,6254,5273,9214,6114,095,657,4

Cân đối kế toán SCL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn394,0297,3321,6376,1226,2207,1178,3201,5259,0253,3204,7186,8203,9201,8145,4162,5156,4139,0128,9120,8110,2128,7141,7125,1101,7116,176,096,996,666,159,453,248,854,353,678,1148,6132,6122,7115,497,2103,298,1112,8109,0107,1120,8114,9107,0131,6152,3139,8104,595,484,067,464,950,866,772,678,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,166,230,0188,190,628,334,347,433,17,722,86,25,021,49,752,943,09,014,614,711,721,95,26,76,93,76,14,25,22,46,61,30,91,21,49,32,42,59,413,45,38,05,43,51,32,21,010,39,05,618,44,61,20,50,22,02,71,010,39,59,3
      1. Tiền82,653,730,0188,190,628,334,347,433,17,722,86,25,021,49,752,943,09,014,614,711,721,95,26,76,93,76,14,25,22,46,61,30,91,21,49,32,42,59,413,45,38,05,43,51,32,21,010,39,05,618,44,61,20,50,22,02,71,010,39,59,3
      2. Các khoản tương đương tiền12,512,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn203,5139,1199,2134,278,5134,992,4112,7188,5206,2141,1143,6160,7144,5100,957,656,180,071,068,865,577,0107,794,573,390,051,775,174,748,738,238,233,535,434,047,931,425,731,429,536,145,944,360,858,154,163,347,041,867,879,784,954,742,330,413,223,015,526,631,012,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng116,082,3101,388,563,0124,486,178,1109,4139,495,1105,076,061,445,030,733,660,051,849,852,262,693,981,260,276,638,261,957,333,926,227,622,022,623,836,717,315,818,720,529,044,143,959,656,952,963,145,341,067,378,683,449,237,528,611,917,514,625,328,09,6
      2. Trả trước cho người bán86,656,297,546,414,310,66,515,360,749,829,922,871,169,643,213,79,67,36,36,30,71,71,10,60,50,61,00,86,43,91,10,40,43,10,50,83,21,59,38,66,51,80,51,31,21,10,81,70,80,61,11,55,44,71,81,15,30,50,92,12,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,14,84,63,55,34,14,122,121,019,718,818,518,818,918,819,218,918,719,018,718,718,818,818,718,718,818,518,517,117,016,916,216,615,215,214,411,59,14,01,11,30,80,60,60,70,80,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,40,40,90,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,1-4,1-4,2-4,2-4,2-4,2-4,3-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-5,2-5,2-6,0-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-5,5-5,5-5,5-3,9-0,6-0,6-0,6-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho73,361,362,539,834,923,428,424,419,522,923,021,426,723,023,427,033,628,423,320,218,417,116,614,714,214,214,214,714,913,514,213,614,517,417,720,9112,0102,180,871,955,749,248,548,549,750,855,856,955,657,553,649,848,151,949,850,838,733,528,531,244,1
      1. Hàng tồn kho73,361,362,539,834,923,428,424,419,522,923,021,426,723,023,427,033,628,423,320,218,417,116,614,714,214,214,214,714,913,514,213,614,517,417,720,9112,0102,180,871,955,7—48,548,549,750,855,856,955,657,553,649,848,151,949,850,838,733,528,531,244,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác22,130,630,014,022,220,523,317,018,016,517,915,611,612,811,424,923,721,619,917,114,612,612,29,27,38,23,92,81,81,50,40,10,00,30,40,02,82,41,10,70,00,00,00,00,00,00,70,70,60,60,70,40,60,63,51,40,50,71,30,913,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,615,818,82,97,76,77,51,05,90,82,31,01,33,22,51,60,81,11,41,00,80,51,01,41,13,30,60,00,00,70,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,13,00,30,20,50,30,23,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,214,510,710,614,013,315,415,511,515,315,114,610,39,58,923,322,920,518,516,213,812,211,17,86,24,93,32,81,80,80,30,10,00,00,00,02,82,41,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,60,00,00,80,69,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,50,50,50,50,40,40,60,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,60,50,50,50,40,60,50,50,50,30,20,10,00,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn667,0642,4519,1500,8506,6472,8456,3442,9367,5330,8300,2286,0212,2183,9183,1178,5169,0159,2165,1164,0165,7156,3164,7169,9171,6168,4178,8165,9162,9161,5161,0162,0164,1167,3170,6173,8176,6179,5182,7183,2176,6185,1189,1188,7192,5195,6199,0199,1202,7202,8201,8191,4185,4184,1183,2184,7192,3196,6206,0204,1188,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,02,76,90,06,97,77,70,07,77,78,30,07,96,96,90,06,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định451,2457,5467,5479,4255,1255,8252,8259,4265,1240,1149,6142,0125,8124,9123,3129,3125,6126,8127,0128,5131,8127,6131,6138,2141,6140,2135,6138,7141,8144,5146,5148,4150,2153,6156,8160,0153,0156,1159,2162,3165,5174,9177,0172,5176,6178,9169,9174,2174,7178,8182,8164,9171,6175,4177,9179,3186,8191,041,243,145,9
