Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo SDC
CTCP Tư vấn sông Đà
Song Da Consulting JSC
5.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh SDC

Doanh thu và lợi nhuận SDC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 15Q1/2024: 12Q2/2024: 22Q3/2024: 22Q4/2024: 17Q1/2025: 10Q2/2025: 16Q3/2025: 19Q4/2025: 21Q1/2026: 17Q2/2026: 18Q3/2026: 1022Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 1Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 1Q3/2026: 01Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026100
Q2/2026181
Q1/2026171
Q4/2025211
Q3/2025191
Q2/2025160
Q1/2025100
Q4/2024170
Q3/2024221
Q2/2024221
Q1/2024120
Q4/2023151

Doanh thu và lợi nhuận SDC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 53Năm 2021: 48Năm 2022: 47Năm 2023: 53Năm 2024: 73Năm 2025: 6673Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 2Năm 2022: 2Năm 2023: 2Năm 2024: 2Năm 2025: 22Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025662
Năm 2024732
Năm 2023532
Năm 2022472
Năm 2021482
Năm 2020531

Báo cáo tài chính gốc SDC theo kỳ

193 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

193 tệp báo cáo SDC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính SDC

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố SDC.

Kết quả kinh doanh SDC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh66,073,052,547,148,453,271,6103,286,373,586,1109,286,5105,7113,5150,3138,4131,3119,8121,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,00,60,20,09,46,13,90,717,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)66,073,052,547,148,453,271,6103,286,373,586,0108,285,9105,4113,5140,9132,3127,4119,1104,6
4. Giá vốn hàng bán52,059,641,035,937,842,658,287,569,556,661,881,163,990,193,7115,0110,0105,694,391,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,013,411,611,210,610,713,415,716,816,924,227,222,115,319,825,922,321,824,813,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,30,61,22,00,80,82,70,41,00,75,02,70,20,61,51,30,90,50,9
7. Chi phí tài chính0,40,40,40,3-0,31,50,90,60,30,24,93,51,22,01,81,20,10,91,71,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,40,40,30,40,90,90,60,30,20,81,10,11,91,81,10,10,90,51,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,53,31,50,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,210,79,69,910,18,310,813,410,412,617,123,122,410,111,214,012,313,612,66,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,52,42,02,12,81,52,44,26,45,03,28,82,53,37,412,211,28,110,96,4
12. Thu nhập khác0,20,10,30,00,10,00,40,50,90,10,70,95,65,54,80,10,13,20,10,4
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,20,21,90,70,91,32,22,64,70,50,11,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,10,30,00,00,00,20,3-1,0-0,6-0,2-0,43,32,80,0-0,4-0,12,10,10,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,72,52,32,12,81,62,64,55,44,43,08,45,86,27,411,711,110,211,16,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,60,60,50,40,40,20,60,91,80,91,21,01,72,31,82,81,31,40,80,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,30,0-0,00,00,00,00,00,0-0,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,60,90,50,40,40,20,60,91,80,91,81,01,72,31,82,81,31,40,80,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,11,61,81,72,41,32,03,63,63,51,17,44,13,95,68,99,88,810,36,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,1-0,00,00,0-0,00,0-0,0-0,10,0-0,0-0,7-0,2-0,20,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,11,71,81,72,41,32,03,63,73,51,28,14,34,15,68,99,88,810,36,8

