Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SCL
CTCP Sông Đà Cao Cường
Song Da Cao Cuong JSC
31.100
▼ −100 (▼ −0,32%)

Kết quả kinh doanh SCL

Doanh thu và lợi nhuận SCL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 144Q1/2024: 88Q2/2024: 132Q3/2024: 79Q4/2024: 110Q1/2025: 94Q2/2025: 140Q3/2025: 133Q4/2025: 205Q1/2026: 173Q2/2026: 229Q3/2026: 263263Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 14Q1/2024: 12Q2/2024: 8Q3/2024: 1Q4/2024: 7Q1/2025: 9Q2/2025: 16Q3/2025: 16Q4/2025: 23Q1/2026: 18Q2/2026: 38Q3/2026: 3838Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202626338
Q2/202622938
Q1/202617318
Q4/202520523
Q3/202513316
Q2/202514016
Q1/2025949
Q4/20241107
Q3/2024791
Q2/20241328
Q1/20248812
Q4/202314414

Doanh thu và lợi nhuận SCL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 290Năm 2021: 311Năm 2022: 339Năm 2023: 473Năm 2024: 408Năm 2025: 572572Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 25Năm 2021: 20Năm 2022: 16Năm 2023: 44Năm 2024: 27Năm 2025: 6464Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202557264
Năm 202440827
Năm 202347344
Năm 202233916
Năm 202131120
Năm 202029025

Báo cáo tài chính gốc SCL theo kỳ

172 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

172 tệp báo cáo SCL trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SCL

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SCL.

Kết quả kinh doanh SCL theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh618,6427,7473,5338,7310,9289,7175,339,1147,3101,9150,4171,7214,767,473,8105,673,2138,419,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu46,419,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,40,20,01,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)572,2408,4473,5338,7310,9289,7175,339,1147,3101,9150,4171,6213,367,173,8104,673,2138,419,0
4. Giá vốn hàng bán370,1277,0305,8172,9155,7107,868,831,2130,357,779,782,7113,050,952,351,833,459,19,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)202,2131,4167,7165,8155,2182,0106,48,017,044,270,788,8100,316,321,652,839,879,39,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,50,70,71,50,50,30,10,10,00,20,00,10,00,10,51,10,10,40,0
7. Chi phí tài chính16,08,45,25,82,63,13,02,85,94,811,714,210,89,85,70,10,20,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay15,69,35,33,32,23,12,92,75,94,88,010,210,19,82,90,10,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng81,669,985,0131,9138,4157,395,74,92,628,745,139,838,39,85,621,620,939,66,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,922,623,112,410,38,96,75,010,25,47,57,75,44,94,64,72,53,81,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,131,255,117,14,312,91,1-4,6-1,65,56,427,245,9-8,16,127,516,236,42,4
12. Thu nhập khác0,72,72,02,120,417,80,10,10,10,72,70,00,30,00,60,40,00,00,0
13. Chi phí khác0,70,31,40,61,64,35,39,68,54,88,66,17,70,31,10,40,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,02,40,61,518,813,5-5,3-9,5-8,4-4,0-5,9-6,1-7,5-0,3-0,50,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)81,133,655,718,623,126,4-4,2-14,1-10,01,40,621,138,4-8,45,627,616,336,42,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,87,011,82,72,71,60,10,00,00,40,11,11,50,00,00,30,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,87,011,82,72,71,60,10,00,00,40,11,11,50,00,00,30,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)64,326,643,916,020,424,8-4,3-14,1-10,01,00,520,036,9-8,45,627,316,336,42,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)64,326,643,916,020,424,8-4,3-14,1-10,01,00,520,036,9-8,45,627,316,336,42,4