      1. Tài sản cố định hữu hình451,2457,5467,5479,4255,1255,8252,8259,4265,1240,1149,6132,5116,2115,2113,6119,4115,7116,8116,9118,3121,5117,2121,1127,6131,0129,5124,8127,8130,8133,4135,4137,1138,9142,2145,3148,5141,3144,2147,2150,2153,3162,5164,5159,9163,8166,1157,0161,1161,5165,4169,3151,2157,9161,5163,9165,2172,5176,637,539,442,1
      - Nguyên giá674,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-223,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn206,6175,942,511,4241,6206,8196,3173,490,277,4133,0114,552,434,828,116,310,26,25,12,81,44,51,20,70,24,813,612,76,53,20,50,00,00,00,00,09,89,59,46,95,54,15,89,89,49,722,519,223,119,114,021,08,03,60,00,00,00,0164,4157,4142,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang206,6175,942,511,4241,6206,8196,3173,490,277,4133,0114,552,434,828,116,310,26,25,12,81,44,51,20,70,24,813,612,76,53,20,50,00,00,00,00,09,89,59,46,95,54,15,89,89,49,7————————0,00,00,00,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,80,80,80,80,80,80,80,82,02,08,321,421,421,421,123,223,223,223,223,222,622,622,622,621,421,421,411,811,811,811,811,811,811,811,711,711,711,711,711,73,33,33,33,33,33,33,33,32,52,52,52,52,52,52,52,52,52,50,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,87,122,022,022,022,022,022,022,022,022,021,421,421,421,421,421,421,411,811,811,811,811,811,811,811,711,711,711,711,711,73,33,33,33,33,33,33,33,32,52,52,52,52,52,52,52,52,52,50,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,57,17,38,28,18,46,49,410,311,49,35,55,82,73,62,12,32,92,21,91,61,51,51,61,61,81,92,72,82,02,21,82,11,92,12,02,12,32,42,32,32,83,13,13,23,63,22,32,42,42,53,03,22,62,72,83,03,10,43,60,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,57,17,38,28,18,46,49,410,311,49,35,55,82,73,62,12,32,92,21,91,61,51,51,61,61,81,92,72,82,02,21,82,11,92,12,02,12,32,42,32,32,83,13,13,23,63,22,32,42,42,53,03,22,62,72,83,03,10,43,60,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.061,0939,7840,7876,9732,7680,0634,7644,5626,5584,2505,0472,8416,1385,7328,5341,0325,4298,2294,0284,8275,9285,0306,4295,0273,4284,5254,8262,7259,5227,6220,5215,1212,9221,7224,2251,9325,2312,2305,4298,7273,8288,2287,2301,6301,5302,7319,8314,0309,7334,4354,1331,3289,9279,4267,1252,1257,2247,3272,7276,7267,6
  A. Nợ phải trả527,4453,3389,6444,1424,9388,2354,3371,0360,4319,3238,4216,7174,6161,2115,7132,3135,3130,7113,8107,398,4111,5117,8120,0105,4121,0100,8107,7102,474,367,260,654,760,358,681,3155,6139,4129,8120,293,5104,1108,1153,8173,9173,3163,3169,3174,5199,4203,4184,4165,3161,1149,5145,1142,4132,4143,5145,9138,4
    I. Nợ ngắn hạn370,7310,7298,3331,9293,3248,2202,5221,7207,9251,7179,4167,6174,6146,3115,7132,3135,3130,7113,8107,398,4111,5117,8120,0105,4121,0100,8107,7102,474,367,260,654,760,358,681,3145,6129,4119,8100,273,584,183,1112,0128,5127,960,6106,0111,7136,6140,6107,889,185,073,362,863,353,162,769,164,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn259,7206,2204,8218,2186,0150,0140,3134,2124,2132,588,282,996,274,051,857,157,337,549,241,239,141,032,045,842,053,247,646,445,030,629,330,628,836,430,844,963,966,565,554,834,330,743,157,160,555,40,041,650,768,987,239,930,736,221,713,820,325,525,720,318,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn69,171,172,179,076,974,146,344,144,874,855,542,542,239,338,545,741,242,239,838,231,428,361,549,540,044,630,938,838,324,818,710,35,94,48,010,79,58,18,09,012,125,619,532,724,226,425,518,719,125,428,339,120,810,315,111,110,84,57,910,411,3
      4. Người mua trả tiền trước1,82,71,61,94,01,41,40,30,50,10,60,20,40,30,10,18,07,90,20,30,00,10,00,10,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,10,051,938,929,419,610,910,710,710,810,810,810,810,810,810,710,710,710,810,910,810,90,00,00,10,10,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,014,44,617,110,76,63,67,55,59,19,912,28,45,00,72,61,91,10,40,62,52,01,70,51,30,90,10,00,00,00,00,20,50,10,16,10,00,50,10,10,71,32,83,31,50,64,03,41,31,51,83,42,11,60,90,00,51,02,11,10,1
      6. Phải trả người lao động8,87,37,36,35,85,34,17,33,33,73,65,83,02,92,82,22,11,82,03,31,71,41,31,51,21,21,01,01,20,90,90,50,40,40,50,20,81,41,61,01,11,10,71,41,41,82,13,01,11,11,42,71,91,30,70,60,81,41,94,12,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,90,82,51,41,21,10,919,119,919,919,619,119,119,219,119,119,133,119,420,020,033,820,620,119,920,020,220,116,216,216,316,416,516,216,416,116,210,711,912,010,710,72,32,025,227,714,823,023,223,28,68,619,520,120,322,526,816,621,129,328,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,37,85,57,78,79,56,08,99,711,42,14,85,35,72,75,45,67,02,83,63,74,80,70,80,91,11,11,31,41,71,82,42,52,62,73,23,33,33,23,73,74,03,94,84,85,23,45,45,55,72,73,33,43,63,73,93,94,03,63,63,8