Kết quả kinh doanh SDC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,418,416,521,418,815,610,116,821,722,312,214,79,318,69,916,414,18,18,612,48,817,79,512,320,28,812,018,121,220,012,420,321,636,225,032,920,918,614,019,423,815,714,615,726,728,615,243,422,424,818,733,817,216,119,228,135,624,417,541,222,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,418,416,521,418,815,610,116,821,722,312,214,79,318,69,916,414,18,18,612,48,817,79,512,320,28,812,018,121,220,012,420,321,636,225,032,920,918,713,919,423,816,114,215,726,728,615,242,522,424,818,633,817,215,519,228,135,624,217,541,222,2
4. Giá vốn hàng bán7,514,712,517,714,712,07,613,518,318,49,511,47,115,07,513,011,25,66,38,86,814,87,410,216,56,79,214,418,516,09,415,219,631,820,827,716,514,710,715,118,911,910,79,620,720,111,431,217,217,115,524,813,410,914,524,732,519,414,335,218,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,93,74,03,74,13,62,53,33,43,92,83,32,23,72,53,43,02,42,43,62,02,92,12,13,72,12,83,72,73,93,05,12,04,44,25,24,44,03,24,34,94,33,56,06,08,53,811,25,27,73,18,93,84,64,73,43,14,83,26,03,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,10,00,10,00,10,00,10,10,50,00,10,01,00,00,20,01,80,00,10,10,30,10,40,00,30,00,30,22,30,10,10,20,10,10,20,00,20,10,30,30,02,00,10,44,60,00,00,21,41,50,00,00,10,00,00,00,30,2
7. Chi phí tài chính0,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,1-0,60,10,10,20,90,20,20,20,20,10,10,10,20,20,10,00,00,10,00,0-0,00,10,10,20,80,22,50,30,40,30,30,20,50,20,50,31,10,20,40,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,20,20,10,10,10,10,00,0-0,00,10,10,20,20,20,20,30,40,30,20,20,50,20,30,31,10,20,40,4
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,53,03,22,63,33,12,23,02,43,02,42,91,82,92,13,62,32,02,04,21,72,61,62,02,51,82,12,82,63,02,55,92,02,73,03,22,22,52,03,33,23,32,83,45,54,42,811,63,55,82,210,73,45,32,73,91,71,52,03,52,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,30,60,61,00,80,50,20,30,80,90,30,70,30,80,30,70,60,50,31,20,21,00,40,31,0-0,20,51,0-0,11,00,61,40,01,61,21,92,21,71,11,11,81,30,92,52,23,21,82,62,02,51,41,01,7-1,51,8-0,91,12,21,02,41,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,0-0,00,20,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,50,30,01,10,20,10,00,00,10,00,10,00,00,30,40,00,10,00,00,82,70,02,30,05,40,00,00,04,80,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,01,50,80,60,50,30,20,20,20,10,30,20,30,20,30,40,10,51,00,60,70,02,00,10,40,14,60,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,20,0-0,00,0-0,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,2-0,10,10,50,3-0,0-0,4-0,5-0,6-0,5-0,3-0,2-0,2-0,2-0,1-0,20,10,0-0,1-0,3-0,4-0,10,31,7-0,51,60,03,4-0,1-0,4-0,10,1-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,30,70,71,00,80,50,40,40,80,90,30,80,30,90,30,70,70,50,31,20,21,00,40,31,0-0,20,51,00,10,90,71,80,31,50,81,41,71,30,80,91,61,10,72,32,33,21,72,31,72,51,72,71,20,11,82,50,91,90,92,51,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,10,10,20,20,10,10,10,20,20,10,20,10,20,10,10,10,10,10,10,00,20,10,00,1-0,00,10,20,00,30,10,40,00,30,20,40,50,40,20,30,30,20,10,30,30,30,30,00,30,20,30,50,40,30,51,30,30,40,30,60,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,10,10,20,20,10,10,10,20,20,10,20,10,20,10,10,10,10,10,10,00,20,10,00,1-0,00,10,20,00,30,10,40,00,30,20,40,50,40,20,20,30,20,10,30,30,80,30,00,30,20,30,50,40,30,51,30,30,40,30,60,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,30,50,50,80,60,40,30,30,70,70,20,60,20,80,20,60,50,40,21,10,20,80,30,20,9-0,20,40,80,10,60,51,50,31,20,71,01,20,90,60,71,31,00,62,02,02,51,42,31,32,21,42,30,8-0,21,31,20,61,40,62,01,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,5-0,1-0,20,00,0-0,1-0,1-0,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,30,50,50,80,60,40,30,30,70,70,20,60,20,80,20,50,50,40,21,10,20,80,30,20,9-0,20,40,80,10,60,51,50,31,20,71,01,21,00,60,71,31,00,62,02,02,51,42,71,42,41,42,20,8-0,21,41,20,71,40,72,01,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,0-0,40,40,00,00,00,00,90,00,00,10,00,00,60,00,00,00,20,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,60,90,61,20,51,80,1-0,40,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của SDC

Dữ liệu khác của SDC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tư vấn sông Đà (mã SDC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 66 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, tăng 28,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 10 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.