Kết quả kinh doanh SCL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh277,9242,6184,6219,7147,3152,998,7109,878,8131,788,2143,7115,4121,992,498,285,283,971,476,063,456,5115,0104,269,081,052,842,467,737,931,914,79,45,29,8112,611,312,211,218,315,938,629,143,321,430,055,856,634,240,240,793,248,837,435,49,718,515,124,122,89,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu14,613,911,215,014,212,54,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,01,40,00,00,00,00,20,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)263,4228,7173,5204,8133,1140,494,0109,878,8131,788,2143,7115,4121,992,498,285,283,971,476,063,456,5115,086,969,081,052,842,467,737,831,914,79,45,29,8112,611,312,211,218,315,938,629,143,321,430,055,856,634,240,140,793,247,337,435,49,718,514,824,122,89,6
4. Giá vốn hàng bán154,8131,2112,4135,485,789,159,974,060,085,760,492,779,674,159,450,946,036,839,239,735,430,949,733,824,328,919,818,021,916,012,49,87,95,18,3102,59,510,39,716,013,215,513,021,011,823,023,928,419,813,820,748,832,216,414,510,112,312,518,516,66,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,697,561,169,447,451,334,135,818,746,027,851,135,847,933,047,339,247,232,136,328,025,565,453,144,752,133,124,445,821,819,55,01,50,11,510,11,81,91,52,42,623,116,122,39,66,931,828,214,426,320,044,415,121,020,8-0,36,22,35,66,33,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,30,30,40,30,50,10,20,0-1,31,70,10,20,10,40,10,60,50,10,20,00,20,10,10,00,10,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,0
7. Chi phí tài chính6,06,45,06,33,33,52,93,32,82,3-0,31,51,41,21,51,50,70,80,80,90,50,70,50,70,51,01,01,00,80,70,60,60,60,70,71,51,51,80,91,11,11,31,23,52,02,93,14,93,83,12,43,12,42,72,42,63,13,30,90,90,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,25,84,65,93,33,52,93,32,82,01,11,41,41,41,11,20,70,70,70,50,50,60,50,70,51,01,00,90,80,70,60,00,60,70,71,51,51,80,91,11,11,31,23,52,02,21,82,63,82,62,43,12,42,72,42,63,13,30,90,00,9
9. Chi phí bán hàng39,535,223,426,817,723,313,814,913,027,710,922,113,925,024,036,330,738,926,032,522,123,960,057,636,338,324,821,738,418,417,23,80,50,30,30,60,40,61,01,32,813,910,714,37,810,512,510,66,612,89,71,53,011,98,83,62,01,52,64,40,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,911,410,67,46,34,96,28,53,64,64,09,55,02,43,93,74,32,92,53,42,02,42,53,92,01,52,41,81,81,41,51,71,01,11,24,40,60,51,01,01,41,41,51,81,82,21,82,11,61,81,61,51,11,51,21,31,11,40,91,30,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,444,822,429,320,420,111,39,4-0,610,114,918,015,619,54,05,94,15,03,0-0,33,3-1,22,5-9,05,811,34,9-0,14,91,40,3-1,1-0,7-2,1-0,73,5-0,7-1,1-1,4-1,1-2,66,52,82,7-1,9-8,714,510,62,48,66,225,28,64,98,4-7,8-0,0-4,01,2-0,30,8
12. Thu nhập khác0,14,70,00,60,00,00,00,22,50,00,00,40,6-0,11,10,30,41,30,10,51,34,413,917,40,30,00,00,00,10,00,00,10,50,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,12,70,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,6
13. Chi phí khác1,81,40,00,40,00,10,10,10,2-0,00,10,40,00,20,51,60,00,00,00,00,00,01,21,01,11,11,11,41,11,41,42,62,92,22,32,52,61,71,71,21,21,01,41,52,33,41,40,62,21,91,41,81,94,50,00,10,00,00,00,20,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,73,3-0,00,2-0,0-0,1-0,10,22,30,0-0,1-0,00,6-0,30,5-1,30,41,30,10,41,34,412,716,4-0,8-1,1-1,1-1,4-1,0-1,4-1,4-2,5-2,5-2,2-2,3-2,5-2,6-1,7-1,7-1,2-1,2-1,0-1,4-1,40,3-3,4-1,4-0,6-2,2-1,9-1,4-1,8-1,9-4,20,0-0,1-0,00,00,0-0,2-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,748,022,329,520,420,011,29,51,610,114,818,016,219,24,64,64,46,33,10,24,63,215,27,45,010,23,9-1,53,9-0,0-1,2-3,6-3,1-4,3-3,01,0-3,2-2,8-3,1-2,3-3,95,61,51,3-1,6-12,113,110,00,26,74,823,56,70,78,4-7,9-0,0-4,01,2-0,50,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,69,64,56,24,24,12,42,10,42,13,03,83,54,20,70,80,70,80,40,10,50,41,70,50,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,40,1-0,00,0-0,40,70,50,00,30,21,30,30,10,00,00,10,00,00,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,69,64,56,24,24,12,42,10,42,13,03,84,04,20,70,80,70,80,40,10,50,41,70,50,30,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,40,1-0,00,0-0,40,70,50,00,30,21,30,30,10,00,00,10,00,00,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,138,417,823,316,115,98,97,51,38,011,814,212,315,03,93,83,85,52,70,04,02,913,56,94,79,43,9-1,53,9-0,0-1,2-3,6-3,1-4,3-3,01,0-3,2-2,8-3,1-1,9-3,95,21,41,3-1,6-11,712,49,50,26,44,622,26,30,68,4-7,9-0,1-4,01,2-0,60,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,138,417,823,316,115,98,97,51,38,011,814,212,315,03,93,83,85,52,70,04,02,913,56,94,79,43,9-1,53,9-0,0-1,2-3,6-3,1-4,3-3,01,0-3,2-2,8-3,1-1,9-3,95,21,41,3-1,6-11,712,49,50,26,44,622,26,30,68,4-7,9-0,1-4,01,2-0,50,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SCL

Dữ liệu khác của SCL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sông Đà Cao Cường (mã SCL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 572 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 64 tỉ đồng, tăng 142,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 263 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 38 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.