    II. Nợ dài hạn156,7142,691,2112,1131,5140,0151,8149,2152,567,559,049,10,014,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,020,020,020,025,041,845,445,4102,663,362,862,862,876,776,176,176,182,379,179,380,976,974,1
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn156,7142,691,2112,1131,5140,0151,8149,2152,567,559,049,10,014,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,020,020,020,025,041,845,445,4102,663,362,862,862,876,776,176,176,182,279,179,380,976,974,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu533,6486,4451,2432,8307,9291,7280,3273,5266,2264,9266,6256,1241,5224,5212,8208,7190,1167,5180,2177,5177,5173,5188,6175,1168,0163,4153,9155,1157,1153,3153,3154,6158,2161,3165,6170,6169,6172,8175,6178,4180,3184,1179,1147,8127,5129,3156,5144,7135,2135,0150,7146,8124,6118,3117,7107,0114,8114,9129,1130,7129,3
    I. Vốn chủ sở hữu533,6486,4451,2433,0308,0291,9280,5273,5266,2264,9266,6256,1241,5224,5212,8208,7190,1167,5180,2177,5177,5173,5188,6175,1168,0163,4153,9155,1157,1153,3153,3154,6158,2161,3165,6170,6169,6172,8175,6178,4180,3184,1179,1147,8127,5129,3156,5144,7135,2135,0150,7146,8124,6118,3117,7107,0114,8114,9129,1130,7129,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu388,4379,2324,1324,1223,9223,9223,9186,6186,6186,6186,6186,6172,8172,8172,8172,8157,8138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9138,9108,990,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,090,092,090,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần24,324,424,724,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,84,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,9
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,217,217,217,217,217,215,915,915,915,913,713,713,713,712,912,912,912,911,811,811,811,810,810,810,810,810,810,810,810,830,230,230,230,230,230,230,230,230,130,130,130,130,030,030,030,027,021,521,521,518,718,718,718,718,718,718,718,717,917,917,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối101,763,683,165,362,145,935,866,258,857,661,551,050,233,222,318,214,610,924,722,022,017,934,120,613,58,9-0,60,62,7-1,2-20,6-19,4-15,8-12,6-8,4-3,4-4,4-1,21,84,66,510,45,33,92,64,434,622,713,313,133,029,27,00,70,0-10,7-2,8-2,76,68,28,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,47,465,342,045,921,127,037,737,737,75,75,819,114,42,42,42,62,61,61,61,61,620,6-4,3-4,4-4,3-4,40,00,00,0-5,4-5,4-5,4—-5,44,74,74,74,93,83,83,84,03,53,53,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này94,456,317,823,316,124,88,928,521,119,955,845,231,118,819,815,812,08,323,120,420,416,413,524,818,013,33,90,62,7-1,2-15,3-14,0-10,4—-3,0-8,0-9,0-5,8-3,10,82,76,51,40,4-0,90,8———————————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,02,02,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,93,93,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.061,0939,7840,7876,9732,7680,0634,7644,5626,5584,2505,0472,8416,1385,7328,5341,0325,4298,2294,0284,8275,9285,0306,4295,0273,4284,5254,8262,7259,5227,6220,5215,1212,9221,7224,2251,9325,2312,2305,4298,7273,8288,2287,2301,6301,5302,7319,8314,0309,7334,4354,1331,3289,9279,4267,1252,1257,2247,3272,7276,7267,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,76,90,06,97,77,70,07,77,78,30,07,96,96,90,06,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,69,79,89,99,910,010,110,210,310,410,510,510,610,710,810,911,011,111,211,211,311,411,511,611,711,812,012,112,212,312,512,612,712,813,013,113,213,413,513,613,713,914,014,114,314,43,73,73,8
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————0,00,00,00,0———
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-1,8-2,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,40,00,30,00,20,00,30,00,20,00,20,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,01,00,00,00,00,00,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,55,55,54,04,04,04,04,04,04,04,03,83,83,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,0-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,0-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SCL

Dữ liệu khác của SCL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Sông Đà Cao Cường (mã SCL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc SCL.